Language focus: Possibility and certainty - Unit 4. Feelings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Language focus: Possibility and certainty - Unit 4. Feelings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language focus: Possibility and certainty - Unit 4. Feelings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Choose the correct words 2. Correct the mistakes in bold. Tick the sentence that is correct. 3. Complete the replies with may, must, might not or can't and the verb in brackets.

Bài 1

1. Choose the correct words. (Chọn từ đúng.)

may, might, could, can, must

Definitely

Experts think that animals must have feelings.

Possibly

Scientists think that elephants (1) must / may express sadness.

Animal emotions (2) could / must be an interesting topic to study.

Mice (3) can't / might be more intelligent than we thought.

Possibly not

We (4) might not / could understand everything yet.

Definitely not

They feel sure that the evidence (5) may not / can't be true.

Lời giải chi tiết:

1. may

 2.could 3.might
 4. might not 5. can't

may, might, could, can, must

Definitely (Chắc chắn)

Experts think that animals might have feelings.

(Các chuyên gia nghĩ rằng động vật có thể có cảm xúc.)

Possibly (Có thể)

Scientists think that elephants may express sadness.

(Các nhà khoa học cho rằng voi có thể biểu lộ nỗi buồn.)

Animal emotions could be an interesting topic to study.

(Cảm xúc của động vật có thể là một chủ đề thú vị để nghiên cứu.)

Mice might be more intelligent than we thought.

(Chuột có thể thông minh hơn chúng ta nghĩ.)

Possibly not (Có thể không)

We might not understand everything yet.

(Chúng ta có thể chưa hiểu hết mọi thứ.)

Definitely not (Chắc chắn không)

They feel sure that the evidence can't be true.

(Họ cảm thấy chắc chắn rằng bằng chứng không thể đúng.)

Bài 2

2. Correct the mistakes in bold. Tick the sentence that is correct.

(Sửa lỗi in đậm. Đánh dấu vào câu đúng.)

This small creature is really strange. It mays be very rare. may be

1. We not mightfinish our project on whales today.

2. Those zoo animals don't move around much. They could feel bored.

3. Our cat has just eaten. It don't can be hungry again.

4. Studies suggests that dolphins must to be very intelligent.

5. They might learning more about these animals in the future.

Lời giải chi tiết:

1. might not finish

 2. correct 3. can't be

 4. must be

 5. might learn

1. We might not finish our project on whales today.

(Chúng ta có thể không hoàn thành dự án về cá voi hôm nay.)

Giải thích: might (modal verb) + not: chỉ việc có thể không làm được

2. Those zoo animals don't move around much. They could feel bored.

(Những con vật trong sở thú đó không di chuyển nhiều. Chúng có thể cảm thấy buồn chán.)

Giải thích: could (modal verb) + động từ nguyên mẫu: chỉ việc có thể làm được

3. Our cat has just eaten. It can't be hungry again.

(Con mèo của chúng ta vừa ăn xong. Nó không thể lại đói nữa.)

Giải thích: can’t (modal verb) + động từ nguyên mẫu: chỉ việc chắc chắn không xảy ra

4. Studies suggests that dolphins must be very intelligent.)

(Các nghiên cứu cho thấy cá heo chắc hẳn rất thông minh.)

Giải thích: must (modal verb) + động từ nguyên mẫu: chỉ việc chắc chắn xảy ra

5. They might learn more about these animals in the future.

(Họ có thể sẽ học được nhiều hơn về những loài động vật này trong tương lai.)

Giải thích: might (modal verb) + động từ nguyên mẫu: chỉ việc có thể làm được 

Bài 3

3. Complete the replies with may, must, might not or can't and the verb in brackets.

(Hoàn thành câu trả lời bằng may, must, might not hoặc can't và động từ trong ngoặc.)

'Do you know what that animal is over there?'

'Well, it can't be (be) a horse. It's too small.'

1. 'Ollie seems stressed." 'I think he _____ (feel) worried about his driving test.'

2. 'Are you coming to the beach later?' 'I'm not sure. I _____ (come) if I'm tired.'

3. 'That study was very successful.' 'Yes. The scientists _____ (be) very pleased.'

4. 'Why is Marta excited?' 'I don't know. She _____ (have) tickets for that concert. She was trying to buy some online.'

