4.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm)

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 4.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) (Môn Tiếng Anh Lớp 6)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 4.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm). Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 6, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp bài tập phần 4.1 Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 English Discovery (Cánh buồm)

Bài 1

1.Match photos A-H with words 1-8.

(Ghép ảnh A-H với các từ 1-8.)

4.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) 0 1

1. G pencil 4. □

Lời giải chi tiết:

2. A

3. D

4. B

5. H

6. C

7. E

8. F

pencil (n): bút chì

- whiteboard (n): bảng trắng

- calculator (n): máy tính

- ruler (n): thước

- pen (n): bút mực

- eraser (n): cục gôm

- poster (n): áp phích

- projector (n): máy chiếu

Bài 2

2. Complete the classroom objects with the words below.

(Hoàn thành các đồ vật trong lớp với các từ dưới đây.)

book case sports text

1. pencil case 3. ____book

2. exercise ____ 4. ____bag

Lời giải chi tiết:

1. pencil case (n): hộp bút

2. exercise book (n): sách bài tập

3. text book (n): sách giáo khoa

4. sports bag (n): túi thể thao

Bài 3

3.Complete the sentences with words from Exercises 1 and 2.

(Hoàn thành các câu với các từ trong Bài tập 1 và 2.)

1. Write in pencil. Then you can use an ____ if you want to change something.

2. Can we use a ____ in our Maths test?

3. I've got a T-shirt and trainers in my ____.

4. Don't write in the ____ book! Copy the questions into your ____ book.

5. Harry often cleans the ____ for the teacher after the lesson.

6. There's a ____ on our classroom wall, with a map of the world on it.

7. I forgot my ____ with all my pens and pencils. Can I borrow a pen?

8. Our teacher sometimes uses a ____ in class. She shows us pictures and texts. 

Lời giải chi tiết:

1. eraser

2. calculator

3. sports bag 

4. text; exercise

5. whiteboard

6. poster

7. pencil case

8. projector

1. Write in pencil. Then you can use an eraser if you want to change something.

(Viết bằng bút chì. Sau đó, bạn có thể sử dụng một cục tẩy nếu bạn muốn thay đổi điều gì đó.)

2. Can we use a calculator in our Maths test?

(Chúng ta có thể sử dụng máy tính trong bài kiểm tra Toán không?)

3.I've got a T-shirt and trainers in my sports bag.

(Tôi có một chiếc áo phông và giày thể thao trong túi thể thao của mình.)

4. Don't write in the text book! Copy the questions into your exercise book.

(Đừng viết vào sách giáo khoa! Sao chép các câu hỏi vào sách bài tập của bạn.)

5. Harry often cleans the whiteboard for the teacher after the lesson.

(Harry thường lau bảng trắng cho giáo viên sau buổi học.)

6. There's a poster on our classroom wall, with a map of the world on it.

(Có một tấm áp phích trên tường lớp học của chúng tôi, với bản đồ thế giới trên đó.)

7. I forgot my pencil case with all my pens and pencils. Can I borrow a pen?

(Tôi để quên hộp đựng bút chì với tất cả bút và bút chì của tôi. Tôi có thể mượn một cái bút không?)

8. Our teacher sometimes uses a projector in class. She shows us pictures and texts.

(Giáo viên của chúng tôi đôi khi sử dụng máy chiếu trong lớp. Cô ấy cho chúng tôi xem hình ảnh vàvăn bản.)

Bài 4

4.Complete the school subjects. 

(Hoàn thành các môn học ở trường.)

