6.2. Grammar - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 6.2. Grammar - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 6.2. Grammar - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Change the underlined verbs to make negative sentences. Use short forms.2. Put the words in order to complete the First Conditional sentences. 3. Complete the First Conditional sentences and questions with the correct form of the verbs in brackets. 4. Put the words in the correct order to make beginnings of sentences. Then match the beginnings (1-5) with the endings (a-e). 5. Complete the sentences to make them true for you.
Bài 1
1. Change the underlined verbs to make negative sentences. Use short forms.
(Thay đổi các động từ được gạch chân để tạo thành câu phủ định. Sử dụng các biểu mẫu ngắn.)
1. They're classmates. They are in the same class.
They aren'tclassmates, but they meet after school.
2. My sister hasmaths classes on Mondays.
My sister __________ have maths classes on Tuesdays.
3. We'll live together next year. We are going to university in the same town.
We _________ live together next year. We are going to university in different towns.
4. She's a very good student. She likes studying.
She _______ a very good student. She hates studying.
Lời giải chi tiết:
1. aren’t | 2. doesn’t | 3. won’t | 4. isn’t |
1. They're classmates. They are in the same class.
(Họ là bạn cùng lớp. Họ học cùng lớp.)
They aren'tclassmates, but they meet after school.
(Họ không phải là bạn cùng lớp, nhưng họ gặp nhau sau giờ học.)
2. My sister has maths classes on Mondays.
(Em gái tôi có lớp học toán vào thứ Hai.)
My sister doesn't have maths classes on Tuesdays.
(Em gái tôi không có lớp học toán vào các ngày thứ Ba.)
3. We'll live together next year. We are going to university in the same town.
(Chúng tôi sẽ sống cùng nhau vào năm tới. Chúng tôi đang đi học đại học ở cùng một thị trấn.)
We won’t live together next year. We are going to university in different towns.
(Chúng ta sẽ không sống cùng nhau vào năm tới. Chúng tôi sẽ đi học đại học ở các thị trấn khác nhau.)
4. She's a very good student. She likes studying.
(Cô ấy là một học sinh rất tốt. Cô ấy thích học.)
She isn't a very good student. She hates studying.
(Cô ấy không phải là một học sinh giỏi. Cô ấy ghét học.)
Bài 2
2. Put the words in order to complete the First Conditional sentences.
(Đặt các từ để hoàn thành câu Điều kiện 1.)
1. you/pass / you'll / study / hard, / your / final
If you study hard, you'll pass your final exams.
2. write / forget / number, / if / my / he / it / doesn't
He'll _____________ down.
3. hurry up, / she'll / her / miss / doesn't / Trang
If _________________ train.
4. listen / don’t / know / you / carefully, / what / to / you / won’t
If ________________ do.
5. go / he / will / feels / Trung / back / school / to / better
If ___________________ tomorrow.
Phương pháp giải:
Câu điều kiện loại 1 thường dùng để đặt ra một điều kiện có thể có thật (ở hiện tại hoặc tương lai) với kết quả có thể xảy ra.
Cấu trúc:
Mệnh đề điều kiện | Mệnh đề chính |
If + S + V(s/es) | S + will/can/shall + V(nguyên mẫu) |
Lời giải chi tiết:
1. If you study hard, you'll pass your final exams.
(Nếu bạn học tập chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi cuối kỳ.)
2. He’ll forget my number, if he doesn’t write it down.
(Anh ấy sẽ quên số của tôi, nếu anh ấy không viết ra.)
3. If Trang doesn’t hurry up, she’ll miss her train.
(Nếu Trang không nhanh lên, cô ấy sẽ bị lỡ chuyến tàu của mình.)
4. If you don’t listen carefully, you won’t know what to do.
(Nếu bạn không lắng nghe cẩn thận, bạn sẽ không biết phải làm gì.)
5. If Trung feels better he will go back to school tomorrow.
(Nếu Trung cảm thấy tốt hơn, anh ấy sẽ đi học lại vào ngày mai.)
Bài 3
3. Complete the First Conditional sentences and questions with the correct form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành câu Điều kiện loại 1 và câu hỏi với dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
1. If my sister does (do) well at school this year, she'll get (get) into university next year.
2. What (a) ___________ (your sister / do) if she (b) _________ (fail) her exams?
3. We (a) __________ (be) in trouble if we (b) _________ (skip) another lesson.
4. If Julia and Toby (a) __________ (not/ have) extra lessons at a private academy, they (b) ____________ (not/ pass) their exams.
