Language focus: Defining and non-defining relative clauses - Unit 6. The self - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Language focus: Defining and non-defining relative clauses - Unit 6. The self - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language focus: Defining and non-defining relative clauses - Unit 6. The self - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the table with the words. 2. Choose the correct words.3. Read the sentences and identify which ones are defining (D) and which are non-defining (ND) relative clauses.

Bài 1

1. Complete the table with the words.

(Hoàn thành bảng với các từ sau.)

in that (x2) where which who whose

Relative pronouns

People

This is a great type of holiday for people who / (1) _____ are adventurous and independent.

Places

The small hotel (2) _____ you stay is near a beautiful river.

Things

It's important to take a small bag (3) _____ / (4) _____ isn't too heavy to carry around.

Possession

I have a friend (5) ____ brother went on that incredible summer programme.

Position of

prepositions

It's best to choose challenging activities that you are really interested (6) _____.

Lời giải chi tiết:

1. that

2. where

3. which

4. that

5. whose

6. in

Relative pronouns(Đại từ quan hệ)

People

(Người)

This is a great type of holiday for people who / that are adventurous and independent.

(Đây là loại kỳ nghỉ tuyệt vời dành cho những người thích phiêu lưu và độc lập.)

Places

(Địa điểm)

The small hotel where you stay is near a beautiful river.

(Khách sạn nhỏ nơi bạn ở nằm gần một con sông xinh đẹp.)

Things

(Vật thể)

It's important to take a small bag which / that isn't too heavy to carry around.

(Điều quan trọng là phải mang theo một chiếc túi nhỏ không quá nặng để mang theo.)

Possession

(Sở hữu)

I have a friend whose brother went on that incredible summer programme.

(Tôi có một người bạn có anh trai đã tham gia chương trình mùa hè tuyệt vời đó.)

Position of

Prepositions

(Vị trí giới từ)

It's best to choose challenging activities that you are really interested in.

(Tốt nhất là nên chọn những hoạt động đầy thử thách mà bạn thực sự quan tâm.)

Bài 2

2. Choose the correct words.

(Chọn từ đúng.)

Top ten holidays for teenagers

1 Scandinavian adventure – Norway

This is an unusual experience that is perfect for independent teenagers (1) which / who / whose are looking for something different. On most summer programmes, you have a campsite (2) where / which / that you sleep every night. But on this holiday, you'll walk and cycle across Norway. So you need to be someone (3) which / whose / who's into exercise! The expedition is great for nature lovers because it covers beautiful forests (4) that / where / who you see amazing plants and birds.

It's a programme (5) which / who / where started in 1987 and the leader is Karl Olsen, (6) who's / whose / who father created the very first expedition. So he has lots of experience (7) who / whose / that will help you! This unique expedition is challenging, but it's a very rewarding trip (8) which / where / who you'll remember for the rest of your life!

Lời giải chi tiết:

1. who

2. where

3. who’s

4. where

5. which

6. whose

7. that

8. which

Top ten holidays for teenagers

1 - Scandinavian adventure – Norway

This is an unusual experience that is perfect for independent teenagers who are looking for something different. On most summer programmes, you have a campsite where you sleep every night. But on this holiday you'll walk and cycle across Norway. So you need to be someone who's into exercise! The expedition is great for nature lovers because it covers beautiful forests where you see amazing plants and birds.

It's a programme which started in 1987 and the leader is Karl Olsen, whose father created the very first expedition. So he has lots of experience that will help you! This unique expedition is challenging, but it's a very rewarding trip which you'll remember for the rest of your life!

Tạm dịch:

Mười kỳ nghỉ hàng đầu dành cho thanh thiếu niên

1 - Cuộc phiêu lưu ở Scandinavia – Na Uy

Đây là một trải nghiệm khác thường, hoàn hảo cho những thanh thiếu niên độc lập đang tìm kiếm điều gì đó khác biệt. Trong hầu hết các chương trình mùa hè, bạn sẽ có một khu cắm trại để ngủ qua đêm. Nhưng trong kỳ nghỉ này, bạn sẽ đi bộ và đạp xe qua Na Uy. Vì vậy, bạn cần phải là người thích tập thể dục! Chuyến thám hiểm này rất tuyệt vời cho những người yêu thiên nhiên vì nó bao phủ những khu rừng tuyệt đẹp, nơi bạn có thể nhìn thấy những loài thực vật và loài chim tuyệt vời.

Đây là một chương trình bắt đầu vào năm 1987 và người dẫn đầu là Karl Olsen, người cha đã tạo ra chuyến thám hiểm đầu tiên. Vì vậy, ông có rất nhiều kinh nghiệm sẽ giúp bạn! Chuyến thám hiểm độc đáo này rất thử thách, nhưng đó là một chuyến đi rất bổ ích mà bạn sẽ nhớ mãi trong suốt quãng đời còn lại!

