6.8. Self-check - Unit 6. A question of sport - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 6.8. Self-check - Unit 6. A question of sport - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 6.8. Self-check - Unit 6. A question of sport - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp các bài tập phần: 6.8. Self-Check - Unit 6. A question of sport - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)
Bài 1
1.Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.)
1. Tennis / Football is a racket sport.
2. Baseball / Archery is an individual sport.
3. Ice hockey / Running is a team sport.
4. Judo / Basketball is a ball game.
Lời giải chi tiết:
1. Tennis | 2. Archery | 3. Ice hockey | 4. Basketball |
1. Tennisis a racket sport.
(Tennis là một môn thể thao dùng vợt.)
2. Archery is an individual sport.
(Bắn cung là một môn thể thao cá nhân.)
3. Ice hockey is a team sport.
(Khúc côn cầu trên băng là môn thể thao đồng đội.)
4. Basketball is a ball game.
(Bóng rổ là một trò chơi bóng.)
Bài 2
2. Complete the sentences with the words below.
(Hoàn thành các câu với các từ dưới đây.)
cup cyclist medals pitch points score team |
1. Our national football team always takes part in the World ______.
2. A: What was the _____ ?
B: 2-2.
3. How many _____ do you need to win a table tennis game?
4. I'm angry because I'm not in the school basketball ____. I'm too short!
5. Sometimes spectators come onto the _____ at the end of the match.
6. Chris Hoy is a famous ____ who won lots of gold ____ at the Olympic Games.
Phương pháp giải:
cup (n): cúp (thể thao)
cyclist (n): vận động viên xe đạp
medals (n): huy chương
pitch (n): sân đá bóng
points (n): điểm
score (n): tỉ số
team (n): đội/ nhóm
Lời giải chi tiết:
1. Cup | 2. score | 3. points | 4. team | 5. pitch | 6. cyclist, medals |
1. Our national football team always takes part in the World Cup.
(Đội tuyển bóng đá quốc gia của chúng tôi luôn tham dự World Cup.)
2. A: What was the score? (Điểm số là bao nhiêu?)
B: 2-2.
3. How many points do you need to win a table tennis game?
(Bạn cần bao nhiêu điểm để thắng một trận bóng bàn?)
4. I'm angry because I'm not in the school basketball team. I'm too short!
(Tôi tức giận vì tôi không ở trong đội bóng rổ của trường. Tôi quá thấp!)
5. Sometimes spectators come onto the pitch at the end of the match.
(Đôi khi khán giả vào sân khi kết thúc trận đấu.)
6. Chris Hoy is a famous cyclist who won lots of gold medals at the Olympic Games.
(Chris Hoy là một vận động viên đua xe đạp nổi tiếng đã giành được rất nhiều huy chương vàng tại Thế vận hội Olympic.)
Bài 3
3. Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.)
1. The tennis courts / pitches were all busy, so we went swimming.
2. Do you do / go jogging every morning?
3. I haven't got my trainers. I think they're still by the swimming / running track.
4. Andy played in the semi-final but unfortunately, he lost/ failed the match.
5. My sister really wants to go / do judo but my dad doesn't think it's a good idea.
6. At school we run round the football field / court at the beginning of every sports lesson.
Lời giải chi tiết:
1. courts | 2. go | 3. running | 4. lost | 5. do | 6. field |
1. The tennis courts were all busy, so we went swimming.
(Các sân tennis đều bận rộn, vì vậy chúng tôi đã đi bơi.)
2. Do you go jogging every morning?
(Bạn có chạy bộ mỗi sáng không?)
3. I haven't got my trainers. I think they're still by the running track.
(Tôi không có huấn luyện viên của mình. Tôi nghĩ họ vẫn đang chạy.)
4. Andy played in the semi-final but unfortunately, he lost the match.
(Andy đã chơi ở trận bán kết nhưng thật không may, anh ấy đã thua trận.)
