Vocabulary and listening: Injury collocations - Unit 8. Scary - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Vocabulary and listening: Injury collocations - Unit 8. Scary - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary and listening: Injury collocations - Unit 8. Scary - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the words. Then match clues a-f with words 1-6. 2. Choose the correct answers. 3. Listen and draw lines from the names (1-6) to the people (a-f) in the picture.

Bài 1

1. Complete the words. Then match clues a-f with words 1-6.

(Hoàn thành các từ. Sau đó ghép các gợi ý a-f với các từ 1-6.)

1. an injury

2. a br_ _se

3. a b_ _n

4. a c_t

5. a br_ _k

6. a sp_ _in

a. __ When you have an accident with a knife

b. __ If your skin goes blue or green

c.1 When you're in an accident, you can have this

d. __ If your ankle or wrist gets bigger because of an injury

e. __ When your arm or leg is broken

f. __ You get this when you touch something very hot

Lời giải chi tiết:

2. b - bruise

3. f – burn

4. a - cut

5. e - break

6. d - spain

2. a bruise - If your skin goes blue or green

(vết bầm tím - Nếu da bạn chuyển sang màu xanh hoặc xanh lá cây)

3. a burn - You get this when you touch something very hot

(vết bỏng - Bạn bị khi chạm vào thứ gì đó rất nóng)

4. a cut - When you have an accident with a knife

(vết cắt - Khi bạn bị tai nạn với dao)

5. a break - When your arm or leg is broken

(vết gãy - Khi cánh tay hoặc chân của bạn bị gãy)

6. a spain - If your ankle or wrist gets bigger because of an injury

(vết thương ở chân - Nếu mắt cá chân hoặc cổ tay của bạn to ra do chấn thương)

Bài 2

2. Choose the correct answers.

(Chọn câu trả lời đúng.)

That footballer can't play because he's

a. bruised b. cut c. broken d. injured

1. Enes has been in hospital for five weeks because he's _____ his leg.

a. sprained b. broken c. bruised d. cut

2. Be carefull Don't _____ your finger on that big knife!

a. burn b. sprain c. cut d. bruise

3. Olivia has been in the hot sun and now her arms are _____.

a. burned b. bruised c. injured d. cut

4. My mum fell over and hurt her ankle. But it's OK, it's only _____ and she can walk slowly.

a. a burn b. a sprain c. an injury d. a break

5. George has got a serious leg _____.

a. injure b. sprained c. injury d. burned

6. I walked into a chair earlier and now I've got a big blue and green _____ on my leg.

a. burn b. cut c. break d. bruise

Lời giải chi tiết:

1. b

2. c

3. a

4. b

5. c 

6. d

1. Enes has been in hospital for five weeks because he's broken his leg.

(Enes đã nằm viện năm tuần vì bị gãy chân.)

2. Be careful! Don't cut your finger on that big knife!

(Cẩn thận! Đừng cắt ngón tay bằng con dao lớn đó!)

3. Olivia has been in the hot sun and now her arms are burned.

(Olivia đã ở dưới trời nắng nóng và bây giờ cánh tay của cô ấy bị bỏng.)

4. My mum fell over and hurt her ankle. But it's OK, it's only a sprain and she can walk slowly.

(Mẹ tôi bị ngã và bị thương ở mắt cá chân. Nhưng không sao, chỉ là bong gân và bà ấy có thể đi lại chậm.)

5. George has got a serious leg injury.

(George bị thương nghiêm trọng ở chân.)

6. I walked into a chair earlier and now I've got a big blue and green bruise on my leg.

(Tôi đã va vào ghế trước đó và bây giờ tôi có một vết bầm tím lớn màu xanh lam và xanh lục trên chân.)

Bài 3

3. Listen and draw lines from the names (1-6) to the people (a-f) in the picture.

(Nghe và vẽ các đường thẳng từ tên (1-6) đến những người (a-f) trong hình.)

1. Michael

2. Tony

3. May

4. Jill

5. Peter

6. Sally

Vocabulary and listening: Injury collocations - Unit 8. Scary - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus 2 1

Bài nghe:

R = Receptionist, Mi = Michael, T = Tony, Ma = May, J = Jill, P = Peter, S = Sally

1

R - Hello. Can I have your name please?

