5.9. Self-check - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 5.9. Self-check - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 5.9. Self-check - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Write the correct phrases under the pictures. 2. Complete the sentences with the phrases from Exercise 1. 3. Match the pictures with the correct activities. 4. Choose the correct option.5. Complete the sentences with the correct verb. 6. Complete the sentences with the given word / phrases.7. Complete the words in the sentences. The first letter has been given.8. Write complete sentences using the given prompts. 9. Complete the conversation with the given words / phrases.

Bài 1

 1. Write the correct phrases under the pictures.

(Viết các cụm từ đúng dưới các bức tranh.)

collect rubbish donate blood 

help the needy donate money

5.9. Self-check - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery 0 1

5.9. Self-check - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery 0 2

Phương pháp giải:

collect rubbish (vp): nhặt rác

donate blood (vp): hiến máu

help the needy (vp): giúp đỡ người nghèo khó

donate money (vp): ủng hộ tiền

Lời giải chi tiết:

1. donate money

2. help the needy 

3. collect rubbish

4. donate blood

Bài 2

2. Complete the sentences with the phrases from Exercise 1.

(Hoàn thành các câu với các cụm từ trong Bài tập 1.)

1. Our task is to _____________ in the park. 

2 How can I _______________ for Covid-19 vaccines? 

3. You can join us in a project to _____________________.

4. Call us today to ________________ and saves lives. 

Lời giải chi tiết:

1. collect rubbish

2. donate money

3. help the needy

4. donate blood

1. Our task is to collect rubbish in the park. 

(Nhiệm vụ của chúng tôi là thu gom rác trong công viên.)

2. How can I donate money for Covid-19 vaccines? 

(Tôi có thể quyên góp tiền cho vắc xin Covid-19 bằng cách nào?)

3. You can join us in a project to help the needy.

(Bạn có thể tham gia cùng chúng tôi trong một dự án để giúp đỡ những người khó khăn.)

4. Call us today to donate blood and saves lives. 

(Gọi cho chúng tôi ngay hôm nay để hiến máu và cứu người.)

Bài 3

 3. Match the pictures with the correct activities.

(Ghép tranh với các hoạt động đúng.)

5.9. Self-check - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery 2 1

a. donate money (vp): ủng hộ tiền

b. volunteer at a hospital (vp): tình nguyện trong bệnh viện

c. plant trees (vp): trồng cây

d. donate blood (vp): hiến máu

e. collect rubbish (vp): nhặt rác

Lời giải chi tiết:

1. d

2. a

3. b

4. e

5. c

Bài 4

4. Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

1. I don't mind to travel / traveling by ship. 

2. We are considering to volunteer / volunteering at a hospital this summer. 

3. My friend would like to help / helping with this project. 

4. We asked her for donations, but she refused to donate / donating anything. 

5. I miss to have / having fun with my teammates during the volunteering project last summer.

Lời giải chi tiết:

1. traveling

2. volunteering

3. to help 

4. to donate

5. having

1. I don't mind traveling by ship. 

(Tôi không ngại đi du lịch bằng tàu.)

Giải thích: Cấu trúc: don’t mind + Ving: không ngại làm gì

2. We are considering volunteering at a hospital this summer. 

(Chúng tôi đang xem xét hoạt động tình nguyện tại một bệnh viện vào mùa hè này.)

Giải thích:Cấu trúc: consider + Ving: xem xét làm gì

3. My friend would liketo help with this project. 

(Bạn tôi muốn giúp đỡ dự án này.)

Giải thích:Cấu trúc: would like + to V: muốn làm gì

4. We asked her for donations, but she refused to donate anything. 

(Chúng tôi đã yêu cầu cô ấy đóng góp, nhưng cô ấy từ chối quyên góp bất cứ thứ gì.)

Giải thích:Cấu trúc: refuse + to V: từ chối làm gì

5. I miss havingfun with my teammates during the volunteering project last summer.

(Tôi nhớ vui vẻ với đồng đội của mình trong dự án tình nguyện mùa hè năm ngoái.)

Giải thích:Cấu trúc: miss + Ving: nhớ làm gì

Bài 5

5. Complete the sentences with the correct verb.

(Hoàn thành các câu với động từ đúng.)

wash feel help 

participate leave 

1. Helping others makes us __________ happier. 

2. You should ___________ your used clothes before giving them to charity. 

3. Volunteering might _______________ teens to gain good grades. 

4. My parents let me ___________ in a volunteering program in a remote area this summer. 

5. We are here to _____________ the sick with their daily routines.

Phương pháp giải:

wash(v): giặt

feel (v): cảm thấy

help (v): giúp đỡ

participate (v): tham gia

leave (v): rời bỏ

Lời giải chi tiết:

1. feel

2. wash

3. help

4. participate

5. leave

1. Helping others makes us feel happier. 

(Giúp đỡ người khác khiến chúng ta cảm thấy hạnh phúc hơn.)