5. My sister really wants to do judo but my dad doesn't think it's a good idea.
(Em gái tôi rất muốn tập judo nhưng bố tôi không cho rằng đó là một ý kiến hay.)
6. At school we run round the football field at the beginning of every sports lesson.
(Ở trường, chúng tôi chạy vòng quanh sân bóng vào đầu mỗi giờ học thể thao.)
Bài 4
4. Complete the sentences with the correct form of was or were.
(Hoàn thành các câu với dạng đúng của was hoặc were.)
1. Jim _____ the worst runner in my class at primary school. He always lost races.
2. We _____ at home at the weekend. We went to the seaside.
3. _____ you at Donna's party on Friday?
4. Who _____ your first teacher?
5. _____ the weather good when you _____ on holiday last week?
6. I _____ interested in sports when I _____ young. But I am now.
Lời giải chi tiết:
1. was | 2. weren't | 3. Were | 4. was | 5. Was, | 6. wasn't, was |
1. Jim was the worst runner in my class at primary school. He always lost races.
(Jim là người chạy tệ nhất trong lớp của tôi ở trường tiểu học. Anh ấy luôn thua cuộc đua.)
2. We weren't at home at the weekend. We went to the seaside.
(Chúng tôi đã không ở nhà vào cuối tuần. Chúng tôi đã đến bờ biển.)
3. Were you at Donna's party on Friday?
(Bạn có ở bữa tiệc của Donna vào thứ Sáu không?)
4. Who was your first teacher?
(Ai là giáo viên đầu tiên của bạn?)
5. Was the weather good when you were on holiday last week?
(Thời tiết có tốt khi bạn đi nghỉ tuần trước không ?)
6. I wasn't interested in sports when I was young. But I am now.
(Tôi không quan tâm đến thể thao khi tôi còn trẻ. Nhưng bây giờ tôi có.)
Bài 5
5. Complete the sentences with the Past Simple form of the verbs below.
(Hoàn thành các câu với dạng Quá khứ Đơn của các động từ dưới đây.)
end go play run score see shout wait watch win |
1. I was in town yesterday and I ____ Lyn with her new boyfriend.
2. We ____ the match on TV and everyone____ when Rooney ____ a goal!
3. We ____for a walk after lunch.
4. At sports day Bill ____ faster than everyone and he ____ the race.
5. The teacher _____ us some English songs in class. They were cool.
6. When the film _____, we ____ for a bus for half an hour.
Phương pháp giải:
end - ended: kết thúc
go - went: đi
play - played: chơi
run - ran: chạy
score - scored: ghi bàn
see - saw: xem/ nhìn thấy
shout - shouted: hét
wait - waited: chờ đợi
watch - watched: xem
win - won: chiến thắng
Lời giải chi tiết:
1. saw | 2. watched, shouted, scored | 3. went |
4. ran, won | 5. played | 6. ended, waited |
1. I was in town yesterday and I saw Lyn with her new boyfriend.
(Tôi đã ở trong thị trấn ngày hôm qua và tôi nhìn thấy Lyn với bạn trai mới của cô ấy.)
2. We watched the match on TV and everyone shouted when Rooney scored a goal!
(Chúng tôi đã xem trận đấu trên TV và mọi người đã hét lên khi Rooney ghi bàn!)
3. We went for a walk after lunch.
(Chúng tôi đi dạo sau bữa trưa.)
4. At sports day Bill ran faster than everyone and he won the race.
(Vào ngày thể thao Bill chạy nhanh hơn mọi người và anh ấy đã thắng cuộc đua.)
5. The teacher played us some English songs in class. They were cool.
(Giáo viên đã phát cho chúng tôi nghe một số bài hát tiếng Anh trong lớp. Chúng thật tuyệt.)
6. When the film ended, we waited for a bus for half an hour.
(Khi bộ phim kết thúc, chúng tôi đã đợi xe buýt trong nửa giờ.)
Bài 6
6. Order the words to make sentences.
(Sắp xếp các từ để tạo thành câu.)
