Tiếng Anh 10 Unit 9 Listening
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 9 Listening (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 9 Listening. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Work in pairs an answer the question. 2. Nam and Mai are talking about Mai’s project on ways to save endangered animals. Listen to the conversation and decide whether the statements are true (T) or false (F). 3. Listen to the conversation again and complete the notes. Use ONE word for each gap. 4. Work in groups and answer the questions.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Saving endangered animals
(Giải cứu động vật bị đe dọa)
1. Work in pairs an answer the question.
(Làm việc theo cặp vầ trả lời câu hỏi.)
What is happening to the animals in the pictures?
(Điều gì đang xảy ra với con vật trong tranh?)

Lời giải chi tiết:
Picture a: The rhino is being hunted.
(Tranh a: Con tê giác đang bị săn bắt.)
Picture b: The wild tiger is being kept in a cage. / The wild tiger is being held in captivity.
(Tranh b: Con hổ hoang dã bị nhốt trong chuồng. / Con hổ hoang dã đang bị giam cầm.)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Nam and Mai are talking about Mai’s project on ways to save endangered animals. Listen to the conversation and decide whether the statements are true (T) or false (F).
(Nam và Mai đang nói về dự án của Mai về cách cứu những động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Nghe cuộc trò chuyện và quyết định xem các câu sau đúng (T) hay sai (F).)
T | F | |
1. Mai will complete her mid-term project in two weeks. | ||
2. Nam believes that people should first be made aware of the importance of the problem. | ||
3. Mai thinks that illegal hunting may not destroy wild animals’ natural habitats. | ||
4. Nam believes that illegal hunting can be prevented by banning wildlife trade. |
Phương pháp giải:
Bài nghe:
Nam: Hi, Mai. How's your mid-term project going?
Mai: Good! I'm trying to complete it by next Monday. But I'm still working on the last part: saving endangered animals. Do you have any ideas, Nam?
Nam: Well, I think the first thing you should do is help people understand the importance of this problem.
Mai: Yes, I agree. Some people think this is a natural process that would happen with or without humans. They also believe that's not their responsibility.
Nam: You should also do some research on the number of endangered animals. We are losing animals quicker now than ever before. And one of the reasons is illegal hunting.
Mai: Yes, hunting causes a lot of suffering to wild animals. It destroys their natural habitats, and leaves baby animals behind to die.
Nam: Well, I think strict laws can really help. Heavy punishment may prevent people from illegal hunting. Besides, wildlife trade should be banned as well.
Mai: That would stop illegal hunting. Any more ideas, Nam?
Nam: And we should make sure that the souvenirs we buy on holiday are not made from endangered animal parts.
Mai: That's true. Thanks, Nam! You've been so helpful.
Tạm dịch:
Nam: Chào Mai. Dự án giữa kỳ của bạn thế nào?
Mai: Tốt! Mình đang cố gắng hoàn thành nó vào thứ Hai tới. Nhưng mình vẫn đang thực hiện phần cuối cùng: cứu những động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Bạn có ý kiến gì không Nam?
Nam: À, mình nghĩ điều đầu tiên bạn nên làm là giúp mọi người hiểu được tầm quan trọng của vấn đề này.
Mai: Đúng, mình đồng ý. Một số người nghĩ rằng đây là một quá trình tự nhiên sẽ xảy ra có hoặc không có con người. Họ cũng tin rằng đó không phải là trách nhiệm của họ.
Nam: Bạn cũng nên thực hiện một số nghiên cứu về số lượng các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Chúng ta đang mất dần động vật nhanh hơn bao giờ hết. Và một trong những lý do là nạn săn bắn trái phép.
Mai: Đúng vậy, săn bắn gây ra rất nhiều đau thương cho động vật hoang dã. Nó phá hủy môi trường sống tự nhiên của chúng, và để lại những con vật con sau khi chết.
Nam: Chà, mình nghĩ những luật thật nghiêm minh thực sự có thể giúp ích. Hình phạt nặng có thể ngăn cản người dân săn bắn trái phép. Bên cạnh đó, buôn bán động vật hoang dã cũng nên bị cấm.
Mai: Điều đó sẽ ngăn chặn việc săn bắn bất hợp pháp. Bạn còn ý gì nữa không Nam?
Nam: Và chúng ta nên đảm bảo rằng những món quà lưu niệm mà chúng ta mua vào kỳ nghỉ không được làm từ các bộ phận của động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
Mai: Đúng là như vậy. Cảm ơn Nam! Bạn đã giúp mình nhiều lắm.
Lời giải chi tiết:
1. F | 2. T | 3. F | 4. T |
1. F
Mai will complete her mid-term project in two weeks.
(Mai sẽ hoàn thành dự án giữa kỳ của mình trong hai tuần).
