Tiếng Anh 10 Unit 4 Listening
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 4 Listening (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 4 Listening. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Read the job advert and answer the questions. 2. Listen to an announcement and choose the best answer to complete each sentence. 3. Listen again and decide whether the following statement are True (T) or False (F). 4. Work in groups. Discuss the following question.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
An announcement for volunteer positions
(Thông báo cho các vị trí tình nguyện viên)
1. Read the job advert and answer the questions.
(Đọc quảng cáo tuyển dụng và trả lời các câu hỏi.)
CITY CENTRE for COMMUNITY DEVELOPMENT Needs Volunteers! - Interested in community development projects? - Have a couple of hours to spare at the weekend? -> Apply now!!! Location: Cay Giay, Ha Noi Email: [email protected] |
1. Who needs volunteers?(Ai cần tình nguyện viên?)
2. Who can apply for the job?(Ai có thể nộp đơn ứng tuyển cho công việc?)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG THÀNH PHỐ Cần tuyển tình nguyện viên! - Quan tâm đến các dự án phát triển cộng đồng? - Bạn có một vài giờ để rảnh rỗi vào cuối tuần? -> Ứng tuyển ngay !!! Vị trí: Cầy Giấy, Hà Nội Email: [email protected] |
Lời giải chi tiết:
1. The city centre for community development needs volunteers.
(Trung tâm phát triển cộng đồng thành phố cần các tình nguyện viên.)
2. People who are interested in community development projects and have a couple of hours to spare at the weekend can apply for the job.
(Những người quan tâm đến các dự án phát triển cộng đồng và có một vài giờ rảnh rỗi vào cuối tuần có thể nộp đơn xin việc.)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Listen to an announcement and choose the best answer to complete each sentence.
(Nghe thông báo và chọn câu trả lời đúng nhất để hoàn thành mỗi câu.)
1. This non-profit organisation supports _____people and communities.
(Tổ chức phi lợi nhuận này hỗ trợ người _____ và cộng đồng.)
A. remote (ở vùng sâu vùng xa)
B. local (địa phương)
C. poor (nghèo)
2. They organise job training courses for_____.
(Họ tổ chức các khóa đào tạo việc làm cho_____.)
A. poor people (người nghèo)
B. teenagers (thanh thiếu niên)
C. old people (người già)
3. They are looking for teenagers who can volunteer_____.
(Họ đang tìm kiếm những thanh thiếu niên có thể tình nguyện ___.)
A. on weekdays (vào các ngày trong tuần)
B. every day (mỗi ngày)
C. at the weekend (vào cuối tuần)
4. People whose application is successful will be trained by ________volunteers.
(Những người có đơn đăng ký thành công sẽ được đào tạo bởi những tình nguyện viên________.)
A. experienced (có kinh nghiệm)
B. helpful (nhiệt tình giúp đỡ)
C. young (trẻ)
5. Volunteers will have a chance to meet teenagers with ___________interests.
(Các tình nguyện viên sẽ có cơ hội gặp gỡ thanh thiếu niên có những sở thích ___________.)
A. strong (mạnh mẽ)
B. different (khác nhau)
C. similar (tương tự)
Phương pháp giải:
Bài nghe:
This is a public announcement by the City Centre for Community Development. We are a non- profit organisation that supports local people and communities.
Thanks to many generous donations, we are building houses for poor people, organising job training courses for teenagers, helping lonely old people, and creating facilities, such as children's playgrounds in the local area.
To continue working on our projects, we need more volunteers. We are looking for teenagers who are interested in community development work and have a couple of hours to spare at weekends. Once chosen, you will become a member of our local and national community development network. You will also be trained by our experienced volunteers.
If you are interested in helping the community and want to meet teenagers with similar interests, please fill in the online application form. Remember to also send your application letter to us no later than 1st January. Don't miss this exciting opportunity. We look forward to hearing from you.
Tạm dịch:
Đây là thông báo công khai của Trung tâm Phát triển Cộng đồng thành phố. Chúng tôi là một tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ người dân và cộng đồng địa phương.
Nhờ có nhiều tấm lòng hảo tâm, chúng tôi đang xây nhà cho người nghèo, tổ chức các khóa đào tạo việc làm cho thanh thiếu niên, giúp đỡ người già neo đơn và tạo cơ sở vật chất, chẳng hạn như sân chơi cho trẻ em ở địa phương.
