4.8. Sefl-check Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm)

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 4.8. Sefl-check Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 4.8. Sefl-check Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp bài tập phần 4.8 Sefl-check Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 English Discovery (Cánh buồm)

Bài 1

1.Complete the words for classroom objects.

(Hoàn thành các từ chỉ các đồ vật trong lớp học.)

1. The teacher writes on this: w_ _ _ _ _ _ _ _ _

2. You can do Maths on this: c _ _ _ _ _ _ _ _ _

3. You can correct mistakes in your writing with this: e _ _ _ _ _

4. You keep things for writing in this: p_ _ _ _ _ c_ _ _

5. You write answers in this book: e_ _ _ _ _ _ _ b _ _ _

6. You learn subjects from this book: t_ _ _ b_ _ _

7. You put this on the wall in your classroom: p _ _ _ _ _

8. You use this to make lines: r_ _ _ _ 

Lời giải chi tiết:

1. whiteboard

2. calculator

3. eraser

4. pencil case

5. exercise book 

6. text book

7. poster 

8. ruler

1. The teacher writes on this: whiteboard

(Giáo viên viết trên này: bảng trắng)

2. You can do Maths on this: calculator

(Bạn có thể làm Toán trên cái này: máy tính)

3. You can correct mistakes in your writing with this: eraser

(Bạn có thể sửa lỗi trong chữ viết của mình bằng cái này: tẩy)

4. You keep things for writing in this: pencil case

(Bạn để những thứ để viết trong này: hộp bút)

5. You write answers in this book: exercise book 

(Bạn viết đáp án trong cuốn sách này: sách bài tập)

6. You learn subjects from this book: text book

(Bạn học các môn học từ cuốn sách này: sách giáo khoa)

7. You put this on the wall in your classroom: poster 

(Bạn dán cái này lên tường trong lớp học của mình: áp phích)

8. You use this to make lines: ruler

 (Bạn sử dụng cái này để tạo đường kẻ: thước kẻ)

Bài 2

2.Match the comments with the subjects below.

(Ghép các nhận xét với các chủ đề bên dưới.)

Art Biology English Geography

History IT Maths PE

1. 'Where is Japan?' _______

2. 'I haven't got enough paint.' _______

3. 'What's 156 x 72?' _______

4. 'Why is Henry VIII famous?' _______

5. 'We're learning to write a program. '_______

6. 'This part of the eye is called the iris.' _______

7. 'We use the Present Simple for routines.' _______

8. 'Oh! I haven't got my football shorts.' _______

Lời giải chi tiết:

1. Geography

2. Art

3. Maths

4. History

5. IT

6. Biology

7. English

8. PE

1. 'Where is Japan?' Geography

('Nhật Bản ở đâu?' Môn Địa lý)

2. 'I haven't got enough paint.' Art

('Tôi không có đủ sơn.' Mỹ thuật)

3. 'What's 156 x 72?' Maths

('156 x 72' là gì?' Toán)

4. 'Why is Henry VIII famous?' History

('Tại sao Henry VIII lại nổi tiếng? ‘Lịch sử)

5. 'We're learning to write a program. ' IT

('Chúng tôi đang học viết một chương trình. ' Công nghệ thông tin)

6. 'This part of the eye is called the iris.' Biology

('Phần này của mắt được gọi là tròng mắt.' Sinh học)

7. 'We use the Present Simple for routines.' English

('Chúng tôi sử dụng thì hiện tại đơn cho các thói quen.' tiếng Anh)

8. 'Oh! I haven't got my football shorts.' PE

 ('Ồ! Tôi chưa có quần đùi bóng đá. ' Thể dục)

Bài 3

3.Complete the sentences with one verb in each gap.

(Hoàn thành các câu với một động từ trong mỗi khoảng trống.)

1. I never ______ my homework before dinner.

2. My friends ______ to school by train.

3. We ______ classes from 9.30 to 4.30.

4. My brother and his best friend ______ for their exams together.

5. In my country children ______ school when they're five years old.

Lời giải chi tiết:

1. do

2. go

3. have

4. revise

5. start 

1. I never do my homework before dinner.

(Tôi không bao giờ làm bài tập về nhà trước bữa tối.)

2. My friends go to school by train.

(Bạn bè của tôi đi học bằng tàu hỏa.)

3. We have classes from 9.30 to 4.30.

(Chúng tôi có các tiết học từ 9.30 đến 4.30.)

4. My brother and his best friend revise for their exams together.

(Anh trai tôi và người bạn thân nhất của anh ấy cùng nhau ôn tập cho kỳ thi của họ.

5. In my country children start school when they're five years old. 

(Ở đất nước tôi, trẻ em bắt đầu đi học khi chúng được 5 tuổi.)

Bài 4

4.Complete the sentences with the Present Continuous form of the verbs below.

(Hoàn thành các câu với dạng Hiện tại Tiếp diễn của các động từ dưới đây.)

go have laugh not work talk wear

1. I ______because this story is very funny.

2. Who ______(you) to on the phone? Is it Marcus?

3. Dad's worried because my brother ______very hard at school at the moment.

4. ______ (Harry and Pete) to town on the bus?

