9.5. Listening and Vocabulary - Unit 9. Getting around - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 9.5. Listening and Vocabulary - Unit 9. Getting around - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 9.5. Listening and Vocabulary - Unit 9. Getting around - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp các bài tập phần: 9.5. Listening And Vocabulary - Unit 9. Getting around - Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)

Bài 1

 1.Look at the picture and complete the crossword.

(Nhìn vào bức tranh và hoàn thành ô chữ.)

9.5. Listening and Vocabulary - Unit 9. Getting around - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) 0 1
9.5. Listening and Vocabulary - Unit 9. Getting around - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) 0 2

Lời giải chi tiết:

  • ACROSS (ngang):

1 cold(a): lạnh

2 warm(a):ấm áp

4 sunny(a): có nắng

5 snowy(a): có tuyết

8 foggy(a): có sương mù

  • DOWN (dọc)

1 cloudy(a): có mây

3 rainy(a): có mưa

6 windy(a): lộng gió

7 hot(a): nóng

Bài 2

2.Complete the sentences with words from Exercise 1.

(Hoàn thành các câu với các từ trong Bài tập 1.)

1. The children can't get to school because it's snowy and the cars can't drive down the roads.

(Những đứa trẻ không thể đến trường vì trời có tuyết và ô tô không thể chạy xuống đường.)

2. It’s often very _____ in January and we need our umbrellas a lot.

3. I don't like the weather when it’s very hot or very cold. _____ is nice!

4. It’s _____ in the garden - put some cream on your face.

5. It’s dangerous to drive when it's very _____ because you can't see much. You need special lights on the car.

6. It was so _____ yesterday that some trees in the garden fell down.

7. There isn't much sun today because it's quite _____.

8. You need a hat and gloves - it's very _____ outside.

9. It's really _____ in the south of Spain in the summer - sometimes even forty degrees. 

Lời giải chi tiết:

2 rainy

3 Warm

4 sunny

5 foggy

6 windy

7 cloudy

8 cold

9 hot

2. It’s often very rainy in January and we need our umbrellas a lot.

(Vào tháng Một, trời thường rất mưa và chúng tôi cần ô rất nhiều.)

3. I don't like the weather when it’s very hot or very cold. Warm is nice!

(Tôi không thích thời tiết quá nóng hoặc quá lạnh. Ấm áp thì tốt!)

4. It’s sunny in the garden - put some cream on your face.

(Trời nắng trong vườn - thoa một ít kem lên mặt.)

5. It’s dangerous to drive when it's very foggy because you can't see much. You need special lights on the car.

(Thật nguy hiểm khi lái xe khi trời rất sương mù vì bạn không thể nhìn thấy nhiều. Bạn cần đèn đặc biệt trên xe.)

6. It was so windy yesterday that some trees in the garden fell down.

(Hôm qua trời nổi gió nên một số cây trong vườn bị đổ.)

7.There isn't much sun today because it's quite cloudy.

(Hôm nay không có nhiều nắng vì trời khá nhiều mây.)

8. You need a hat and gloves - it's very cold outside.

(Bạn cần có mũ và găng tay - ngoài trời rất lạnh.)

9. It's really hot in the south of Spain in the summer - sometimes even forty degrees. 

 (Mùa hè ở miền nam Tây Ban Nha rất nóng - có khi lên tới 40 độ.)

Bài 3

 3.Listen and match pictures A-C with situations 1-3. 

(Nghe và ghép tranh A-C với tình huống 1-3.)

9.5. Listening and Vocabulary - Unit 9. Getting around - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) 2 1

Phương pháp giải:

Nội dung bài nghe:

1

Girl:Hi! How are things?

Boy:Oh, busy, busy. I got back from the shops five minutes ago. I’m getting the food ready for the party. Are you OK?

Girl:The snow is terrible here.

Boy:Really? It stopped here half an hour ago.

Girl:There is so much snow here that dad can’t drive up the hill. I'm really sorry, but I can’t come to the party!

Boy:What a shame! Maybe you can stay at home and not go to school?

Girl:Maybe! But enjoy your party!

