8.1. Vocabulary - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 8.1. Vocabulary - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 8.1. Vocabulary - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp các bài tập phần: 8.1. Vocabulary - Unit 8. Talking to the world - Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)

Bài 1

 1. Order the letters and write the words. Match them with 1-4 on the compass. 

(Sắp xếp các chữ cái và viết các từ. Ghép chúng với 1-4 trên la bàn.)

8.1. Vocabulary - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) 0 1

a. 2east(stae)

b. (husot)

c. (troth)

d. (tsew) 

Phương pháp giải:

  • east: hướng đông

  • south: hướng nam

  • north: hướng bắc

  • west: hướng tây

Lời giải chi tiết:

b. 3 South

c. 1 North

d. 4 West

Bài 2

2. Complete the instructions with words from Exercise 1.

(Hoàn thành các hướng dẫn với các từ trong Bài tập 1.) 

8.1. Vocabulary - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) 1 1

You go (1) west, then you go

(2)_____, then you go

(3)_____, then you go

(4)_____, then you go 

(5)_____, then you go

(6)_____, then you go 

(7)_____, then you go 

(8)_____ , then you go 

(9)______, then you go

(10)______ - and you're there! 

Lời giải chi tiết:

2 south

3 west

4 north

5 west

6 south

7 east

8 south

9 west

10 north

You go west, then you go

(Bạn đi về phía tây, sau đó bạn đi)

south, then you go

(về phía nam, sau đó bạn đi)

west, then you go

(phía tây, sau đó bạn đi)

north, then you go 

(phía tây, sau đó bạn đi)

(về phía bắc, sau đó bạn đi)

west, then you go

(về phía nam, sau đó bạn đi)

south, then you go 

(về phía nam, sau đó bạn đi)

east, then you go 

(phía đông, sau đó bạn đi)

south, then you go 

(về phía nam, sau đó bạn đi)

west, then you go

(phía tây, sau đó bạn đi)

north - and you're there! 

(phía bắc - và bạn đang ở đó!)

Bài 3

3.Match A-G on the map with continents 1-7.

(Ghép A-G trên bản đồ với các lục địa 1-7.)

8.1. Vocabulary - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) 2 1

1. Africa 4. Europe 6. South America

2. Australia 5. North America 7. Antarctica

3. Asia 

Phương pháp giải:

  • Africa(n): châu Phi

  • Australia(n): châu Úc 

  • Asia (n): châu Á 

  • Europe(n): châu Âu

  • North America(n): Bắc Mỹ

  • South America(n): Nam Mỹ

  • Antarctica(n):Nam Cực

Lời giải chi tiết:

2. F

3. C

4. B

5. A

6. D

7. G

Bài 4

4. Look at the picture and complete the words.

(Nhìn vào bức tranh và hoàn thành các từ.)

8.1. Vocabulary - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) 3 1
  1. mountain (n): núi

  2. r _ _ _ _

  3. l_ _ _

  4. i_ _ _ _ _

  5. s_ _ 

Lời giải chi tiết:

2. river(n): sông

3. lake(n): hồ 

4. island(n): đảo 

5. sea(n): biển

Bài 5

5.Complete the word puzzle with words from Exercise 4. What's the hidden word? 

(Hoàn thành câu đố từ với các từ trong Bài tập 4. Từ ẩn là gì?)

8.1. Vocabulary - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) 4 1

1. We can go up this. It's very high.

(Chúng ta có thể đi lên cái này. Nó rất cao.)

2. We can cross this on a bridge.

(Chúng ta có thể băng qua cái này trên một cây cầu.)

3. We can swim here.

(Chúng ta có thể bơi ở đây.)

4. There's water all round this.

(Có nước quanh cái này.)

The hidden word is: _____.

Phương pháp giải:

Lời giải chi tiết:

2. river

3. sea

4. island

The hidden word is: ocean.

(Từ ẩn là: đại dương.)

Bài 6

6.Match words 1-5 with examples a-e. 

(Nối các từ 1-5 với các ví dụ a-e.)

1. capital city

2. ❑ language

3. ❑ flag 

4. ❑ money

5. ❑ population

a. $

b. 150,000

c. Paris

d. Italian

e. 8.1. Vocabulary - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) 5 1

Phương pháp giải:

  • capital city (n): thủ đô 

  • language(n): ngôn ngữ

  • flag (n): lá cờ

  • money (n): tiền

  • population (n): dân số

  • Italian(n): tiếng Ý

  • $ = dollar(n): đô la

Lời giải chi tiết:

2. d

3. e

4. a

5. b

Bài 7

7. Complete the sentences with words 1-5 from Exercise 6.

(Hoàn thành các câu với các từ 1-5 trong Bài tập 6.)

