3.1. Vocabulary - Unit 3. Every day - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 3.1. Vocabulary - Unit 3. Every day - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 3.1. Vocabulary - Unit 3. Every day - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp bài tập phần 3.1_VOCABULARY - Unit 3. Every day - Tiếng Anh 6 – English Discovery

Bài 1

1.Complete the time phrases with in or at.

(Hoàn thành các cụm từ thời gian với in hoặc at.)

1. in the morning

2. ____ the afternoon

3. ____ the evening 

4. ____ night

5. ____ 8 p.m.

Lời giải chi tiết:

1. in the morning: vào buổi sáng

2. in the afternoon: vào buổi trưa

3. in the evening: vào buổi tối

4. at night: vào ban đêm

5. at 8 p.m.: vào lúc 8h tối

Bài 2

2.Look at the pictures and complete the phrases. 

(Nhìn vào hình ảnh và hoàn thành các cụm từ.)

3.1. Vocabulary - Unit 3. Every day - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) 1 1

Lời giải chi tiết:

1. exercise: tập thể dục

2. relax: thư giãn

3. get up: thức dậy

4. wake up: tỉnh dậy

5. go home: về nhà

6. study: học

7. have breakfast: ăn sáng

8. work: làm việc

9. have a shower: tắm vòi sen

10. go to bed: đi ngủ

11. go to school: đi học

12. have dinner: ăn tối

Bài 3

3.Complete the sentences with phrases from Exercise 2.

(Hoàn thành các câu với các cụm từ trong Bài tập 2.)

1. Every morning I wake up at 7.30. (Mỗi sáng tôi tỉnh dậy lúc 7.30.)

2. I ____ at 7.35.

3. I ____ at 7.45. Then I get dressed and go downstairs.

4. I ____ with my parents at 8.00. Maybe toast or an egg.

5. I ____ by bus at 8.30. My lessons start at 9.00.

6. My parents ____ at my school - they're teachers!

7. Lessons finish at 4.00. I____ by bus at 4.30.

8. I ____ at home before dinner. I read a book or watch TV.

9. I sometimes ____ at the gym after school.

10. I ____ with my family at 6.30.

11. I ____ after dinner. We have lots of homework.

12. By 9.30 I'm very tired and I ____

Lời giải chi tiết:

2. I get up at 7.35.

(Tôi thức dậy ở lúc 7.35.)

3. I have a shower at 7.45. Then I get dressed and go downstairs.

(Tôi đi tắm lúc 7 giờ 45. Sau đó tôi mặc quần áo và đi xuống cầu thang.)

4. I have breakfast with my parents at 8.00. Maybe toast or an egg.

(Tôi ăn sáng với bố mẹ lúc 8 giờ. Có thể là bánh mì nướng hoặc một quả trứng.)

5. I go to school by bus at 8.30. My lessons start at 9.00.

(Tôi đến trường bằng xe buýt lúc 8h30. Giờ học của tôi bắt đầu lúc 9 giờ.)

6. My parents work at my school - they're teachers!

(Cha mẹ tôi làm việc tại trường học của tôi - họ là giáo viên!)

7. Lessons finish at 4.00. I go home by bus at 4.30.

(Giờ học kết thúc lúc 4.00. Tôi về nhà bằng xe buýt lúc 4h30.)

8. I relax at home before dinner. I read a book or watch TV.

(Tôi thư giãn ở nhà trước khi ăn tối. Tôi đọc sách hoặc xem TV.)

9. I sometimes exercise at the gym after school.

(Tôi thỉnh thoảng tập thể dục ở phòng tập thể dục sau giờ học.)

10. I have dinner with my family at 6.30.

(Tôi ăn tối với gia đình lúc 6h30.)

11. I study after dinner. We have lots of homework.

(Tôi học sau bữa tối. Chúng tôi có rất nhiều bài tập về nhà.)

