5.4. Reading - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 5.4. Reading - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 5.4. Reading - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Read the text quickly and choose the best description.2. Read the text again and answer the following questions. 3. Read the text again. Choose the correct answer (a, b, or c).
Reading
VOLUNTEERS NEEDED IN MAI CHÂU – HÒA BÌNH
V.E.O would like to connect people who want to give a helping hand in volunteering for education in a mountainous area. We are focusing on informal education for local communities, especially for the poor and the disadvantaged people in remote areas. We need help from both local and international volunteers to train local people new skills and approaches through daily tasks. We also provide English classes and cultural activities for children.
This is a great way to get involved in volunteering while traveling. International volunteers will have opportunities to learn more about Việt Nam and visit Việt Nam's beautiful places.
Time length: one week (all year round).
Min Age: 15+
Price includes: accommodation, transportation (to / from accommodation and project site), meals, Vietnamese language lessons, 24-hour emergency assistance, airport pick up, participation certificate.
Price excludes: Việt Nam visa cost, international medical insurance, travel to/from home and Hà Nội.
Extras: umbrella, sun cream, T-shirt.
For more information, please contact: Phone: 0705.081.088 | Email: [email protected]
Tạm dịch:
CẦN TÌNH NGUYỆN Ở MAI CHÂU - HÒA BÌNH
V.E.O mong muốn kết nối những người muốn chung tay giúp đỡ trong hoạt động tình nguyện vì giáo dục miền núi. Chúng tôi đang tập trung vào giáo dục không chính thức cho cộng đồng địa phương, đặc biệt là cho người nghèo và những người có hoàn cảnh khó khăn ở vùng sâu, vùng xa. Chúng tôi cần sự giúp đỡ từ các tình nguyện viên trong nước và quốc tế để đào tạo cho người dân địa phương những kỹ năng và cách tiếp cận mới thông qua các công việc hàng ngày. Chúng tôi cũng cung cấp các lớp học tiếng Anh và các hoạt động văn hóa cho trẻ em.
Đây là một cách tuyệt vời để tham gia vào hoạt động tình nguyện khi đi du lịch. Các tình nguyện viên quốc tế sẽ có cơ hội tìm hiểu thêm về Việt Nam và tham quan những địa điểm đẹp của Việt Nam.
Độ dài thời gian: một tuần (quanh năm).
Tuổi tối thiểu: 15+
Giá bao gồm: ăn ở, đi lại (đến / từ nơi ở và địa điểm dự án), ăn uống, học tiếng Việt, hỗ trợ khẩn cấp 24 giờ, đón tại sân bay, giấy chứng nhận tham gia.
Giá chưa bao gồm: chi phí visa Việt Nam, bảo hiểm y tế quốc tế, đi / về trong nước và Hà Nội.
Ngoài ra: ô, kem chống nắng, áo phông.
Mọi chi tiết vui lòng liên hệ: Điện thoại: 0705.081.088 | Email: [email protected]
Bài 1
1. Read the text quickly and choose the best description.
(Đọc nhanh văn bản và chọn mô tả tốt nhất.)
1. An article about a volunteering program
(Một bài báo về chương trình tình nguyện)
2. An advert about a volunteering program
(Một quảng cáo về một chương trình tình nguyện)
3. An leaflet about the benefits of volunteering
(Một tờ rơi về lợi ích của hoạt động tình nguyện)
Lời giải chi tiết:
2. An advert about a volunteering program
(Một quảng cáo về một chương trình tình nguyện)
Bài 2
2. Read the text again and answer the following questions.
(Đọc lại văn bản và trả lời các câu hỏi sau.)
1. Who does V.E.O need help from?
(V.E.O cần giúp đỡ từ ai?)
2. How long is this project?
(Dự án này là bao lâu?)
3. What activities will volunteers organize for kids?
(Các tình nguyện viên sẽ tổ chức những hoạt động gì cho trẻ em?)
4. What will volunteers do besides volunteering activities?
(Tình nguyện viên sẽ làm gì ngoài các hoạt động tình nguyện?)
5. What will volunteers receive when they complete the program?
(Tình nguyện viên sẽ nhận được gì khi hoàn thành chương trình?)
6 What is the contact email of the project?
(Email liên hệ của dự án là gì?)
Lời giải chi tiết:
1. They need help from both local and international volunteers.
(Họ cần sự giúp đỡ từ các tình nguyện viên trong nước và quốc tế)
2. This project lasts one week.
(Dự án này kéo dài 1 tuần.)
3. They will provide English classes and cultural activities for children.
(Hok sẽ cung cấp các lớp học tiếng Anh và các hoạt động văn hóa cho trẻ em.)
