Language focus: Future forms - Unit 3. Our surroundings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Language focus: Future forms - Unit 3. Our surroundings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language focus: Future forms - Unit 3. Our surroundings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the table with the words. 2. Your friend is going to a new shopping centre. Order the words to make questions. 3. Write sentences using the future form in brackets.
Bài 1
1. Complete the table with the words.
(Hoàn thành bảng với các từ.)
aren't going to shop doesn't open 'll pay 'm going to buy 'm not waiting 's renting starts won't drive |
Present simple
The sale starts at 9.30 on Thursday.
The shop (1) _____ until 11.00 on Sundays.
Present continuous
He (2) _____ a flat in the town centre from next week.
1 (3) _____ at home for that delivery this afternoon.
will
We (4) _____ for dinner tonight.
Consumers (5) _____ to supermarkets in the year 2030.
goingto
I (6) _____ a new T-shirt and jacket.
We (7) _____ here.
Lời giải chi tiết:
1. doesn't open | 2. 's renting | 3. 'm not waiting | 4. 'll pay |
5. won't drive | 6. 'm going to buy | 7. aren't going to shop |
Present simple (Hiện tại đơn)
The sale starts at 9.30 on Thursday.
(Đợt giảm giá bắt đầu vào lúc 9:30 vào thứ Năm.)
The shop doesn't open until 11.00 on Sundays.
(Cửa hàng không mở cửa cho đến 11:00 vào các ngày Chủ Nhật.)
Present continuous (Hiện tại tiếp diễn)
He's renting a flat in the town centre from next week.
(Anh ấy sẽ thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố từ tuần tới.)
I'm not waiting at home for that delivery this afternoon.
(Tôi sẽ không ở nhà chờ đợi giao hàng vào chiều nay.)
will
We'll pay for dinner tonight.
(Chúng tôi sẽ trả tiền bữa tối tối nay.)
Consumers won't drive to supermarkets in the year 2030.
(Người tiêu dùng sẽ không lái xe đến siêu thị vào năm 2030.)
goingto
I'm going to buy a new T-shirt and jacket.
(Tôi dự định mua một chiếc áo thun và một chiếc áo khoác mới.)
We aren't going to shop here.
(Chúng tôi sẽ không mua sắm ở đây.)
Bài 2
2. Your friend is going to a new shopping centre. Order the words to make questions.
(Bạn của bạn đang đi đến một trung tâm mua sắm mới. Sắp xếp các từ để tạo thành câu hỏi.)
you/time/What/are/going/go out/to/?
What time are you going to go out?
1. leave/When/train/your/does/?
__________________________________________
2. you/ meeting/Is/Leah/the/at/station/?
__________________________________________
3. the /Will /shopping centre/busy/be/?
__________________________________________
4. you /lunch /Where/going/are/have/to/?
__________________________________________
5. leave/time/flight/to/What/does/New York/their/?
__________________________________________
6. Leah/is/going/buy/anything/to/?
__________________________________________
Lời giải chi tiết:
1.When does your train leave?
(Khi nào chuyến tàu của bạn khởi hành?)
2. Is Leah meeting you at the station?
(Leah có gặp bạn ở ga không?)
3. Will the shopping centre be busy?
(Trung tâm mua sắm có đông khách không?)
4. Where are you going to have lunch?
(Bạn dự định ăn trưa ở đâu?)
5. What times does their flight to New York leave?
(Chuyến bay của họ đến New York khởi hành vào lúc mấy giờ?)
6. Is Leah going to buy anything?
(Leah có dự định mua gì không?)
Bài 3
3. Write sentences using the future form in brackets.
(Viết câu sử dụng dạng tương lai trong ngoặc đơn.)
I / get / some new jeans on Friday (going to)
I'm going to get some new jeans on Friday.
1. in the future, / people / not go to shops (will)
__________________________________________
2. our bus / arrive / at 8.00 tonight (present simple)
__________________________________________
3. Jo / buy / a bike today (present continuous)
__________________________________________
4. my daughter / take / a few exams / at the end of this week. (going to)
__________________________________________
Phương pháp giải:
will/be going to + V bare
Hiện tại đơn: S + V (s/es) + …
Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing
Lời giải chi tiết:
1. In the future, people won’t go to shops.
(Trong tương lai, mọi người sẽ không đến cửa hàng.)
