Unit 5 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Unit 5 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 9)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Unit 5 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the sentences with the gerund or infinitive form of the verbs in the box. 2. Rewrite the sentences so that the meaning is the same. Use a gerund or an infinitive form.
Bài 1
1. Complete the sentences with the gerund or infinitive form of the verbs in the box.
(Hoàn thành câu bằng dạng danh động từ hoặc động từ nguyên thể của các động từ trong khung.)
become find play study visit walk watch |
Playing my favourite video game, World of Warcraft, is always exciting.
1. We intend _____ the Kennedy Space Center on our trip to Florida next year.
2. I'm enjoying _____ design at school.
3. Is it very difficult _____ in a spacesuit?
4. Doctors hope _____ a cure for the disease in the near future.
5. Is this plant in danger of _____ extinct?
6. _____ science fiction films on TV is a good way to relax.
Lời giải chi tiết:
1. We intend to visit the Kennedy Space Center on our trip to Florida next year.
(Chúng tôi dự định sẽ đến thăm Trung tâm vũ trụ Kennedy trong chuyến đi đến Florida vào năm sau.)
Giải thích: intend + to V
2. I'm enjoying studying design at school.
(Tôi thích học thiết kế ở trường.)
Giải thích: enjoy + V-ing
3. Is it very difficult to walk in a spacesuit?
(Đi bộ trong bộ đồ phi hành gia có khó không?)
Giải thích: tính từ + to V
4. Doctors hope to find a cure for the disease in the near future.
(Các bác sĩ hy vọng sẽ tìm ra cách chữa khỏi căn bệnh này trong tương lai gần.)
Giải thích: hope + to V
5. Is this plant in danger of becoming extinct?
(Loài cây này có nguy cơ tuyệt chủng không?)
Giải thích: giới từ + V-ing
6.Watching science fiction films on TV is a good way to relax.
(Xem phim khoa học viễn tưởng trên TV là một cách tốt để thư giãn.)
Giải thích: đứng đầu câu dùng V-ing
Bài 2
2. Rewrite the sentences so that the meaning is the same. Use a gerund or an infinitive form.
(Viết lại các câu sao cho nghĩa vẫn giữ nguyên. Sử dụng dạng động danh hoặc dạng nguyên thể.)
Learning about the planets is fun.
It's fun to learn about the planets.
1. Billy wants to design products.
Billy is interested in _____________________
2. Exploring new places is exciting.
It's exciting _____________________
3. They aim to go to the new museum soon.
They plan _____________________
4. Adrian's hobby is inventing things.
Adrian really enjoys _____________________
5. We can't do the maths exercise.
It's impossible _____________________
6. Can you use the microscope well?
Are you good at _____________________?
Lời giải chi tiết:
1. Billy is interested in designing products.
(Billy thích thiết kế sản phẩm.)
2. It's exciting to explore new places.
(Thật thú vị khi khám phá những địa điểm mới.)
3. They plan to go to the new museum soon.
(Họ dự định sẽ sớm đến bảo tàng mới.)
4. Adrian really enjoys inventing things.
(Adrian thực sự thích phát minh ra những thứ mới.)
5. It's impossible to do the maths exercise.
(Thật không thể làm bài tập toán.)
6. Are you good at using the microscope?
(Bạn có giỏi sử dụng kính hiển vi không?)
Bài 3
3. Write the sentences with the zero, first or second conditional.
(Viết các câu sử dụng câu điều kiện loại 0, loại 1 hoặc loại 2.)
unless / we / read / this book, / we / not understand / the discovery (1st)
Unless we read this book, we won't understand the discovery.
1. I / not be afraid / if / I / meet / an alien (2nd)
2. if / you / mix / red and blue, / it / make / purple (zero)
3. they / not produce / that new invention / unless / it / be / cheap (1st)
4. If / he / speak / German, / he / will / spend a year / working there (2nd)
5. if / you / see / a meteor, / what / you / do / ? (2nd)
Lời giải chi tiết:
1. I wouldn’t be afraid if I met an alien.
(Tôi sẽ không sợ nếu gặp người ngoài hành tinh.)