4. They will have opportunities to learn more about Việt Nam and visit Việt Nam's beautiful places.
(Họ sẽ có cơ hội tìm hiểu thêm về Việt Nam và tham quan những địa điểm đẹp của Việt Nam.)
5. They will receive a participation certificate when they complete the program.
(Họ sẽ nhận được giấy chứng nhận tham gia khi hoàn thành chương trình.)
6. The contact email of the project is [email protected].
(Email liên hệ của dự án là [email protected].)
Bài 3
3. Read the text again. Choose the correct answer (a, b, or c).
(Đọc văn bản một lần nữa. Chọn câu trả lời đúng (a, b hoặc c).)
1. V.E.O calls for volunteers to help _____________.
a sick people
b. the needy
c. people in remote areas
2. Volunteers will teach local people skills through __________.
a. farming activities
b. daily activities
c. English classes
3. Volunteers can participate in the project ___________.
a. any time of the year
b. during summer holiday
c. during school year
4. Volunteers need to be ____________.
a. at least 15 years old
b. more than 15 years old
c. less than 15 years old
5. The price does include ___________.
a. travel to / from home and Hà Nội
b. Việt Nam visa Cost
c. Vietnamese language lessons
6. The price does not include _____________.
a. airport pick-up
b. accommodation
c. international medical insurance
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. b | 3. a | 4. a | 5. c | 6. c |
1. c
V.E.O calls for volunteers to help people in remote areas.
(V.E.O kêu gọi các tình nguyện viên giúp đỡ đồng bào vùng sâu, vùng xa.)
Giải thích:
a sick people: một người bệnh
b. the needy: người nghèo
c. people in remote areas: người ở vùng sâu vùng xa
Thông tin: V.E.O would like to connect people who want to give a helping hand in volunteering for education in a mountainous area… especially for the poor and the disadvantaged people in remote areas.
(V.E.O mong muốn kết nối những người muốn chung tay giúp đỡ trong hoạt động tình nguyện vì giáo dục miền núi… đặc biệt là cho người nghèo và những người có hoàn cảnh khó khăn ở vùng sâu, vùng xa.)
2. b
Volunteers will teach local people skills through daily activities.
(Các tình nguyện viên sẽ dạy kỹ năng cho người dân địa phương thông qua các hoạt động hàng ngày.)
Giải thích:
a. farming activities: hoạt động nông nghiệp
b. daily activities: các hoạt động hàng ngày
c. English classes: các lớp học Tiếng Anh
Thông tin: We need help from both local and international volunteers to train local people new skills and approaches through daily tasks.
(Chúng tôi cần sự giúp đỡ từ các tình nguyện viên trong nước và quốc tế để đào tạo cho người dân địa phương những kỹ năng và cách tiếp cận mới thông qua các công việc hàng ngày.)
3. a
Volunteers can participate in the project any time of the year.
(Các tình nguyện viên có thể tham gia dự án vào bất kỳ thời điểm nào trong năm.)
Giải thích:
a. any time of the year: bất kỳ thời gian nào trong năm
b. during summer holiday: trong kì nghỉ hè
c. during school year: trong năm học
Thông tin:Time length: one week (all year round).
(Độ dài thời gian: một tuần (quanh năm).)
4. a
Volunteers need to be at least 15 years old.
(Tình nguyện viên phải từ 15 tuổi trở lên.)
Giải thích:
a. at least 15 years old: ít nhất 15 tuổi
b. more than 15 years old: hơn 15 tuổi
c. less than 15 years old: nhỏ hơn 15 tuổi
Thông tin: Min Age: 15+
(Tuổi tối thiểu: 15+)
5. c
The price does include Vietnamese language lessons.
(Giá đã bao gồm các buổi học tiếng Việt.)
Giải thích:
a. travel to / from home and Hà Nội: đi du lịch đến / từ nhà và Hà Nội
b. Việt Nam visa Cost: Chi phí visa Việt Nam
c. Vietnamese language lessons : các buổi học tiếng Việt
Thông tin: Price includes: accommodation, transportation (to / from accommodation and project site), meals, Vietnamese language lessons, …
(Giá bao gồm: ăn ở, đi lại (đến / từ nơi ở và địa điểm dự án), ăn uống, học tiếng Việt,...)
6. c
The price does not include international medical insurance.
(Giá không bao gồm bảo hiểm y tế quốc tế.)
Giải thích:
a. airport pick-up: đón ở sân bay
b. accommodation: chỗ ở
c. international medical insurance: bảo hiểm y tế quốc tế
Thông tin: Price excludes: Việt Nam visa cost, international medical insurance,...
(Giá chưa bao gồm: chi phí visa Việt Nam, bảo hiểm y tế quốc tế,...)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 5.4. Reading - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery
Bài học 5.4. Reading - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 5.4. Reading - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 5.4. Reading - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 5.4. Reading - Unit 5. Charity - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.