7.9. Self-check - Unit 7.Cultural diversity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 7.9. Self-check - Unit 7.Cultural diversity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 7.9. Self-check - Unit 7.Cultural diversity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the sentences with the words below. 2. Complete the sentences by filling in the blanks with the missing words. The first letters are given. 3. Order the letters and write the words in the sentences. 4. Complete the sentences with the correct 5. Choose the correct coordinating conjunction. 6. Complete the sentences with the correct articles a, an, the or 0.

Bài 1

 1. Complete the sentences with the words below.

(Hoàn thành các câu với các từ dưới đây.)

famous attend decorated 

held ancestors incense

1. Thousands of people come to Phú Thọ to____ the Đền Hùng Festival. 

2 Vietnamese people burn ____and make offerings to their ____on the first three days of the Lunar New Year. 

3. During the Mid-Autumn Festival, many streets or big cities are____with colorful lanterns. 

4. The Gióng festival is____from the 6th to the 8th of the first lunar month in Sóc Sơn. 

5. Bún chả is a(an)____ dish in Vietnam that most foreign visitors love.

Lời giải chi tiết:

1. attend (tham dự)

2. incense/ ancestors (hương / tổ tiên)

3. decorated (trang trí)

4. held (tổ chức)

5. famous (nổi tiếng)

1. Thousands of people come to Phú Thọ to attend the Đền Hùng Festival. 

(Hàng nghìn người đến Phú Thọ tham dự Lễ hội Đền Hùng.)

2. Vietnamese people burn incense and make offerings to their ancestors on the first three days of the Lunar New Year. 

(Người Việt thắp hương cúng tổ tiên mùng 3 Tết Âm lịch.)

3. During the Mid-Autumn Festival, many streets or big cities are decoratedwith colorful lanterns. 

(Trong ngày Tết Trung thu, nhiều con phố hay thành phố lớn được trang hoàng bởi những chiếc đèn lồng rực rỡ sắc màu.)

4. The Gióng festival is held from the 6th to the 8th of the first lunar month in Sóc Sơn. 

(Lễ hội Gióng được tổ chức từ ngày 6 đến ngày 8 tháng Giêng âm lịch ở Sóc Sơn.)

5. Bún chả is a (an)famous dish in Vietnam that most foreign visitors love.

(Bún chả là món ăn nổi tiếng ở Việt Nam được hầu hết du khách nước ngoài yêu thích.)

Bài 2

2. Complete the sentences by filling in the blanks with the missing words. The first letters are given. 

(Hoàn thành các câu bằng cách điền các từ còn thiếu vào chỗ trống. Những chữ cái đầu tiên được đưa ra.)

1. She's very busy now preparing for her w____next month. 

2. Tết is an important occasion because it's the time when family members g____ and have delicious meals together. 

3. Nga has to ask for her parents' p____ before hanging out with friends.

4. On New Year's Eve, fireworks are set off in many countries to w_____the new year

5 When attending weddings, I really love to see the g_____give his bride the ring. 

Lời giải chi tiết:

1. work (công việc)

2. gather (sum họp)

3. permission (xin phép)

4. welcome (chào đón)

5. groom (chú rể)

1. She's very busy now preparing for her work next month. 

(Cô ấy hiện đang rất bận rộn để chuẩn bị cho công việc của mình vào tháng tới.)

2. Tết is an important occasion because it's the time when family members gather and have delicious meals together. 

( Tết là một dịp quan trọng vì đó là thời gian các thành viên trong gia đình quây quần và có những bữa ăn ngon bên nhau.)

3. Nga has to ask for her parents' permission before hanging out with friends.

( Nga phải xin phép bố mẹ trước khi đi chơi với bạn.)

4. On New Year's Eve, fireworks are set off in many countries to welcome the new year

(Vào đêm giao thừa, pháo hoa được bắn ra ở nhiều nước để chào đón năm mới)

5 When attending weddings, I really love to see the groom give his bride the ring. 

(Khi tham dự đám cưới, tôi rất thích nhìn chú rể trao nhẫn cho cô dâu.)

Bài 3

3. Order the letters and write the words in the sentences. 

(Sắp xếp các chữ cái và viết các từ trong câu.)

1. Only family members can join the ______ housewarming. (Irtuia) 

2. Housewarming (gftis) ______ can be anything useful and match the homeowner's favourites. 

3. We will all gather at my grandparents' house to (cablerite) ______ their 40th wedding anniversary. 

4. Japanese people are famous for their healthy and (cdaanbel) ______ diet.

5. It's really important for Vietnamese people to (hwpsoir) ______ their ancestors.

Lời giải chi tiết:

1. ritual (nghi lễ)

2. gifts (những món quà)

3. celebrate (kỉ niệm)

4. balanced (cân bằng)

5. worship (sự thờ cúng)

1. Only family members can join the ritual housewarming.

(Chỉ các thành viên trong gia đình mới được tham gia nghi lễ tân gia.)

2. Housewarming gifts can be anything useful and match the homeowner's

favourites. 

(Quà tặng tân gia có thể là bất cứ thứ gì hữu ích và hợp mệnh gia chủ yêu thích.)

3. We will all gather at my grandparents' house to celebrate their 40th wedding anniversary. 

( Tất cả chúng tôi sẽ tập trung tại nhà ông bà tôi để kỷ niệm 40 năm ngày cưới của họ.)