2

Girl:It’s me, Fran. I’m going to spend a day in the garden. Why don’t you come over? We can have a barbecue later. It’s really hot today, so don't forget your sun cream. Yesterday it got cloudy at lunchtime. Then it was rainy in the afternoon. And they say it’s going to happen again today, so bring an umbrella too! See you later.

3

Girl:Did you have a good walk yesterday?

Boy:It was brilliant, thanks. In the morning it was very windy, so we didn’t leave until lunchtime. We walked ten kilometres along the sea. It was perfect - there weren’t any clouds and we looked all the way across to Bear Island. We got home at 5.30 and it started to get foggy, but we were lucky on the walk. And the dogs loved it! You have to come next time. Maybe in the autumn when it's a bit windy - the sea is great then.

Tạm dịch bài nghe:

1

Cô gái: Chào! Mọi thứ thế nào?

Chàng trai: Ồ, bận, bận. Tôi đã trở về từ các cửa hàng năm phút trước. Tôi đang chuẩn bị đồ ăn cho bữa tiệc. Bạn ổn chứ?

Cô gái: Ở đây tuyết rơi khủng khiếp.

Chàng trai: Thật không? Nó đã ngưng ở đây nửa giờ trước.

Cô gái: Ở đây tuyết quá nhiều nên bố không thể lái xe lên đồi. Tôi thực sự xin lỗi, nhưng tôi không thể đến dự tiệc!

Chàng trai: Thật đáng tiếc! Có lẽ bạn có thể ở nhà và không đi học?

Cô gái: Có thể! Nhưng hãy tận hưởng bữa tiệc của bạn nhé!

2

Cô gái: Là tôi, Fran. Tôi sẽ dành một ngày trong vườn. Tại sao bạn không ghé qua? Chúng ta có thể tổ chức tiệc nướng sau đó. Hôm nay trời rất nóng, vì vậy đừng quên kem chống nắng của bạn. Hôm qua trời nhiều mây vào giờ ăn trưa. Sau đó, trời mưa vào buổi chiều. Và họ nói rằng nó sẽ xảy ra một lần nữa vào ngày hôm nay, vì vậy hãy mang theo một chiếc ô! Hẹn gặp lại.

3

Cô gái: Hôm qua đi dạo có vui không?

Chàng trai: Thật tuyệt vời, cảm ơn. Buổi sáng trời rất gió nên chúng tôi chưa về cho đến giờ ăn trưa. Chúng tôi đi bộ mười cây số dọc biển. Nó thật hoàn hảo - không có mây và chúng tôi nhìn đến tận Đảo Bear. Chúng tôi về nhà lúc 5h30 và trời bắt đầu có sương mù, nhưng chúng tôi đã may mắn khi đi bộ. Và những con chó rất thích điều đó! Bạn phải đến lần sau nhé. Có lẽ vào mùa thu khi trời có gió một chút - lúc đó biển rất tuyệt.

Lời giải chi tiết:

1C 2A 3B

Bài 4

 4.Listen again. Choose the correct answer.

(Nghe một lần nữa. Chọn câu trả lời đúng.)

1 The girl can't go to

a school. b a party. c the shops.

2 The weather at the moment is

a cloudy. b rainy. c sunny.

3. Which picture shows the weather yesterday morning? 

9.5. Listening and Vocabulary - Unit 9. Getting around - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) 3 1

Phương pháp giải:

Tạm dịch câu hỏi:

1 Cô gái không thể đi đến

a. trường. b. một bữa tiệc.c các cửa hàng.

2 Thời tiết hiện tại là

a. đám mây. b mưa. c nắng.

3. Hình nào cho biết thời tiết sáng hôm qua?

Lời giải chi tiết:

1.b 2.c 3.c

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 9.5. Listening and Vocabulary - Unit 9. Getting around - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)

Bài học 9.5. Listening and Vocabulary - Unit 9. Getting around - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 9.5. Listening and Vocabulary - Unit 9. Getting around - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 9.5. Listening and Vocabulary - Unit 9. Getting around - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 9.5. Listening and Vocabulary - Unit 9. Getting around - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.