10.2. Grammar - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 10.2. Grammar - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 10.2. Grammar - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp các bài tập phần: 10.2. Grammar - Unit 10. My dream job - Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)
Bài 1
1.Complete the sentences with the correct words.
(Hoàn thành các câu với các từ đúng.)
timetable classroom uniform break course book test |
1. We usually have a breakat 11.30 and we can go outside for half an hour.
(Chúng tôi thường giải lao lúc 11 giờ 30 và chúng tôi có thể đi ra ngoài trong nửa giờ.)
2. A: Which room is Geography in?
B: I don't know - look at the ________ .
3. This ________ is good. The pictures are interesting and the exercises are too.
4. I quite like our school ________. The colours are nice.
5. We're having a French ________ today and I can't remember anything!
6. I left my phone in the ________. Wait for me.
Phương pháp giải:
-timetable : thời khoá biểu
-classroom: phòng học
-uniform : đồng phục
-break : giờ giải lao
-course book : sách giáo khoa
-test : bài kiểm tra
Lời giải chi tiết:
2. timetable | 3. course book | 4. uniform | 5. test | 6. classroom |
1. A: Which room is Geography in?
(Phòng Địa lý ở trong phòng nào?)
B: I don't know - look at the timetable.
(Tôi không biết - xem thời khoá biểu đi.)
3. This course book is good. The pictures are interesting and the exercises are too.
(Cuốn sách khóa học này là tốt. Những hình ảnh thú vị và các bài tập cũng vậy.)
4. I quite like our school uniform. The colours are nice.
(Tôi khá thích đồng phục học sinh của chúng tôi. Màu sắc đẹp.)
5. We're having a French test today and I can't remember anything!
(Hôm nay chúng ta có một bài kiểm tra tiếng Pháp và tôi không thể nhớ bất cứ điều gì!)
6. I left my phone in the classroom. Wait for me.
(Tôi để quên điện thoại trong lớp học. Chờ tôi.)
Bài 2
2.Complete the sentences with will and the correct verbs.
(Hoàn thành các câu với will và các động từ đúng.)
rain be work win get break |
1. Helena will getthe best marks in the test. She's very clever.
2. It _____ at the weekend. I heard that on the radio.
3. In 2020 I _____ a teacher and Ill live in the countryside.
4. Be careful! You _____ the pen!
5. Our team is very good. I think they _____ the match.
6. People _____ from their homes in the future.
Lời giải chi tiết:
2. will rain | 3. will be | 4. will break | 5. will win | 6. will work |
2. It will rain at the weekend. I heard that on the radio.
(Trời sẽ mưa vào cuối tuần. Tôi đã nghe điều đó trên đài phát thanh.)
3. In 2020 I will be a teacher and Ill live in the countryside.
(Năm 2020 tôi sẽ là giáo viên và tôi sống ở nông thôn.)
4. Be careful! You will break the pen!
(Hãy cẩn thận! Bạn sẽ làm gãy bút!)
5. Our team is very good. I think they will win the match.
(Đội ngũ của chúng tôi rất tốt. Tôi nghĩ họ sẽ thắng trận đấu.)
6. People will work from their homes in the future.
(Mọi người sẽ làm việc tại nhà của họ trong tương lai.)
Bài 3
3.Make negative sentences and questions from the positive predictions.
(Đặt câu phủ định và câu hỏi từ các dự đoán khẳng định.)
1. Danny will pass the exam.
N: Danny won't pass the exam.
Q: Will Danny pass the exam?
2. It will rain tomorrow.
3. Prices will be lower in the summer.
4. In the future children will start school at the age of three.
Lời giải chi tiết:
2. It won't rain tomorrow. (Ngày mai trời sẽ không mưa.)
Will it rain tomorrow? (Liệu mai có mưa không?)
3. Prices won't be lower in the summer. (Giá sẽ không thấp hơn vào mùa hè.)
Will prices be lower in the summer? (Giá sẽ thấp hơn vào mùa hè chứ?)
4. In the future children won't start school at the age of three.
(Trong tương lai, trẻ em sẽ không bắt đầu đi học khi ba tuổi.)
Will children start school at the age of three in the future?
(Liệu trẻ em có bắt đầu đi học khi ba tuổi trong tương lai không?)
Bài 4
4.Make predictions with will/won't.
(Đưa ra dự đoán với will / won't.)