M -Yes, it's Michael. Michael Baldini.

R - And what happened to you?

M - I was playing hockey earlier. I'm the goalie, and the ball hit me in the face. I wasn't wearing protective gear, and I've got this bruise on my eye.

R - OK. The nurse will look at that.

M - Thanks.

2

R - Good afternoon. What's your name, please?

T - Tony. Tony Davis.

R - How can we help you?

T - I've been outside today ... I was sitting in the sun for a long time.

R - Oh dear. Are you burned?

T - Yes. I burn easily. It's here ... on my shoulders.

R - OK. I'll tell the nurse.

T - Great.

3

R - Hello. Can you give me your name?

M - It's May. May Silva.

R - And what can we do for you?

M - It's my arm.

R - OK.

M - Well, actually, it's my wrist. I sprained my wrist yesterday. I was running for the bus when I fell over. It's a bad sprain.

R - Perhaps the doctor should look at it.

M - Thanks.

4

R - Good afternoon. What's your name, please?

J - Jill. Jill Riley.

R - And how can I help you?

J - I've broken my leg. I broke it last week. I was climbing in the mountains near here. It was quite a serious break and I was in hospital.

R-  OK.

J - Well, it's hurting a lot again today.

R - I'll ask the doctor to look at it.

J - OK, thank you.

5

R - Hello. What's your name?

P - It's Peter. Peter Chan.

R - What can I do to help you?

P - Oh ... I've come about my leg. Well, it's my knees. I've cut my knees. I fell off my mountain bike.

R - Right. I'll ask the nurse to look at them as soon as possible.

P - Thanks.

6

R - Hello there. Can you tell me your name, please?

S - It's Sally. Sally Newman.

R - And why are you here today?

S - I've injured my finger badly. I closed my finger in a door and I think I've broken it. It could be a bad break.

R - Mmm ... The doctor should look at that.

S - Thanks.

Tạm dịch:

R = Nhân viên lễ tân, Mi = Michael, T = Tony, Ma = May, J = Jill, P = Peter, S = Sally

1

R - Xin chào. Tôi có thể biết tên của anh không?

M - Vâng, tôi là Michael. Michael Baldini.

R - Và chuyện gì đã xảy ra với anh vậy?

M - Tôi đang chơi khúc côn cầu trước đó. Tôi là thủ môn, và quả bóng đập vào mặt tôi. Tôi không mặc đồ bảo hộ, và tôi bị bầm tím ở mắt.

R - Được. Y tá sẽ xem qua.

M - Cảm ơn.

2

R - Chào buổi chiều. Xin hỏi tên anh là gì?

T - Tony. Tony Davis.

R - Chúng tôi có thể giúp gì cho anh?

T - Hôm nay tôi ra ngoài ... Tôi ngồi dưới nắng rất lâu.

R - Trời ơi. Anh bị bỏng à?

T - Đúng vậy. Tôi dễ bị bỏng. Nó ở đây ... trên vai tôi.

R - Được. Tôi sẽ nói với y tá.

T - Tuyệt.

3

R - Xin chào. Bạn có thể cho tôi biết tên của bạn không?

M - Tôi tên là May. May Silva.

R - Và chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?

M - Cánh tay của tôi.

R - OK.

M - Thực ra là cổ tay của tôi. Tôi bị bong gân cổ tay hôm qua. Tôi đang chạy đến xe buýt thì bị ngã. Bong gân rất nghiêm trọng.

R - Có lẽ bác sĩ nên xem qua.

M - Cảm ơn.

4

R - Chào buổi chiều. Xin hỏi tên bạn là gì?

J - Jill. Jill Riley.

R - Và tôi có thể giúp gì cho bạn?

J - Tôi bị gãy chân. Tôi bị gãy vào tuần trước. Tôi đang leo núi gần đây. Đó là một vết gãy khá nghiêm trọng và tôi đã phải nằm viện.

R- OK.

J - Vâng, hôm nay nó lại đau rất nhiều.

