Tiếng Anh 10 Unit 7 Getting Started
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 7 Getting Started (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 7 Getting Started. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Listen and read. 2. Read the text again and choose the correct answers. 3. Find words in the texts (A, B, C, or D) that mean the following. 4. Complete the sentences with the words / phrases from 1.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Viet Nam and international organisations
(Các tổ chức Việt Nam và quốc tế)
1. Listen and read.
(Nghe và đọc.)
DO YOU KNOW…?
A. The United Nations (UN) was created in 1945. It is an organisation of most of the world's countries. Its main goal is world peace. It also works to reduce poverty and improve people's lives in other ways. Viet Nam joined the organisation in 1977. Since then, our country has become more active and has participated in many UN activities including peacekeeping.
B. UNICEF was formed in 1946. It works in over 190 countries to help improve health and education of children. It particularly aims to support the most disadvantaged children all over the world. UNICEF's aim in Viet Nam is to protect children and make sure they are healthy, educated and safe from harm.
C. UNDP was formed in 1965 as part of the UN. It provides technical support, expert advice and training to help people in developing countries have a better life. In Viet Nam, UNDP works closely with the government to reduce poverty and improve people's lives.
D. The WTO was formed in 1995. It is the world’s largest international economic organisation. Viet Nam became a WTO member in 2007. Since then, our economy has achieved a high growth level. Viet Nam has also become more attractive to foreign investors.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
A. Liên hợp quốc (UN) được thành lập vào năm 1945. Đây là một tổ chức của hầu hết các quốc gia trên thế giới. Mục tiêu chính của nó là hòa bình thế giới. Mặt khác nó cũng hoạt động để giảm nghèo và cải thiện cuộc sống của người dân. Việt Nam gia nhập tổ chức năm 1977. Kể từ đó, nước ta ngày càng năng động hơn và tham gia nhiều hoạt động của Liên hợp quốc trong đó có hoạt động gìn giữ hòa bình.
B. UNICEF được thành lập vào năm 1946. Tổ chức này hoạt động tại hơn 190 quốc gia để giúp cải thiện sức khỏe và giáo dục cho trẻ em. Nó đặc biệt nhằm hỗ trợ những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn nhất trên toàn thế giới. Mục tiêu của UNICEF tại Việt Nam là bảo vệ trẻ em và đảm bảo chúng được khỏe mạnh, được giáo dục và an toàn không bị tổn hại.
C. UNDP được thành lập năm 1965 với tư cách là một bộ phận của Liên hợp quốc. Nó cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn chuyên gia và đào tạo để giúp người dân ở các nước đang phát triển có cuộc sống tốt hơn. Tại Việt Nam, UNDP phối hợp chặt chẽ với Chính phủ để xóa đói giảm nghèo và cải thiện đời sống của người dân.
D. WTO được thành lập năm 1995. Đây là tổ chức kinh tế quốc tế lớn nhất thế giới. Việt Nam trở thành thành viên WTO năm 2007. Từ đó đến nay, nền kinh tế nước ta đã đạt được mức tăng trưởng cao. Việt Nam cũng trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài.
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Read the text again and choose the correct answers.
(Đọc lại bài đọc và chọn câu trả lời đúng.)
1. Which organisation was formed in 1945?
A. The UN
B. UNICEF
C. The WTO
2. Which organisation aims to help improve children’s health and education?
A. UNDP
B. UNICEF
C. The WTO
3. Which of the following is the largest international economic organisation?
A. The UN
B. UNDP
C. The WTO
Lời giải chi tiết:
1. A | 2. B | 3. C |
1. Which organisation was formed in 1945?
(Tổ chức nào được thành lập năm 1945?)
Thông tin: The United Nations (UN) was created in 1945.
(Liên hợp quốc (UN) được thành lập vào năm 1945.)
2. Which organisation aims to help improve children’s health and education?
(Tổ chức nào nhằm mục đích giúp cải thiện sức khỏe và giáo dục của trẻ em?)
Thông tin: UNICEF was formed in 1946. It works in over 190 countries to help improve health and education of children.
(UNICEF được thành lập vào năm 1946. Tổ chức này hoạt động tại hơn 190 quốc gia để giúp cải thiện sức khỏe và giáo dục cho trẻ em.)
3. Which of the following is the largest international economic organisation?
(Tổ chức kinh tế quốc tế nào sau đây là tổ chức kinh tế quốc tế lớn nhất?)
Thông tin: WTO được thành lập năm 1995. Đây là tổ chức kinh tế quốc tế lớn nhất thế giới.
(WTO được thành lập năm 1995. Đây là tổ chức kinh tế quốc tế lớn nhất thế giới.)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Find words in the texts (A, B, C, or D) that mean the following.
(Tìm từ trong đoạn văn (A, B, C, hoặc D) mà có nghĩa như sau.)
1. _________ | helping stop people fighting (A) |
2. _________ | damage or injury (B) |
3. _________ | having great knowledge (C) |
4. _________ | people or organisations that invest money (D) |
Lời giải chi tiết:
1. peacekeeping (giữ gìn hòa bình) | helping stop people fighting (A) (giúp ngăn chặn mọi người đánh nhau) |
2. harm (sự thiệt hại) | damage or injury (B) (thiệt hại hoặc thương tích) |
3. expert (chuyên gia) | having great knowledge (C) (có kiến thức tuyệt vời) |
4. investors (nhà đầu tư) | people or organisations that invest money (D) (những người hoặc tổ chức đầu tư tiền) |
Bài 4
Video hướng dẫn giải
4. Complete the sentences with the words / phrases from 1.
(Hoàn thành các câu với các từ / cụm từ từ bài 1.)