1. Wait here. I / not / be / long /.
Wait here. I won't be long. (Chờ ở đây. Tôi sẽ không lâu đâu.)
2. you / help me / with this homework / later /?
3. The journey is short; It / only / take/ an hour /.
4. I/ not think / Miss Jones / teach us/next term /.
5. where / your family live / in England / ?
6. people / live longer / in the future /.
Lời giải chi tiết:
2.Will you help me with this homework later?
(Bạn sẽ giúp tôi làm bài tập này sau?)
3.The journey is short; It will only take an hour.
(Cuộc hành trình ngắn. Nó sẽ chỉ mất một giờ.)
4.I don’t think Miss Jones will teach us next term.
(Tôi không nghĩ rằng cô Jones sẽ dạy chúng ta trong học kỳ tới.)
5.Where will your family live in England?
(Gia đình bạn sẽ sống ở đâu tại Anh?)
6.People will live longer in the future.
(Con người sẽ sống lâu hơn trong tương lai.)
Bài 5
5.Complete the text with the correct future form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành văn bản với dạng tương lai đúng của các động từ trong ngoặc.)
So, what (1) will shopping be (shopping/be) like in the future? No one knows definitely but I think we (2) ________ (do) ALL our shopping online. People (3) ________ (not need) to go out to shops. For food - our fridge (4) ________ (tell) our computers what we need. We (5) ________ (not have to) do anything! Robots (6) ________ (drive) the food to our houses and put it directly into our fridges and cupboards. But (7) ________ (robots/choose) our clothes too? No. I don't think they (8) ________. We (9) ________ (go) online, choose our clothes and then we (10) ________ (see) a picture of ourselves in the jeans or dress on our screens and we (11) ________ (decide) to buy or not to buy! Of course, we (12) ________ (not have) any money in our wallets in the future. We (13) ________ (pay) for everything automatically. So, in the future there(14) ________ (not be) any sales assistants or bankers, just lots of IT specialists and robots.
Lời giải chi tiết:
2.'ll do 3.won’t need 4.will tell
5.won't have to 6. will drive 7.will robots choose
8. will 9.’ll go 10. ’ll see
11. 'll decide 12. won’t have
13. 'll pay 14. won't be
So, what will shopping be like in the future? No one knows definitely but I think we 'll do ALL our shopping online. People won’t need to go out to shops. For food - our fridge will tell our computers what we need. We won't have to do anything! Robots will drive the food to our houses and put it directly into our fridges and cupboards. But will robots choose our clothes too? No. I don't think they will. We ’ll go online, choose our clothes and then we ’ll see a picture of ourselves in the jeans or dress on our screens and we 'll decide to buy or not to buy! Of course, we won’t have any money in our wallets in the future. We 'll pay for everything automatically. So, in the future there won't be any sales assistants or bankers, just lots of IT specialists and robots.
Tạm dịch:
Vậy, mua sắm sẽ như thế nào trong tương lai? Không ai biết chắc chắn nhưng tôi nghĩ chúng ta sẽ thực hiện TẤT CẢ việc mua sắm của chúng ta trực tuyến. Mọi người sẽ không cần phải đi ra ngoài cửa hàng. Đối với thực phẩm - tủ lạnh của chúng ta sẽ cho máy tính của chúng tôi biết những gì chúng tôi cần. Chúng ta sẽ không phải làm bất cứ điều gì! Robot sẽ đưa thực phẩm đến nhà của chúng ta và đưa trực tiếp vào tủ lạnh và tủ đựng thức ăn của chúng ta. Nhưng liệu robot cũng sẽ chọn quần áo của chúng ta? Không, tôi không nghĩ là họ sẽ làm được. Chúng ta sẽ trực tuyến, chọn quần áo của mình và sau đó chúng ta sẽ thấy hình ảnh của chính mình trong chiếc quần jean hoặc váy trên màn hình của chúng ta và chúng ta sẽ quyết định mua hay không mua! Tất nhiên, chúng ta sẽ không có tiền trong ví của mình trong tương lai. Chúng ta sẽ tự động trả tiền cho mọi thứ. Vì vậy, trong tương lai sẽ không có bất kỳ trợ lý bán hàng hay nhân viên ngân hàng nào mà chỉ có rất nhiều chuyên gia công nghệ thông tin và rô bốt.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 10.2. Grammar - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)
Bài học 10.2. Grammar - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 10.2. Grammar - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 10.2. Grammar - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 10.2. Grammar - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.