6.3 Listening - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 6.3 Listening - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 6.3 Listening - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Read the dialogue between Grace and Tom.Choose the correct preposition.2. Complete the sentences with a preposition in each gap. 3. Match the words below to underlined words in Exercise 1 with similar meanings. 4. Complete the mini-dialogues with the phrases from the box. Change the forms of get if necessary.

Bài 1

1. Read the dialogue between Grace and Tom.Choose the correct preposition.

(Đọc đoạn đối thoại giữa Grace và Tom. Chọn giới từ đúng.)

Extract from Students' Book recording

G: Hi Tom. Are you coming out (1) with / by / for us tonight? 

T: Oh no, I can't. I'm revising (2) to / about / for exams. I need to learn fifty French verbs (3) on / by/ with heart tonight. 

G: But the exams don't start until next month. 

T: I know, but I get really nervous (4) on / about / for exams. If I don't revise every night, I'll get stressed. 

G:I don't know why you're so worried. You always get good marks in class. 

T: I know, but that's different. In exams, I panic. And I really want to get good grades for my A levels. I want to get (5) into / with / in a good university 

G: Listen, you need to take it easy. If you continue like this, you'll get ill.

T: Well, what can I do? 

G: Okay, first you need to make a revision timetable. If you make a timetable, you'll see that you have plenty of time to do everything. 

T: Um, yeah, that's quite a good idea. 

G: And I think you spend too much time alone - sometimes it's good to study (6) about / by / with other people. 

T: Is it? I'm not so sure. They might know more than I do!

Lời giải chi tiết:

1. with

2. for

3. by

4. about

5. into

6. with

G: Hi Tom. Are you coming out (1) with us tonight? 

T: Oh no, I can't. I'm revising (2) for exams. I need to learn fifty French verbs (3) by heart tonight. 

G: But the exams don't start until next month. 

T: I know, but I get really nervous (4) about. If I don't revise every night, I'll get stressed. 

G:I don't know why you're so worried. You always get good marks in class. 

T: I know, but that's different. In exams, I panic. And I really want to get good grades for my A levels. I want to get (5) into a good university 

G: Listen, you need to take it easy. If you continue like this, you'll get ill.

T: Well, what can I do? 

G: Okay, first you need to make a revision timetable. If you make a timetable, you'll see that you have plenty of time to do everything. 

T: Um, yeah, that's quite a good idea. 

G: And I think you spend too much time alone - sometimes it's good to study (6) with other people. 

T: Is it? I'm not so sure. They might know more than I do!

Tạm dịch:G: Chào Tom. Bạn có đi ra ngoài (1) với chúng tôi tối nay không?

T: Ồ không, tôi không thể. Tôi đang ôn lại (2) cho các kỳ thi. Tôi cần học thuộc lòng năm mươi động từ tiếng Pháp tối nay.

G: Nhưng kỳ thi không bắt đầu cho đến tháng sau.

T: Tôi biết, nhưng tôi thực sự lo lắng (4) về nó. Nếu tôi không ôn tập mỗi tối, tôi sẽ bị căng thẳng.

G: Tôi không biết tại sao bạn lại lo lắng như vậy. Bạn luôn đạt điểm cao trong lớp.

T: Tôi biết, nhưng điều đó khác. Trong các kỳ thi, tôi hoảng sợ. Và tôi thực sự muốn đạt điểm cao cho trình độ A của mình. Tôi muốn (5) vào một trường đại học tốt.

G: Nghe này, bạn cần từ tốn. Nếu bạn tiếp tục như vậy, bạn sẽ bị ốm.

T: Chà, tôi có thể làm gì?

G: Được rồi, trước tiên bạn cần lập một thời gian biểu ôn tập. Nếu bạn lập thời gian biểu, bạn sẽ thấy mình có nhiều thời gian để làm mọi thứ.

T: Ừm, đúng vậy, đó là một ý kiến hay.

G: Và tôi nghĩ bạn dành quá nhiều thời gian ở một mình - đôi khi việc học (6) với người khác cũng rất tốt.

T: Có phải không? Tôi không chắc lắm. Họ có thể biết nhiều hơn tôi!

Bài 2

2. Complete the sentences with a preposition in each gap. 

(Hoàn thành các câu với một giới từ trong mỗi khoảng trống.)

1. I am getting nervous (a) about tomorrow. Jake asked me to study (b) _______ him. He's so handsome. I don't think I'll learn anything! 

2. Vince stayed up too late revising and then he actually fell asleep _____ the English exam.

3. Our exams don't start until May, so we've still got three months to revise (a) _______ them. I'm going to study hard because I want to pass (b) _______ the best marks and get (c) _______ university to study medicine. 

4. We have to learn 15 words (a) _______ heart for a test tomorrow. I'll come out (b) ______ you another time.

Lời giải chi tiết:

1. 

(a) nervous

(b) with

2. in

3. 

(a) for 

(b) with

(c) into

4. 

(a) by

(b) with 

1. I am getting nervous (a) about tomorrow. Jake asked me to study (b) withhim. He's so handsome. I don't think I'll learn anything! 

(Tôi đang lo lắng (a) về ngày mai. Jake yêu cầu tôi học (b) với anh ấy. Anh ấy thật đẹp trai. Tôi không nghĩ rằng tôi sẽ học được bất cứ điều gì!)

2. Vince stayed up too late revising and then he actually fell asleep in the English exam.

(Vince đã thức quá khuya để ôn tập và sau đó anh ấy thực sự ngủ quên trong bài kiểm tra tiếng Anh.)