1. Since joining the UN, Viet Nam has become ________ and has participated in many UN activities including peacekeeping.
2. UNICEF particularly aims to support ________ children all over the world.
3. UNDP helps people in developing countries have a ________ life.
4. The WTO is the world’s ________ international economic organisation.
5. Viet Nam has also become _________ to foreign investors.
Phương pháp giải:
active (adj): năng động
disadvantaged (adj): thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn
better (adj): tốt hơn
largest (adj): lớn nhất
attractive (adj): thu hút, hấp dẫn
Lời giải chi tiết:
1. more active | 2. the most disadvantaged | 3. better | 4. largest | 5. more attractive |
1. Since joining the UN, Viet Nam has become more active and has participated in many UN activities including peacekeeping.
(Kể từ khi gia nhập LHQ, Việt Nam đã trở nên năng động hơn và tham gia nhiều hoạt động của LHQ trong đó có hoạt động gìn giữ hòa bình.)
2. UNICEF particularly aims to support the most disadvantaged children all over the world.
(UNICEF đặc biệt hướng tới hỗ trợ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn nhất trên toàn thế giới.)
3. UNDP helps people in developing countries have a better life.
(UNDP giúp người dân ở các nước đang phát triển có cuộc sống tốt hơn.)
4. The WTO is the world’s largest international economic organisation.
(WTO là tổ chức kinh tế quốc tế lớn nhất thế giới.)
5. Viet Nam has also become more attractive to foreign investors.
(Việt Nam cũng trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài.)
Từ vựng
world peace
(n.phr): hòa bình thế giới

Ví dụ minh họa
Its main goal is world peace.
Mục tiêu chính của nó là hòa bình thế giới.
poverty
(n): sự nghèo nàn

Ví dụ minh họa
It also works to reduce poverty and improve people"s lives in other ways.
Nó cũng có tác dụng xóa đói giảm nghèo và cải thiện cuộc sống của người dân theo những cách khác.
join
(v): gia nhập
Ví dụ minh họa
Viet Nam joined the UN in 1977.
Việt Nam gia nhập Liên Hợp Quốc vào năm 1977.
peacekeeping
(n): hoạt động gìn giữ hòa bình
Ví dụ minh họa
Since then, our country has become more active and has participated in many UN activities including peacekeeping.
Kể từ đó, nước ta ngày càng năng động hơn và tham gia nhiều hoạt động của Liên hợp quốc trong đó có hoạt động gìn giữ hòa bình.
form
(v): thành lập
Ví dụ minh họa
UNICEF was formed in 1946. It works in over 190 countries to help improve health and education of children.
UNICEF được thành lập vào năm 1946. Tổ chức này hoạt động tại hơn 190 quốc gia để giúp cải thiện sức khỏe và giáo dục trẻ em.
aim
(v): nhằm
Ví dụ minh họa
It particularly aims to support the most disadvantaged children all over the world.
Nó đặc biệt nhằm hỗ trợ những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn nhất trên toàn thế giới.
make sure
(v.phr): đảm bảo
Ví dụ minh họa
UNICEF"s aim in Viet Nam is to protect children and make sure they are healthy, educated and safe from harm.
Mục đích của UNICEF tại Việt Nam là bảo vệ trẻ em và đảm bảo chúng được khỏe mạnh, được giáo dục và an toàn không bị tổn hại.
technical support
(n.phr): hỗ trợ kỹ thuật
Ví dụ minh họa
It provides technical support, expert advice and training to help people in developing countries have a better life.
Nó cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn chuyên gia và đào tạo để giúp người dân ở các nước đang phát triển có cuộc sống tốt hơn.
economic
(adj): thuộc về kinh tế
Ví dụ minh họa
The WTO was formed in 1995 which is the world"s largest international economic organisation.
WTO được thành lập năm 1995 là tổ chức kinh tế quốc tế lớn nhất thế giới.
achieve
(v): đạt được
Ví dụ minh họa
Since then, our economy has achieved a high growth level.
Kể từ đó, nền kinh tế nước ta đã đạt được mức tăng trưởng cao.
foreign investors
(n.phr): nhà đầu tư nước ngoài
Ví dụ minh họa
Viet Nam has also become more attractive to foreign investors.
Việt Nam đang trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài.
damage
(v): hư hại
Ví dụ minh họa
Many buildings were badly damaged by the earthquake.
Nhiều tòa nhà bị hư hại nặng do động đất.
participate in
(v.phr): tham gia
Ví dụ minh họa
Since joining the UN, Viet Nam has become and has participated in many UN activities including peacekeeping.
Kể từ khi gia nhập LHQ, Việt Nam đã và đang tham gia nhiều hoạt động của LHQ trong đó có hoạt động gìn giữ hòa bình.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 7 Getting Started
Bài học Tiếng Anh 10 Unit 7 Getting Started mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 7 Getting Started, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 7 Getting Started, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 7 Getting Started mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.