Tiếng Anh 10 Review 1 Skills

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Review 1 Skills (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Review 1 Skills. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Listen and choose the best title for the talk. 2. Listening again and fill in each gap in the Quick facts with a number. Work in pairs. Talk about your favourite singer or musician. Use the expressions below to help you. 1. Read the text below. Then work in pairs to complete the crossword with three words from the text. 2. Read the text again and give short answers to the following questions. Think about ways of living a green lifestyle. Complete the paragraph. Use what you have learnt and th

Listening 1

Video hướng dẫn giải

1. Listen and choose the best title for the talk.

(Nghe và chọn tiêu đề hay nhất cho bài nói.)

A. Presley’s death (Cái chết của Presley)

B. Presley’s singles (Các đĩa đơn của Presley)

C. Presley’s life and career (Cuộc đời và sự nghiệp của Presley)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

Elvis Presley was an American singer, musician and actor born in 1935. His single Heartbreak Hotel, released when he was 21, became a number-one hit in the United States. Starting with the film Love Me Tender, Presley also made 31 films. His single of the same name sold more than a million copies even before the film was released. During his life, he received many awards, including three Grammys. Presley died of a heart attack at the age of 42. Many years after his death, Presley is still one of the best-selling singers of all time.

Tạm dịch:

Elvis Presley là một ca sĩ, nhạc sĩ và diễn viên người Mỹ sinh năm 1935. Đĩa đơn Heartbreak Hotel của ông, được phát hành khi ông 21 tuổi, đã trở thành một bản hit số một tại Hoa Kỳ. Bắt đầu với bộ phim Love Me Tender, Presley cũng đã thực hiện 31 bộ phim. Đĩa đơn cùng tên của ông đã bán được hơn một triệu bản ngay cả trước khi bộ phim được phát hành. Trong cuộc đời của mình, ông đã nhận được nhiều giải thưởng, trong đó có ba giải Grammy. Presley qua đời vì một cơn đau tim ở tuổi 42. Nhiều năm sau khi qua đời, Presley vẫn là một trong những ca sĩ bán đĩa chạy nhất mọi thời đại.

Lời giải chi tiết:

Đáp án:C. Presley’s life and career (Cuộc đời và sự nghiệp của Presley)

Listening 2

Video hướng dẫn giải

2. Listening again and fill in each gap in the Quick facts with a number.

(Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống trong Quick facts với một chữ số.)

Quick facts

1. He was born in _____________.

2. He had his number 1 hit when he was _____________.

3. He won _____________ Grammy awards.

4. He died at the age of _____________.

Lời giải chi tiết:

1. 19352. 213. 3/ three4. 42

Quick facts (Tiểu sứ ngắn gọn)

1. He was born in 1935.

(Ông sinh năm 1935.)

2. He had his number 1 hit when he was 21.

(Ông có bản hit số 1 khi mới 21 tuổi.)

3. He won 3 Grammy awards.

(Ông đã giành được 3 giải Grammy.)

4. He died at the age of 42.

(Ông qua đời ở tuổi 42.)

Speaking

Video hướng dẫn giải

Work in pairs. Talk about your favourite singer or musician. Use the expressions below to help you.

(Làm việc theo cặp. Nói về ca sĩ hoặc nhạc sĩ yêu thích của bạn. Sử dụng các cụm từ dưới đây để giúp bạn.)

- My favourite singer/ musician is …

(Ca sĩ / nhạc sĩ yêu thích của tôi là ...)

- His/ Her (most famous) single/ song/ album/ work is …

(Đĩa đơn / bài hát/ album / tác phẩm nổi tiếng nhất của người đó là ...)

- His/ Her single became a (number) hit in …

(Đĩa đơn của người đó đã trở thành hit vào ...)

- (During his/ her life), he/ she has received (many/ some…) awards, including …

(Trong suốt cuộc đời của mình, người đó đã nhận ... giải thưởng, bao gồm...)

Lời giải chi tiết:

My favourite singer is Lisa. She is a Thai rapper, singer and dancer based in South Korea. She is also a member of the South Korean girl group Black Pink formed by YG Entertainment. Her first and most famous single is Lalisa. Upon release, the music video for "Lalisa" became the most-viewed video by a soloist in 24 hours with 73.6 million views, breaking the record held by Taylor Swift's "Me!" featuring Brendon Urie. During her life, she and her Black Pink have received many awards, including APAN Music Awards (Best Music Video), Asian Pop Music Awards (Best Album (Overseas)), Melon Music Awards (Best Dance – Female), etc.

Tạm dịch:

Ca sĩ yêu thích của tôi là Lisa. Cô là một rapper, ca sĩ và vũ công người Thái Lan sống tại Hàn Quốc. Cô cũng là thành viên của nhóm nhạc nữ Hàn Quốc Black Pink do YG Entertainment thành lập. Đĩa đơn đầu tiên và nổi tiếng nhất của cô là Lalisa. Sau khi phát hành, video âm nhạc "Lalisa" đã trở thành video được xem nhiều nhất bởi một nghệ sĩ solo trong 24 giờ với 73,6 triệu lượt xem, phá vỡ kỷ lục do "Me!" của Taylor Swift nắm giữ. có sự góp mặt của Brendon Urie. Trong suốt cuộc đời của mình, cô và Black Pink đã nhận được nhiều giải thưởng, bao gồm APAN Music Awards (Video âm nhạc hay nhất), Asian Pop Music Awards (Album hay nhất (Hải ngoại)), Melon Music Awards (Vũ đạo hay nhất – Nữ), v.v.