12. By 9.30 I'm very tired and I go to bed.

(Đến 9 giờ 30, tôi rất mệt và tôi đi ngủ.)

Bài 4

 4.Look at the table. Complete the sentences with sometimes, often or never

(Nhìn vào bảng. Hoàn thành các câu với sometimes, often hoặc never.)

bread and eggs

noodles

cereal

Monday

Lời giải chi tiết:

1. I never have bread and eggs for breakfast.

(Tôi không bao giờ có bánh mì và trứng cho bữa sáng.)

2. I sometimes have noodles for breakfast.

(Tôi thỉnh thoảng ăn mì cho bữa sáng.)

3. I often have cereal for breakfast. 

 (Tôi thường ăn ngũ cốc cho bữa sáng.)

Bài 5

5.Match verbs 1-5 with words phrases a-e. 

(Nối động từ 1-5 với các cụm từ a-e.)

1. d go

2. ❑ meet/text

3. ❑ check

4. ❑ do

5. ❑ do 

a. friends

b. karate

c. homework/housework

d. to the cinema

e. my emails 

Lời giải chi tiết:

2. a

3. e

4. b

5.c

 1. go to the cinema: đến rạp chiếu phim

2. meet/text friends: gặp gỡ/ nhắn tin cho bạn bè

3. check my emails: kiểm tra mail của tôi

4. do karate: tập võ karate

5. do homework/housework: làm bài tập về nhà/ việc nhà

Bài 6

6.Complete the sentences with word friends from Exercise 5.

(Hoàn thành các câu với các cụm từ trong Bài tập 5.)

1. I like films. I often go to the cinema with my friends.

(Tôi thích phim. Tôi thường đi xem phim với bạn bè của mình.)

2. My friends write a lot of emails. I _____ after every lesson.

3. I exercise a lot. I often _____ after school.

4. After school I sometimes _____ in the park.

5. After dinner I _____ in my room. 

Lời giải chi tiết:

2. check my emails

3. do karate

4. meet (my) friends

5. do (my) homework

2. My friends write a lot of emails. I check my emails after every lesson.

(Tôi tập thể dục rất nhiều. Tôi thường tập karate sau giờ học.)

3. I exercise a lot. I often do karate after school.

(Tôi tập thể dục rất nhiều. Tôi thường tập karate sau giờ học.)

4. After school I sometimes meet (my) friends in the park.

(Sau giờ học, tôi thỉnh thoảng gặp bạn bè (của tôi) trong công viên.)

5. After dinner I do (my) homework in my room. 

(Sau bữa tối, tôi làm bài tập về nhà (của tôi) trong phòng của tôi.)

Bài 7

7.Complete the crossword.

(Hoàn thành ô chữ.)

3.1. Vocabulary - Unit 3. Every day - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) 6 1

Across

2. Not in the morning - in the ________.

4. You can do this at the gym.

7. Help your mum with this.

8. Not sometimes but ________.

10. Do this exercise to relax.

11. I________ my friends on my phone.

12. I've got an alarm clock to help me ________up. 

Down

1. It's important to ________before you go to bed, e.g. read a book.

3. I ________my emails every hour.

5. I ________a lot. I want to go to university.

6. Not often but ________.

7. Our teacher gives us a lot of ________.

9. I often________. my friends to go shopping. 

Lời giải chi tiết:

2. evening3. check4. exercise
5. study6. sometimes7. housework
7. homework8. often9. meet
10. yoga11. text12. wake

Across (Hàng ngang)

2. Not in the morning - in the evening.

(Không phải vào buổi sáng - vào buổi tối)

4. You can do this at the gym. - exercise

(Bạn có thể làm điều này ở phòng tập. - tập luyện/ tập thể dục)

7. Help your mum with this. - housework

(Giúp mẹ bạn việc này. - việc nhà)

8. Not sometimes but often

(Không thỉnh thoảng mà là thường xuyên.)

