Tiếng Anh 10 Review 1 Language

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Review 1 Language (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Review 1 Language. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Listen and write the words in the correct columns. Then practise saying the words. 1. Match the two parts to make complete sentence. 2. Complete the following sentences using the words from the box. 1. Complete the sentences with the correct forms of the verbs in brackets. 2. Complete the sentences. Make sure they mean the same as the sentences above them. 3. Match the two parts to make complete sentences.

Pronunciation

Video hướng dẫn giải

Listen and write the words in the correct columns. Then practise saying the words.

(Nghe và viết các từ vào đúng cột. Sau đó, thực hành nói các từ.)

Tiếng Anh 10 Review 1 Language 0 1

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

practise, train, brain, green, crash, treat, protect, breakfast, grow, create, tree, product, breadwinner, great, cream

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 10 Review 1 Language 0 2

/br/

Tiếng Anh 10 Review 1 Language 0 3brain (n): não

Tiếng Anh 10 Review 1 Language 0 4breakfast (n): bữa sáng

Tiếng Anh 10 Review 1 Language 0 5breadwinner (n): trụ cột tài chính

/kr/

Tiếng Anh 10 Review 1 Language 0 6crash (n,v): va chạm

Tiếng Anh 10 Review 1 Language 0 7create (v): sáng tạo

Tiếng Anh 10 Review 1 Language 0 8cream (n): kem

/tr/

Tiếng Anh 10 Review 1 Language 0 9train (n): tàu hỏa; (v): huấn luyện

Tiếng Anh 10 Review 1 Language 0 10treat (v): đối xử

Tiếng Anh 10 Review 1 Language 0 11tree (n): cây

/gr/

Tiếng Anh 10 Review 1 Language 0 12green (n, adj): màu xanh lá

Tiếng Anh 10 Review 1 Language 0 13grow (v): trồng

Tiếng Anh 10 Review 1 Language 0 14great (adj): tuyệt vời

/pr/

Tiếng Anh 10 Review 1 Language 0 15practice (v): thực hành

Tiếng Anh 10 Review 1 Language 0 16protect (v): bảo vệ

Tiếng Anh 10 Review 1 Language 0 17product (n): sản phẩm

Vocabulary 1

Video hướng dẫn giải

1. Match the two parts to make complete sentence.

(Nối 2 phần với nhau để tạo thành các câu hoàn chỉnh.)

1. My father puts

a. on a popular TV talent show.

2. Is it difficult to reduce

b. a green lifestyle.

3. He was one of the judges

c. many musical instruments?

4. Many people are trying to adopt

d. our carbon footprints?

5. Can this artist play

e. the rubbish out every day.

Phương pháp giải:

- put sth out: đổ, vứt cái gì đi

- reduce carbon footprint: giảm lượng khí thải carbon

- adopt a green lifestyle: sống theo lối sống “xanh”

- play musical instruments: chơi các nhạc cụ

Lời giải chi tiết:

1 - e

2 - d

3 - a

4 - b

5 - c

1 - e. My father puts the rubbish out every day.

(Bố tôi đổ rác hàng ngày.)

2 - d. Is it difficult to reduce our carbon footprints?

(Có khó để giảm lượng khí thải carbon của chúng ta không?)

3 - a. He was one of the judges on a popular TV talent show.

(Anh ấy là một trong những giám khảo của một chương trình tài năng truyền hình nổi tiếng.)

4 - b. Many people are trying to adopt a green lifestyle.

(Nhiều người đang cố gắng sống theo lối sống xanh.)

5 - c. Can this artist play many musical instruments?

(Nghệ sĩ này có thể chơi được nhiều nhạc cụ không?)

Vocabulary 2

Video hướng dẫn giải

2. Complete the following sentences using the words from the box.

(Hoàn thành các câu sau sử dụng từ trong hộp.)

audience eco-friendly laundry perform groceries

1. Viet helps his mum do the ________, clean the house, and take care of his little sister.

2. In my family, my mum does the cooking and my dad shops for ________.

3. Will you _______ in the live music concert next week?

4. The _______ clapped for 15 minutes when the band finished playing.

5. Many people in our neighbourhood are using _______ materials to build their houses.

Phương pháp giải:

audience (n): khán giả

eco-friendly (adj): thân thiện với môi trường

laundry (n): sự giặt giũ

perform (v): biểu diễn

groceries: đồ tạp hóa

Lời giải chi tiết:

1. laundry

2. groceries

3. perform

4. audience

5. eco-friendly

1. Viet helps his mum do the laundry, clean the house, and take care of his little sister.

(Việt giúp mẹ giặt giũ, dọn dẹp nhà cửa và chăm sóc em gái.)

