10.3. Reading and Vocabulary - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 10.3. Reading and Vocabulary - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 10.3. Reading and Vocabulary - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp các bài tập phần: 10.3. Reading And Vocabulary - Unit 10. My dream job - Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)
Bài 1
1. Complete the sentences with the correct words.
(Hoàn thành các câu với các từ đúng.)
full-time part-time temporary summer |
1. My brother has a temporary job in the supermarket for the next six weeks but then he'll need to find another one.
(Anh trai tôi có một công việc tạm thời trong siêu thị trong sáu tuần tới nhưng sau đó anh ấy sẽ cần tìm một công việc khác.)
2. My mum did a _______ job while I was very young. She only worked a few hours every day.
3. I want to get a _______ job during July and August before I go to college.
4. My dad works from nine to five at the bank. It's a_______ job. This is his tenth year there!
Phương pháp giải:
- full-time: toàn thời gian
- part-time: bán thời gian
- temporary: tạm thời
- summer: mùa hè
Lời giải chi tiết:
2. part-time | 3. summer | 4. full-time |
2. My mum did a part-time job while I was very young. She only worked a few hours every day.
(Mẹ tôi đã làm một công việc bán thời gian khi tôi còn rất nhỏ. Bà ấy chỉ làm việc vài giờ mỗi ngày.)
3. I want to get a summer job during July and August before I go to college.
(Tôi muốn kiếm một công việc mùa hè trong tháng Bảy và tháng Tám trước khi tôi vào đại học.)
4. My dad works from nine to five at the bank. It's a full-time job. This is his tenth year there!
(Bố tôi làm việc từ chín giờ đến năm giờ tại ngân hàng. Đó là một công việc toàn thời gian. Đây là năm thứ mười của ông ấy ở đó!)
Bài 2
2.Choose the correct answers.
(Chọn những đáp án đúng.)
1. A secretary usually works _____ an office.
a. on b. at (c). in
2. If you're looking ______ a job, let me know.
a. for b. over c. on
3. At the moment I'm ______ but I think I'll find a job soon.
a. employed b. unemployed c. employing
4. My brother worked ______ a waiter last summer and earned a lot of money.
a. like b. by c. as
5. Jake ______ his job in the supermarket because he never got there on time.
a. got b. lost c. missed
6. My grandad worked ______ the same company for fifty years!
a. about b. for c. into
Lời giải chi tiết:
2. a | 3. b | 4. c | 5. b | 6. b |
1. A secretary usually works in an office.
(Một thư ký thường làm việc trong một văn phòng.)
2. If you're looking for a job, let me know.
(Nếu bạn đang tìm kiếm một công việc, hãy cho tôi biết.)
3. At the moment I'm unemployed but I think I'll find a job soon.
(Hiện tại tôi đang thất nghiệp nhưng tôi nghĩ mình sẽ sớm tìm được việc làm.)
4. My brother worked as a waiter last summer and earned a lot of money.
(Anh trai tôi làm bồi bàn mùa hè năm ngoái và kiếm được rất nhiều tiền.)
5. Jake lost his job in the supermarket because he never got there on time.
(Jake bị mất việc trong siêu thị vì anh ta không bao giờ đến đó đúng giờ.)
6. My grandad worked for the same company for fifty years!
(Ông của tôi đã làm việc cho cùng một công ty trong năm mươi năm!)
Bài 3
3. Read the text. Mark the sentences ✓ (right), X (wrong) or ? (doesn't say).
(Đọc văn bản. Đánh dấu các câu ✓ (đúng), X (sai) hoặc ? (không đề cập đến).)
✓ | 1. The writer believes that children often want to have the same job as famous people or people they know. |
2. The writer wanted to be on television. | |
3. The writer works on television now. | |
4. Boys and girls have different types of dream jobs. | |
5. Today's children will earn more than their parents did. | |
6. It isn't a good idea to have an unrealistic dream. | |
7. The writer thinks that people's dreams stay the same through their lives. |
What was your dream?
What were your dreams and ambitions when you were a child? Are your dreams the same now? Nearly all children have a dream for the future. Sometimes they want to be like people they see on television or someone in their family. When I was a child I wanted to be a lawyer because I admired the lawyer in a TV drama! My sister wanted to be a princess!
A recent survey asked 11,000 seven-year-olds about their ambitions and the results were interesting. Most of them had definite ideas about their future careers. The most popular jobs included teacher, scientist, firefighter and police officer. In general boys wanted to earn a lot of money (a third of them wanted to become a footballer or sportsman) and girls preferred a job helping people, like a doctor or teacher.