Bài 3

3. Read the sentences and identify which ones are defining (D) and which are non-defining (ND) relative clauses.

(Đọc các câu và xác định câu nào là mệnh đề quan hệ xác định (D) và câu nào là mệnh đề quan hệ không xác định (ND).)

Is this the trip which you're really interested in? D

1. That's the camp leader who I often sit next to. _____

2. Is Đà Nang the place where Hoa moved to? _____

3. Mrs Johnson, whose son is a famous actor, is hosting a charity event next week. _____

4. Sailing is the thing which I'm very afraid of. _____

5. The newcomer, who just joined our class, is quite shy. _____

Phương pháp giải:

Mệnh đề quan hệ xác định:

- Được sử dụng để giúp người đọc, người nghe xác định chính xác người, sự vật, hiện tượng, sự việc đang được nói tới trong câu là ai, cái gì.

- Chức năng: định ngữ và bổ sung ý nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước nó.

- Không thể lược bỏ mệnh đề quan hệ xác định của câu.

Mệnh đề quan hệ không xác định:

- Được dùng để bổ sung ý nghĩa cho một danh từ hoặc cả một mệnh đề trước đó của câu. Mệnh đề này thường sau danh từ, hay mệnh đề mà nó bổ nghĩa.

- Có thể lược bỏ do không ảnh hưởng tới nghĩa chung của câu.

Lời giải chi tiết:

1. D

2. D

3. ND

4. D

5. ND

1. That's the camp leader who I often sit next to. D

(Đó là trại trưởng mà tôi thường ngồi cạnh.)

2. Is Đà Nẵng the place where Hoa moved to? D

(Đà Nẵng có phải là nơi Hoa chuyển đến không?)

3. Mrs Johnson, whose son is a famous actor, is hosting a charity event next week. ND

(Cô Johnson, con trai của một diễn viên nổi tiếng, sẽ tổ chức một sự kiện từ thiện vào tuần tới.)

4. Sailing is the thing which I'm very afraid of. D

(Chèo thuyền là trò mà tôi rất sợ.)

5. The newcomer, who just joined our class, is quite shy. ND

(Người mới đến, vừa mới tham gia lớp của chúng tôi, khá nhút nhát.)

Bài 4

4. Underline and correct the mistakes.

(Gạch chân và sửa lỗi sai.)

Do you know the man who's son is an activity leader? whose

1. Marie Curie that made remarkable discoveries in the field of radioactivity, was a pioneering scientist.

2. If you're a teenager who's interests are sailing and surfing, you'll enjoy the course.

3. Yesterday I met my new boss, that was very nice.

4. Mr Fielding is a teacher whose went on the school expedition last year.

5. February when is my favourite month, lasts 29 days this year.

Lời giải chi tiết:

1. Marie Curie that made remarkable discoveries in the field of radioactivity, was a pioneering scientist. Marie Curie, who

(Marie Curie, người đã có những khám phá đáng chú ý trong lĩnh vực phóng xạ, là một nhà khoa học tiên phong.)

2. If you're a teenager who's interests are sailing and surfing, you'll enjoy the course. whose

(Nếu bạn là một thiếu niên thích chèo thuyền và lướt sóng, bạn sẽ thích khóa học này.)

3. Yesterday I met my new boss, that was very nice. who

(Hôm qua tôi đã gặp ông chủ mới của mình, thật tuyệt.)

4. Mr Fielding is a teacher whose went on the school expedition last year. who

(Ông Fielding là một giáo viên đã tham gia chuyến thám hiểm của trường vào năm ngoái.)

5. February when is my favourite month, lasts 29 days this year. ,which

(Tháng 2 là tháng tôi yêu thích nhất, năm nay kéo dài 29 ngày.)

Bài 5

5. Complete the sentences using the relative pronouns who, which, whose and where and your own ideas.

Margarita is someone who's very adventurous and confident at sports.

1. Climbing is an activity ________________________________________

2. My best friend is someone _____________________________________

3. Victoria Beckham is a celebrity _________________________________

4. A summer camp is a place ______________________________________

Lời giải chi tiết:

1. Climbing is an activity which is challenging and a bit dangerous.

(Leo núi là một hoạt động đầy thử thách và hơi nguy hiểm.)

2. My best friend is someone who likes to be independent.

(Bạn thân của tôi là người thích tự lập.)

3. Victoria Beckham is a celebrity whose husband is famous, too.

(Victoria Beckham là một người nổi tiếng có chồng cũng nổi tiếng.)

4. A summer camp is a place where you can learn skills like teamwork.

(Trại hè là nơi bạn có thể học các kỹ năng như làm việc nhóm.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language focus: Defining and non-defining relative clauses - Unit 6. The self - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus

Bài học Language focus: Defining and non-defining relative clauses - Unit 6. The self - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language focus: Defining and non-defining relative clauses - Unit 6. The self - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language focus: Defining and non-defining relative clauses - Unit 6. The self - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language focus: Defining and non-defining relative clauses - Unit 6. The self - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.