Reading: A report - Unit 2. Lifestyles - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Reading: A report - Unit 2. Lifestyles - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 9)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Reading: A report - Unit 2. Lifestyles - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 9, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Look at the title, headings and photo in the report. What do you think it is about? Read and listen to the report to check your answer. 2. Read the report again and write true or false. 3. Answer the questions. Write complete sentences.

Bài 1

1. Look at the title, headings and photo in the report. What do you think it is about? Read and listen to the report to check your answer.

(Nhìn vào tiêu đề, đề mục và hình ảnh trong báo cáo. Bạn nghĩ nó nói về cái gì? Đọc và nghe báo cáo để kiểm tra câu trả lời của bạn.)

It is about a school where students... for a week.

a. weren't allowed to use their phones

b. tried to stop using social media completely

c. tried to spend less time on social media

The school that 'SWITCHED OFF'

A secondary school in Tarporley, northern England, is beginning an unusual experiment. The students have decided to stop using social media for a week.

Day 1 - Time to switch off your phone

It's day one and all 1,000 students at the school have agreed to avoid social media. They've stopped using Twitter and Instagram, as well as Facebook and YouTube. However, they're still allowed to make phone calls and send emails or text messages.

Day 5 - Life without social media isn't easy

It's now day five and the students are counting the days to the end. Everybody has been trying hard, but around one in four people have dropped out. However, some students have seen the advantages of life without Facebook and they've been trying out other things. Fifteen-year-old Georgia says, 'I've been looking at newspapers and magazines, and talking to my parents.’

Day 7 - Most students drop out

It's the last day. The truth is that only 200 students have finished the week without going on social media. Some students have had problems contacting their friends because they don't have their phone numbers. They normally use online chat to make plans.

Conclusions

The experiment has been worth it. Some students have learned that they spend over two hours a day on social media. The school librarian has a very positive view of the event. She says that she's never seen students borrow so many books before.

Tạm dịch:

Ngôi trường 'TẮT'

Một trường cấp hai ở Tarporley, miền bắc nước Anh, đang bắt đầu một thí nghiệm khác thường. Các sinh viên đã quyết định ngừng sử dụng mạng xã hội trong một tuần.

Ngày 1 - Đã đến lúc tắt điện thoại

Đó là ngày đầu tiên và tất cả 1.000 học sinh tại trường đã đồng ý tránh sử dụng mạng xã hội. Họ đã ngừng sử dụng Twitter và Instagram, cũng như Facebook và YouTube. Tuy nhiên, họ vẫn được phép gọi điện thoại và gửi email hoặc tin nhắn văn bản.

Ngày 5 - Cuộc sống không có mạng xã hội không hề dễ dàng

Bây giờ là ngày thứ năm và các học sinh đang đếm từng ngày cho đến hết. Mọi người đều đã cố gắng hết sức nhưng cứ bốn người thì có một người bỏ cuộc. Tuy nhiên, một số học sinh đã nhận thấy những lợi ích của cuộc sống không có Facebook và họ đang thử những thứ khác. Georgia mười lăm tuổi nói: 'Em đã xem báo, tạp chí và nói chuyện với bố mẹ em.'

Ngày 7 - Hầu hết học sinh bỏ cuộc

Đây là ngày cuối cùng. Sự thật là chỉ có 200 học sinh kết thúc tuần học mà không lên mạng xã hội. Một số học sinh gặp khó khăn khi liên lạc với bạn bè vì không có số điện thoại. Họ thường sử dụng trò chuyện trực tuyến để lập kế hoạch.

Kết luận

Cuộc thử nghiệm đã có giá trị. Một số học sinh biết được rằng họ dành hơn hai giờ mỗi ngày trên mạng xã hội. Thủ thư của trường có cái nhìn rất tích cực về sự kiện này. Cô nói rằng cô chưa bao giờ thấy học sinh mượn nhiều sách như vậy trước đây.

Lời giải chi tiết:

It is about a school where students tried to stop using social media complete for a week.

(Bài viết nói về một ngôi trường nơi học sinh cố gắng ngừng sử dụng mạng xã hội hoàn toàn trong một tuần.)

Bài 2

2. Read the report again and write true or false.

(Đọc lại bài viết và viết đúng hoặc sai.)

The students have agreed to stop using social media for an experiment. true

1. All the students are taking part. ­­_____

2. They can't watch YouTube videos. _____

3. Two hundred students dropped out on day seven. _____

4. The experiment has been a negative experience for everybody. _____

5. Most students were successful. _____

6. The experiment was useful. _____

Lời giải chi tiết:

1. true

2. true

3. false

4. false

5. false

6. true

1. All the students are taking part.

(Tất cả học sinh đều tham gia.)

Thông tin: “It's day one and all 1,000 students at the school have agreed to avoid social media.”

