1.3. Listening - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 1.3. Listening - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 1.3. Listening - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Look at the photo. Read the sentences and write True (T) or False (F). 2. Choose the synonym of the underlined words.3. Tick the household chores that you hear in the conversation.4: Listen again and choose the correct answer.

Câu 1:

 1. Look at the photo. Read the sentences and write True (T) or False (F).

(Nhìn vào bức hình. Đọc các câu và viết Đúng (T) hoặc Sai (F).)

1.3. Listening - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery 0 1

Lời giải chi tiết:

  1. T

  1. T

  1. F

  1. F

Câu 2:

2. Choose the synonym of the underlined words.

(Chọn từ đồng nghĩa của những từ được gạch chân.)

1.There are changes in the roles of men and women in the family.

A. responsibilities

B. disagreements

C. decisions

2. Men used to be the only breadwinners whereas women stayed home.

A. money earners

B. housewives

C. unemployed men

3. It is said that husbands should be involved in housework to help their wives.

A. be uninvolved in

B. prevent from

C. join in

4. My dad looks after the baby every weekend because my mum works on Saturdays.

A. protects

B. takes care of

C. looks up

Lời giải chi tiết:

  1. A

  1. A

  1. C

  1. B

1. A: roles = responsibilities: vai trò =trách nhiệm

There are changes in the roles of men and women in the family.

(Có những thay đổi trong vai trò của nam giới và phụ nữ trong gia đình.)

A. responsibilities (n): sự chịu trách nhiệm

B. disagreements (n): bất đồng quan điểm

C. decisions (n): quyết định

2. A: breadwinner = money earner: trụ cột gia đình = người kiếm tiền

Men used to be the only breadwinners whereas women stayed home.

(Đàn ông là trụ cột duy nhất trong gia đình, trong khi phụ nữ ở nhà.)

A. money earners: người kiếm tiền

B. housewives (n): những bà nội trợ

C. unemployed men: người đàn ông thất nghiệp

3. C: be involved in = join in: tham gia vào

It is said that husbands should be involved in housework to help their wives.

(Người ta nói rằng các ông chồng nên tham gia vào việc nhà để giúp vợ.)

A. be uninvolved in: không được tham gia

B. prevent from: ngăn ngừa

C. join in: tham gia vào

4. B: look after = take care of: chăm sóc

My dad looks after the baby every weekend because my mum works on Saturdays.

(Bố tôi chăm sóc em bé mỗi cuối tuần vì mẹ tôi làm việc vào thứ Bảy.)

A. protects (v): bảo vệ

B. takes care of: chăm sóc

C. looks up: tra từ điển

Câu 3:

3. Tick the household chores that you hear in the conversation.

(Đánh dấu vào những công việc gia đình mà bạn nghe thấy trong cuộc trò chuyện.)

1.3. Listening - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery 2 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

MC: Today we have on our show, Dr. Jones, who will discuss changes in roles of men and women in the family. 

Dr. Jones: Thank you. A recent study has shown that the old notions of who does what in families may be less clear now. Nowadays, their roles are mixed. 

MC: Does it mean that men should also do housework and women can work to earn money? 

Dr. Jones: Yes, men are not the only breadwinners like they used to be. They are becoming much more involved in housework and parenting. 

MC: I have seen men who stay home and do chores like cooking, washing, even feeding the baby. 

Dr. Jones: In the past, only women were responsible for looking after the children. Now it's common for both to help out taking care of the children. 

MC: I agree. Are there any other changes in family roles that you have found interesting? 

Dr. Jones: Most people agree that all family members should help with the housework. For example, small children can do some simple chores, such as taking the rubbish out, cleaning tables, or folding clothes. When they get older, they can do the washing-up, sweeping or vacuuming. 

MC: That's interesting, but I don't think that most people do this. I usually see women do most of the household. chores. Sometimes their children help, but it's not very common. 

Dr. Jones: Well, things are changing, but rather slowly. However, experts have found that families that divide the housework equally, are happier than those that don't.

Tạm dịch:

MC: Hôm nay chúng ta chương trình của chúng ta có Tiến sĩ Jones, người sẽ thảo luận về những thay đổi trong vai trò của nam giới và phụ nữ trong gia đình.

Tiến sĩ Jones: Cảm ơn bạn. Một nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng những quan niệm cũ về ai làm gì trong gia đình có thể ít rõ ràng hơn bây giờ. Ngày nay, vai trò của họ là hỗn hợp. 

MC: Có nghĩa là đàn ông cũng nên làm việc nhà và phụ nữ có thể làm việc để kiếm tiền?

Tiến sĩ Jones: Đúng vậy, đàn ông không phải là trụ cột duy nhất trong gia đình như họ đã từng. Họ ngày càng tham gia nhiều hơn vào công việc nội trợ và nuôi dạy con cái.

MC: Tôi từng thấy những người đàn ông ở nhà và làm những công việc nhà như nấu ăn, giặt giũ, thậm chí cho em bé ăn.

