9.2. Grammar - Unit 9. Consumer society - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 9.2. Grammar - Unit 9. Consumer society - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 9.2. Grammar - Unit 9. Consumer society - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the sentences with the correct form of the verb be. 2. Make the active sentences and questions passive. 3. Complete the text with the active or passive form of the verbs in brackets.4. Choose the correct answer.

Bài 1

1. Complete the sentences with the correct form of the verb be. 

(Hoàn thành các câu với dạng đúng của động từ be.)

1. My dad isn't keen on shopping, but my mum loves it. 

2. We haven't_______ to the new pet shop yet. 

3. Joel went to the newsagent's at 7.00 a.m.,but it _______ open.

4. Trainers_______ so expensive these days. Some of them cost over 500,000 VND. 

5. My sister and I used to love playing 'shop' when we _______ little.

Lời giải chi tiết:

2. been

3. wasn’t

4. are

5. were

1. My dad isn't keen on shopping, but my mum loves it. 

(Bố tôi không thích mua sắm, nhưng mẹ tôi thích nó.)

2. We haven't been to the new pet shop yet. 

(Chúng tôi vẫn chưa đến cửa hàng thú cưng mới.)

3. Joel went to the newsagent's at 7.00 a.m.,but it wasn’t open.

(Joel đến quầy bán báo lúc 7 giờ sáng, nhưng nó chưa mở.)

4. Trainers are so expensive these days. Some of them cost over 500,000 VND. 

(Những người huấn luyện đắt tiền quá. Một số họ có giá trên 500.000 đồng.)

5. My sister and I used to love playing 'shop' when we were little.

(Tôi và chị gái tôi thường thích chơi 'đồ hàng' khi chúng tôi còn nhỏ.)

Bài 2

2. Make the active sentences and questions passive. 

(Đặt câu chủ động và câu hỏi bị động.)

1. What language do people speak in the Netherlands? 

What language is spoken in the Netherlands? 

2. Special software protects the computer from viruses.

______________ by special software. 

3. Who wrote The Hobbit? 

Who______________ by? 

4. A few people have seen the Loch Ness Monster since that moment. 

The Loch Ness Monster______________ 

5. A famous chef has just opened a new restaurant.

______________by a famous chef. 

6. We don't sell used books here.

Used books______________ 

7. Did the sports teacher ask you to play in the school football team?

______________by the sports teacher?

Phương pháp giải:

Câu chủ động

S1

V

O

Câu bị động

S2

TO BE

PII

Lời giải chi tiết:

1. What language do people speak in the Netherlands? 

(Mọi người nói ngôn ngữ gì ở Hà Lan?)

What language is spoken in the Netherlands? 

(Ngôn ngữ nào được nói ở Hà Lan?)

2. Special software protects the computer from viruses.

(Phần mềm đặc biệt bảo vệ máy tính khỏi vi rút.)

The computer is protected from viruses by special software. 

(Máy tính được bảo vệ khỏi vi-rút bằng phần mềm đặc biệt.)

3. Who wrote The Hobbit? 

(Ai đã viết The Hobbit?)

Who is The Hobbit written  by? 

(The Hobbit được viết bởi ai?)

4.A few people have seen the Loch Ness Monster since that moment.

(Vài người đã nhìn thấy Quái vật hồ Loch Ness kể từ thời điểm đó.) 

The Loch Ness Monster has been seen by a few people since that moment.

(Quái vật hồ Loch Ness đã được một vài người nhìn thấy kể từ thời điểm đó.)

5. A famous chef has just opened a new restaurant.

(Một đầu bếp nổi tiếng vừa khai trương một nhà hàng mới.)

A new restaurant has just been opened by a famous chef. 

(Một nhà hàng mới vừa được mở bởi một đầu bếp nổi tiếng.)

6. We don't sell used books here.

(Chúng tôi không bán sách cũ ở đây.)

Used books aren’t sold here.

(Sách cũ không được bán ở đây.)

7.Did the sports teacher ask you to play in the school football team?

(Giáo viên thể thao có yêu cầu bạn chơi trong đội bóng đá của trường không?)

Are you asked to play in the school football team by the sports teacher?

(Bạn có được giáo viên thể thao yêu cầu chơi trong đội bóng đá của trường không?)

Bài 3

3. Complete the text with the active or passive form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành bài văn ở dạng chủ động hoặc bị động của các động từ trong ngoặc.)

