Language focus: Adverbial clauses of result - Unit 7. On the streets - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Language focus: Adverbial clauses of result - Unit 7. On the streets - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language focus: Adverbial clauses of result - Unit 7. On the streets - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the passage with so or such. 2. You're visiting London. Where can you hear people say these things? Choose the correct words and match 1-6 with situations a-f. 3. Rewrite the following sentences beginning with the words given.

Bài 1

1. Complete the passage with so or such.

(Hoàn thành đoạn văn với so hoặc such.)

In my neighbourhood, there stood a neglected park with overgrown grass and rusty swings. The community decided it was time for change, so they organised a campaign. The transformation was so extraordinary that it turned the park into a vibrant gathering place.

Volunteers worked tirelessly, planting flowers, repainting benches, and installing new play equipment. There was (1) _____ positive impact that families began flocking to the park. Children laughed and played on the swings, and the atmosphere became (2) _____ lively that it attracted local artists to host outdoor events. The transformation was not merely physical; it was (3) _____ profound that it sparked a sense of pride among the residents. The park became (4) _____ a vivid symbol of revitalisation that neighbouring communities began to consider their own improvement projects.

Phương pháp giải:

so + tính từ/ trạng từ + that

such + (tính từ) + danh từ + that

Lời giải chi tiết:

1. such

2. so

3. so

4. such

In my neighbourhood, there stood a neglected park with overgrown grass and rusty swings. The community decided it was time for change, so they organised a campaign. The transformation was so extraordinary that it turned the park into a vibrant gathering place.

Volunteers worked tirelessly, planting flowers, repainting benches, and installing new play equipment. There was such positive impact that families began flocking to the park. Children laughed and played on the swings, and the atmosphere became so lively that it attracted local artists to host outdoor events. The transformation was not merely physical; it was so profound that it sparked a sense of pride among the residents. The park became such a vivid symbol of revitalisation that neighbouring communities began to consider their own improvement projects.

Tạm dịch:

Ở khu phố của tôi, có một công viên bị bỏ hoang với cỏ mọc um tùm và xích đu gỉ sét. Cộng đồng quyết định đã đến lúc phải thay đổi, vì vậy họ đã tổ chức một chiến dịch. Sự thay đổi này phi thường đến mức biến công viên thành một nơi tụ họp sôi động.

Các tình nguyện viên làm việc không biết mệt mỏi, trồng hoa, sơn lại ghế dài và lắp đặt thiết bị vui chơi mới. Có tác động tích cực đến mức các gia đình bắt đầu đổ xô đến công viên. Trẻ em cười đùa và chơi xích đu, và bầu không khí trở nên sôi động đến mức thu hút các nghệ sĩ địa phương đến tổ chức các sự kiện ngoài trời. Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là về mặt vật chất; mà còn sâu sắc đến mức khơi dậy cảm giác tự hào trong lòng người dân. Công viên đã trở thành biểu tượng sống động của sự hồi sinh đến mức các cộng đồng lân cận bắt đầu xem xét các dự án cải thiện của riêng họ.

Bài 2

2. You're visiting London. Where can you hear people say these things? Choose the correct words and match 1-6 with situations a-f.

(Bạn đang đến thăm London. Bạn có thể nghe mọi người nói những điều này ở đâu? Chọn những từ đúng và ghép 1-6 với các tình huống a-f.)

'There are so many people on here that you should book this 30-minute-ride ticket in advance.' e

1. 'We've got such / so cool 'London' T-shirts in plenty of colours that we don't need to buy more.' _____

2. 'We're closing very soon. So you have such / so little time left that you can't see all the dinosaurs here.' _____

3. 'When there's an important match, the stadium is such / so crowded that you hardly find an empty seat.' _____

4. 'Read this short leaflet about the famous paintings. The information is such / so useful that you should take notes for future reference.' _____

5. 'The giraffes here are such / so friendly that my kids approach and feed them with some grass.' _____

a. At London Zoo in Regent's Park

b. On a tour at Chelsea football stadium

c. At the Natural History Museum

d. At Camden Market

e. At the London Eye

f. At the Tate Britain art gallery

Lời giải chi tiết:

1. such, d

2. such, c

3. so, b

4. so, f

5. so, a

1. 'We've got such cool 'London' T-shirts in plenty of colours that we don't need to buy more.' d - At Camden Market

('Chúng tôi có những chiếc áo phông 'London' rất đẹp với nhiều màu sắc đến nỗi chúng tôi không cần phải mua thêm nữa.' d - Tại Chợ Camden)

Giải thích: Chọn “such” do sau có danh từ “T-shirts”.

2. 'We're closing very soon. So you have such little time left that you can't see all the dinosaurs here.' c - At the Natural History Museum

('Chúng tôi sắp đóng cửa. Vì vậy, bạn còn rất ít thời gian để có thể ngắm hết các loài khủng long ở đây.' c - Tại Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên)

Giải thích: Chọn “such” do sau có danh từ “time”.

