3.2. Grammar - Unit 3. Every day - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 3.2. Grammar - Unit 3. Every day - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 3.2. Grammar - Unit 3. Every day - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp bài tập phần 3.2_GRAMMAR - Unit 3. Every day - Tiếng Anh 6 – English Discovery
Bài 1
1. Match photos A-E with words 1-5.
(Ghép ảnh A-E với các từ 1-5.)

1.D hamster 3. □tortoise 5. □guinea pig
2. □pony 4. □budgie
Phương pháp giải:
-hamster: chuột hamster
-tortoise: rùa cạn
-guinea pig: chuột lang
-pony: ngựa con
-budgie: vẹt yến phụng
Lời giải chi tiết:
1.D hamster 3. E tortoise 5. B guinea pig
2. C pony 4. A budgie
Bài 2
2.Look at the endings of the verbs below. Which verbs have the same sound? Write them in the correct category.
(Nhìn vào phần cuối của các động từ bên dưới. Những động từ nào có âm giống nhau? Viết chúng vào đúng danh mục.)
checks cries does exercises finishes gets goes has makes meets relaxes studies |
1. /iz/: misses, ____, ____, ____
2. /z/: stays, ____, ____, ____, ____, ____
3. /s/: sleeps, checks, ____, ____, ____
Lời giải chi tiết:
1. /iz/: misses, exercises, finishes, relaxes
2. /z/: stays, cries, does, goes, has, studies
3. /s/: sleeps, checks, gets, makes, meets
Bài 3
3.Complete the sentences with the Present Simple form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành các câu với dạng Hiện tại Đơn giản của các động từ trong ngoặc.)
1. I have (have) breakfast at 8.30. (Tôi ăn sáng lúc 8.30.)
2. We ____ (go) shopping at the weekend.
3. My brother ____ (spend) a lot of time on his computer in the evening.
4. Eva ____ (go) to the cinema every Saturday.
5. You ____ (get) good marks in English!
6. The teachers ____ (give) us lots of homework on Fridays.
7. My cousin ____ (have) a big lunch every day.
Lời giải chi tiết:
2 go | 3 spends | 4 goes | 5 get | 6 give | 7 has |
2. We go shopping at the weekend.
(Chúng tôi đi mua sắm vào cuối tuần.)
3. My brother spends a lot of time on his computer in the evening.
(Anh trai tôi dành nhiều thời gian trên máy tính vào buổi tối.)
4. Eva goes to the cinema every Saturday.
(Eva đi xem phim vào thứ bảy hàng tuần.)
5. You get good marks in English!
(Bạn đạt điểm cao môn tiếng Anh!)
6. The teachers give us lots of homework on Fridays.
(Các giáo viên cho chúng tôi rất nhiều bài tập về nhà vào thứ Sáu.)
7. My cousin has a big lunch every day.
(Anh họ của tôi có một bữa trưa thịnh soạn mỗi ngày.)
Bài 4
4.Make the sentences in Exercise 3 negative.
(Làm cho các câu trong bài tập 3 phủ định.)
1. I don't have breakfast at 8.30. (Tôi không ăn sáng lúc 8.30.)
Lời giải chi tiết:
2. We don't go shopping at the weekend.
(Chúng tôi không đi mua sắm vào cuối tuần.)
3. My brother doesn’t spend a lot of time on his computer in the evening.
(Anh trai tôi không dành nhiều thời gian trên máy tính vào buổi tối.)
4. Eva doesn't go to the cinema every Saturday.
(Eva không đến rạp chiếu phim vào thứ Bảy hàng tuần.)
5. You don't get good marks in English!
(Bạn không đạt điểm cao trong tiếng Anh!)
6. The teachers don’t give us lots of homework on Fridays.
(Các giáo viên không cho chúng tôi nhiều bài tập về nhà vào các ngày thứ Sáu.)
7. My cousin doesn’t have a big lunch every day.
(Anh họ của tôi không ăn trưa thịnh soạn mỗi ngày.)
