1.9 Self-check - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 1.9 Self-check - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 1.9 Self-check - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Find six words in the Word Search to complete the sentences below. Look 2. Fill in the blanks with the correct form of the verbs in the box.3. Complete the sentences using the given words.4. Fill in the blanks with so or such. 5. Write complete sentences using the words given and the verb prefer. An example has been done for you.
Bài 1:
1. Find six words in the Word Search to complete the sentences below. Look
(Tìm sáu từ trong Tìm từ để hoàn thành các câu bên dưới. Nhìn)

1. We ran out of laundry d__________. Can you go to the store and buy some?
2. Your shirt is terribly wrinkled. Don’t you know how to use the i__________board?
3. We should dust the f__________ before doing the vacuuming.
4. Sweep the m__________ first, then relax.
5. Jenny, go get me the b__________ I need to sweep the floor.
6. Can you help me take the r__________ out? I’m busy washing the dishes.
Lời giải chi tiết:


1. We ran out of laundry detergent. Can you go to the store and buy some?
(Chúng tôi đã hết bột giặt. Bạn có thể đến cửa hàng và mua một ít không?)
Giải thích: - detergent (n): bột giặt, chất tẩy rửa
2. Your shirt is terribly wrinkled. Don’t you know how to use the ironing board?
(Áo sơ mi của bạn nhăn kinh khủng. Bạn không biết cách sử dụng bàn ủi?)
Giải thích: - ironing board (np): bàn ủi quần áo
3. We should dust the furniture before doing the vacuuming.
(Chúng ta nên quét bụi đồ đạc trước khi thực hiện hút bụi.)
Giải thích: dust the furniture (np): phủi bụi trên đồ đạc
4. Sweep the mop first, then relax.
(Lau nhà trước, sau đó thư giãn)
Giải thích: mop (n):cây lau nhà
5. Jenny, go get me the broom I need to sweep the floor.
(Jenny, đi lấy cho tôi cái chổi tôi cần để quét sàn.)
Giải thích: broom (n): chổi quét nhà
6. Can you help me take the rubbish out? I’m busy washing the dishes.
(Bạn có thể giúp tôi đi đổ rác ra không? Tôi đang bận rửa bát.)
Giải thích: take the rubbish out (np): đổ rác
Bài 2:
2. Fill in the blanks with the correct form of the verbs in the box.
(Điền vào chỗ trống với dạng đúng của các động từ trong hộp.)
split make fix
assign wash help
1. I don’t like doing chores at all, but I have to __________ dishes and dry them after meals.
2. My dad always __________ my mom with the household chores.
3. We __________ the household chores equally to reduce everyone’s burden.
4. Where are your brothers?
- They __________ their beds.
5. My mom __________ me the task of setting the table before every meal.
6. The front door is broken, so my dad __________ it.
Lời giải chi tiết:

1. I don’t like doing chores at all, but I have to wash dishes and dry them after meals.
(Tôi không thích làm việc nhà chút nào, nhưng tôi phải rửa bát và lau khô chúng sau bữa ăn.)
Giải thích:
- wash the dishes (np):rửa bát
- Cấu trúc: S + have / has to V: diễn tả một nghĩa vụ.
2. My dad always helps my mom with the household chores.
(Bố tôi luôn giúp mẹ tôi làm việc nhà.)
Giải thích: “always” (luôn luôn) là dấu hiệu của thì hiện tại đơn, chủ ngữ “my dad” (bố tôi) số ít nên động từ “help” thêm “-s” => helps.
3. We split the household chores equally to reduce everyone’s burden.
(Chúng tôi chia đều công việc nhà để giảm bớt gánh nặng cho mọi người.)
Giải thích: Thì hiện tại đơn diễn tả hành động thường xuyên xảy ra, chủ ngữ “we” (chúng tôi) số nhiều nên động từ “split” (phân chia) ở dạng nguyên thể.
4. Where are your brothers?
- They are makingtheir beds.
(Anh em của bạn đang ở đâu?
- Họ đang dọn giường.)
Giải thích:
- make the bed (np): dọn giường khi thức dậy
- Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả những hành động đang xảy ra tại thời điểm nói; chủ ngữ “they” (họ) số nhiều nên ta chia make => are making.
5. My mom assigns me the task of setting the table before every meal.
(Mẹ tôi giao cho tôi nhiệm vụ dọn bàn ăn trước mỗi bữa ăn.)
Giải thích:“every” (mỗi) dấu hiệu của thì hiện tại đơn, chủ ngữ “my mom” (mẹ tôi) số ít nên động từ “assign” thêm “-s” => assigns.
6. The front door is broken, so my dad fixed it.
Giải thích:Câu có nghĩa chủ động, vì vậy, động từ “fixed” thêm “-es”.
Bài 3:
3. Complete the sentences using the given words.
(Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng các từ cho sẵn.)
1. My sister / wash / dishes / kitchen / at the moment.
2. My mom / assign / household duties / every / member.
3. We / clean / house / together / every Saturday.
4. My dad / cook / and / my mom / watch TV / now.
5. I / responsible / walk / dog / every / morning.
6. Their mother / usually / do / laundry / but / today / they / do / it.
Lời giải chi tiết:
1. My sister is washing the dishes in the kitchen at the moment.
(Em gái tôi đang rửa bát trong bếp vào lúc này.)
Giải thích: “at the moment” (lúc này) là dấu hiệu của hiện tại tiếp diễn, chủ ngữ “my sister” (em gái tôi) số ít, vì vậy động từ “wash” (rửa) => is washing.
2. My mom assigns the household duties to every member.
(Mẹ tôi phân công công việc gia đình cho mọi thành viên.)
Giải thích: Thì hiện tại đơn diễn tả hành động thường xuyên xảy ra, chủ ngữ “my mom” (mẹ tôi) số ít nên động từ “assign” thêm “-s” => assigns.
3. We clean the house together every Saturday.
(Chúng tôi cùng nhau dọn dẹp nhà vào thứ bảy hàng tuần.)
Giải thích: “every” (mỗi)dấu hiệu của thì hiện tại đơn, chủ ngữ “we” (chúng tôi) số nhiều nên động từ “clean” ở dạng nguyên thể.
4. My dad is cooking and my mom is watching TV now.
(Bố tôi đang nấu ăn và mẹ tôi đang xem TV.)
Giải thích: “now” (bây giờ) là dấu hiệu của hiện tại tiếp diễn, chủ ngữ “my dad” (bố tôi) và “my mom” (mẹ tôi)số ít nên động từ cook => is cooking; watch => is watching.
5. I am responsible for walking the dog every morning.
(Tôi có trách nhiệm dắt chó đi dạo mỗi sáng.)
Giải thích: Cấu trúc: S + tobe + responsible for + Ving: chịu trách nhiệm làm gì.
6. Their mother usually does the laundry, but today they do it.
(Mẹ của họ thường giặt quần áo, nhưng hôm nay họ làm việc đó.)
Giải thích: “usually” (thường) là dấu hiệu của thì hiện tại đơn, chủ ngữ “their mom” (mẹ họ) số ít nên động từ “do” thêm “-es” => do.
Bài 4:
4. Fill in the blanks with so or such.
(Điền vào chỗ trống với so và such)
1. My wife is _____________ a great cook. I'm in love with all the food she makes.
2. I live in a family of four generations. Everyone is surprised that I live in _____________ a big family.
3. It is _____________ cold in here. Can you turn on the heating system?
4. My children are _____________ quick learners. They can use the washing
machine only by watching me.
5. I've been cleaning the house all morning and no one has helped me. I'm _____________ furious now!
6. This dishwasher is _____________ amazing. I hate washing the dishes, and now I don't have to do it anymore.
Lời giải chi tiết:

1. My wife is such a great cook. I'm in love with all the food she makes.
(Vợ tôi quả là một đầu bếp tuyệt vời. Tôi yêu tất cả những món ăn cô ấy làm.)
Giải thích: “a great cook” (một đầu bếp tuyệt vời) là một cụm danh từ. Vì vậy, trước nó ta dùng “such”.
2. I live in a family of four generations. Everyone is surprised that I live in such a big family.
(Tôi sống trong một gia đình bốn thế hệ. Ai cũng ngạc nhiên vì tôi lại sống trong một gia đình lớn như vậy.)
Giải thích: “a big family” (một gia đình lớn) làmột cụm danh từ. Vì vậy, trước nó ta dùng “such”.
3. It is so cold in here. Can you turn on the heating system?
(Ở đây lạnh quá. Bạn có thể bật hệ thống sưởi ấm không?)
Giải thích: “cold” (lạnh) là một tính từ. Vì vậy, trước nó ta dùng “so”.
4. My children are such quick learners. They can use the washing machine only by watching me.
(Các con tôi học rất nhanh. Chúng có thể sử dụng giặt máy chỉ bằng cách xem tôi.)
Giải thích: “quick learners” (những người học nhanh) là một cụm danh từ. Vì vậy, trước nó ta dùng “such”.
5. I've been cleaning the house all morning and no one has helped me. I'm so furious now!
(Tôi đã dọn dẹp nhà cửa cả buổi sáng và không có ai giúp tôi. Bây giờ tôi rất tức giận!)
Giải thích: “furious” (tức giận) là một tính từ. Vì vậy, trước nó ta dùng “so”.
6. This dishwasher is so amazing. I hate washing the dishes, and now I don't have to do it anymore.
(Máy rửa bát này quá tuyệt vời. Tôi ghét rửa bát, và bây giờ tôi không phải làm việc đó nữa.)
Giải thích: “amazing” (tuyệt vời) là một tính từ. Vì vậy, trước nó ta dùng “so”.
Bài 5:
5. Write complete sentences using the words given and the verb prefer. An example has been done for you.
(Viết các câu hoàn chỉnh bằng cách sử dụng các từ đã cho và động từ thích. Một ví dụ đã được thực hiện cho bạn.)
1. water the plants / walk the dog (like)
I like watering plants, but I prefer walking the dog.
(Tôi thích tưới cây, nhưng tôi thích dắt chó đi dạo hơn.)
2. do the laundry / wash the dishes (not bad)
3. sweep the floor / dust the furniture (enjoy)
4. do the ironing / wash the clothes (OK)
5. do the cooking / do the shopping (fun)
Lời giải chi tiết:
2. I think doing the laundry is not bad, but I prefer washing the dishes.
(Tôi nghĩ giặt là không tệ, nhưng tôi thích rửa bát hơn.)
3. I enjoy sweeping the floor and dusting the furniture.
(Tôi thích quét sàn và phủi bụi đồ đạc.)
4. I think doing the ironing is OK, but I prefer washing the clothes.
(Tôi nghĩ là ủi quần áo là được, nhưng tôi thích giặt quần áo hơn.)
5. I think doing the cooking is fun, but I prefer doing the shopping.
(Tôi nghĩ nấu ăn rất vui, nhưng tôi thích mua sắm hơn.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 1.9 Self-check - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery
Bài học 1.9 Self-check - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 1.9 Self-check - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 1.9 Self-check - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 1.9 Self-check - Unit 1. Family chores - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.