R - Tôi sẽ yêu cầu bác sĩ xem qua.

J - OK, cảm ơn bạn.

5

R - Xin chào. Tên bạn là gì?

P - Tôi là Peter. Peter Chan.

R - Tôi có thể giúp gì cho anh?

P - Ồ ... chân tôi bị thương. Vâng, đó là đầu gối của tôi. Tôi bị thương ở đầu gối. Tôi bị ngã xe đạp leo núi.

R - Vâng. Tôi sẽ yêu cầu y tá kiểm tra chúng sớm nhất có thể.

P - Cảm ơn.

6

R - Xin chào. Bạn có thể cho tôi biết tên của bạn không?

S - Tôi là Sally. Sally Newman.

R - Và tại sao hôm nay bạn lại ở đây?

S - Tôi bị thương ở ngón tay rất nặng. Tôi đã kẹp ngón tay vào cửa và tôi nghĩ rằng tôi đã làm gãy nó. Có thể là một vết gãy nghiêm trọng.

R - Ồ ... Bác sĩ nên xem qua điều đó.

S - Cảm ơn.

Lời giải chi tiết:

1. f

2. d

3. b

4. e

5. c

6. a

Bài 4

4. Listen again. Complete the receptionist's notes.

(Nghe lại. Hoàn thành ghi chú của nhân viên lễ tân.)

Conversation

Type of injury

How it happened

1. Michael Baldini

bruise

playing hockey

2. Tony Davis

_____

sitting in the _____

3. May Silva

_____

running for the _____

4. Jill Riley

_____

climbing in the _____

5. Peter Chan

_____

fell off his _____

6. Sally Newman

_____

closed her finger in a _____

Lời giải chi tiết:

2. burn, sun

3. sprain, bus

4. break, mountains

5. cut, mountain bike

6. break, door

Conversation

Type of injury

How it happened

1. Michael Baldini

bruise

(bầm tím)

playing hockey

(chơi khúc côn cầu)

2. Tony Davis

burn

(bỏng)

sitting in the sun

(ngồi dưới nắng)

3. May Silva

sprain

(bong gân)

running for the bus

(chạy theo xe buýt)

4. Jill Riley

break

(gãy)

climbing in the mountains

(leo núi)

5. Peter Chan

cut

(có vết cắt)

fell off his mountain bike

(ngã xe đạp leo núi)

6. Sally Newman

break

(gãy)

closed her finger in a door

(kẹt ngón tay vào cửa)

Bài 5

5. Imagine you've got an injury and you go to the doctor's. Explain what it is and how it happened. Write about four different injuries. Use the words on this page and in the box to help you.

(Hãy tưởng tượng bạn bị thương và bạn đến gặp bác sĩ. Giải thích đó là gì và nó xảy ra như thế nào. Viết về bốn chấn thương khác nhau. Sử dụng các từ trên trang này và trong hộp để giúp bạn.)

ankle arm hand finger foot head knee

leg shoulder wrist

I've sprained my ankle. I was climbing a tree and I fell.

(Tôi bị bong gân mắt cá chân. Tôi đang trèo cây và bị ngã.)

Lời giải chi tiết:

I've bruised my knee. I was playing soccer and accidentally collided with another player.

(Tôi bị bầm đầu gối. Tôi đang chơi bóng đá và vô tình va chạm với một cầu thủ khác.)

I've broken my arm. I was riding my bike when I hit a bump and lost control.

(Tôi bị gãy tay. Tôi đang đạp xe thì đâm vào gờ và mất kiểm soát.)

I've burned my hand. I was cooking dinner when I accidentally touched the hot pan with my hand.

(Tôi bị bỏng tay. Tôi đang nấu bữa tối thì vô tình chạm vào chảo nóng bằng tay).

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary and listening: Injury collocations - Unit 8. Scary - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus

Bài học Vocabulary and listening: Injury collocations - Unit 8. Scary - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary and listening: Injury collocations - Unit 8. Scary - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary and listening: Injury collocations - Unit 8. Scary - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary and listening: Injury collocations - Unit 8. Scary - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.