Bài 5
5. Make sentences in the Present Simple.
(Đặt câu ở thì Hiện tại đơn.)
- I / like / pop music
I like pop music. (Tôi thích nhạc pop.)
2. we / not have / English / on Mondays
3. my sister / not help / my mum / with the housework
4. our cat / not sleep / a lot
5. Mike / often / watch / TV / in the evening
6. you / never / eat / crisps
7. my friends / go / to yoga / on Thursdays
Lời giải chi tiết:
We don’t have English on Mondays.
(Chúng tôi không có tiếng Anh vào các ngày Thứ Hai.)
My sister doesn't help my mum with the housework.
(Em gái tôi không giúp mẹ tôi làm việc nhà.)
Our cat doesn't sleep a lot.
(Con mèo của chúng tôi không ngủ nhiều.)
Mike often watches TV in the evening.
(Mike thường xem TV vào buổi tối.)
You never eat crisps.
(Bạn không bao giờ ăn khoai tây chiên giòn.)
My friends go to yoga on Thursdays.
(Bạn bè của tôi đi tập yoga vào thứ Năm.)
Bài 6
6.Complete the blog with the Present Simple form of the verbs below.
(Hoàn thành blog với dạng Hiện tại Đơn của các động từ bên dưới.)
give go (x2) have (x2) like meet not eat not finish not see sleep visit |
My pets, Tickle and Maxi
We (1) have two cats, Tickle and Maxi.
Tickle is old and she (2) _____ a lot, sometimes for hours and hours! She (3) _____ much - she leaves nearly all her food - and never (4) _____ out. Maxi is young and she (5) _____ out every night. Sometimes we (6) _____ her all day. I think she (7) _____ her friends in the garden! She (8) _____ dinner every evening at 5.30. She (9) _____ fish and cat biscuits very much. Sometimes she starts but (10) _____ her dinner. I think she (11) _____ different houses and the people (12) _____ her food too!
She's a BIG cat!
Lời giải chi tiết:
2 sleeps | 3 doesn’t eat | 4 goes | 5 goes | 6 don’t see | 7 meets |
8 has | 9 likes | 10 doesn’t finish | 11 visits | 12 give |
My pets, Tickle and Maxi
We have two cats, Tickle and Maxi.
Tickle is old and she sleeps a lot, sometimes for hours and hours! She doesn’t eat much - she leaves nearly all her food - and never goes out. Maxi is young and she goes out every night. Sometimes we don’t see her all day. I think she meets her friends in the garden! She has dinner every evening at 5.30. She likes fish and cat biscuits very much. Sometimes she starts but doesn’t finish her dinner. I think she visits different houses and the people give her food too!
She's a BIG cat!
Tạm dịch:
Thú cưng của tôi, Tickle và Maxi
Chúng tôi có hai con mèo, Tickle và Maxi.
Tickle đã già và cô ấy ngủ rất nhiều, có khi hàng giờ liền! Cô ấy không ăn nhiều - cô ấy bỏ gần hết thức ăn - và không bao giờ đi ra ngoài. Maxi còn trẻ và cô ấy đi chơi hàng đêm. Đôi khi chúng tôi không gặp cô ấy cả ngày. Tôi nghĩ cô ấy gặp bạn bè của cô ấy trong vườn! Cô ấy ăn tối hàng ngày lúc 5h30. Cô ấy rất thích cá và bánh quy dành cho mèo. Đôi khi cô ấy bắt đầu nhưng không hoàn thành bữa tối của mình. Tôi nghĩ cô ấy đến thăm những ngôi nhà khác nhau và mọi người cũng cho cô ấy thức ăn!
Cô ấy là một con mèo LỚN!
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 3.2. Grammar - Unit 3. Every day - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)
Bài học 3.2. Grammar - Unit 3. Every day - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 3.2. Grammar - Unit 3. Every day - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 3.2. Grammar - Unit 3. Every day - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 3.2. Grammar - Unit 3. Every day - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.