5. ______(Tom) new trainers? I really like them.

6. Ann ______ a driving lesson at the moment. 

Lời giải chi tiết:

1. am laughing

2. are you talking

3. isn't working

4. Are Harry and Pete going

5. Is Tom wearing

6. is having

1. I am laughing because this story is very funny.

(Tôi đang cười vì câu chuyện này rất hài hước.)

2. Who are you talking to on the phone? Is it Marcus?

(Bạn đang nói chuyện điện thoại với ai? Có phải Marcus không?)

3. Dad's worried because my brother isn't working very hard at school at the moment.

(Bố lo lắng vì hiện tại em trai tôi không học hành chăm chỉ.)

4. Are Harry and Pete going to town on the bus?

(Có phải Harry và Pete sẽ đến thị trấn trên xe buýt không?)

5. Is Tom wearing new trainers? I really like them.

(Tom đang mang giày thể thao mới phải không? Tôi thực sự thích chúng.)

6. Ann is having a driving lesson at the moment.

(Ann đang học lái xe vào lúc này.)

Bài 5

5.Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

1. We have/ are having three Geography lessons every week. Today we look / are looking at mountains in France.

2. You don't need / aren't needing an umbrella. It doesn't rain / isn't raining at the moment.

3. I usually work / am working in London but today I work / am working on my computer at home.

4. My sister often paints / is painting pictures of our family. Right now she paints / is painting a picture of my mum.

5. Hi! No, I don't do / am not doing my homework. I talk / am talking to you on the phone!

Lời giải chi tiết:

1. have; are looking

2. don't need; isn't raining

3. work; am working

4. paints; is painting

5. am not doing; am talking

Bài 6

6. Complete the sentences with prepositions.

(Hoàn thành các câu với giới từ.)

1. The pens are _____ my pencil case. And my pencil case is _____ my desk so I can use it in this lesson.

2. Hannah sits _____ me in class. I can't see her, but I can hear her!

3. We always sit in pairs in class. Paul sits _____ Grant and Jacky sits _____ me.

4. The teacher is usually _____ us so we can see her.

5. We've got three posters on the wall. The one of the moon is _____ a poster of the stars and a poster of the planet Jupiter. 

Lời giải chi tiết:

1. in, on 

2. behind

3. next to, next to

4. in front of

5. between 

1. The pens are in my pencil case. And my pencil case is on my desk so I can use it in this lesson.

(Những chiếc bút nằm trong hộp bút của tôi. Và hộp đựng bút của tôi để trên bàn nên tôi có thể sử dụng nó trong bài học này.)

2. Hannah sits behind me in class. I can't see her, but I can hear her!

(Hannah ngồi sau tôi trong lớp. Tôi không thể nhìn thấy cô ấy, nhưng tôi có thể nghe thấy cô ấy!)

3. We always sit in pairs in class. Paul sits next to Grant and Jacky sits next to me.

(Chúng tôi luôn ngồi thành cặp trong lớp. Paul ngồi cạnh Grant và Jacky ngồi cạnh tôi.)

4. The teacher is usually in front of us so we can see her.

(Cô giáo thường ở trước mặt chúng tôi để chúng tôi có thể nhìn thấy cô ấy.)

5. We've got three posters on the wall. The one of the moon is between a poster of the stars and a poster of the planet Jupiter.

 (Chúng tôi có ba tấm áp phích trên tường. Một áp phích mặt trăng nằm giữa áp phích các ngôi sao và áp phích hành tinh sao Mộc.)

Bài 7

7. Complete the dialogues with one word in each gap.

(Hoàn thành các đoạn hội thoại với một từ trong mỗi khoảng trống.)

1. A: _____ you help me with this History quiz?

B: No _____, I can't.

2. A: Can I _____ your eraser?

B: _____ problem. Here you are.

3. A: Can I use your phone? Sorry! Mine's at home!

B: Of _____ you can. No worries!

4. A: Can you tell _____ Helen's phone number?

B: OK, _____ a second. It's on my phone. 

Lời giải chi tiết:

1. Can; sorry

2. borrow; No

3. course

4. me; just

1. A: Can you help me with this History quiz?

B: No sorry, I can't.

2. A: Can I borrow your eraser?

B: No problem. Here you are.

3. A: Can I use your phone? Sorry! Mine's at home!

B: Of course you can. No worries!

4. A: Can you tell me Helen's phone number?

B: OK, just a second. It's on my phone. 

Tạm dịch:

1. A: Bạn có thể giúp tôi với câu hỏi Lịch sử này không?

B: Không xin lỗi, tôi không thể.

2. A: Tôi có thể mượn cục tẩy của bạn không?

B: Không thành vấn đề. Của bạn đây.

3. A: Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không? Xin lỗi! Của tôi ở nhà!

B: Tất nhiên bạn có thể. Đừng lo lắng!

4. A: Bạn có thể cho tôi biết số điện thoại của Helen được không?

B: Được rồi, chờ một chút. Nó trên điện thoại của tôi.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 4.8. Sefl-check Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm)

Bài học 4.8. Sefl-check Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 4.8. Sefl-check Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 4.8. Sefl-check Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 4.8. Sefl-check Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.