1. Art 6. _ a_hs

2. G_ _ g _ _ _h_ 7. P_ y_ _ c_

3. B_ _l_ g_ 8. M_ _i _

4. _i _ t _r_ 9. Dr _ _a

5. _ _ gl_ _h 10.C_ _ m_ s_ _y

Lời giải chi tiết:

2. Geography

(Địa lý)

3. Biology

(Sinh học)

4. History

(Lịch sử)

5. English

(Tiếng Anh)

6. Maths

(Toán)

7. Physics (Vật lý)

8. Music (Âm nhạc)

9. Drama (Kịch)

10. Chemistry

(Hoá học)

Câu 5

5. Find eight school subjects from Exercise 4 in the word search. Look 4.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) 4 14.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) 4 2,4.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) 4 3 and 4.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) 4 4

(Tìm tám môn học từ Bài tập 4 trong phần tìm kiếm từ. Nhìn 4.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) 4 54.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) 4 64.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) 4 7và 4.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) 4 8)

4.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) 4 9

Lời giải chi tiết:

4.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) 4 10

Bài 6

6.Match 1-4 with a-d to make school subjects.

(Ghép 1-4 với a-d để tạo thành các môn học ở trường.)

1.d Information a. Education

2. □

Lời giải chi tiết:

2. a Physical Education = P.E: giáo dục thể chất, thể dục

3. b Presentation Skills: kỹ năng thuyết trình

4. c P.E

Bài 7

7.Choose the correct option.

(Chọn phương án đúng.)

1. In Geography/ Maths we look at maps of different countries.

(Trong môn Địa lý, chúng ta nhìn vào bản đồ của các quốc gia khác nhau.)

2. IT / PE is fun because I love computers.

3. We learn about kings and queens in History / Biology and that's boring.

4. I'd like to be an actor, so Drama / Physics is my favourite subject.

5. We often go on holiday to different countries, so Chemistry / English is useful for me.

6. I can't paint or draw, so Music / Art is very difficult for me!

7. My dad's a doctor and he helps me with my Physical Education / Biology homework. 

Lời giải chi tiết:

2. IT

3. History

4. Drama

5. English

6. Art

7. Biology

2. IT is fun because I love computers.

(Môn Công nhệ thông tin rất vui vì tôi yêu máy tính.)

3. We learn about kings and queens in History and that's boring.

(Chúng ta học về các vị vua và nữ hoàng trong môn Lịch sử và điều đó thật nhàm chán.)

4. I'd like to be an actor, so Drama is my favourite subject.

(Tôi muốn trở thành một diễn viên, vì vậy Kịch là môn học yêu thích của tôi.)

5. We often go on holiday to different countries, so English is useful for me.

(Chúng tôi thường đi nghỉ ở các quốc gia khác nhau, vì vậy tiếng Anh rất hữu ích đối với tôi.)

6. I can't paint or draw, so Art is very difficult for me!

(Tôi không thể tô hoặc vẽ, vì vậy môn Mỹ thuật rất khó đối với tôi!)

7. My dad's a doctor and he helps me with my Biology homework.

(Bố tôi là bác sĩ và ông ấy giúp tôi làm bài tập môn Sinh học.)

Bài 8

8.Choose the correct answer.

(Chọn đáp án đúng.)

1. Are there any ___ on your classroom wall?

a. rulers b. posters c. projectors

2. In our Geography ___ book there are some pictures of rivers in Africa.

a. text b. exercise c. art

3. In ___ we sometimes copy songs into our exercise books and sing them.

a. Physics b. History c. Music

4. The teacher shows us how to use ___ in our Presentation Skills class.

a. a poster b. a projector c. an eraser

5. I like using ___ in Art classes because I can correct my mistakes.

a. pencils b. pens c. a calculator

6. I forgot my sports ___. It's in my bedroom at home!

a. bag b. case c. ruler

7. If you use the wrong pen on the___ , you can't clean it!

a. projector b. textbook c. whiteboard 

Lời giải chi tiết:

2. a

3. c

4. b

5. a

6. a

7. c

1. Are there any posters on your classroom wall?

(Có áp phích nào trên tường lớp học của bạn không?)

2. In our Geography text book there are some pictures of rivers in Africa.

(Trong sách Địa lý của chúng tôi có một số hình ảnh về các con sông ở Châu Phi.)