2. Our bus arrives at 8.00 tonight.
(Xe buýt của chúng tôi sẽ đến lúc 8:00 tối nay.)
3. Jo is buying a bike today.
(Jo đang mua một chiếc xe đạp hôm nay.)
4. My daughter is going to take a few exams at the end of this week.
(Con gái tôi sẽ thi một vài kỳ thi vào cuối tuần này.)
Bài 4
4. Choose the correct words in the email.
(Chọn từ đúng trong email.)
Hi Martin,
What are you doing tomorrow morning? Do you want to come shopping? I've heard that there's a sale at that big sports shop in town. Everybody says they (1)'ll have / have / 're having amazing offers. I've already decided that I (2) 'll buy / buy / 'm going to buy a new pair of trainers.
The shop (3) opens / opening / 'll open at 9.00. I think it (4) 's being / 'll be being / 'll be busy tomorrow so we have to arrive on time! Jake (5) 's coming / comes / 'Ilcome too. He says that he (6) waits / 's waiting / 'll wait for us outside the shop.
Anyway, I (7) call / 'll call /'m calling you later and we (8) 'll talk / talk / 're talking about it.
Ivan
Lời giải chi tiết:
1. 'll have | 2. 'm going to buy | 3. opens | 4. 'll be |
5. 's coming | 6. 'll wait | 7. 'll call | 8. 'll talk |
Hi Martin,
What are you doing tomorrow morning? Do you want to come shopping? I've heard that there's a sale at that big sports shop in town. Everybody says they'll have amazing offers. I've already decided that I'm going to buy a new pair of trainers.
The shop opens at 9.00. I think it'll be busy tomorrow so we have to arrive on time! Jake's coming too. He says that he'll wait for us outside the shop.
Anyway, I'll call you later and we'll talk about it.
Ivan
Tạm dịch:
Chào Martin,
Bạn sẽ làm gì vào sáng mai? Bạn có muốn đi mua sắm không? Tôi nghe nói rằng có một đợt giảm giá tại cửa hàng thể thao lớn trong thành phố. Mọi người đều nói rằng họ sẽ có những ưu đãi tuyệt vời. Tôi đã quyết định rằng tôi sẽ mua một đôi giày thể thao mới.
Cửa hàng mở cửa lúc 9:00. Tôi nghĩ sẽ rất đông vào ngày mai, vì vậy chúng ta phải đến đúng giờ! Jake cũng sẽ đến. Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ chờ chúng ta bên ngoài cửa hàng.
Dù sao, tôi sẽ gọi cho bạn sau và chúng ta sẽ bàn về điều đó.
Ivan
Bài 5
5. Complete the sentences using the future forms on this page and your own ideas.
(Hoàn thành các câu sử dụng các dạng tương lai trên trang này và ý tưởng của bạn.)
I've decided that next year, I'm going to get a job.
1. In 2050, ___________________________________
2. Next month ________________________________
3. This Saturday afternoon, ______________________
4. Hurry up! We need to leave now because the shop ______________
Lời giải chi tiết:
1.In 2050, there won’t be any shops. People will order everything online.
(Vào năm 2050, sẽ không còn cửa hàng nào nữa. Mọi người sẽ đặt mọi thứ trực tuyến.)
2. Next month, I’ll take up a new sport.
(Tháng tới, tôi sẽ bắt đầu một môn thể thao mới.)
3. This Saturday afternoon, I’m going shopping with friends in town.
(Chiều thứ bảy này, tôi sẽ đi mua sắm với bạn bè ở thành phố.)
4. Hurry up! We need to leave now because the shop closes in ten minutes.
(Nhanh lên! Chúng ta cần rời khỏi đây ngay vì cửa hàng đóng cửa trong mười phút nữa.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language focus: Future forms - Unit 3. Our surroundings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus
Bài học Language focus: Future forms - Unit 3. Our surroundings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language focus: Future forms - Unit 3. Our surroundings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language focus: Future forms - Unit 3. Our surroundings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language focus: Future forms - Unit 3. Our surroundings - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.