Giải thích:Sau mạo từ "the" cần danh từ.

2. In my family, my mum does the cooking and my dad shops for groceries.

(Trong gia đình, mẹ tôi nấu ăn và bố tôi mua đồ tạp hóa.)

Giải thích:Sau giới từ "for" cần danh từ.

3. Will you perform in the live music concert next week?

(Bạn sẽ biểu diễn trong concert âm nhạc trực tiếp vào tuần tới chứ?)

Giải thích: Thì tương lai đơn dạng câu hỏi: Will + S + V...?

4. The audience clapped for 15 minutes when the band finished playing.

(Khán giả vỗ tay trong 15 phút khi ban nhạc chơi xong.)

Giải thích:Sau mạo từ "the" cần danh từ.

5. Many people in our neighbourhood are using eco-friendly materials to build their houses.

(Nhiều người trong khu phố của chúng tôi đang sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường để xây nhà của họ.)

Giải thích:Trước danh từ "materials" cần tính từ.

Grammar 1

Video hướng dẫn giải

1. Complete the sentences with the correct forms of the verbs in brackets.

(Hoàn thành các câu với dạng đúng của các động từ trong ngoặc.)

1. Nam often (clean) _____ the house, but he can’t now because he (help) _____ his sister with her homework.

2. I wanted (improve) _____ my cooking skills, and my mum let me (take) ______ a cooking course last year.

3. My grandparents (practise) _______ singing twice a week, and they (practise) _______ at the moment.

4. Next Sunday evening, I (watch) _______ their show live on TV. I think they (win) _______ a prize.

Phương pháp giải:

* Một số động từ được theo sau bởi nguyên mẫu có to, như: decide, expect, plan, want, promise, agree, hope, hesitate, ask,…

* Một số động từ được theo sau bởi nguyên mẫu (không to), như: make, let, hear, notice,…

* Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn: now, at the moment, …

* Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn: often, once a week, twice a week, every day,…

* Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn: last + thời gian ở quá khứ, yesterday, ago, …

* Chúng ta dùng will để nói về:

- kế hoạch được xây dựng ở thời điểm nói.

- dự đoán dựa trên những gì chúng ta nghĩ hoặc chúng ta tin về tương lai.

Cấu trúc: S + will + V-nguyên thể

* Chúng ta dùng be going to để nói về:

- kế hoạch đã được xây dựng trước thời điểm nói.

- dự đoán dựa trên những gì chúng ta nhìn thấy hoặc dựa vào hiểu biết.

Cấu trúc:

S (singular) + am/is + going to + V-nguyên thể

S (plural) + are + going to + V-nguyên thể

Lời giải chi tiết:

1. cleans – is helping

2. to improve – take

3. practise – are practising

4. am going to watch – will win

1. Nam often cleans the house, but he can’t now because he is helping his sister with her homework.

(Nam thường dọn dẹp nhà cửa, nhưng cậu ấy không thể làm bây giờ vì cậu đang giúp em gái làm bài tập về nhà.)

Giải thích: Vế đầu có "often" dùng thì hiện tại đơn, vế sau có "now" dùng thì hiện tại tiếp diễn.

2. I wanted to improve my cooking skills, and my mum let me take a cooking course last year.

(Tôi muốn cải thiện kỹ năng nấu ăn của mình và mẹ tôi đã cho tôi tham gia một khóa học nấu ăn vào năm ngoái.)

Giải thích: want + to V (muốn làm việc gì); let + O + V (để ai đó làm việc gì)

3. My grandparents practise singing twice a week, and they are practising at the moment.

(Ông bà tôi tập hát hai lần một tuần, và bây giờ thì ông bà đang tập.)