Tiến sĩ Jones: Trước đây, chỉ có phụ nữ mới chịu trách nhiệm chăm sóc con cái. Giờ đây, cả hai cùng giúp đỡ chăm sóc con cái.

MC: Tôi đồng ý. Có thay đổi nào khác trong vai trò gia đình mà bạn thấy thú vị không?

Tiến sĩ Jones: Hầu hết mọi người đều đồng ý rằng tất cả các thành viên trong gia đình nên giúp việc nhà. Ví dụ, trẻ nhỏ có thể làm một số việc nhà đơn giản, chẳng hạn như đổ rác, lau bàn hoặc gấp quần áo. Khi chúng lớn hơn, chúng có thể làm công việc giặt giũ, quét nhà hoặc hút bụi.

MC: Điều đó thật thú vị, nhưng tôi không nghĩ rằng hầu hết mọi người đều làm điều này. Tôi thường thấy phụ nữ làm hầu hết các công việc gia đình. việc nhà. Đôi khi con cái họ giúp đỡ, nhưng điều đó không phổ biến lắm.

Tiến sĩ Jones: Chà, mọi thứ đang thay đổi, nhưng khá chậm. Tuy nhiên, các chuyên gia đã phát hiện ra rằng những gia đình chia đều việc nhà sẽ hạnh phúc hơn những gia đình không chia đều.

Lời giải chi tiết:

1.3. Listening - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery 2 2

Câu 4:

Listen again and choose the correct answer.

(Nghe lại và chọn câu trả lời đúng.)

1. What does recent study show about the roles of men and women in the family?

(Nghiên cứu gần đây cho thấy điều gì về vai trò của nam giới và phụ nữ trong gia đình?)

A. Women do most of the housework. 

(Phụ nữ làm hầu hết các công việc nhà.)

B. Men are the only breadwinners.

 (Đàn ông là trụ cột duy nhất trong gia đình.)

C. Both men and women can do housework and earn money. 

(Nam và nữ đều có thể làm việc nhà và kiếm tiền.)

2. Who mainly took care of the children in the past?

(Ai là người chủ yếu chăm sóc các em trong quá khứ?)

A. husbands (những người chồng)

B. wives (những người vợ)

C. housemaids (người giúp việc nhà)

3. What do most people agree about housework nowadays?

(Điều gì hầu hết mọi người đồng ý về công việc nhà hiện nay?)

A. All family members should join hands to do housework.

(Mọi thành viên trong gia đình nên chung tay làm việc nhà.)

B. Men should be responsible for most of the housework.

(Đàn ông nên chịu trách nhiệm về hầu hết các công việc nhà.)

C. Children have to do housework.

(Trẻ em phải làm việc nhà.)

4. According to Dr. Theresa, what can small children do to help with the chores?

(Theo Tiến sĩ Theresa, trẻ nhỏ có thể làm gì để giúp đỡ công việc nhà?)

A. They can do the laundry(Họ có thể giặt quần áo)

B. They can do the washing-up. (Họ có thể rửa bát)

C. They can take the rubbish out. (Họ có thể đi đổ rác)

5. According to Dr. Theresa, which statement is true about families that share housework?

(Theo Tiến sĩ Theresa, câu nói nào đúng về gia đình chia sẻ việc nhà?)

A. They are happier than families that don’t share.

(Họ hạnh phúc hơn những gia đình không chia sẻ.)

B. They are more likely to have disagreements.

(Họ có nhiều khả năng xảy ra bất đồng.)

C. They don’t like doing the housework.

(Họ không thích làm việc nhà.)

Lời giải chi tiết:

  1. C

  1. B

  1. A

  1. C

  1. A

1. C

Thông tin:A recent study has shown that the old notions of who does what in families may be less clear now. Nowadays, their roles are mixed.

(Một nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng những quan niệm cũ về ai làm gì trong gia đình có thể ít rõ ràng hơn bây giờ. Ngày nay, vai trò của họ là hỗn hợp.)

2. B

Thông tin: In the past, only women were responsible for looking after the children. 

(Trước đây, chỉ có phụ nữ mới chịu trách nhiệm chăm sóc con cái. )

3. A

Thông tin: Most people agree that all family members should help with the housework.

(Hầu hết mọi người đều đồng ý rằng tất cả các thành viên trong gia đình nên giúp việc nhà.) 

4. C

Thông tin: For example, small children can do some simple chores, such as taking the rubbish out, cleaning tables, or folding clothes.

(Ví dụ, trẻ nhỏ có thể làm một số việc nhà đơn giản, chẳng hạn như đổ rác, lau bàn hoặc gấp quần áo.)

5. A

Thông tin: However, experts have found that families that divide the housework equally, are happier than those that don't.

(Tuy nhiên, các chuyên gia đã phát hiện ra rằng những gia đình chia đều việc nhà sẽ hạnh phúc hơn những gia đình không chia đều.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 1.3. Listening - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Bài học 1.3. Listening - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 1.3. Listening - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 1.3. Listening - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 1.3. Listening - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.