10.4. Grammar - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 10.4. Grammar - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 10.4. Grammar - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp các bài tập phần: 10.4. Grammar - Unit 10. My dream job - Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)
Bài 1
1.Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.)
1. I must learn / (revise) for my English test tomorrow.
2. Unfortunately I missed / failed my Maths test yesterday because I didn't study.
3. We're going to write / take a test next week in History.
4. We're getting / finding the results of our tests on Thursday next week.
5. I never make / get a good mark in end of term tests. I get too nervous.
6. The teacher sent Harry home because he cheated/ failed in a test.
Lời giải chi tiết:
2.failed | 3.take | 4.getting | 5.get | 6.cheated |
1.I must revise for my English test tomorrow.
(Tôi phải ôn tập cho bài kiểm tra tiếng Anh của tôi vào ngày mai.)
2.Unfortunately I failed my Maths test yesterday because I didn't study.
(Thật không may, tôi đã trượt bài kiểm tra Toán ngày hôm qua vì tôi không học.)
3.We're going to take a test next week in History.
(Tuần tới chúng tôi sẽ làm bài kiểm tra môn Lịch sử.)
4.We're getting the results of our tests on Thursday next week.
(Chúng tôi sẽ nhận được kết quả của các bài kiểm tra vào thứ Năm tuần sau.)
5.I never get a good mark in end of term tests. I get too nervous.
(Tôi không bao giờ đạt điểm cao trong các bài kiểm tra cuối kỳ. Tôi quá lo lắng.)
6.The teacher sent Harry home because he cheated in a test.
(Giáo viên đuổi Harry về nhà vì cậu ấy gian lận trong một bài kiểm tra.)
Bài 2
2.Put if in the correct position in the sentences. Add commas where necessary.
(Đặt if vào đúng vị trí trong các câu. Thêm dấu phẩy nếu cần thiết.)
1. If dad doesn't arrive home soon, his dinner will be cold.
2.
Lời giải chi tiết:
3. I'll be happy if I get a good mark.
(Tôi sẽ rất vui nếu tôi đạt điểm cao.)
4. If I get home too late, I won’t call you.
(Nếu tôi về nhà quá muộn, tôi sẽ không gọi cho bạn.)
5. I won’t go running if it's very cold and rainy.
(Tôi sẽ không chạy nếu trời rất lạnh và mưa.)
6. If I get a summer job, I’ll earn lots of money.
(Nếu tôi kiếm được một công việc mùa hè, tôi sẽ kiếm được rất nhiều tiền.)
7.If you don’t go to bed soon, you'll be very tired tomorrow.
(Nếu bạn không đi ngủ sớm, bạn sẽ rất mệt mỏi vào ngày mai.)
Bài 3
3.Match the parts of the sentences.
(Nối các phần của câu.)
1. g If the bus is late,
2. ❑ If my dad doesn't like his new job,
3. ❑ If I don't see you after school,
4. ❑ If we get good marks,
5. ❑ If the jeans don't fit,
6. ❑ If we win the game on Saturday,
7. ❑ If you don't work hard,
a. I’ll take them back to the shop tomorrow.
b. we'll be the best team in town.
c. you won't get a good job.
d. I’ll see you at the party.
e. our teacher will be really pleased.
f. he 'll find a different one.
g. l'll miss the start of the film.
Lời giải chi tiết:
2. f | 3. d | 4. e | 5. a | 6. b | 7. c |
1. If the bus is late, l'll miss the start of the film.
(Nếu xe buýt đến muộn, tôi sẽ bỏ lỡ phần đầu của bộ phim.)
2. If my dad doesn't like his new job, he 'll find a different one.
(Nếu bố tôi không thích công việc mới của mình, ông ấy sẽ tìm một công việc khác.)
3. If I don't see you after school, I’ll see you at the party.
(Nếu tôi không gặp bạn sau giờ học, tôi sẽ gặp bạn ở bữa tiệc.)
4. If we get good marks, our teacher will be really pleased.
(Nếu chúng ta đạt điểm cao, giáo viên của chúng ta sẽ thực sự hài lòng.)
5. If the jeans don't fit, I’ll take them back to the shop tomorrow.
(Nếu quần jean không vừa, tôi sẽ mang chúng trở lại cửa hàng vào ngày mai.)
6. If we win the game on Saturday, we'll be the best team in town.
(Nếu chúng tôi thắng trận đấu vào thứ Bảy, chúng tôi sẽ là đội giỏi nhất trong thị trấn.)
7. If you don't work hard, you won't get a good job.
(Nếu bạn không làm việc chăm chỉ, bạn sẽ không có được một công việc tốt.)