Để tiếp tục thực hiện các dự án của mình, chúng tôi cần nhiều tình nguyện viên hơn nữa. Chúng tôi đang tìm kiếm những thanh thiếu niên quan tâm đến công việc phát triển cộng đồng và có vài giờ rảnh rỗi vào cuối tuần. Sau khi được chọn, bạn sẽ trở thành thành viên của mạng lưới phát triển cộng đồng địa phương và quốc gia của chúng tôi. Bạn cũng sẽ được đào tạo bởi các tình nguyện viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi.
Nếu bạn quan tâm đến việc giúp đỡ cộng đồng và muốn gặp gỡ những thanh thiếu niên có cùng sở thích, vui lòng điền vào mẫu đơn đăng ký trực tuyến. Hãy nhớ gửi thư ứng tuyển của bạn cho chúng tôi không muộn hơn ngày 1 tháng 1. Đừng bỏ lỡ cơ hội hấp dẫn này. Chúng tôi mong chờ tin từ bạn.
Lời giải chi tiết:
| 1. B | 2. B | 3. C | 4. A | 5. C |
1.B: This non-profit organisation supports localpeople and communities.
(Tổ chức phi lợi nhuận này hỗ trợ người dân địa phương và cộng đồng.)
Thông tin:We are a non- profit organisation that supports local people and communities.
(Chúng tôi là một tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ người dân và cộng đồng địa phương.)
2. B: They organise job training courses for teenagers.
(Họ tổ chức các khóa đào tạo việc làm cho thanh thiếu niên.)
Thông tin:Thanks to many generous donations, we are building houses for poor people, organising job training courses for teenagers, helping lonely old people, and creating facilities, such as children's playgrounds in the local area.
(Nhờ có nhiều tấm lòng hảo tâm, chúng tôi đang xây nhà cho người nghèo, tổ chức các khóa đào tạo việc làm cho thanh thiếu niên, giúp đỡ người già neo đơn và tạo cơ sở vật chất, chẳng hạn như sân chơi cho trẻ em ở địa phương.)
3. C: They are looking for teenagers who can volunteer at the weekend.
(Họ đang tìm kiếm những thanh thiếu niên có thể tình nguyện vào cuối tuần.)
Thông tin:We are looking for teenagers who are interested in community development work and have a couple of hours to spare at weekends.
(Chúng tôi đang tìm kiếm những thanh thiếu niên quan tâm đến công việc phát triển cộng đồng và có vài giờ rảnh rỗi vào cuối tuần.)
4. A: People whose application is successful will be trained by experienced volunteers.
(Những người có đơn đăng ký thành công sẽ được đào tạo bởi những tình nguyện viên giàu kinh nghiệm.)
Thông tin:Once chosen, you will become a member of our local and national community development network. You will also be trained by our experienced volunteers.
(Sau khi được chọn, bạn sẽ trở thành thành viên của mạng lưới phát triển cộng đồng địa phương và quốc gia của chúng tôi. Bạn cũng sẽ được đào tạo bởi các tình nguyện viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi.)
5. C: Volunteers will have a chance to meet teenagers with similar interests.
(Các tình nguyện viên sẽ có cơ hội gặp gỡ thanh thiếu niên có những sở thích tương tự nhau.)
Thông tin:If you are interested in helping the community and want to meet teenagers with similar interests, please fill in the online application form.
(Nếu bạn quan tâm đến việc giúp đỡ cộng đồng và muốn gặp gỡ những thanh thiếu niên có cùng sở thích, vui lòng điền vào mẫu đơn đăng ký trực tuyến.)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Listen again and decide whether the following statement are True (T) or False (F).
(Nghe lại và quyết định xem câu sau là Đúng (T) hay Sai (F).)
T | F | |
1. This organisation helps people in the area. (Tổ chức này giúp đỡ mọi người trong khu vực.) | ||
2. Only poor people can get support from the City Centre for Community Development. (Chỉ những người nghèo mới được hỗ trợ từ Trung tâm Phát triển Cộng đồng Thành phố.) | ||
3. The centre is looking for volunteers now. (Hiện trung tâm đang tìm kiếm tình nguyện viên.) | ||
4. The new volunteers will only become members of the local community development network. (Các tình nguyện viên mới sẽ chỉ trở thành thành viên của mạng lưới phát triển cộng đồng địa phương.) | ||
5. The deadline for the application letter is the 1st January. (Hạn chót cho lá thư nộp đơn là ngày 1 tháng Giêng.) |
Lời giải chi tiết:
| 1. T | 2. F | 3. T | 4. F | 5. T |
1. T
This organisation helps people in the area.
