Language focus: Adverbial clauses and phrase of reason - Unit 3. Our surroundings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Language focus: Adverbial clauses and phrase of reason - Unit 3. Our surroundings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language focus: Adverbial clauses and phrase of reason - Unit 3. Our surroundings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Match the half-sentences in column A and B. 2. Complete the sentences with the words. 3. Complete the dialogue with the adverbial clauses and phrase of reason.4. Rewrite the sentences.
Bài 1
1. Match the half-sentences in column A and B.
(Hãy nối các nửa câu ở cột A và B.)
A | B |
1. My electricity was cut off 2. Danny wanted to go to bed right away 3. Mr Khôi used to leave school early 4. We spent the whole day in the garden 5. The villagers can't use the water in this river 6. He looked very upset | a. as he failed the entrance exam. b. because of the nice weather. c. because it is extremely polluted. d. because of his sickness. e. as his life was so hard. f. since I didn't pay the bill |
Lời giải chi tiết:
1. f | 2. d | 3. e |
4. b | 5. c | 6. a |
1. My electricity was cut off since I didn't pay the bill.
(Điện của tôi bị cắt vì tôi không thanh toán hóa đơn.)
2. Danny wanted to go to bed right away because of his sickness.
(Danny muốn đi ngủ ngay vì bị ốm.)
3. Mr Khôi used to leave school early as his life was so hard.
(Anh Khôi từng nghỉ học sớm vì cuộc sống quá khó khăn.)
4. We spent the whole day in the garden because of the nice weather.
(Chúng tôi dành cả ngày trong vườn vì thời tiết đẹp.)
5. The villagers can't use the water in this river because it is extremely polluted.
(Dân làng không thể sử dụng nước ở con sông này vì nó cực kỳ ô nhiễm.)
6. He looked very upset as he failed the entrance exam.
(Anh ấy trông rất buồn khi trượt kỳ thi tuyển sinh.)
Bài 2
2. Complete the sentences with the words.
(Hoàn thành câu với các từ.)
because as since because of if so |
Her family decided to eat out yesterday because / as / since there was no food at home.
1. The flight to Italy was cancelled _____ the heavy fog.
2. You should look the words up in a dictionary _____ you don't understand them.
3. No one was watching the film, _____ I turned it off.
4. _____ Nancy had no beautiful clothes to wear, she didn't come up at your party last night.
5. The team lost the trophy _____ their bad performances yesterday.
6. _____ you are not fluent in English, you won't be accepted for this job.
7. _____ the cheap price, my son insisted on buy him a new laptop.
8. I found the last exam so easy _____ I had worked very hard during the course.
Phương pháp giải:
Because of + N/Ving: bởi vì
Because / As / Since + S + V + … : bởi vì
so: vì vậy
Lời giải chi tiết:
1. because of | 2. if | 3. so | 4. Because/As/Since |
5. because of | 6. If | 7. Because of | 8. because/as/since |
1. The flight to Italy was cancelled because of the heavy fog.
(Chuyến bay đến Ý bị hủy vì sương mù dày đặc.)
2. You should look the words up in a dictionary if you don't understand them.
(Bạn nên tra từ điển nếu bạn không hiểu chúng.)
3. No one was watching the film, so I turned it off.
(Không có ai xem phim nên tôi tắt phim đi.)
4.Because / As / Since Nancy had no beautiful clothes to wear, she didn't come up at your party last night.
(Vì Nancy không có quần áo đẹp để mặc nên cô ấy đã không đến dự bữa tiệc của bạn tối qua.)
5. The team lost the trophy because of their bad performances yesterday.
(Đội đã mất cúp vì màn trình diễn tệ hại ngày hôm qua.)
6.If you are not fluent in English, you won't be accepted for this job.
(Nếu bạn không thông thạo tiếng Anh, bạn sẽ không được nhận vào công việc này.)
7.Because of the cheap price, my son insisted on buy him a new laptop.
(Vì giá rẻ nên con trai tôi khăng khăng đòi mua cho nó một chiếc laptop mới.)
8. I found the last exam so easy because / as / since I had worked very hard during the course.
(Tôi thấy bài thi vừa qua thật dễ dàng vì tôi đã học rất chăm chỉ trong suốt khóa học.)
Bài 3
3. Complete the dialogue with the adverbial clauses and phrase of reason.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với mệnh đề trạng ngữ và cụm từ chỉ lý do.)
Kyle: Hi Daisy! Great to see you again. How was your trip to New York?