Experts say that today's children have greater ambitions than their parents had and this is a very good thing. People who have a dream will work harder and have fewer problems. Sometimes those dreams aren't realistic and they change. Not every seven-year-old boy will become a rich and successful footballer! I didn't become a lawyer - and surprisingly, my sister didn't become a princess! But it is important to be ambitious, We all need to dream.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Bạn đã có ước mơ và hoài bão gì khi còn nhỏ? Giấc mơ của bạn bây giờ có giống nhau không? Gần như tất cả trẻ em đều có ước mơ cho tương lai. Đôi khi họ muốn giống như những người mà họ thấy trên truyền hình hoặc một người nào đó trong gia đình của họ. Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi muốn trở thành một luật sư vì tôi ngưỡng mộ luật sư trong một bộ phim truyền hình! Em gái tôi muốn trở thành một công chúa!
Một cuộc khảo sát gần đây đã hỏi 11.000 trẻ 7 tuổi về tham vọng của chúng và kết quả thật thú vị. Hầu hết họ đều có những ý tưởng xác định về nghề nghiệp tương lai của họ. Các công việc phổ biến nhất bao gồm giáo viên, nhà khoa học, lính cứu hỏa và cảnh sát. Nhìn chung, con trai muốn kiếm được nhiều tiền (một phần ba trong số họ muốn trở thành cầu thủ bóng đá hoặc vận động viên thể thao) và con gái thích một công việc giúp đỡ mọi người, như bác sĩ hoặc giáo viên.
Các chuyên gia nói rằng trẻ em ngày nay có tham vọng lớn hơn cha mẹ của chúng và đây là một điều rất tốt. Những người có ước mơ sẽ làm việc chăm chỉ hơn và gặp ít vấn đề hơn. Đôi khi những giấc mơ đó không thực tế và chúng thay đổi. Không phải cậu bé bảy tuổi nào cũng sẽ trở thành một cầu thủ bóng đá giàu có và thành công! Tôi đã không trở thành một luật sư - và thật ngạc nhiên, em gái tôi đã không trở thành một công chúa! Nhưng điều quan trọng là phải có hoài bão. Tất cả chúng ta cần phải mơ ước.
Lời giải chi tiết:
✓ | 1. The writer believes that children often want to have the same job as famous people or people they know. (Tác giả tin rằng trẻ em thường muốn có công việc giống như những người nổi tiếng hoặc những người mà chúng biết.) |
X | 2. The writer wanted to be on television. (Tác giả muốn được lên truyền hình.) |
? | 3. The writer works on television now. (Nhà văn hiện làm việc trên truyền hình.) |
✓ | 4. Boys and girls have different types of dream jobs. (Con trai và con gái có nhiều loại công việc mơ ước khác nhau.) |
? | 5. Today's children will earn more than their parents did. (Con cái ngày nay sẽ kiếm được nhiều tiền hơn cha mẹ chúng đã từng.) |
X | 6. It isn't a good idea to have an unrealistic dream. (Ước mơ viển vông không phải là một ý kiến hay.) |
X | 7. The writer thinks that people's dreams stay the same through their lives. (Tác giả cho rằng ước mơ của mọi người vẫn không thay đổi trong suốt cuộc đời của họ.) |
Bài 4
4.Complete the sentences with the correct words.
(Hoàn thành các câu với các từ đúng.)
| ambitious (admired) realistic princesses definite survey |
1. When I was young I admired my cousin who was a police officer because he seemed so strong.
(Khi tôi còn trẻ, tôi ngưỡng mộ anh họ của tôi, một cảnh sát vì anh ấy có vẻ rất mạnh mẽ.)
2. If I'm _____, I don't think I'll ever be very rich.
3. Let's answer the questions in this _____. It looks interesting.
4. My brother isn't very _____. He just wants an easy job.
5. It will be sunny tomorrow. That's _____ !
6. Some _____ work very hard these days.
Phương pháp giải:
- ambitious (adj): có hoài bão
- admire (v): ngưỡng mộ
- realistic (adj): thực tế
- princess (n): công chúa
- definite (adj): chắc chắn, rõ ràng
- survey (n): cuộc khảo sát
Lời giải chi tiết:
2. realistic | 3. survey | 4. ambitious | 5. definite | 6. princesses |
2. If I'm realistic, I don't think I'll ever be very rich.
(Nếu tôi thực tế, tôi không nghĩ mình sẽ rất giàu.)
3.Let's answer the questions in this survey. It looks interesting.
(Hãy trả lời các câu hỏi trong cuộc khảo sát này. Trông nó thật thú vị.)
4. My brother isn't very ambitious. He just wants an easy job.
(Anh trai tôi không có nhiều hoài bão. Anh ấy chỉ muốn một công việc dễ dàng.)
5. It will be sunny tomorrow. That's definite!
(Ngày mai trời sẽ nắng. Đó là điều chắc chắn!)
6. Some princesses work very hard these days.
(Ngày nay một số công chúa làm việc rất chăm chỉ.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 10.3. Reading and Vocabulary - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)
Bài học 10.3. Reading and Vocabulary - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 10.3. Reading and Vocabulary - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 10.3. Reading and Vocabulary - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 10.3. Reading and Vocabulary - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.