(Tổ chức này giúp đỡ mọi người trong khu vực.)
Thông tin: We are a non- profit organisation that supports local people and communities.
(Chúng tôi là một tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ người dân và cộng đồng địa phương.)
2. F (Teenagers, lonely old people and others also get support from this centre)
Only poor people can get support from the City Centre for Community Development.
(Chỉ những người nghèo mới được hỗ trợ từ Trung tâm Phát triển Cộng đồng Thành phố.)
Thông tin:Thanks to many generous donations, we are building houses for poor people, organising job training courses for teenagers, helping lonely old people, and creating facilities, such as children's playgrounds in the local area.
(Nhờ có nhiều tấm lòng hảo tâm, chúng tôi đang xây nhà cho người nghèo, tổ chức các khóa đào tạo việc làm cho thanh thiếu niên, giúp đỡ người già neo đơn và tạo cơ sở vật chất, chẳng hạn như sân chơi cho trẻ em ở địa phương.)
3. T
The centre is looking for volunteers now.
(Hiện trung tâm đang tìm kiếm tình nguyện viên.)
Thông tin: We are looking for teenagers who are interested in community development work and have a couple of hours to spare at weekends.
(Chúng tôi đang tìm kiếm những thanh thiếu niên quan tâm đến công việc phát triển cộng đồng và có vài giờ rảnh rỗi vào cuối tuần.)
4. F (local and national)
The new volunteers will only become members of the localcommunity development network.
(Các tình nguyện viên mới sẽ chỉ trở thành thành viên của mạng lưới phát triển cộng đồng địa phương.)
Thông tin: Once chosen, you will become a member of our local and national community development network.
(Sau khi được chọn, bạn sẽ trở thành thành viên của mạng lưới phát triển cộng đồng địa phương và quốc gia của chúng tôi.)
5. T
The deadline for the application letter is the 1st January.
(Hạn chót cho lá thư nộp đơn là ngày 1 tháng Giêng.)
Thông tin: Remember to also send your application letter to us no later than 1st January.
(Hãy nhớ gửi thư ứng tuyển của bạn cho chúng tôi không muộn hơn ngày 1 tháng 1.)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
4. Work in groups. Discuss the following question.
(Làm việc nhóm. Thảo luận câu hỏi sau.)
What do you think you can do to help people in your community?
(Bạn nghĩ bạn có thể làm gì để giúp đỡ mọi người trong cộng đồng của bạn?)
Lời giải chi tiết:
I think I can tutor for poor children in my local area. Because I want to help them study better.
(Tôi nghĩ tôi có thể dạy kèm cho trẻ em nghèo trong khu vực địa phương của tôi. Vì tôi muốn giúp các em học tập tốt hơn.)
Từ vựng
non-profit organisation
(n.phr): tổ chức phi lợi nhuận

Ví dụ minh họa
This non-profit organisation supports people and communities.
Tổ chức phi lợi nhuận này hỗ trợ mọi người và cộng đồng.
training courses
(n.phr): các khóa đào tạo
Ví dụ minh họa
They organise job training courses for teenagers.
Họ tổ chức các khóa đào tạo việc làm cho thanh thiếu niên.
experienced
(adj): có kinh nghiệm
Ví dụ minh họa
People whose application is successful will be trained by experienced volunteers.
Những người có đơn đăng ký thành công sẽ được đào tạo bởi các tình nguyện viên có kinh nghiệm.
similar
(adj): giống

Ví dụ minh họa
Your T-shirt is similar to mine.
Áo phông của bạn giống áo của tôi.
get support
(v.phr): hỗ trợ
Ví dụ minh họa
Only poor people can get support from the City Centre for Community Development.
Chỉ những người nghèo mới được hỗ trợ từ Trung tâm Phát triển Cộng đồng Thành phố.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 4 Listening
Bài học Tiếng Anh 10 Unit 4 Listening mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 4 Listening, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 4 Listening, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 4 Listening mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.