10. Do this exercise to relax. - yoga

(Làm việc này để thư giãn - tập yoga)

11. I text my friends on my phone.

(Tôi nhắn tin với bạn qua điện thoại.)

12. I've got an alarm clock to help me wake up. 

(Tôi có đồng hồ báo thức để giúp tôi thức dậy.)

Down (Hàng dọc)

1. It's important to relax before you go to bed, e.g. read a book.

(Quan trọng để thư giãn trước khi đi ngủ, ví dụ như đọc sách)

3. I check my emails every hour.

(Tôi kiểm tra thư điện tử mỗi giờ.)

5. I study a lot. I want to go to university.

(Tôi học nhiều. Tôi muốn lên đại học.)

6. Not often but sometimes.

(Không thường xuyên mà là thỉnh thoảng.)

7. Our teacher gives us a lot of homework.

(Giáo viên cho chúng tôi nhiều bài tập về nhà.)

9. I often meet my friends to go shopping. 

(Tôi thường gặp bạn bề để đi mua sắm.)

Bài 8

8.Complete the text with one word in each gap. 

(Hoàn thành văn bản với một từ trong mỗi khoảng trống.)

I'm Nguyen Thu Giang. I'm a teacher. I (1) wake up at 6.10 and I (2) ______ up five minutes later. I (3) ______ a shower and then I (4) ______ breakfast with my family. I (5) ______ to work by motorbike at 7.10. Lessons start at 7.45. I (6) ______ lunch with the other teachers at 12.30. I (7) ______ home at 4.30. I sometimes (8) ______ after school at the gym —it's good for me! 

I have dinner with my husband and children at 6.30. I sometimes (9) ______ some housework after dinner and then I (10) ______ watch TV or read a book. I read my students' homework and (11) ______ my emails before bed. I (12) ______ go to bed before 12.00 —I'm a night owl! 

Lời giải chi tiết:

1. wake2. get3. have/ take
4. have5. go6. have
7. go8. exercise9. do
10. sometimes/often11. check12. never

I'm Nguyen Thu Giang. I'm a teacher. I (1) wakeup at 6.10 and I (2) get up five minutes later. I (3) have/ take a shower and then I (4) have breakfast with my family. I (5) go to work by motorbike at 7.10. Lessons start at 7.45. I (6) have  lunch with the other teachers at 12.30. I (7) go home at 4.30. I sometimes (8) exercise after school at the gym - it's good for me!

I have dinner with my husband and children at 6.30. I sometimes (9) do some housework after dinner and then I (10) sometimes/often watch TV or read a book. I read my students' homework and (11) check my emails before bed. I (12) never go to bed before 12.00 —I'm a night owl!

Tạm dịch:

Tôi là Nguyễn Thu Giang. Tôi là một giáo viên. Tôi tỉnh dậy lúc 6 giờ 10 và tôi thức dậy sau đó năm phút. Tôi đi tắm và sau đó tôi ăn sáng với gia đình. Tôi đi làm bằng xe máy lúc 7.10. Giờ học bắt đầu lúc 7.45. Tôi ăn trưa với các giáo viên khác lúc 12h30. Tôi về nhà lúc 4h30. Đôi khi tôi tập thể dục sau giờ học tại phòng tập thể dục — điều đó rất tốt cho tôi!

Tôi ăn tối với chồng con lúc 6h30. Đôi khi tôi làm một số việc nhà sau bữa tối và sau đó tôi thỉnh thoảng / thường xem TV hoặc đọc sách. Tôi đọc bài tập về nhà của học sinh và kiểm tra email trước khi đi ngủ. Tôi không bao giờ đi ngủ trước 12 giờ - Tôi là một con cú đêm!

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 3.1. Vocabulary - Unit 3. Every day - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)

Bài học 3.1. Vocabulary - Unit 3. Every day - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 3.1. Vocabulary - Unit 3. Every day - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 3.1. Vocabulary - Unit 3. Every day - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 3.1. Vocabulary - Unit 3. Every day - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.