Daisy: It was nice, but not as great as I had expected.
Kyle: What happened?
Daisy: (1) _____ the heavy rain, we couldn't enjoy many outdoor activities. We mostly went window shopping and found a shelter in a small café. It was very cozy, though.
Kyle: That's too bad. I saw your photos of the café on social media. They were great shots.
Daisy: Thanks. (2) _____ it was raining all day, we couldn't do anything except watching the raindrops from the glass window. How romantic it was! I couldn't hesitate to snap the photos.
Kyle: I also saw the candle on the table, too. It did make the photos even more eye-catching.
Daisy: It was my intention to put the candle there (3) _____ I thought it would make the best shot.
Kyle: Brilliant!
Lời giải chi tiết:
1. Because of | 2. Because/As/Since | 3. because/as/since |
Kyle: Hi Daisy! Great to see you again. How was your trip to New York?
Daisy: It was nice, but not as great as I had expected.
Kyle: What happened?
Daisy: Because of the heavy rain, we couldn't enjoy many outdoor activities. We mostly went window shopping and found a shelter in a small café. It was very cozy, though.
Kyle: That's too bad. I saw your photos of the café on social media. They were great shots.
Daisy: Thanks. Because/As/Since it was raining all day, we couldn't do anything except watching the raindrops from the glass window. How romantic it was! I couldn't hesitate to snap the photos.
Kyle: I also saw the candle on the table, too. It did make the photos even more eye-catching.
Daisy: It was my intention to put the candle there because/as/since I thought it would make the best shot.
Kyle: Brilliant!
Tạm dịch:
Kyle: Chào Daisy! Thật tuyệt khi được gặp lại bạn. Chuyến đi tới New York của bạn thế nào?
Daisy: Chuyến đi rất tốt nhưng không tuyệt vời như tôi mong đợi.
Kyle: Chuyện gì đã xảy ra vậy?
Daisy: Vì trời mưa to nên chúng tôi không thể tham gia nhiều hoạt động ngoài trời. Chúng tôi chủ yếu đi dạo quanh cửa sổ và tìm chỗ trú ẩn trong một quán cà phê nhỏ. Tuy nhiên, nó rất ấm cúng.
Kyle: Xui quá. Tôi đã xem ảnh quán cà phê của bạn trên mạng xã hội. Đó là những bức ảnh tuyệt vời.
Daisy: Cảm ơn. Vì trời mưa cả ngày nên chúng tôi không thể làm gì khác ngoài việc ngắm những giọt mưa qua ô cửa kính. Thật lãng mạn làm sao! Tôi không thể ngần ngại chụp ảnh.
Kyle: Tôi cũng thấy cây nến trên bàn nữa. Nó đã làm cho những bức ảnh trở nên bắt mắt hơn.
Daisy: Ý định của tôi là đặt cây nến ở đó vì tôi nghĩ nó sẽ tạo ra bức ảnh đẹp nhất.
Kyle: Tuyệt vời!
Bài 4
4. Rewrite the sentences.
(Viết lại câu.)
Olivia wants to travel to Milan this summer so she has to save money from now.
Since Olivia wants to travel to Milan this summer, she has to save money from now.
1. Because of driving too fast, my brother caused a serious accident last night.
My brother ______________________________________________________________
2. As the fashion bloggers make really funny videos, they become popular on social media.
Because of ______________________________________________________________
3. Ann didn't sleep well last night so she's having a headache now.
Since ___________________________________________________________________
Lời giải chi tiết:
1. My brother caused a serious accident last night because he drove too fast.
(Tối qua anh trai tôi đã gây ra tai nạn nghiêm trọng vì lái xe quá nhanh.)
2. Because of making really funny videos, the fashion bloggers become popular on social media.
(Nhờ tạo ra những video thực sự hài hước, các blogger thời trang trở nên nổi tiếng trên mạng xã hội.)
3. Since Ann didn't sleep well last night, she's having a headache now.
(Vì đêm qua Ann ngủ không ngon giấc nên bây giờ cô ấy đang bị đau đầu.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language focus: Adverbial clauses and phrase of reason - Unit 3. Our surroundings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus
Bài học Language focus: Adverbial clauses and phrase of reason - Unit 3. Our surroundings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language focus: Adverbial clauses and phrase of reason - Unit 3. Our surroundings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language focus: Adverbial clauses and phrase of reason - Unit 3. Our surroundings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language focus: Adverbial clauses and phrase of reason - Unit 3. Our surroundings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.