3. 'When there's an important match, the stadium is so crowded that you hardly find an empty seat.' b - On a tour at Chelsea football stadium

('Khi có một trận đấu quan trọng, sân vận động đông đúc đến nỗi bạn khó có thể tìm thấy một chỗ ngồi trống.' b - Trong chuyến tham quan sân vận động bóng đá Chelsea)

4. 'Read this short leaflet about the famous paintings. The information is so useful that you should take notes for future reference.' f - At the Tate Britain art gallery

Giải thích: Chọn “so” do sau có tính từ “crowded”.

('Hãy đọc tờ rơi ngắn này về những bức tranh nổi tiếng. Thông tin rất hữu ích, bạn nên ghi chú lại để tham khảo sau này.' f - Tại phòng trưng bày nghệ thuật Tate Britain)

5. 'The giraffes here are so friendly that my kids approach and feed them with some grass.' a - At London Zoo in Regent's Park

('Những chú hươu cao cổ ở đây rất thân thiện đến nỗi bọn trẻ nhà tôi đến gần và cho chúng ăn cỏ.' a - Tại Vườn thú London ở Công viên Regent)

Giải thích: Chọn “so” do sau có tính từ “friendly”.

Bài 3

3. Rewrite the following sentences beginning with the words given.

(Viết lại các câu sau bắt đầu bằng các từ đã cho.)

The transformation was so extraordinary that it turned the park into a vibrant gathering place.

It was such an extraordinary transformation that it turned the park into a vibrant gathering place.

(Sự biến đổi này thật phi thường đến nỗi nó đã biến công viên thành một nơi tụ họp sôi động.)

1. There was such positive impact that families began flocking to the park.

The impact was so _____________________________________________________

2. The atmosphere became so lively that it attracted local artists to host outdoor events.

It was such ___________________________________________________________

3. The transformation was so profound that it sparked a sense of pride among the residents.

It was such ______________________________________________________________

4. The park became such a vivid symbol of revitalisation that neighbouring communities began to consider their own improvement projects.

The park became a symbol of revitalisation that was so ____________________________

Lời giải chi tiết:

1. The impact was so positive that families began flocking to the park.

(Tác động tích cực đến mức các gia đình bắt đầu đổ xô đến công viên.)

2. It was such lively atmosphere that it attracted local artists to host outdoor events.

(Không khí sôi động đến mức thu hút các nghệ sĩ địa phương đến tổ chức các sự kiện ngoài trời.)

3. It was such a profound transformation that it sparked a sense of pride among the residents.

(Đó là một sự chuyển đổi sâu sắc đến mức khơi dậy cảm giác tự hào trong cư dân.)

4. The park became a symbol of revitalisation that was so vivid that neighbouring communities began to consider their own improvement projects.

(Công viên trở thành biểu tượng của sự hồi sinh sống động đến mức các cộng đồng lân cận bắt đầu xem xét các dự án cải thiện của riêng họ.)

Bài 4

4. Write about a city that is popular with tourists in Việt Nam. Use adverbial clauses of result and the words in the boxes or your own ideas.

(Viết về một thành phố được khách du lịch ưa chuộng ở Việt Nam. Sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả và các từ trong hộp hoặc ý tưởng của riêng bạn.)

awesome places to visit big hotels

cool shops and markets fun entertainment

historic buildings nice parks to walk in

big queues cheap places to eat

crowds of tourists green spaces litter

space on public transport traffic

Positive things

There are such awesome places to visit in Ha Noi like Uncle Ho Mausoleum and the Sword Lake that you need to spend at least two days experiencing the city.

(Có rất nhiều địa điểm tuyệt vời để tham quan ở Hà Nội như Lăng Bác và Hồ Gươm mà bạn cần dành ít nhất hai ngày để trải nghiệm thành phố.)

Negative things

During rush hours, the traffic is so heavy that you may feel tired travelling by taxi.

(Vào giờ cao điểm, giao thông rất đông đúc khiến bạn có thể cảm thấy mệt mỏi khi đi taxi.)

Lời giải chi tiết:

 Positive things:

There are lots of historic buildings.

(Có rất nhiều tòa nhà lịch sử.)

There are plenty of cool shops in the centre.

(Có rất nhiều cửa hàng tuyệt vời ở trung tâm.)

There are lots of nice parks to walk around.

(Có rất nhiều công viên đẹp để đi dạo.)

Negative things:

There are often too many big queues to get into the museums.

(Thường có quá nhiều hàng dài người xếp hàng để vào bảo tàng.)

There are only a few cheap places to eat in the centre.

(Chỉ có một vài nơi ăn uống giá rẻ ở trung tâm.)

There isn't enough space on public transport.

(Không có đủ chỗ trên phương tiện giao thông công cộng.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language focus: Adverbial clauses of result - Unit 7. On the streets - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus

Bài học Language focus: Adverbial clauses of result - Unit 7. On the streets - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language focus: Adverbial clauses of result - Unit 7. On the streets - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language focus: Adverbial clauses of result - Unit 7. On the streets - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language focus: Adverbial clauses of result - Unit 7. On the streets - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.