Giải thích: Cấu trúc: make sb V: khiến ai đó làm gì

2. You should wash your used clothes before giving them to charity. 

(Bạn nên giặt quần áo đã sử dụng trước khi đem đi làm từ thiện.)

Giải thích:Sau động từ khuyết thiếu “should” + V: nên làm gì

3. Volunteering might help teens to gain good grades. 

(Hoạt động tình nguyện có thể giúp thanh thiếu niên đạt điểm cao.)

Giải thích:Sau động từ khuyết thiếu “might” + V

4. My parents let me participate in a volunteering program in a remote area this summer. 

(Bố mẹ cho tôi tham gia một chương trình tình nguyện ở vùng sâu vùng xa vào mùa hè này.)

Giải thích: Cấu trúc: let sb V: cho phép ai làm gì; 

Cụm từ: participate in: tham gia

5. We are here to leave the sick with their daily routines.

(Chúng tôi ở đây để những người bệnh rời bỏ với những thói quen hàng ngày của họ.)

Bài 6

6. Complete the sentences with the given word / phrases.

(Hoàn thành các câu với từ / cụm từ cho sẵn.)

senior centre raise money homeless 

benefit charity work

1. One ___________ of volunteering is to meet people and make new friends. 

2. I like taking part in ___________ because I enjoy helping the needy. 

3. At the _________ we cooked meals for the elderly and talked to them. 

4. We made postcards and sold them to ___________ to help children with cancer. 

5. A lot of people have become _________ after the storm.

Phương pháp giải:

senior centre (np): viện dưỡng lão

raise money (vp): quyên tiền

homeless (adj): vô gia cư

benefit (v): được lợi

charity work (np): công việc từ thiện

Lời giải chi tiết:

1. benefit

2. charity work

3. senior centre

4. raise money

5. homeless

1. One benefit of volunteering is to meet people and make new friends. 

(Một lợi ích của hoạt động tình nguyện là gặp gỡ mọi người và kết bạn mới.)

2. I like taking part in charity work because I enjoy helping the needy. 

(Tôi thích tham gia công việc từ thiện vì tôi thích giúp đỡ những người khó khăn.)

3. At the senior centre we cooked meals for the elderly and talked to them. 

(Tại trung tâm người cao tuổi, chúng tôi nấu bữa ăn cho người già và nói chuyện với họ.)

4. We made postcards and sold them to raise money to help children with cancer. 

(Chúng tôi đã làm bưu thiếp và bán chúng để gây quỹ giúp đỡ trẻ em bị ung thư.)

5. A lot of people have become homeless after the storm.

(Rất nhiều người đã trở thành người vô gia cư sau cơn bão.)

Bài 7

7. Complete the words in the sentences. The first letter has been given.

(Hoàn thành các từ trong câu. Bức thư đầu tiên đã được đưa ra.)

1. Giving back to your c_ _ _ _ _ _ _ _ can help teenagers develop important l _ _ _ s _ _ _ _ _.

2. If you want to know more about our v----------- p------, please visit our website. 

3. We are going to participate in a marathon to r _ _ __ m _ _ _ _ for charity. 

4. If you don't have money, you can d______ y_____ t______.

5. l have donated all my savings to the c_____ to buy foods for h____ children.

Lời giải chi tiết:

1. childcare; life skills

2. volunteering program

3. raise money

4. devote your time

5. charity; homeless

1. Giving back to your childcare can help teenagers develop important life skills.

(Trả lại công việc chăm sóc con cái của bạn có thể giúp thanh thiếu niên phát triển các kỹ năng sống quan trọng.)

2. If you want to know more about our volunteering program, please visit our website. 

(Nếu bạn muốn biết thêm về chương trình tình nguyện của chúng tôi, vui lòng truy cập trang web của chúng tôi.)

3. We are going to participate in a marathon to raise money for charity. 

(Chúng tôi sắp tham gia một cuộc chạy marathon để gây quỹ từ thiện.)

4. If you don't have money, you can devote your time.

(Nếu bạn không có tiền, bạn có thể dành thời gian của mình.)

5. l have donated all my savings to the charity to buy foods for homeless children.

(Tôi đã quyên góp tất cả tiền tiết kiệm của mình cho tổ chức từ thiện để mua thức ăn cho trẻ em vô gia cư.)

Bài 8

8.Write complete sentences using the given prompts. 

(Viết các câu hoàn chỉnh bằng cách sử dụng các lời nhắc cho sẵn.)

1. We / need / raise money / buy household goods / homeless people.

2. I / love / spend / time / the elderly / my neighborhood.

3. There / variety / volunteer opportunities / school students.

4. Small donations / make / huge / difference.

5. If / you/ interested / volunteering, please / complete / form below.

Lời giải chi tiết:

1. We need to raise money to buy household goods for homeless people.

(Chúng tôi cần quyên góp tiền để mua đồ gia dụng cho những người vô gia cư.)

2. I love spending time with the elderly in my neighborhood.

(Tôi thích dành thời gian với những người cao tuổi trong khu phố của tôi.)