4. Japanese people are famous for their healthy and balanced diet. 

(Người Nhật nổi tiếng với chế độ ăn uống lành mạnh và cân bằng.)

5. It's really important for Vietnamese people to worship their ancestors.

(Việc thờ cúng tổ tiên của người Việt Nam thực sự quan trọng.)

Bài 4

4.Complete the sentences with the correct

(Hoàn thành các câu với từ đúng)

form of the verbs in brackets. 

1. If I (be) ____ you, I (save) ____ money to travel around the world. 

2. If I (can have) ____ a special talent, I (like) ____ to be able to fly. 

3. If she (not have) ____ a car, she (go) ____ to work by bike. 

4. What (you/ do) ____ if you saw a pickpocket on the bus? 

5. We would go to the zoo if the weather (not be) ____ so bad. 

Lời giải chi tiết:

1. were/would save

2. could have/ would like

3. didn’t have car/ would go

4. would you do

5.weren’t

1. If I (be) were you, I (save)would savemoney to travel around the world. 

(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ tiết kiệm tiền để đi du lịch vòng quanh thế giới.)

2. If I (can have) could havea special talent, I (like) would like to be able to fly. 

(Nếu tôi có thể có một tài năng đặc biệt, tôi muốn có thể bay.)

3. If she (not have) didn’t have cara car, she (go)would go to work by bike. 

( Nếu cô ấy không có ô tô, cô ấy sẽ đi làm bằng xe đạp.)

4. What (you/ do) would you do if you saw a pickpocket on the bus? 

(Bạn sẽ làm gì nếu bạn thấy một kẻ móc túi trên xe buýt?)

5. We would go to the zoo if the weather (not be) weren’tso bad. 

(Chúng tôi sẽ đi đến sở thú nếu thời tiết không quá tệ.)

Bài 5

5. Choose the correct coordinating conjunction. 

(Chọn liên từ kết hợp.)

1. Jamaica should eat less fast food, (but / or /and) she can put on weight. 

2. Lan didn't join the party yesterday, (and / so / for) she was tired. 

3. It's raining heavily, (so / but / for) I'll stay at home and play computer games. 

4. Japanese people eat a lot of vegetables, (but / and / yet) they eat a lot of fish, too. 

5. I'm very sleepy, (and / yet / so) I need to finish my homework.

Lời giải chi tiết:

1. or

2.for

3. so

4. and

5. yet 

1. Jamaica should eat less fast food, or she can put on weight. 

(Jamaica nên ăn ít thức ăn nhanh hơn, hoặc cô ấy có thể tăng cân.)

2. Lan didn't join the party yesterday, for she was tired. 

( Lan không tham gia bữa tiệc ngày hôm qua, bởi vì cô ấy mệt.)

3. It's raining heavily, so I'll stay at home and play computer games. 

(Trời đang mưa rất to, vì vậy Tôi sẽ ở nhà và chơi trò chơi trên máy tính.)

4. Japanese people eat a lot of vegetables, and they eat a lot of fish, too. 

(Người Nhật ăn rất nhiều rau, và họ cũng ăn nhiều cá.)

5. I'm very sleepy, yet I need to finish my homework.

(Tôi rất buồn ngủ, nhưng tôi cần hoàn thành bài tập về nhà.)

Bài 6

6. Complete the sentences with the correct articles a, an, the or 0. 

(Hoàn thành các câu với các bài đúng a, an, the hoặc 0.)

1. There is___ orange, _____apple, and _____banana in the fruit basket. 

2. I've read about _____Mid-Autumn Festival in Việt Nam. People often eat _____mooncakes during this festival. 

3. Remember to turn off ___lights when you leave ____room. 

4. My sister wishes to study in ___ UK but I just want to study in _____Việt Nam. 

5. We need _____big bunch of bananas and some other fruits to make____ offerings to our ancestors.

Lời giải chi tiết:

1. an / an / a

2. the / 0

3. the / the

4 the / 0

5.a / 0

1. There is an orange, an apple, and  a banana in the fruit basket. 

(Có một quả cam, một quả táo và một quả chuối trong giỏ hoa quả.)

2. I've read about theMid-Autumn Festival in Việt Nam. People often eat mooncakes during this festival. 

(Tôi đã đọc về Tết Trung thu ở Việt Nam. Mọi người thường ăn bánh trung thu trong lễ hội này.)

3. Remember to turn off  thelights when you leave the room. 

(Nhớ tắt đèn khi bạn rời khỏi phòng.)

4. My sister wishes to study in the UK but I just want to study in Việt Nam. 

(Em gái tôi muốn đi học ở Vương quốc Anh nhưng tôi chỉ muốn học ở Việt Nam.)

5. We need a big bunch of bananas and some other fruits to make offerings to our ancestors.

(Chúng ta cần một nải chuối to và một số hoa quả khác để cúng tổ tiên.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 7.9. Self-check - Unit 7.Cultural diversity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Bài học 7.9. Self-check - Unit 7.Cultural diversity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 7.9. Self-check - Unit 7.Cultural diversity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 7.9. Self-check - Unit 7.Cultural diversity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 7.9. Self-check - Unit 7.Cultural diversity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.