Thông tin: Mai: Good! I'm trying to complete it by next Monday.
(Mai: Tốt! Mình đang cố gắng hoàn thành nó vào thứ Hai tới.)
2. T
Nam believes that people should first be made aware of the importance of the problem.
(Nam tin rằng mọi người trước hết nên nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề.)
Thông tin: Nam: Well, I think the first thing you should do is help people understand the importance of this problem.
(Nam: À, mình nghĩ điều đầu tiên bạn nên làm là giúp mọi người hiểu được tầm quan trọng của vấn đề này.)
3. F
Mai thinks that illegal hunting may not destroy wild animals’ natural habitats.
(Mai nghĩ rằng săn bắn trái phép có thể không phá hủy môi trường sống tự nhiên của động vật hoang dã.)
Thông tin: Mai: Yes, hunting causes a lot of suffering to wild animals. It destroys their natural habitats, and leaves baby animals behind to die.
(Mai: Đúng vậy, săn bắn gây ra rất nhiều đau thương cho động vật hoang dã. Nó phá hủy môi trường sống tự nhiên của chúng, và để lại những con vật con sau khi chết.)
4. T
Nam believes that illegal hunting can be prevented by banning wildlife trade.
(Nam tin rằng việc săn bắn trái phép có thể được ngăn chặn bằng cách cấm buôn bán động vật hoang dã.)
Thông tin: Nam: Well, I think strict laws can really help. Heavy punishment may prevent people from illegal hunting. Besides, wildlife trade should be banned as well.
(Nam: Chà, mình nghĩ những luật thật nghiêm minh thực sự có thể giúp ích. Hình phạt nặng có thể ngăn cản người dân săn bắn trái phép. Bên cạnh đó, buôn bán động vật hoang dã cũng nên bị cấm.)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Listen to the conversation again and complete the notes. Use ONE word for each gap.
(Nghe lại đoạn hội thoại và hoàn thành các ghi chú. Sử dụng MỘT từ cho mỗi khoảng trống.)
Ways to save endangered animals |
Helping people understand the (1) _________ of the problem |
Introducing strict (2) __________ to prevent people from illegal hunting |
Banning wildlife (3) __________ |
Avoiding products made from endangered (4) __________ parts |
Lời giải chi tiết:
1. importance | 2. laws | 3. trade | 4. animal |
Ways to save endangered animals
(Cách để cứu các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng)
Helping people understand the (1) importance of the problem
(Giúp mọi người hiểu được tầm quan trọng của vấn đề)
Introducing strict (2) laws to prevent people from illegal hunting
(Đưa ra luật nghiêm minh để ngăn chặn mọi người săn bắn trái phép)
Banning wildlife (3) trade
(Cấm buôn bán động vật hoang dã)
Avoiding products made from endangered (4) animal parts
(Tránh các sản phẩm làm từ các bộ phận của động vật có nguy cơ tuyệt chủng)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
4. Work in groups and answer the questions.
(Làm việc nhóm và trả lời các câu hỏi.)
Which is the most effective way to save endangered animals? Why?
(Cách bảo vệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng nào là hiệu qủa nhất? Tại sao?)
Lời giải chi tiết:
I believe that the best way to protect endangered animals is to protect their lives. In other words, introducing strict laws to prevent people from illegal huntingis the most effective way to me. If people stop hunting animals illegally, we are not going to lose animals quickly, especially endangered ones.
Tạm dịch:
Tôi tin rằng cách tốt nhất để bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng là bảo vệ cuộc sống của chúng. Nói cách khác, đưa ra luật nghiêm khắc để ngăn chặn mọi người săn bắn trái phép là cách hiệu quả nhất đối với tôi. Nếu mọi người ngừng săn bắt động vật bất hợp pháp, chúng ta sẽ không mất đi động vật nhanh chóng, đặc biệt là những loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Từ vựng
wildlife trade
(n.phr): buôn bán động vật hoang dã

Ví dụ minh họa
Nam believes that "legal hunting’ can be prevented by banning wildlife trade.
Nam tin rằng "việc săn bắn hợp pháp có thể được ngăn chặn bằng cách cấm buôn bán động vật hoang dã.
mid-term project
(n.phr): dự án giữa kỳ
Ví dụ minh họa
Mai will complete her mid-term project in two weeks.
Mai sẽ hoàn thành dự án giữa kỳ sau hai tuần nữa.
prevent someone from
(v.phr): ngăn cản ai đó
Ví dụ minh họa
The police tried to prevent him from leaving.
Cảnh sát đã cố gắng ngăn cản anh ta rời đi.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 9 Listening
Bài học Tiếng Anh 10 Unit 9 Listening mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 9 Listening, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 9 Listening, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 9 Listening mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.