1. half / he / hour / ago / arrived / an
(nửa/ anh ấy/ giờ/ cách đây/ đến/ một)
2. years / ten / built / house / ago / they / this
(năm/ mười/ đã xây dựng/ nhà/ cách đây/ họ/ này)
3. test / the / ago / minutes / we / started / fifteen
(kiểm tra/ (mạo từ)/ cách đây/ phút/ chúng tôi/ đã bắt đầu/ mười lăm)
4. months / two / Ed / Sue / and / holiday / on / went / ago
(tháng/ hai/ Ed/ Due/ và/ kì nghỉ/ trên/ đã đi/ cách đây)
5. teacher / we / ago / weeks / got / three / new /a
(giáo viên/ chúng tôi/ cách đây/ tuần/ có/ ba/ mới/ một)
Phương pháp giải:
- Xác định chức năng ngữ pháp của các từ được cho.
- Sắp xếp các từ dựa theo cấu trúc: Chủ ngữ + động từ chia thì quá khứ đơn + trạng từ quá khứ đơn.
Lời giải chi tiết:
1. He arrived half an hour ago.
(Anh ấy đã đến nửa tiếng trước.)
2. They built this house ten years ago.
(Họ đã xây ngôi nhà này mười năm trước.)
3. We started the test fifteen minutes ago.
(Chúng tôi đã bắt đầu bài kiểm tra mười lăm phút trước.)
4. Sue and Ed/Ed and Sue went on holiday two months ago.
(Sue và Ed / Ed và Sue đã đi nghỉ hai tháng trước.)
5. We got a new teacher three weeks ago.
(Chúng tôi có một giáo viên mới cách đây ba tuần.)
Bài 7
7. Complete the dialogues with the words below.
(Hoàn thành các đoạn hội thoại với các từ dưới đây.)
do fan free go hang into keen play what |
1. A: ____ are your hobbies and interests?
B: I often ____ swimming.
2. A: What do you do in your ____ time?
B: I ____ video games.
3. A: What do you enjoy doing in the evenings?
B: I ____ out with my friends.
4. A: Are you ____ sport?
B: I'm a big ____ of basketball.
5. A: Do you____ much sport?
B: No, I'm not very ____ on sport.
Phương pháp giải:
do (v): làm
fan (n): người hâm mộ
free (adj): rảnh rỗi
go (v): đi
hang (v): treo lên => hang out: đi chơi
into (prep): vào trong => be into +N: thích cái gì
keen (adj): thích => be keen on + N: thích cái gì
play (v): chơi
what (từ để hỏi): cái gì
Lời giải chi tiết:
1. What, go | 2. free, play | 3. hang | 4. into, fan | 5. do, keen |
1. A: What are your hobbies and interests?
(Sở thích và đam mê của bạn là gì?)
B: I often go swimming.
(Tôi thường đi bơi.)
2. A: What do you do in your free time?
(Bạn làm gì trong thời gian rảnh?)
B: I play video games.
(Tôi chơi trò chơi điện tử.)
3. A: What do you enjoy doing in the evenings?
(Bạn thích làm gì vào buổi tối?)
B: I hang out with my friends.
(Tôi đi chơi với bạn bè của tôi.)
4. A: Are you into sport?
(Bạn có thích thể thao không?)
B: I'm a big fan of basketball.
(Tôi là một fan cuồng của bóng rổ.)
5. A: Do you do much sport?
(Bạn có chơi thể thao nhiều không?)
B: No, I'm not very keen on sport.
(Không, tôi không thích thể thao lắm.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 6.8. Self-check - Unit 6. A question of sport - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm)
Bài học 6.8. Self-check - Unit 6. A question of sport - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 6.8. Self-check - Unit 6. A question of sport - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 6.8. Self-check - Unit 6. A question of sport - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 6.8. Self-check - Unit 6. A question of sport - SBT Tiếng Anh 6 - English Discovery (Cánh Buồm) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.