Today in the UK and the US, over 50% of shopping is paid (pay) for with plastic cards. The idea started in the US in the 1920s. The first cards 1_____(make) of paper and could only be used in a few shops and hotels. Then, in the 1950s, an American businessman called Frank McNamara had dinner at a restaurant one day, but 2_____(not/ have) enough cash to pay for his meal. This 3_____(give) him the idea for the 'Diners Club Card' and the first plastic credit card 4_____ (invent). Since the 1950s, plastic 5_____ (use) to make all credit cards. Today, there are over 1.5 billion credit cards in the US.

Lời giải chi tiết:

1. were made

2.didn’t have

3. gave

4.was invented

5. has been used 

Today in the UK and the US, over 50% of shopping is paid (pay) for with plastic cards. The idea started in the US in the 1920s. The first cards (1) were made(make) of paper and could only be used in a few shops and hotels. Then, in the 1950s, an American businessman called Frank McNamara had dinner at a restaurant one day, but  (2) didn’thave (not/ have) enough cash to pay for his meal. This  (3) gave (give) him the idea for the 'Diners Club Card' and the first plastic credit card (4) was invented (invent). Since the 1950s, plastic (5) has been used (use) to make all credit cards. Today, there are over 1.5 billion credit cards in the US.

Tạm dịch: 

Ngày nay ở Anh và Mỹ, hơn 50% hoạt động mua sắm được thanh toán bằng thẻ nhựa. Ý tưởng bắt đầu ở Mỹ vào những năm 1920. Những tấm thẻ đầu tiên được làm bằng giấy và chỉ có thể được sử dụng trong một số cửa hàng và khách sạn. Sau đó, vào những năm 1950, một doanh nhân người Mỹ tên là Frank McNamara đã ăn tối tại một nhà hàng vào một ngày nọ, nhưng không có đủ tiền mặt để trả cho bữa ăn của mình. Điều này đã cho anh ta ý tưởng về 'Thẻ câu lạc bộ thực khách' và thẻ tín dụng bằng nhựa đầu tiên được phát minh. Từ những năm 1950, nhựa đã được sử dụng để làm tất cả các thẻ tín dụng. Ngày nay, có hơn 1,5 tỷ thẻ tín dụng ở Mỹ

Bài 4

4. Choose the correct answer.

(Chọn câu trả lời đúng)

1. Cigarette smoking__in public places in the UK since 2007. 

A. isn't permitted B. hasn't permitted

C. hasn't been permitted 

2. On busy days, over 100,000 people____Harrods of London.

A. visitedB. visit 

C. is visited 

3. In 2003, a lottery win of $28.5 million_____by anyone. The money went to the State of California

A. wasn't collected B. isn't collected

C. hasn't been collected 

4. Last year, millions of unsold sandwiches from shops and cafés____ to homeless people across the UK. 

A. are given B. were given

C. have been given 

5. The Walton family ______ the world's largest group of shops since it started in 1962. 

A. is owned B. was owned 

C. has owned 

6._________ in bookshops?

A. Are e-books sold B. Do e-books sell 

C. Have e-books sold

Lời giải chi tiết:

1. C

2. B

3. A

4. B

5. C 

6. A

1. Cigarette smoking hasn't been permitted in public places in the UK since 2007. 

(Hút thuốc lá đã không được phép ở những nơi công cộng ở Anh kể từ năm 2007.)

2. On busy days, over 100,000 people visit Harrods of London.

(Vào những ngày bận rộn, hơn 100.000 người đến thăm Harrods of London.)

3. In 2003, a lottery win of $28.5 million wasn't collected by anyone. The money went to the State of California

(Năm 2003, giải thưởng trúng xổ số 28,5 triệu đô la không được ai nhận. Số tiền đã được chuyển đến bang California)

4. Last year, millions of unsold sandwiches from shops and cafés were given

to homeless people across the UK. 

(Năm ngoái, hàng triệu chiếc bánh mì không bán được từ các cửa hàng và quán cà phê đã được tặng cho những người vô gia cư trên khắp Vương quốc Anh.)

5. The Walton family has owned the world's largest group of shops since it started in 1962. 

(Gia đình Walton đã sở hữu nhóm cửa hàng lớn nhất thế giới kể từ khi thành lập vào năm 1962.)

6. Are e-books sold in bookshops?

(Sách điện tử có được bán trong các hiệu sách không?)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 9.2. Grammar - Unit 9. Consumer society - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Bài học 9.2. Grammar - Unit 9. Consumer society - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 9.2. Grammar - Unit 9. Consumer society - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 9.2. Grammar - Unit 9. Consumer society - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 9.2. Grammar - Unit 9. Consumer society - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.