Giải thích: Vế đầu có "twice a week" dùng thì hiện tại đơn, vế sau có "at the moment" dùng thì hiện tại tiếp diễn.

4. Next Sunday evening, I am going to watch their show live on TV. I think they will win a prize.

(Tối Chủ nhật tới, tôi sẽ xem trực tiếp chương trình của họ trên TV. Tôi nghĩ họ sẽ giành được một giải thưởng.)

Giải thích: Vế đầu có "next Sunday evening" diễn tả kế hoạch dự định nên dùng thì tương lai gần, vế sau có "I think" dùng thì tương lai đơn.

Grammar 2

Video hướng dẫn giải

2. Complete the sentences. Make sure they mean the same as the sentences above them.

(Hoàn thành các câu. Đảm bảo rằng chúng có nghĩa giống với các câu ở trên.)

1. They collect the rubbish in the neighbourhood three times a week.

(Họ thu gom rác trong khu phố ba lần một tuần.)

=> The rubbish __________________________________________.

2. We turned off all the electrical devices in the house.

(Chúng tôi đã tắt tất cả các thiết bị điện trong nhà.)

=> All the electrical devices ________________________________.

3. Millions of people will watch his music videos online.

(Hàng triệu người sẽ xem các video âm nhạc của anh ấy trực tuyến.)

=> His music videos ______________________________________.

Phương pháp giải:

Cấu trúc câu bị động:

- Thì hiện tại đơn: S + am/is/are + V-pp (+ by O)

- Thì quá khứ đơn: S + were/were + V-pp (+ by O)

- Thì tương lai đơn: S + will be + V-pp (+ by O)

Lời giải chi tiết:

1. The rubbish in the neighbourhood is collected three times a week.

(Rác trong khu phố được thu gom ba lần một tuần.)

Giải thích:Cấu trúc câu bị động thì hiện tại đơn: S (số ít) + is + V-pp (+ by O) + trạng từ thời gian.

2. All the electrical devices in the house were turned off.

(Tất cả các thiết bị điện trong nhà đã được tắt.)

Giải thích:Cấu trúc câu bị động thì quá khứ đơn: S (số nhiều) + were + V-pp (+ by O).

3. His music videos will be watched by millions of people.

(Các video âm nhạc của anh ấy sẽ được hàng triệu người xem.)

Giải thích:Cấu trúc câu bị động thì tương lai đơn: S + will be+ V-pp (+ by O).

Grammar 3

Video hướng dẫn giải

3. Match the two parts to make complete sentences.

(Nối 2 phần với nhau để tạo thành các câu hoàn chỉnh.)

1. We divide household chores equally in our family,

a. or I can buy tickets for the Vietnam Idol Finals next week.

2. I usually do the laundry,

b. so everyone has some responsibilities.

3. Don’t throw away unwanted items,

c. and my sister does the washing-up.

4. We can attend the V-pop Festival this week,

d. but sort them and send them for recycling.

Tiếng Anh 10 Review 1 Language 5 1

Phương pháp giải:

or: hoặc (chỉ sự lựa chọn)

so: vì thế, vì vậy (chỉ kết quả)

and: (thêm thông tin)

but: nhưng (chỉ sự tương phản, đối lập)

Lời giải chi tiết:

1 - b

2 - c

3 - d

4 - a

1. We divide household chores equally in our family, so everyone has some responsibilities.

(Chúng tôi chia đều công việc gia đình trong gia đình, vì vậy mọi người đều có trách nhiệm.)

2. I usually do the laundry, and my sister does the washing-up.

(Tôi thường giặt quần áo, còn em gái tôi rửa bát.)

3. Don’t throw away unwanted items, but sort them and send them for recycling.

(Đừng vứt bỏ những vật dụng không mong muốn mà hãy phân loại chúng và gửi chúng đi tái chế.)

4. We can attend the V-pop Festival this week, or I can buy tickets for the Vietnam Idol Finals next week.

(Chúng ta có thể tham dự V-pop Festival tuần này, hoặc tôi có thể mua vé xem Chung kết Vietnam Idol vào tuần sau.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Review 1 Language

Bài học Tiếng Anh 10 Review 1 Language mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Review 1 Language, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Review 1 Language, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Review 1 Language mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.