5. 'Is it time to get up?' 'No, it's still dark outside. It _____ (be) morning yet.'

Lời giải chi tiết:

1. may feel

2. might not come  3. must be
 4. may have 5.can't be

1. 'Ollie seems stressed. ' 'I think he may feel worried about his driving test.'

('Ollie có vẻ căng thẳng.' 'Tôi nghĩ anh ấy có thể lo lắng về bài kiểm tra lái xe.')

2. 'Are you coming to the beach later?' 'I'm not sure. I might not come if I'm tired.'

('Lát nữa bạn có đến bãi biển không?' 'Tôi không chắc. Tôi có thể không đến nếu tôi mệt.')

3. 'That study was very successful.' 'Yes. The scientists must be very pleased.'

('Nghiên cứu đó rất thành công.' 'Vâng. Các nhà khoa học chắc hẳn rất hài lòng.')

4. 'Why is Marta excited?' 'I don't know. She may have tickets for that concert. She was trying to buy some online.'

('Tại sao Marta lại phấn khích?' 'Tôi không biết. Cô ấy có thể có vé cho buổi hòa nhạc đó. Cô ấy đã cố mua vé trực tuyến.')

5. 'Is it time to get up?' 'No, it's still dark outside. It can't be morning yet.'

('Đến giờ dậy chưa?' 'Chưa, bên ngoài vẫn còn tối. Chắc chắn chưa đến sáng.')

Bài 4

4. Rewrite the underlined sentences with might, might not, must or can't.

(Viết lại các câu được gạch chân bằng might, might not, must hoặc can't.)

Bradley looks relaxed. He definitely isn't nervous.

He can't be nervous.

1. That giraffe seems unhappy. It's possible that it feels sad.

_________________________________________________________

2. Ava called me. Perhaps she won't meet us later.

_________________________________________________________

3. That perfume is a luxury brand. I'm sure it's very expensive.

_________________________________________________________

4. The sky is grey. Maybe it will rain later.

_________________________________________________________

5. Look at the price label! I'm sure it doesn't cost that much.

_________________________________________________________

Lời giải chi tiết:

1. That giraffe seems unhappy. It might feel sad.

(Con hươu cao cổ đó trông có vẻ không vui. Nó có thể sẽ buồn.)

2. Ava called me. She might not meet us later.

(Ava gọi tôi. Có thể sau này cô ấy sẽ không gặp chúng ta nữa.)

3. That perfume is a luxury brand. It must be very expensive.

(Chai nước hoa này là nhãn hiệu cao cấp. Nó chắc hẳn rất đắt.)

4. The sky is grey. It might rain later.

(Bầu trời xám xịt. Trời có thể sẽ mưa sau.)

5. Look at the price label! It can’t cost that much.

(Nhìn vào giá tiền đi. Nó không thể đắt đến vậy.)

Bài 5

5. Write sentences about photos A and B. Use may, might, could, can't and must and the words in the box or your own ideas.

(Viết câu về các bức ảnh A và B. Sử dụng các từ may, might, could, can't và must và các từ trong khung hoặc ý tưởng của riêng bạn.)

Language focus: Possibility and certainty - Unit 4. Feelings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus 4 1

annoyed excited frightened surprised

Ví dụ: The woman might be surprised by the horse jumping up.

(Người phụ nữ có thể ngạc nhiên khi thấy con ngựa nhảy lên.)

Language focus: Possibility and certainty - Unit 4. Feelings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus 4 2

bored happy / relaxed stressed worried

She could be bored of studying.

(Cô ấy có thể chán học.)

Lời giải chi tiết:

A.

She could be very frightened.

(Cô ấy có thể rất sợ hãi.)

The horse must be excited about going in the field.

(Con ngựa chắc hẳn rất hào hứng khi được ra đồng.)

B.

She may feel stressed about revising.

(Cô ấy có thể cảm thấy căng thẳng vì việc ôn tập.)

She might be worried about her exams.

(Cô ấy có thể lo lắng về các kỳ thi của mình.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language focus: Possibility and certainty - Unit 4. Feelings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus

Bài học Language focus: Possibility and certainty - Unit 4. Feelings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language focus: Possibility and certainty - Unit 4. Feelings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language focus: Possibility and certainty - Unit 4. Feelings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language focus: Possibility and certainty - Unit 4. Feelings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.