3. There are a variety of volunteer opportunities for school students.

(Có rất nhiều cơ hội tình nguyện cho sinh viên trường.)

4. Small donations can make a huge difference.

(Các khoản đóng góp nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt rất lớn.)

5. If you are interested in volunteering, please complete the form below.

(Nếu bạn quan tâm đến hoạt động tình nguyện, vui lòng điền vào mẫu dưới đây.)

Bài 9

9. Complete the conversation with the given words / phrases.

(Hoàn thành cuộc trò chuyện với các từ / cụm từ cho sẵn.)

plant to fill collect

planting to join plans

collecting want

Kim: Hi Nam! 

Nam: Hi Kim! 

Kim: Have you got any (1) ________ for this summer? 

Nam: No, I haven't. How about you? 

Kim: Yes. I am doing volunteer work this summer. Would you like (2) _________ us? 

Nam: Sounds interesting! What program is that? Kim The name of the program is "Our Green City". We will (3) ________ rubbish in the park and in the street. We also (4) _________ trees. 

Nam: I don't mind (5) ___________ rubbish at all. I enjoy (6) ________ trees. What should I do if I (7) _________ to join? 

Kim: I'll give you a form. You need (8) __________ in the form and I will submit for you. 

Nam: Great. Thanks Nam. I can't wait.

Lời giải chi tiết:

1. plans

2. to join

3. collect

4. plant

5. collecting

6. planting

7. want

8. to fill

Kim: Hi Nam! 

Nam: Hi Kim! 

Kim: Have you got any (1) plans for this summer? 

Nam: No, I haven't. How about you? 

Kim: Yes. I am doing volunteer work this summer. Would you like (2) to join us? 

Nam: Sounds interesting! What program is that? Kim The name of the program is "Our Green City". We will (3) collect rubbish in the park and in the street. We also (4) plant trees. 

Nam: I don't mind (5) collecting rubbish at all. I enjoy (6) planting trees. What should I do if I (7) want to join? 

Kim: I'll give you a form. You need (8) to fill in the form and I will submit for you. 

Nam: Great. Thanks Nam. I can't wait.

Tạm dịch:

Kim: Chào Nam!

Nam: Chào Kim!

Kim: Bạn đã có (1) kế hoạch nào cho mùa hè này chưa?

Nam: Không, tôi chưa. Còn bạn thì sao?

Kim: Vâng. Tôi đang làm công việc tình nguyện vào mùa hè này. Bạn có muốn (2) tham gia cùng chúng tôi không?

Nam: Nghe có vẻ thú vị! Đó là chương trình gì? Kim Tên của chương trình là "Thành phố xanh của chúng ta". Chúng tôi sẽ (3) thu gom rác trong công viên và trên đường phố. Chúng tôi cũng (4) trồng cây.

Nam: Tôi không ngại (5) thu gom rác cả. Tôi thích (6) trồng cây. Tôi nên làm gì nếu tôi (7) muốn tham gia?

Kim: Tôi sẽ cung cấp cho bạn một biểu mẫu. Bạn cần (8) để điền vào biểu mẫu và tôi sẽ gửi cho bạn.

Nam: Tuyệt vời. Cảm ơn Nam. Tôi không thể chờ đợi.

Giải thích:

1. plan (n):kế hoạch

Have you got any (1) plans for this summer? 

(Bạn đã có (1) kế hoạch nào cho mùa hè này chưa?)

2. Would you like (2) to join us? (Bạn có muốn (2) tham gia cùng chúng tôi không?)

Cấu trúc: would you like + to V: muốn làm gì

3. We will (3) collect rubbish in the park and in the street. (Chúng tôi sẽ (3) thu gom rác trong công viên và trên đường phố.)

Cấu trúc thì tương lai đơn: will + V; Cụm từ: collect rubbish (vp): thu gom rác

4. We also (4) plant trees. 

(Chúng tôi cũng sẽ (4) trồng cây.)

=> Câu này tiếp nối ý của câu trước đó nên nó có nghĩa ở thì tương lai đơn, vì vậy, động từ “plant” giữ nguyên. 

Cụm từ: plant trees (vp): trồng cây

5. I don't mind (5) collecting rubbish at all. (Tôi không ngại (5) thu gom rác cả.)

Cấu trúc: don’t mind + Ving: không ngại làm gì

6. I enjoy (6) planting trees. (Tôi thích (6) trồng cây.)

Cấu trúc: enjoy + Ving: thích làm gì

7. What should I do if I (7) want to join? 

(Tôi nên làm gì nếu tôi (7) muốn tham gia?)

8. You need (8) to fillin the form and I will submit for you. 

(Bạn cần (8) để điền vào biểu mẫu và tôi sẽ gửi cho bạn.)

Cấu trúc: need + to V: cần làm gì

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 5.9. Self-check - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery

Bài học 5.9. Self-check - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 5.9. Self-check - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 5.9. Self-check - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 5.9. Self-check - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.