Reading 1

Video hướng dẫn giải

1. Read the text below. Then work in pairs to complete the crossword with three words from the text.

(Đọc văn bản dưới đây. Sau đó làm việc theo cặp để hoàn thành ô chữ có ba từ trong văn bản.)

COLLECT WATER TO LIVE A GREEN LIFE

Water is essential for life. Therefore, the methods of collecting water are important for meeting its growing need.

The traditional method involves collecting rainwater and storing it for later use. Rainwater is collected from a roof and sent to a container. Collected rainwater is an excellent source of water for people, animals, and plants.

There is also a new method of collecting water. It can turn the tiny drops of water in the air into drinking water. Air-to-water technology creates from air and releases it all the time. It uses the sun’s energy and works well even in dry conditions.

Tiếng Anh 10 Review 1 Skills 3 1

ACROSS

3. the mixture of gases surrounding the earth that we breathe

4. a source of power that can be used to provide light and heat, or drive machines

5. a way of living that is good for the environment

DOWN

1. the natural world in which people, animals, and plants live

2. a liquid without colour or smell that falls as rain and is used for drinking, washing, etc.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

THU GOM NƯỚC ĐỂ SỐNG MỘT CUỘC SỐNG “XANH”

Nước rất cần thiết cho sự sống. Vì vậy, các phương pháp thu gom nước là quan trọng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về nước.

Phương pháp truyền thống bao gồm thu thập nước mưa và lưu trữ để sử dụng sau này. Nước mưa được thu thập từ một mái nhà và chảy đến một thùng chứa. Nước mưa được thu gom là một nguồn nước tuyệt vời cho con người, động vật và thực vật.

Ngoài ra còn có một phương pháp mới để thu gom nước. Nó có thể biến những giọt nước nhỏ trong không khí thành nước uống. Công nghệ air-to-water (không khí sang nước) tạo ra từ không khí và thải ra mọi lúc. Nó sử dụng năng lượng của mặt trời và hoạt động tốt ngay cả trong điều kiện khô ráo.

Nhìn chung, thu gom nước mưa hoặc tạo nước từ không khí sẽ cho phép con người tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên, cải thiện môi trường và sống một cuộc sống xanh.

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 10 Review 1 Skills 3 2

ACROSS (hàng ngang)

3. the mixture of gases surrounding the earth that we breathe: AIR

(hỗn hợp khí bao quanh trái đất mà chúng ta có thể thở: không khí)

4. a source of power that can be used to provide light and heat, or drive machines: ENERGY

(nguồn điện có thể được sử dụng để cung cấp ánh sáng và nhiệt, hoặc truyền động cho máy móc: năng lượng)

5. way of living that is good for the environment: GREEN

(một cách sống tốt cho môi trường: xanh)

DOWN (hàng dọc)

1. the natural world in which people, animals, and plants live: ENVIRONMENT

(thế giới tự nhiên nơi con người, động vật và thực vật sống: môi trường)

2. a liquid without colour or smell that falls as rain and is used for drinking, washing, etc.: WATER

(chất lỏng không màu không mùi rơi khi trời mưa và được sử dụng để uống, tắm giặt,... : nước)

Reading 2

Video hướng dẫn giải

2. Read the text again and give short answers to the following questions.

(Đọc lại văn bản và trả lời ngắn gọn cho các câu hỏi sau.)

1. What’s important for meeting the growing need for water?

(Điều gì quan trọng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về nước?)

2. What’s the traditional method of collecting rainwater?

(Phương pháp thu thập nước mưa truyền thống là gì?)

3. What’s the new method of creating water?

(Phương pháp tạo nước mới là gì?)

Lời giải chi tiết:

1. The methods of collecting water.

(Các phương pháp thu thập nước.)

Thông tin: Therefore, the methods of collecting water are important for meeting its growing need.

(Vì vậy, các phương pháp thu gom nước là quan trọng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về nước.)

2. Collecting rainwater and storing it for later use.

(Thu thập nước mưa và lưu trữ để sử dụng sau này.)

Thông tin: The traditional method involves collecting rainwater and storing it for later use.

(Phương pháp truyền thống bao gồm thu thập nước mưa và lưu trữ để sử dụng sau này.)

3. Air-to-water technology.

(Công nghệ air-to-water (không khí sang nước).)

Thông tin: There is also a new method of collecting water. … Air-to-water technology creates from air and releases it all the time.

(Ngoài ra còn có một phương pháp mới để thu gom nước. … Công nghệ air-to-water (không khí sang nước) tạo ra từ không khí và thải ra mọi lúc.)

Writing

Video hướng dẫn giải

Think about ways of living a green lifestyle. Complete the paragraph. Use what you have learnt and the ideas below to help you.