5. If you (a) ___________ (not/ look) at the timetable, you (b) __________ (not/ know) what classes you have.
Lời giải chi tiết:
1. does; ‘ll get | 2. (a) will your sister do (b) fails | 3. (a) will be (b) skip |
4. (a) don’t have (b) won’t pass | 5. (a) don’t look (b) won’t know |
1. If my sister does (do) well at school this year, she'll get (get) into university next year.
(Nếu em gái tôi học tốt trong năm nay, cô ấy sẽ đỗ vào đại học vào năm sau.)
2. What (a) will yoursister doif she (b) fails her exams?
((a) Em gái của bạn sẽ làm gì nếu cô ấy (b) thi trượt?)
3. We (a) will be in trouble if we (b) skip another lesson.
(Chúng ta (a) sẽ gặp rắc rối nếu chúng ta (b) bỏ qua một bài học khác.)
4. If Julia and Toby (a) don’t have extra lessons at a private academy, they (b) won’t pass their exams.
(Nếu Julia và Toby (a) không học thêm ở học viện tư, họ (b) sẽ không vượt qua kỳ thi của mình.)
5. If you (a) don’t look at the timetable, you (b) won’t know what classes you have.
(Nếu bạn (a) không nhìn vào thời khóa biểu, bạn (b) sẽ không biết mình có những lớp nào.)
Bài 4
4. Put the words in the correct order to make beginnings of sentences. Then match the beginnings (1-5) with the endings (a-e).
(Đặt các từ theo đúng thứ tự để đặt đầu câu. Sau đó nối phần đầu (1-5) với phần cuối (a-e).)
1. I / carry / will / bag / if / it's / your
2. if / show / watch / you / carefully, / I'll
3. I / you / don't / won't / understand / you / if
4. if / we'll / now, I don't / we/ be / leave
5. I / you / help / if / don't / you / won't
a. you what to do.
b. speak more slowly.
c. help me.
d, too heavy.
e. late for the exam.
Lời giải chi tiết:
1. d | 2. a | 3. b | 4. e | 5. c |
1 - d. I will carry your bag if it’s too heavy.
(Tôi sẽ xách cặp của bạn nếu nó quá nặng.)
2 - a. I’ll watch carefully if you show you what to do.
(Tôi sẽ theo dõi cẩn thận nếu bạn chỉ cho bạn phải làm gì.)
3 - b. I won’t understand if you won’t speak more slowly.
(Tôi sẽ không hiểu nếu bạn không nói chậm hơn.)
4 - e. We’ll leave now, if we don’t be late for the exam.
(Chúng ta sẽ đi ngay bây giờ, nếu chúng ta không đến muộn trong kỳ thi.)
5 - c. I won’t help you if you don’t help me.
(Tôi sẽ không giúp bạn nếu bạn không giúp tôi.)
Bài 5
5. Complete the sentences to make them true for you.
(Hoàn thành các câu để biến chúng thành câu đúng với bạn.)
1. If I get a good job in the future, ___________.
2. If I get stressed about my exams, __________.
3. I will do voluntary work if ___________.
4. If I have more free time, ___________.
5. I won't get good marks if __________.
Lời giải chi tiết:
1. If I get a good job in the future, I will buy a new house for my parents .
(Nếu sau này tôi kiếm được một công việc tốt, tôi sẽ mua một căn nhà mới cho bố mẹ.)
2. If I get stressed about my exams, I will listen to music .
(Nếu tôi bị căng thẳng về kỳ thi của mình, tôi sẽ nghe nhạc.)
3. I will do voluntary work if I have more freetime.
(Tôi sẽ làm công việc tình nguyện nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn.)
4. If I have more free time, I will visit you tomorrow.
(Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh, tôi sẽ đến thăm bạn vào ngày mai.)
5. I won't get good marks if I write my answers carelessly.
(Tôi sẽ không được điểm cao nếu tôi viết câu trả lời của mình một cách cẩu thả.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 6.2. Grammar - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery
Bài học 6.2. Grammar - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 6.2. Grammar - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 6.2. Grammar - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 6.2. Grammar - Unit 6. Time to learn - SBT Tiếng Anh 10 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.