Language focus: Reflexive pronouns - Unit 6. The self - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Language focus: Reflexive pronouns - Unit 6. The self - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language focus: Reflexive pronouns - Unit 6. The self - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the table with the words. 2. Complete the questions with pronouns and then write R (reflexive) or E (emphatic). 3. Complete the dialogue with the pronouns in the box.
Bài 1
1. Complete the table with the words.
(Hoàn thành bảng với các từ sau.)
herself (x2) himself (x2) itself (x2) myself myself ourselves (x2) themselves (x2) yourself (x2) yourselves (x2) |
Reflexive pronouns | Emphatic pronouns |
Singular I hurt myself. You hurt (2) _____. He / She hurt (4) _____ / (5) _____. It hurt (8) _____. Plural We enjoyed (10) _____. You enjoyed (12) _____. They enjoyed (14) _____. | I took the photo (1) _____. You took the photo (3) _____. He / She took the photo (6) _____ / (7) _____. It took the photo (9) _____. We made the cake (11) _____. You made the cake (13) _____. They made the cake (15) _____. |
Lời giải chi tiết:

Reflexive pronouns (Đại từ phản thân) | Emphatic pronouns (Đại từ nhấn mạnh) |
Singular (Số ít) I hurt myself. (Tôi tự làm mình bị thương.) You hurt yourself. (Bạn tự làm mình bị thương.) He / She hurt himself / herself. (Anh ấy/Cô ấy tự làm mình bị thương.) It hurt itself. (Nó tự làm mình bị thương.) Plural (Số nhiều) We enjoyed ourselves. (Chúng tôi đã tận hưởng.) You enjoyed yourselves. (Các bạn đã tận hưởng.) They enjoyed themselves. (Họ đã tận hưởng.) | I took the photo myself. (Tôi tự chụp ảnh.) You took the photo yourself. (Bạn tự chụp ảnh.) He / She took the photo himself / herself. (Anh ấy/ Cô ấy tự chụp ảnh.) It took the photo itself. (Nó tự chụp ảnh.) We made the cake ourselves. (Chúng tôi tự làm bánh.) You made the cake yourselves. (Bạn tự làm bánh.) They made the cake themselves. (Họ tự làm bánh.) |
Bài 2
2. Complete the questions with pronouns and then write R (reflexive) or E (emphatic).
(Hoàn thành các câu hỏi bằng đại từ và sau đó viết R (phản thân) hoặc E (nhấn mạnh).)
This poem is great! Did you write it yourself? E
1. Shall we design the website _____selves?
2. Would you call _____self an extrovert?
3. Did you two paint this room _____selves?
4. How does Victoria see _____self? Does she think that she's a leader or a follower?
5. Shall I talk to the teacher _____self or will you talk to her?
6. Did Onur hurt _____self playing basketball?
7. Are your friends going to introduce _____selves to everybody?
8. Can that cat open the window _____self?
Lời giải chi tiết:
1. our, E | 2. your, R | 3. your, E | 4. her, R |
5. my, E | 6. him, R | 7. them, R | 8. it, E |
1. Shall we design the website ourselves? E
(Chúng ta tự thiết kế trang web nhé?)
2. Would you call yourself an extrovert? R
(Bạn có tự nhận mình là người hướng ngoại không?)
3. Did you two paint this room yourselves? E
(Hai bạn tự sơn căn phòng này à?)
4. How does Victoria see herself? Does she think that she's a leader or a follower? R
(Victoria tự thấy mình thế nào? Cô ấy nghĩ mình là người lãnh đạo hay người theo sau?)
5. Shall I talk to the teacher myself or will you talk to her? E
(Tôi sẽ tự nói chuyện với giáo viên hay bạn sẽ nói chuyện với cô ấy?)
6. Did Onur hurt himself playing basketball? R
(Onur có bị thương khi chơi bóng rổ không?)
7. Are your friends going to introduce themselves to everybody? R
(Bạn bè của bạn có giới thiệu bản thân với mọi người không?)
8. Can that cat open the window itself? E
(Con mèo đó có thể tự mở cửa sổ không?)
Bài 3
3. Complete the dialogue with the pronouns in the box.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với các đại từ trong khung.)
herself himself myself ourselves themselves yourself yourselves |
Ben - Hey! Nice bike! Did you buy it yourself?
Leo - Hey. No, I didn't. My brother gave it to me. He built(1) _____ a racing bike last year and he didn't need this bike any more.