3. Our exams don't start until May, so we've still got three months to revise (a) for them. I'm going to study hard because I want to pass (b) with the best marks and get (c) into university to study medicine. 

(Các kỳ thi của chúng tôi không bắt đầu cho đến tháng 5, vì vậy chúng tôi vẫn còn ba tháng để ôn tập (a) cho chúng. Tôi sẽ học chăm chỉ vì tôi muốn đậu (b) với điểm cao nhất và nhận được (c) vào trường đại học để học y khoa.)

4. We have to learn 15 words (a) by heart for a test tomorrow. I'll come out (b) with you another time.

(Chúng ta phải học thuộc lòng 15 từ (a) cho bài kiểm tra ngày mai. Tôi sẽ đi chơi (b) với bạn khi khác.)

Bài 3

3. Match the words below to underlined words in Exercise 1 with similar meanings. 

(Nối các từ dưới đây với các từ được gạch chân ở bài tập 1 có nghĩa tương tự.)

1. sick = ill

2. more than enough = _____

3. study for exams = _____

4. begin= _____

Lời giải chi tiết:

1. ill

2. plenty of

3. revise

4. start

1. sick = ill (bị ốm)

2. more than enough = plenty of (nhiều)

3. study for exams = revise (ôn tập cho kì thi)

4. begin= start (bắt đầu)

Bài 4

4. Complete the mini-dialogues with the phrases from the box. Change the forms of get if necessary.

(Hoàn thành các đoạn hội thoại nhỏ với các cụm từ trong hộp. Thay đổi các hình thức của get nếu cần thiết.)

get a job get exhausted

get good grades get into trouble

get nervous get rid of

1. A: Did you get rid of those horrible old slippers? 

B: Yes, I got a new pair for my birthday. Not the most exciting present, but useful. 

2. A: How is your nephew doing at school? 

B: Not very well. He often ________ with his teachers. They say he talks too much during lessons. 

3. A: Are you prepared for your presentation tomorrow? 

B: Well, yes, I am. But I already ______ thinking about talking in front of such a large group of people. 

4. A: You can't work all night. You'll ______ and won't be able to focus in school tomorrow. 

B: I know. But I have to finish this project for tomorrow morning. 

5. A: It's not fair. I always work hard, but I never _______.

B: I wouldn't worry too much about that. What's really important is that you're trying! 

6. A: Are you free at the weekend? 

B: Not during the day. Last week, I ________ in a bookshop near my house and Saturday is my first day at work.

Phương pháp giải:

get a job: nhận được một công việc

get exhausted: kiệt sức

get good grades: nhận được điểm tốt

get into trouble: gặp rắc rối

get nervous: lo lắng

get rid of: loại bỏ

Lời giải chi tiết:

1. get rid of

2. gets into trouble

3. get nervous

4. get exhausted

5. get good grades

6. get a job

1. A: Did you get rid of those horrible old slippers? 

B: Yes, I got a new pair for my birthday. Not the most exciting present, but useful. 

(A: Bạn đã bỏ được đôi dép cũ kinh khủng đó chưa?

B: Vâng, tôi có một đôi mới cho ngày sinh nhật của tôi. Không phải là món quà thú vị nhất, nhưng hữu ích.)

2. A: How is your nephew doing at school? 

B: Not very well. He often gets into trouble with his teachers. They say he talks too much during lessons. 

(A: Cháu trai của bạn thế nào ở trường?

B: Không tốt lắm. Anh ấy thường xuyên gặp rắc rối với giáo viên của mình. Họ nói rằng anh ấy nói quá nhiều trong giờ học.)

3. A: Are you prepared for your presentation tomorrow? 

B: Well, yes, I am. But I already get nervous thinking about talking in front of such a large group of people. 

(A: Bạn đã chuẩn bị cho buổi thuyết trình của mình vào ngày mai chưa?

B: Vâng, vâng, tôi đã chuẩn bị. Nhưng tôi đã cảm thấy lo lắng khi nghĩ đến việc nói chuyện trước một nhóm đông người như vậy.)

4. A: You can't work all night. You'll get exhausted and won't be able to focus in school tomorrow. 

B: I know. But I have to finish this project for tomorrow morning. 

(A: Bạn không thể làm việc cả đêm. Bạn sẽ kiệt sức và không thể tập trung vào học vào ngày mai.

B: Tôi biết. Nhưng tôi phải hoàn thành dự án này cho sáng mai.)

5. A: It's not fair. I always work hard, but I never get good grades.

B: I wouldn't worry too much about that. What's really important is that you're trying! 

(A: Nó không công bằng. Tôi luôn làm việc chăm chỉ, nhưng tôi không bao giờ đạt điểm cao.

B: Tôi sẽ không lo lắng quá nhiều về điều đó. Điều thực sự quan trọng là bạn đang cố gắng!)

6. A: Are you free at the weekend? 

B: Not during the day. Last week, I get a job in a bookshop near my house and Saturday is my first day at work.

(A: Bạn có rảnh vào cuối tuần không?

B: Không phải vào ban ngày. Tuần trước, tôi nhận được một công việc trong một hiệu sách gần nhà và thứ bảy là ngày đầu tiên tôi đi làm.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 6.3 Listening - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Bài học 6.3 Listening - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 6.3 Listening - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 6.3 Listening - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 6.3 Listening - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.