Tiếng Anh 10 Unit 9 Looking back

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 9 Looking back (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 9 Looking back. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Listen and mark the stressed syllables in the words in bold. Then practise saying the sentences with a natural rhythm. Choose the correct word to complete each sentence. Change the following sentences into reported speech.

Pronunciation

Video hướng dẫn giải

Pronunciation

Listen and mark the stressed syllables in the words in bold. Then practise saying the sentences with a natural rhythm.

(Nghe và đánh dấu các âm tiết được nhấn mạnh trong các từ được in đậm. Sau đó tập nói các câu với nhịp điệu tự nhiên.)

1. Don’t buy products that are made from wild animal parts.

2. What can we do to help the animals in the wild?

3. Larger tigers tend to live in colder areas while smaller tigers live in warmer countries.

4. Elephants are endangered because of illegal hunting ad body part trade.

5. Do you know why so many endangered animals are disappearing?

Lời giải chi tiết:

1. ˈDon’t ˈbuy ˈproducts that are ˈmade from ˈwild ˈanimal ˈparts.

(Không mua các sản phẩm làm từ các bộ phận của động vật hoang dã.)

2. ˈWhat can we ˈdo to ˈhelp the ˈanimals in the ˈwild?

(Chúng ta có thể làm gì để giúp đỡ các loài động vật trong tự nhiên?)

3. ˈLarger ˈtigers tend to ˈlive in ˈcolder ˈareas while ˈsmaller ˈtigers ˈlive in ˈwarmer ˈcountries.

(Những con hổ lớn hơn có xu hướng sống ở những vùng lạnh hơn trong khi những con hổ nhỏ hơn sống ở những nước ấm hơn.)

4. ˈElephants are enˈdangered because of ilˈlegal ˈhunting ad ˈbody ˈpart ˈtrade.

(Voi đang bị đe dọa vì nạn săn bắt trái phép buôn bán bộ phận cơ thể.)

5. Do you ˈknow why so many enˈdangered ˈanimals are disaˈppearing?

(Bạn có biết tại sao rất nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng đang biến mất không?)

products /ˈprɒdʌkts/: (số nhiều) sản phẩm 

animal/ˈænɪml/: động vật 

Larger /ˈlɑːdʒə(r)/: (so sánh) lớn hơn 

tigers /ˈtaɪɡə(r)z/: (số nhiều) con hổ 

colder /kəʊldə(r)/: (so sánh) lạnh hơn 

areas /ˈeəriəz/: (số nhiều) khu vực 

smaller /ˈsmɔːlə(r)/: (so sánh) nhỏ hơn 

warmer /ˈwɔːmə(r)/: (so sánh) ấm hơn 

countries/ˈkʌntriz/: (số nhiều) những quốc gia 

Elephants /ˈelɪfənts/: (số nhiều) những con voi 

endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/: gặp nguy hiểm, (động vật) có nguy cơ tuyệt chủng 

illegal /ɪˈliːɡl/: bất hợp pháp

hunting /ˈhʌntɪŋ/: săn bắn

body /ˈbɒdi/: cơ thể 

disappearing/ˌdɪsəˈpɪə(r)ɪŋ/: biến mất 

Vocabulary

Video hướng dẫn giải

Vocabulary

Choose the correct word to complete each sentence.

(Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)

1. Many wildlife habits / habitats will be destroyed if people keep cutting down the forests.

2. Researchers are looking for ways to reduce the environmental impact / affect of air pollution on the local community.

3. It’s illegal to kill pandas, tigers or any other dangerous / endangered animals.

4. Global warming / climate is mainly caused by pollution and clearing of forests.

Lời giải chi tiết:

1. habitats

2. impact

3. endangered

4. warming

1. Many wildlife habitats will be destroyed if people keep cutting down the forests.

(Nhiều môi trường sống của động vật hoang dã sẽ bị phá hủy nếu con người tiếp tục chặt phá rừng.)

habits: thói quen

habitats: môi trường sống

2. Researchers are looking for ways to reduce the environmental impact of air pollution on the local community.

(Các nhà nghiên cứu đang tìm cách giảm thiểu tác động môi trường của ô nhiễm không khí đối với cộng đồng địa phương.)

impact (n): sự tác động, ảnh hưởng

affect (v): tác động, ảnh hưởng

3. It’s illegal to kill pandas, tigers or any other endangered animals.

(Giết gấu trúc, hổ hoặc bất kỳ động vật có nguy cơ tuyệt chủng nào khác là bất hợp pháp.)

dangerous (adj): nguy hiểm

endangered (adj): gặp nguy, có nguy cơ tuyệt chủng

4. Global warming is mainly caused by pollution and clearing of forests.

(Trái đất nóng lên chủ yếu do ô nhiễm và phá rừng.)

warming (n): sự nóng lên

climate (n): khí hậu

Grammar

Video hướng dẫn giải

Grammar

1. Change the following sentences into reported speech.

(Thay đổi các câu sau thành câu gián tiếp.)