Ben - Wow! Your family is so clever. You always make things(2) _____! Where have you been today?
Leo - I took Andy and Rose for a bike ride up the mountains. They enjoyed (3) _____.
Ben - Cool. Did you go a long way?
Leo - Yeah, about twenty km, and then we found (4) _____ near an old castle. But on the way home, Rose fell off her bike. She hurt (5) _____ a bit and her bike was broken.
Ben - Oh no! What did you do?
Leo - She was fine in the end. I repaired the bike(6) _____. You should join us next time!
Lời giải chi tiết:
1. himself | 2. yourselves | 3. themselves |
4. ourselves | 5. herself | 6. myself |
Ben - Hey! Nice bike! Did you buy it yourself?
Leo - Hey. No, I didn't. My brother gave it to me. He built himself a racing bike last year and he didn't need this bike any more.
Ben - Wow! Your family is so clever. You always make things yourselves! Where have you been today?
Leo - I took Andy and Rose for a bike ride up the mountains. They enjoyed themselves.
Ben - Cool. Did you go a long way?
Leo - Yeah, about twenty km, and then we found ourselves near an old castle. But on the way home, Rose fell off her bike. She hurt herself a bit and her bike was broken.
Ben - Oh no! What did you do?
Leo - She was fine in the end. I repaired the bike myself. You should join us next time!
Tạm dịch:
Ben - Này! Xe đạp đẹp đấy! Bạn tự mua à?
Leo - Này. Không, mình không mua. Anh trai mình tặng mình. Năm ngoái anh ấy tự chế tạo một chiếc xe đạp đua và anh ấy không cần chiếc xe đạp này nữa.
Ben - Chà! Gia đình bạn thật thông minh. Bạn luôn tự làm mọi thứ! Hôm nay bạn đã đi đâu?
Leo - Mình đã đưa Andy và Rose đi xe đạp lên núi. Họ rất vui.
Ben - Tuyệt. Bạn đã đi xa không?
Leo - Có, khoảng hai mươi km, và sau đó chúng mình thấy mình đang ở gần một lâu đài cổ. Nhưng trên đường về nhà, Rose đã ngã xe đạp. Cô ấy bị thương một chút và xe đạp của cô ấy bị hỏng.
Ben - Ồ không! Bạn đã làm gì vậy?
Leo - Cuối cùng thì cô ấy vẫn ổn. Mình đã tự sửa xe đạp. Lần sau bạn nên đi cùng chúng mình nhé!
Bài 4
4. Answer the questions using complete sentences.
(Trả lời các câu hỏi bằng câu hoàn chỉnh.)
When was the last time that you really enjoyed yourself? I really enjoyed myself at a huge concert in Liverpool with all my friends last month.
(Lần cuối cùng bạn thực sự tận hưởng bản thân là khi nào? Tôi thực sự tận hưởng bản thân tại một buổi hòa nhạc lớn ở Liverpool với tất cả bạn bè của tôi vào tháng trước.)
1. Has anyone you know ever taught himself / herself to play an instrument or a sport?
(Có ai bạn biết đã từng tự học chơi một nhạc cụ hoặc một môn thể thao không?)
_____________________________________________________________________
2. Would you describe yourself as an optimist or a pessimist? Why?
(Bạn sẽ mô tả mình là người lạc quan hay bi quan? Tại sao?)
_____________________________________________________________________
3. Have you and your friends ever made something yourselves?
(Bạn và bạn bè của bạn đã bao giờ tự làm ra thứ gì đó chưa?)
_____________________________________________________________________
Lời giải chi tiết:
1. Yes, my brother taught himself to play golf on holiday last year.
(Vâng, anh trai tôi đã tự học chơi golf vào kỳ nghỉ năm ngoái.)
2. I’d describe myself as a pessimist because I always think the worst will happen!
(Tôi tự nhận mình là người bi quan vì tôi luôn nghĩ điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra!)
3. Yes, we’ve made some posters ourselves for our bedrooms.
(Có, chúng tôi đã tự làm một số áp phích cho phòng ngủ của mình.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language focus: Reflexive pronouns - Unit 6. The self - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus
Bài học Language focus: Reflexive pronouns - Unit 6. The self - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language focus: Reflexive pronouns - Unit 6. The self - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language focus: Reflexive pronouns - Unit 6. The self - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language focus: Reflexive pronouns - Unit 6. The self - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.