Giải thích: Trái với hiện tại => If 2
2. If you mix red and blue, it makes purple.
(Nếu bạn trộn màu đỏ và xanh lam, nó sẽ tạo ra màu tím.)
Giải thích: Sự thật hiển nhiên => If 0
3. They won’t produce that new invention unless it’s cheap.
(Họ sẽ không sản xuất ra phát minh mới đó trừ khi nó rẻ.)
Giải thích: Điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai => If 1
4. If he spoke German, he would spend a year working there.
(Nếu anh ấy nói tiếng Đức, anh ấy sẽ dành một năm làm việc ở đó.)
Giải thích: Trái với hiện tại => If 2
5. If you saw a meteor, what would you do?
(Nếu bạn nhìn thấy một thiên thạch, bạn sẽ làm gì?)
Giải thích: Trái với hiện tại => If 2
Bài 4
4. Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
The Smiths wish that they knew (know) Marina's phone number.
1. Scientists wish that they _____ (can) learn more about the universe without spending much on space exploration.
2. He wishes that he _____ (afford) enough to travel to exotic places to explore different cultures.
3. We wish that there _____ (will) be more opportunities for professional development in our school.
4. They wish that the traffic _____ (clear) up soon so that they could reach the destination in time.
5. They wish that they _____ (can) perform time travel and undo their mistakes.
Lời giải chi tiết:
The Smiths wish that they knew Marina's phone number.
(Gia đình Smith ước gì họ biết số điện thoại của Marina.)
1. Scientists wish that they could learn more about the universe without spending much on space exploration.
(Các nhà khoa học ước gì họ có thể tìm hiểu thêm về vũ trụ mà không phải tốn nhiều tiền cho việc khám phá không gian.)
2. He wishes that he afforded enough to travel to exotic places to explore different cultures.
(Ông ước gì mình có đủ tiền để đi đến những nơi kỳ lạ để khám phá các nền văn hóa khác nhau.)
3. We wish that there would be more opportunities for professional development in our school.
(Chúng tôi ước gì có nhiều cơ hội phát triển chuyên môn hơn trong trường của chúng tôi.)
4. They wish that the traffic cleared up soon so that they could reach the destination in time.
(Họ ước gì giao thông thông thoáng sớm để họ có thể đến đích kịp giờ.)
5. They wish that they could perform time travel and undo their mistakes.
(Họ ước gì họ có thể du hành thời gian và sửa chữa những sai lầm của mình.)
Bài 5
5. Order the words to make sentences.
(Sắp xếp các từ để tạo thành câu.)
doctor / the immune / vitamin C / suggested / His / using / to support
His doctor suggested using vitamin C to support the immune.
1. The / suggested / travel guide / the original features / exploring / Việt Nam / when / in / Tet / of
2. suggested / The / coach / focusing / improving soft skills / during / on / the training course
3. suggested / Her doctor / regularly / and longer life / for better health / exercising
4. rehearsing / Professional public speakers / the speech / many times / suggested / before
speech delivery
5. The manager / implementing / suggested / to increase/ productivity / a new strategy
Lời giải chi tiết:
1. The travel guide suggested exploring the original features of Tết when in Việt Nam.
(Hướng dẫn viên du lịch gợi ý khám phá những nét đặc trưng ban đầu của Tết khi ở Việt Nam.)
2. The coach suggested focusing on improving soft skills during the training course.
(Huấn luyện viên gợi ý tập trung vào việc cải thiện các kỹ năng mềm trong quá trình đào tạo.)
3. Her doctor suggested exercising regularly for better health and longer life.
(Bác sĩ của cô ấy gợi ý tập thể dục thường xuyên để có sức khỏe tốt hơn và sống lâu hơn.)
4. Professional public speakers suggested rehearsing the speech many times before speech delivery.
(Diễn giả chuyên nghiệp gợi ý tập dượt bài phát biểu nhiều lần trước khi phát biểu.)
5. The manager suggested implementing a new strategy to increase productivity.
(Người quản lý gợi ý triển khai một chiến lược mới để tăng năng suất.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Unit 5 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus
Bài học Unit 5 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Unit 5 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Unit 5 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Unit 5 - Language focus practice - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.