Tiếng Anh 10 Unit 1 Looking back
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 1 Looking back (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 1 Looking back. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Listen and write /br/, /kr/ or /tr/ above the word that has the corresponding consonant blends. Then practise reading the sentences. Complete the text. Use the correct forms of the word and phrases in the box. There is a mistake in each sentence below. Find the mistake and correct it.
Pronunciation
Video hướng dẫn giải
Listen and write /br/, /kr/ or /tr/ above the word that has the corresponding consonant blends. Then practise reading the sentences.
(Nghe và viết /br/, /kr/ hoặc /tr/ lên trên từ có cặp phụ âm tương ứng. Sau đó luyện đọc các câu.)
1. I like ice cream, but my brother likes bread pudding.
(Tôi thích kem, nhưng anh trai tôi thích bánh mì pudding.)
2. Tracy crashed her car into a tree and broke her leg.
(Tracy đâm xe vào gốc cây và gãy chân.)
3. They often have crab soup for breakfast.
(Họ thường ăn súp cua vào bữa sáng.)
Lời giải chi tiết:
1. I like ice cream, but my brother likes bread pudding.
cream /kriːm/
brother /ˈbrʌðə(r)/
bread /bred/
2. Tracy crashed her car into a tree and broke her leg.
Tracy /ˈtreɪsi/
crashed /kræʃt/
tree /triː/
broke /brəʊk/
3. They often have crab soup for breakfast.
crab /kræb/
breakfast /ˈbrekfəst/
Vocabulary
Video hướng dẫn giải
Complete the text. Use the correct forms of the word and phrases in the box.
(Hoàn thành văn bản. Sử dụng các dạng chính xác của từ và cụm từ trong hộp.)
| do the washing-up do the heavy lifting do the cooking clean the house laundry |
In Thanh's family, everybody shares the housework. His mother (1) ______. Thanh really enjoys the food she cooks. Thanh's father is a strong man, so he (2) ______. Thanh helps with the (3) ______. He feels proud that he knows how to run a washing machine. Thanh's sister helps with (4) ______. She does it regularly, so their house is never dirty. She also (5) ______ after each meal.
Phương pháp giải:
do the washing-up: rửa bát
do the heavy lifting: bê đồ nặng
do the cooking: nấu ăn
clean the house: dọn dẹp nhà
laundry (n): sự giặt giũ
S (singular) + V-s/es
S (plural) + V-infinitive
help with something/doing sth: giúp đỡ làm gì
Lời giải chi tiết:
In Thanh's family, everybody shares the housework. His mother (1) does the cooking. Thanh really enjoys the food she cooks. Thanh's father is a strong man, so he (2) does the heavy lifting. Thanh helps with the (3) laundry. He feels proud that he knows how to run a washing machine. Thanh's sister helps with (4) cleaning the house. She does it regularly, so their house is never dirty. She also (5) does the washing-up after each meal.
Tạm dịch:
Trong gia đình Thành, mọi người đều chia sẻ việc nhà. Mẹ anh ấy nấu ăn. Thành rất thích những món ăn mẹ nấu. Bố của Thành là một người đàn ông mạnh mẽ nên ông bê vác những thứ nặng nhọc. Thành giúp giặt quần áo. Anh ấy cảm thấy tự hào rằng anh ấy biết cách sử dụng một chiếc máy giặt. Chị gái của Thành phụ giúp dọn dẹp nhà cửa. Chị ấy làm điều đó thường xuyên, vì vậy ngôi nhà của họ không bao giờ bị bẩn. Chị ấy cũng rửa bát sau mỗi bữa ăn.
Grammar
Video hướng dẫn giải
There is a mistake in each sentence below. Find the mistake and correct it.
(Có một lỗi sai trong mỗi câu dưới đây. Tìm lỗi và sửa nó.)
1. I'm writing to you to tell you how much I'm wanting to see you.
2. Jack is away on business, so now I look after his dog.
3. Nam's often looking untidy.
4. She can't answer the phone now. She cooks dinner.
5. Excuse me, do you read the newspaper? Could I borrow it?
6. What are your family doing in the evenings?
Phương pháp giải:
- Chúng ta sử dụng thì hiện tại đơn để nói về thói quen hoặc những việc chúng ta làm thường xuyên.
Ví dụ: My mother cooks every day.
(Mẹ tôi nấu ăn mỗi ngày.)
- Chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để nói về sự việc đang xảy tại thời điểm nói.
Ví dụ: My mother isn't cooking now. She's working in her office.
(Mẹ của tôi đang không nấu ăn. Mẹ đang làm việc ở văn phòng.)
- Chú ý: Chúng ta không sử dụng thì hiện tại tiếp diễn với những động từ tình thái như like, love, need, want know, agree, etc.
Lời giải chi tiết:
1. I'm wanting => I want
I'm writing to you to tell you how much I want to see you.
(Anh đang viết thư cho em để nói với em rằng anh muốn gặp em nhiều như thế nào.)
2. look => am looking
Jack is away on business, so now I am looking after his dog.
(Jack đi công tác xa nên bây giờ tôi đang chăm sóc con chó của anh ấy.)
3. Nam's often looking => Nam often looks
Nam often looks untidy.
(Nam thường trông không được gọn gàng.)
4. cooks => is cooking
She can't answer the phone now. She is cooking dinner.
(Cô ấy không thể trả lời điện thoại bây giờ. Cô ấy đang nấu ăn tối.)
5. do you read => are you reading
Excuse me, are you reading the newspaper? Could I borrow it?
(Xin lỗi, bạn có đang đọc báo không? Tôi có thể mượn nó không?)
6. are your family doing => does your family do
What does your family do in the evenings?
(Gia đình bạn làm gì vào buổi tối?)
Từ vựng
run a washing machine
(v.phr) vận hành máy giặt
Ví dụ minh họa
He feels proud that he knows how to run a washing machine.
Anh ấy cảm thấy tự hào khi biết cách sử dụng máy giặt.
regularly
(adv): một cách thường xuyên
Ví dụ minh họa
Thanh cleans the house regularly, so it is never dirty.
Thanh lau nhà thường xuyên, vì vậy nó không bao giờ có bụi.
be away on business
(phrase): đi công tác xa
Ví dụ minh họa
Jack is away on business, so now I am looking after his dog.
Jack đi công tác xa nên bây giờ tôi đang chăm sóc con chó của anh ấy
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 1 Looking back
Bài học Tiếng Anh 10 Unit 1 Looking back mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 1 Looking back, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 1 Looking back, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 1 Looking back mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.