1. We changed our money at the airport and I've now got lots and lots of Euros to spend on holiday.

(Chúng tôi đã đổi tiền tại sân bay và bây giờ tôi có rất nhiều Euro để chi tiêu trong kỳ nghỉ.)

2. The _____ of the UK is bigger now than ten years ago. It’s over sixty-five million.

3. What _____ do they speak in Brazil?

4. The _____ of Australia is Canberra. I always thought it was Sydney.

5. There are fifty stars on the American _____.

Lời giải chi tiết:

2. population

3. language 

4. capital city

5. flag

1. The population of the UK is bigger now than ten years ago. It’s over sixty-five million.

(Dân số của Vương quốc Anh hiện nay lớn hơn mười năm trước. Đó là hơn sáu mươi lăm triệu.)

2. What language do they speak in Brazil?

(Họ nói ngôn ngữ gì ở Brazil?)

3. The capital city of Australia is Canberra. I always thought it was Sydney.

(Thành phố thủ đô của Úc là Canberra. Tôi luôn nghĩ đó là Sydney.)

4. There are fifty stars on the American flag.

 (Có năm mươi ngôi sao trên lá cờ Hoa Kỳ.)

Bài 8

 8.Write the words in the sentences.

(Viết các từ trong các câu.)

1. The Nile is the longest river in Africa.

(Sông Nile là con sông dài nhất ở Châu Phi.)

2. _ _ _ _ _ is the opposite point on the compass from south.

3. The _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ of Spain is over forty-five million.

4. The UK _ _ _ _ is red, white and blue.

5. There are some strange fish in the very deep parts of the _ _ _ _ _

6. _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ is a big continent. Penguins live there. 

Lời giải chi tiết:

2. North

3. population

4. flag

5. ocean

6. Antarctica

1. North is the opposite point on the compass from south.

(Bắc là điểm đối diện nam trên la bàn.)

2. The population of Spain is over forty-five million.

(Dân số của Tây Ban Nha là hơn 45 triệu người.)

3. The UK flag is red, white and blue.

(Quốc kỳ Vương quốc Anh có màu đỏ, trắng và xanh.)

4There are some strange fish in the very deep parts of the ocean.

(Có một số loài cá kỳ lạ ở những nơi rất sâu của đại dương.)

5. Antarctica is a big continent. Penguins live there.

 (Nam Cực là một lục địa lớn. Chim cánh cụt sống ở đó.)

Bài 9

 9. Complete the text with the words below.

(Hoàn thành văn bản với các từ dưới đây.)

capital country Europe lake mountains population river sea south 

My (1) country, England, is part of (2) _______. I live in the (3) _______ of England and my house is only five minutes from the (4) _______. We go there at the weekend and sit on the beach in the summer. On a clear day you can see France across the water. There aren't any (5) _______ in my area - it's very flat. But my house is near a long (6) _______ - my dad goes fishing there quite often! There's a (7) _______ near here too. We sometimes swim there and you can walk all round it - it takes about an hour. We live about an hour and a half from London, the (8) _______ city. It's a really big city - the (9) _______ is more than 8.5 million! 

Lời giải chi tiết:

2. Europe

3. south

4. sea

5. mountains

6. river

7. lake

8. capital

9. population

My country, England, is part of (2) Europe. I live in the (3) south of England and my house is only five minutes from the (4) sea. We go there at the weekend and sit on the beach in the summer. On a clear day you can see France across the water. There aren't any (5) mountains in my area - it's very flat. But my house is near a long (6) river - my dad goes fishing there quite often! There's a (7) lake near here too. We sometimes swim there and you can walk all round it - it takes about an hour. We live about an hour and a half from London, the (8) capital city. It's a really big city - the (9) population is more than 8.5 million! 

Tạm dịch:

Đất nước của tôi, nước Anh, là một phần của Châu Âu. Tôi sống ở miền nam nước Anh và nhà tôi chỉ cách biển 5 phút. Chúng tôi đến đó vào cuối tuần và ngồi trên bãi biển vào mùa hè. Vào một ngày quang đãng, bạn có thể nhìn thấy nước Pháp trên mặt nước. Không có núi trong khu vực của tôi - nó rất bằng phẳng. Nhưng nhà tôi gần sông dài - bố tôi đi câu cá ở đó khá thường xuyên! Gần đây cũng có một cái hồ. Đôi khi chúng tôi bơi ở đó và bạn có thể đi bộ quanh đó - mất khoảng một giờ. Chúng tôi sống cách thủ đô London khoảng một giờ rưỡi. Đó là một thành phố thực sự lớn - dân số hơn 8,5 triệu người!

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 8.1. Vocabulary - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)

Bài học 8.1. Vocabulary - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 8.1. Vocabulary - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 8.1. Vocabulary - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 8.1. Vocabulary - Unit 8. Talking to the world - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.