Bài 4
4.Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành các câu với dạng đúng của các động từ trong ngoặc)
1. If dad drives (drive) us to the cinema, we 'll get (get) there by 4.30.
(Nếu bố chở chúng tôi đến rạp chiếu phim, chúng tôi sẽ đến đó trước 4h30.)
2. I _______ (not buy) any tickets if you _______ (not want) to go to the concert.
3. We _______ (be) back home before lunch if we _______ (leave) now.
4. If you _______ (go) to France in May, you _______ (have) sunny weather.
5. David _______ (have to) wear a uniform if he _______ (become) a police officer.
6. If the teacher _______ (not give) us a test tomorrow, I _______ (be) very happy.
7. _______ (you/wait) for me if my train _______ (be) late?
Lời giải chi tiết:
2. won't buy, don't want
3. ‘ll be, leave
4. go, ‘ll have
5. will have to, becomes
6. doesn't give, ‘ll be
7. Will you wait, is
2. I won't buy any tickets if you don't want to go to the concert.
(Tôi sẽ không mua bất kỳ vé nào nếu bạn không muốn đi xem buổi hòa nhạc.)
3. We ‘ll be back home before lunch if we leave now.
(Chúng tôi sẽ trở về nhà trước bữa trưa nếu chúng tôi đi ngay bây giờ.)
4. If you go to France in May, you ‘ll have sunny weather.
(Nếu bạn đến Pháp vào tháng Năm, bạn sẽ có thời tiết nắng đẹp.)
5. David will have to wear a uniform if he ‘ll be a police officer.
(David sẽ phải mặc đồng phục nếu anh ấy làm cảnh sát.)
6. If the teacher doesn't give us a test tomorrow, I ‘ll be very happy.
(Nếu ngày mai giáo viên không cho chúng tôi làm bài kiểm tra, tôi sẽ rất vui.)
7. Will you wait for me if my train is late?
(Bạn sẽ đợi tôi nếu chuyến tàu của tôi đến muộn chứ?)
Bài 5
5.Complete the dialogue with the correct form of the verbs.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với dạng đúng của các động từ.)
buy not see miss not have go ask be give spend
A: The new clothes shop has a sale on today! Let's go after school.
B: I've got a swimming lesson after school. If I (1) missit, my teacher will be angry.
A: But if I (2)_______ without you and get some cheap boots, you (3)_______ angry!
B: If you (4)_______ any more money you (5) _______ enough to go on holiday!
A: Ah, It's my birthday soon. If I (6)_____ my parents, they (7)_______ me money instead of a present.
B: OK! But I can't miss swimming. If I give you some money, (8)______ me a cheap black T-shirt?
A: Yeah. If I (9)_____ any cheap ones, I'll buy you something else.
B: No, don't, Don't buy anything then!
Lời giải chi tiết:
2. go | 3. ‘ll be | 4. spend | 5. won't have |
6. ask | 7. ‘ll give | 8. will you buy | 9. don’t see |
A: The new clothes shop has a sale on today! Let's go after school.
B: I've got a swimming lesson after school. If I miss it, my teacher will be angry.
A: But if I go without you and get some cheap boots, you ‘ll be angry!
B: If you spend any more money you won't have enough to go on holiday!
A: Ah, It's my birthday soon. If I ask my parents, they ‘ll give me money instead of a present.
B: OK! But I can't miss swimming. If I give you some money, will you buy me a cheap black T-shirt?
A: Yeah. If I don’t see any cheap ones, I'll buy you something else.
B: No, don't, Don't buy anything then!
Tạm dịch:
A: Cửa hàng quần áo mới có đợt giảm giá vào hôm nay! Hãy đến đó sau giờ học.
B: Tôi có một buổi học bơi sau giờ học. Nếu tôi bỏ lỡ nó, cô giáo của tôi sẽ giận dữ.
A: Nhưng nếu tôi đi mà không có bạn và mua được một vài đôi ủng rẻ tiền, bạn sẽ tức giận!
B: Nếu bạn chi tiêu thêm bất kỳ khoản tiền nào nữa, bạn sẽ không có đủ để đi nghỉ!
A: À, sắp tới là sinh nhật của tôi rồi. Nếu tôi hỏi bố mẹ, họ sẽ cho tôi tiền thay vì quà.
B: Được rồi! Nhưng tôi không thể bỏ lỡ môn bơi lội. Nếu tôi đưa bạn một ít tiền, bạn sẽ mua cho tôi một chiếc áo phông đen giá rẻ chứ?
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 10.4. Grammar - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm)
Bài học 10.4. Grammar - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 10.4. Grammar - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 10.4. Grammar - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 10.4. Grammar - Unit 10. My dream job - SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh Buồm) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.