1. ‘The rising sea level is a result of global warning,’ the teacher explained.

(“Mực nước biển dâng cao là kết quả của cảnh báo toàn cầu,” giáo viên giải thích.)

2. ‘I will take part in the competition next month,’ my friend told me.

(‘Tôi sẽ tham gia cuộc thi vào tháng tới,’ bạn tôi nói với tôi.)

3. ‘The clearing and burning of forests lead to air pollution,’ the speaker said.

(“Việc phát quang và đốt rừng dẫn đến ô nhiễm không khí,” diễn giả nói.)

4. ‘Are you interested In Joining the event this weekend, Minh?’ asked Tuan.

(“Bạn có muốn tham gia sự kiện vào cuối tuần này không, Minh?” Tuấn hỏi.)

5. ‘When are you going to deliver your presentation on the environment, Mai?’ asked Nam.

(“Khi nào bạn sẽ thuyết trình về môi trường, Mai?” Nam hỏi.)

Phương pháp giải:

- Chúng ta dùng câu tường thuật khi muốn nói với ai đó về điều mà chúng ta hoặc ai đó đã nói trước đó.

- Khi dùng câu tường thuật, chúng ta thay đổi đại từ nhân xưng, thì của động từ, và các trạng từ chỉ thời gian.

VD: “I will fly to Ho Chi Minh tomorrow”, Nam said.

=> Nam said he would fly to Ho Chi Minh the following day.

I => he

will fly => would fly

tomorrow => the following day

Câu trực tiếp

Câu gián tiếp

Hiện tại đơn

=> Quá khứ đơn

Hiện tại tiếp diễn

=> Quá khứ tiếp diễn

Hiện tại hoàn thành

=> Quá khứ hoàn thành

Quá khứ đơn

=> Quá khứ hoàn thành

Quá khứ tiếp diễn

=> Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Tương lai đơn: will/ shall

=> would/ should

Tương lai gần: be going to

=> was/were going to

Here

Now

Today

Ago

Tomorrow

The day after tomorrow

Yesterday

The day before yesterday

Next week

Last week

Last year

=> There

=> Then

=> That day

=> Before

=> The next day / the following day

=> In two day’s time / two days after

=> The day before / the previous day

=> Two day before

=> The following week

=> The previous week / the week before

=> The previous year / the year before

- Khi tường thuật câu hỏi, chúng ta thường sử dụng động từ ask và trật từ trong câu giống như câu gián tiếp, và bỏ dấu ? đi.

* Câu hỏi Wh- (câu hỏi có từ để hỏi):

VD: “Where do you live? => He asked me where I lived.

* Câu hỏi Yes/No:

VD: “Do you like the book?” => He asked me if I liked the book.

Lời giải chi tiết:

1. The teacher explained that the rising sea levels was/ is a result of global warming.

(Giáo viên giải thích rằng mực nước biển dâng cao là kết quả của sự nóng lên toàn cầu.)

2. My friend told me that he/ she would take part in the competition the following month.

(Bạn tôi nói với tôi rằng anh ấy / cô ấy sẽ tham gia cuộc thi vào tháng sau.)

3. The speaker said the clearing and burning of forests led/ lead to air pollution.

(Diễn giả nói rằng việc chặt phá và đốt rừng dẫn đến ô nhiễm không khí.)

4. Tuan asked Minh if/ whether he as interested in joining the event that weekend.

(Tuấn hỏi Minh liệu anh ấy có muốn tham gia sự kiện vào cuối tuần đó không.)

5. Nam asked Mai when she was going to deliver the presentation on the environment.

(Nam hỏi Mai khi cô ấy định thuyết trình về môi trường.)

Từ vựng

tend to

/tɛnd tuː/

(phr.v): có xu hướng

Ví dụ minh họa

Larger tigers tend to live in colder areas while smaller tigers live in warmer countries.

Những con hổ lớn hơn có xu hướng sống ở những vùng lạnh hơn trong khi những con hổ nhỏ hơn sống ở những nước ấm hơn.

be interested in something

/bi ˈɪntrəstəd ɪn/

(v.phr): có hứng thú với việc gì đó

Ví dụ minh họa

Are you interested in joining the event this weekend, Minh?

Bạn có muốn tham gia sự kiện vào cuối tuần này không, Minh?

Earth Hour

/ɜːθ ˈaʊə/

(n): giờ Trái Đất

Minh họa cho Earth Hour

Ví dụ minh họa

Earth Hour is all about spreading the awareness of environmental issues in our global and local communities.

Giờ Trái đất là tất cả về việc truyền bá nhận thức về các vấn đề môi trường trong các cộng đồng địa phương và toàn cầu của chúng ta.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 9 Looking back

Bài học Tiếng Anh 10 Unit 9 Looking back mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 9 Looking back, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 9 Looking back, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 9 Looking back mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.