3. In Music we sometimes copy songs into our exercise books and sing them.

(Trong môn Âm nhạc, đôi khi chúng ta chép các bài hát vào sách bài tập và hát chúng.)

4. The teacher shows us how to use a projector in our Presentation Skills class.

(Giáo viên hướng dẫn chúng tôi cách sử dụng máy chiếu trong tiết Kỹ năng thuyết trình.)

5. I like using pencils in Art classes because I can correct my mistakes.

(Tôi thích sử dụng bút chì trong các tiết học Mỹ thuật vì tôi có thể sửa chữa những lỗi sai của mình.)

6. I forgot my sports bag. It's in my bedroom at home!

(Tôi quên túi thể thao của mình. Nó ở trong phòng ngủ của tôi ở nhà!)

7. If you use the wrong pen on the whiteboard, you can't clean it!

(Nếu bạn sử dụng bút sai trên bảng trắng, bạn không thể làm sạch nó!)

Bài 9

9.Complete the email with the words below. 

(Hoàn thành email với các từ dưới đây.)

Art breaks calculator erasers lessons 

Music PE pencil case subject timetable 

Hi Mia,

My new school is great and this term's (1) timetable isn't bad. (2) ____ start at 8.00 and the first lesson on Mothe guitar - amazing! Wednesday isn't very good - we've got (5) ____ all afternoon. I hate sports and it always rains on Wednesdays! We have three (6) ____ every day - not two like our old school. It's good to chat to friends then.nday is (3) ____! Fantastic! You know I love painting. We've got (4) ____ on Tuesday morning and we learn to play 

Thanks for my present. It's a really pretty (7) ____ and I keep all my pens and (8) ____ in it. I've got a new (9) ____ too, to help with my Maths - not my favourite (10) ____!

Write soon,

Minh.

Lời giải chi tiết:

2. Lessons

3. Art

4. Music 

5. PE

6. breaks

7. pencil case

8. erasers

9. calculator

10. subject

Hi Mia,

My new school is great and this term's timetable isn't bad. Lessons start at 8.00 and the first lesson on Monday is Art! Fantastic! You know I love painting. We've got Music on Tuesday morning and we learn to play the guitar - amazing! Wednesday isn't very good - we've got PE all afternoon. I hate sports and it always rains on Wednesdays! We have three breaks every day - not two like our old school. It's good to chat to friends then.

Thanks for my present. It's a really pretty pencil case and I keep all my pens and erasers in it. I've got a new calculator too, to help with my Maths - not my favourite subject!

Write soon,

Minh.

Tạm dịch:

Chào Mia,

Trường học mới của tôi rất tuyệt và thời khoá biểu của học kỳ này không tệ. Các bài học bắt đầu lúc 8 giờ và bài học đầu tiên vào Thứ Hai là Mỹ thuật! Tuyệt vời! Bạn biết tôi yêu hội họa. Chúng tôi có Âm nhạc vào sáng thứ Ba và chúng tôi học chơi guitar - thật tuyệt vời! Thứ Tư không tốt lắm - chúng tôi có thể dục cả buổi chiều. Tôi ghét thể thao và trời luôn mưa vào thứ Tư! Chúng tôi có ba giờ nghỉ mỗi ngày - không phải hai như trường cũ của chúng tôi. Thật tốt khi trò chuyện với bạn bè.

Cảm ơn vì món quà. Nó là một hộp đựng bút rất đẹp và tôi bỏ tất cả bút và tẩy của mình trong đó. Tôi cũng có một máy tính mới, để giúp tôi giải Toán - không phải môn học yêu thích của tôi!

Viết cho tôi sớm nhé,

Minh.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 4.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm)

Bài học 4.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 6, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 4.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm), chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 6, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 4.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm), chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 4.1. Vocabulary - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – English Discovery (Cánh buồm) mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 6 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.