(Đó là ngày đầu tiên và tất cả 1.000 học sinh tại trường đã đồng ý tránh sử dụng mạng xã hội.)

2. They can't watch YouTube videos.

(Họ không thể xem video YouTube.)

Thông tin: “They've stopped using Twitter and Instagram, as well as Facebook and YouTube.”

(Họ đã ngừng sử dụng Twitter và Instagram, cũng như Facebook và YouTube.)

3. Two hundred students dropped out on day seven.

(Hai trăm học sinh bỏ cuộc vào ngày thứ bảy.)

Thông tin: “The truth is that only 200 students have finished the week without going on social media.”

(Sự thật là chỉ có 200 học sinh kết thúc tuần học mà không lên mạng xã hội.)

4. The experiment has been a negative experience for everybody.

(Thí nghiệm này là một trải nghiệm tiêu cực đối với tất cả mọi người.)

Thông tin: “Some students have learned that they spend over two hours a day on social media.”

(Một số học sinh biết được rằng họ dành hơn hai giờ mỗi ngày trên mạng xã hội.)

5. Most students were successful.

(Hầu hết học sinh đều thành công.)

Thông tin: “The truth is that only 200 students have finished the week without going on social media.”

(Sự thật là chỉ có 200 học sinh kết thúc tuần học mà không lên mạng xã hội.)

6. The experiment was useful.

(Thí nghiệm này rất hữu ích.)

Thông tin: “The experiment has been worth it.”

(Cuộc thử nghiệm đã có giá trị.)

Bài 3

3. Answer the questions. Write complete sentences.

(Trả lời các câu hỏi. Viết câu hoàn chỉnh.)

Where is the school that is doing the experiment?

It's in Tarporley, northern England.

1. Which types of communication can the students still use during the experiment?

(Học sinh vẫn có thể sử dụng những hình thức giao tiếp nào trong quá trình thí nghiệm?)

2. What other things has Georgia been doing?

(Georgia đã và đang làm những việc gì khác?)

3. Why have some students had problems making plans with their friends?

(Tại sao một số học sinh gặp khó khăn khi lập kế hoạch với bạn bè?)

4. What have some students learned?

(Một số học sinh đã học được điều gì?)

5. Why did the librarian like the experiment?

(Tại sao thủ thư lại thích thí nghiệm này?)

Lời giải chi tiết:

1. They can still make phone calls and send emails and text messages.

(Họ vẫn có thể gọi điện, gửi email và tin nhắn.)

2. She’s been looking at newspapers and magazines, and talking to her parents.

(Cô ấy đang xem báo, tạp chí và nói chuyện với bố mẹ cô ấy.)

3. They don’t have their phone numbers because they normally use online chat.

(Họ không có số điện thoại vì họ thường sử dụng trò chuyện trực tuyến.)

4. They’ve learned that they spend over two hours a day on social media.

(Họ biết rằng họ dành hơn hai giờ mỗi ngày cho mạng xã hội.)

5. She liked it because she’d never seen students borrow so many books before.

(Cô thích nó vì trước đây cô chưa bao giờ thấy học sinh mượn nhiều sách đến vậy.)

Bài 4

4. VOCABULARY PLUS

Complete the sentences with the words in brackets and add the suffixes -ful or -less.

(Hoàn thành câu với từ trong ngoặc và thêm hậu tố -ful hoặc -less.)

Some people go on social media sites countless times a day. (count)

1. Georgia found the experiment _______. (help)

2. All students were honest and _______. (truth)

3. A lot of things happened at the school. It was a very _______ week. (event)

4. One student was desperate without his phone. He found it a _______ situation. (hope)

5. For some students, the week without social media felt _______. (end)

Lời giải chi tiết:

1. Georgia found the experiment helpful.

(Georgia thấy thí nghiệm này hữu ích.)

2. All students were honest and truthful.

(Tất cả học sinh đều thật thà và trung thực.)

3. A lot of things happened at the school. It was a very eventful week.

(Có rất nhiều chuyện xảy ra ở trường. Đó là một tuần rất biến động.)

4. One student was desperate without his phone. He found it a hopeless situation.

(Một học sinh tuyệt vọng khi không có điện thoại. Cậu thấy đó là một tình huống vô vọng.)

5. For some students, the week without social media felt endless.

(Đối với một số học sinh, một tuần không có mạng xã hội dường như là vô tận.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Reading: A report - Unit 2. Lifestyles - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus

Bài học Reading: A report - Unit 2. Lifestyles - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 9, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Reading: A report - Unit 2. Lifestyles - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 9, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Reading: A report - Unit 2. Lifestyles - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Reading: A report - Unit 2. Lifestyles - SBT Tiếng Anh 9 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 9 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.