(Suy nghĩ về những cách sống xanh. Hoàn thành đoạn văn. Sử dụng những gì bạn đã học và những ý tưởng bên dưới để giúp bạn.)

Living green (Sống xanh)

- Planting more trees and plants

(Trồng thêm cây xanh)

- Organising regular clean-up activities

(Tổ chức các hoạt động dọn vệ sinh thường xuyên)

- Collecting litter, setting up more recycling bins

(Thu gom rác, thiết lập thêm thùng tái chế)

- Turning off electrical devices when not in use

(Tắt các thiết bị điện khi không sử dụng)

- Using energy from the sun, wind, and water

(Sử dụng năng lượng từ mặt trời, gió và nước)

There are many ways you can make your life greener.

__________________________________________

__________________________________________

__________________________________________

Living a green lifestyle is not difficult, but these small changes will make a big difference.

Tiếng Anh 10 Review 1 Skills 5 1

Lời giải chi tiết:

There are many ways you can make your life greener. The first possible way is planting more trees and plants. This reduces CO2 and makes the air clean. The second thing we can do is organising regular clean-up activities. This keeps the environment clean and makes it safe for everyone. The next thing can be collecting litter, setting up more recycling bins as this makes the waste collection easier. In addition, turning off electrical devices when not in use is an effective way. This not only helps reduce energy bills but also prevents any dangerous situations such as fire or an explosion. Living a green lifestyle is not difficult, but these small changes will make a big difference.

Tạm dịch:

Có nhiều cách bạn có thể làm cho cuộc sống của mình xanh hơn. Cách đầu tiên có thể làm là trồng nhiều cây xanh hơn. Điều này làm giảm khí CO2 và làm cho không khí trong sạch. Điều thứ hai chúng ta có thể làm là tổ chức các hoạt động dọn dẹp vệ sinh thường xuyên. Điều này giữ cho môi trường sạch sẽ và làm cho nó an toàn cho tất cả mọi người. Việc tiếp theo có thể là thu gom rác, đặt nhiều thùng rác tái chế vì điều này giúp cho việc thu gom rác thải dễ dàng hơn. Thêm vào đó, tắt các thiết bị điện khi không sử dụng là một cách hữu hiệu. Điều này không chỉ giúp giảm hóa đơn tiền điện mà còn ngăn ngừa các tình huống nguy hiểm như hỏa hoạn, cháy nổ. Sống xanh không khó, nhưng những thay đổi nhỏ này sẽ tạo nên sự khác biệt lớn.

There are many ways you can make your life greener. Firstly, planting more trees and plants is a good way, it can clean our air. Secondly, you should turn off electrical devices when you do not use them to save the energy. Thirdly, you should use energy from renewable source such as the sun, wind and water. Living a green lifestyle is not difficult, but these small changes will make a big difference.

Tạm dịch:

Có nhiều cách bạn có thể làm cho cuộc sống của mình xanh hơn. Thứ nhất, trồng nhiều cây xanh là một cách tốt, nó có thể làm sạch không khí của chúng ta. Thứ hai, bạn nên tắt các thiết bị điện khi không sử dụng để tiết kiệm năng lượng. Thứ ba, bạn nên sử dụng năng lượng từ các nguồn tái tạo như mặt trời, gió và nước. Sống một lối sống xanh không khó, nhưng những thay đổi nhỏ này sẽ tạo nên sự khác biệt lớn.

There are many ways you can make your life greener. First, we should plant more trees and plants. This helps clean the air and makes our environment more beautiful. Second, we can organise regular clean-up activities to keep our surroundings clean. Collecting litter and setting up more recycling bins will also help reduce waste. Third, we should turn off electrical devices when we are not using them to save energy. Finally, we can use energy from the sun, wind, and water instead of fossil fuels. This is better for the environment and helps fight climate change. Living a green lifestyle is not difficult, but these small changes will make a big difference.

Tạm dịch:

Có nhiều cách để bạn có thể làm cho cuộc sống của mình xanh hơn. Đầu tiên, chúng ta nên trồng nhiều cây xanh hơn. Điều này giúp làm sạch không khí và làm cho môi trường của chúng ta đẹp hơn. Thứ hai, chúng ta có thể tổ chức các hoạt động dọn dẹp thường xuyên để giữ cho môi trường xung quanh sạch sẽ. Thu gom rác và đặt nhiều thùng tái chế hơn cũng sẽ giúp giảm chất thải. Thứ ba, chúng ta nên tắt các thiết bị điện khi không sử dụng để tiết kiệm năng lượng. Cuối cùng, chúng ta có thể sử dụng năng lượng từ mặt trời, gió và nước thay vì nhiên liệu hóa thạch. Điều này tốt hơn cho môi trường và giúp chống lại biến đổi khí hậu. Sống một lối sống xanh không khó, nhưng những thay đổi nhỏ này sẽ tạo ra sự khác biệt lớn.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Review 1 Skills

Bài học Tiếng Anh 10 Review 1 Skills mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Review 1 Skills, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Review 1 Skills, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Review 1 Skills mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.