Tiếng Anh 10 Unit 7 Language
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 7 Language (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 7 Language. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Listen and repeat. Pay attention to the syllable with primary stress. 2. Listen and mark the primary stress in the words in bold. Then practise saying the sentences. 1. Match the words in bold with their meanings in the box. 2. Complete the following sentences using the correct forms of the words in bold in 1. 1. Choose the correct answers. 2. Write another sentences using the word(s) in brackets. Make sure it has the same meaning as the previous one.
Pronunciation 1
Video hướng dẫn giải
Pronunciation: Stress in words with more than three syllables
(Phát âm: Trọng âm các từ có nhiều hơn 3 âm tiết)
1. Listen and repeat. Pay attention to the syllable with primary stress.
(Nghe và nhắc lại. Chú ý đến các âm tiết nhận trọng âm chính.)
1. ˌappliˈcation | 5. ˌpopuˈlation |
2. comˌmuniˈcation | 6. ˌindeˈpendent |
3. ˌecoˈnomic | 7. ˌpossiˈbility |
4. ˌexplaˈnation | 8. parˌticiˈpation |
Phương pháp giải:
- Một số từ dài có trọng âm thứ, nhẹ hơn trọng âm chính.
- Trong từ điển, trọng âm chính được đánh dấu phẩy trên (ˈ) và trọng âm thứ được đánh dấu phẩy dưới (ˌ) ở ngay trước âm tiết nhận trọng âm.
Lời giải chi tiết:
1. application ˌæplɪˈkeɪʃn/ (n): ứng dụng | 5. population /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ (n): dân số |
2. communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ (n): sự giao tiếp | 6. independent /ˌɪndɪˈpendənt/ (adj): độc lập |
3. economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/, /ˌekəˈnɒmɪk/ (adj): thuộc về kinh tế | 7. possibility /ˌpɒsəˈbɪləti/ (n): khả năng, sự khả thi |
4. explanation /ˌekspləˈneɪʃn/ (n): lời giải thích | 8. participation /pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/ (n): sự tham gia |
Pronunciation 2
Video hướng dẫn giải
2. Listen and mark the primary stress in the words in bold. Then practise saying the sentences.
(Nghe và đánh dấu trọng âm chính trong các từ được in đậm. Sau đó luyện nói các câu)
1. Viet Nam is a member of different international organisations.
(Việt Nam là thành viên của các tổ chức quốc tế khác nhau.)
2. Our responsibility is to help the most disadvantaged children.
(Trách nhiệm của chúng tôi là giúp đỡ những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn nhất.)
3. This organisation aims to promote environmental protection.
(Tổ chức này nhằm thúc đẩy bảo vệ môi trường.)
4. UNICEF aims to create educational opportunities for all children.
(UNICEF nhằm tạo cơ hội giáo dục cho tất cả trẻ em.)
Lời giải chi tiết:
international /ˌɪntəˈnæʃnəl/ (adj): quốc tế
organisations/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃnz/: các tổ chức
responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ (n): trách nhiệm
disadvantaged /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ (adj): thiệt thòi
organisation /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ (n): tổ chức
environmental /ɪnˌvaɪrənˈmentl/ (adj): liên quan đến môi trường
educational /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ (adj): liên quan đến giáo dục
opportunities/ˌɒpəˈtjuːnətiz/: cơ hội
Vocabulary 1
Video hướng dẫn giải
Vocabulary: Joining international organisations
(Từ vựng: Tham gia các tổ chức quốc tế)
1. Match the words in bold with their meanings in the box.
(Nối các từ in đậm với nghĩa của chúng trong hộp.)
A. intends | D. encourage |
B. is pleased to accept | E. promised |
C. go into |
1. Because we are a member of the WTO, our goods can enter more markets.
2. Organising different festivals helps Viet Nam promote local customs and values.
3. UNICEF particularly aims to support the most disadvantaged children.
4. UNDP has committed to provide Viet Nam with technical support and advice.
5. Viet Nam welcomes foreign businesses who want to invest in the economy.
Phương pháp giải:
enter (v): vào
promote (v): thúc đẩy
aim (v): nhằm, có mục đích
committed: cam kết
welcome (v): chào đón
intends: hướng đến
encourage (v): khuyến khích
is pleased to accept: vui vẻ chấp nhận
promised: hứa
go into: đi vào
Lời giải chi tiết:
enter - C | promote - D | aims - A | committed - E | welcomes - B |
1. Because we are a member of the WTO, our goods can enter more markets.
(Vì chúng ta là thành viên của WTO, hàng hóa của chúng ta có thể vào nhiều thị trường hơn.)
2. Organising different festivals helps Viet Nam promote local customs and values.
(Tổ chức các lễ hội khác nhau giúp Việt Nam quảng bá các phong tục và giá trị địa phương.)
3. UNICEF particularly aims to support the most disadvantaged children.
(UNICEF cụ thể là hướng tới hỗ trợ những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn nhất.)
4. UNDP has committed to provide Viet Nam with technical support and advice.
(UNDP đã cam kết cung cấp cho Việt Nam sự hỗ trợ và tư vấn kỹ thuật.)
5. Viet Nam welcomes foreign businesses who want to invest in the economy.
(Việt Nam hoan nghênh các doanh nghiệp nước ngoài muốn đầu tư kinh tế.)
Vocabulary 2
Video hướng dẫn giải
2. Complete the following sentences using the correct forms of the words in bold in 1.
(Hoàn thành các câu sau sử dụng dạng đúng của các từ in đậm ở bài 1.)
1. Joining the WTO has helped Viet Nam _________ its economic growth.
2. Viet Nam _________ foreign investors in various parts of the economy.
3. We _________ to use the donations effectively We have signed an agreement on this.
4. This environmental organisation _________ to protect local forests. It has a detailed plan to achieve this.
5. We need to improve the quality of goods and services so that they can _________ new markets.
Phương pháp giải:
enter (v): vào
promote (v): thúc đẩy
aim (v): nhằm, có mục đích
committed: cam kết
welcome (v): chào đón
Lời giải chi tiết:
1. promote | 2. welcomes | 3. commit | 4. aims | 5. enter |
1. Joining the WTO has helped Viet Nam promote its economic growth.
(Gia nhập WTO đã giúp Việt Nam thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
2. Viet Nam welcomes foreign investors in various parts of the economy.
(Việt Nam hoan nghênh các nhà đầu tư nước ngoài trong nhiều lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế.)
3. We commit to use the donations effectively. We have signed an agreement on this.
(Chúng tôi cam kết sử dụng các khoản đóng góp một cách hiệu quả. Chúng tôi đã ký một thỏa thuận về việc này.)
4. This environmental organisation aims to protect local forests. It has a detailed plan to achieve this.
(Tổ chức môi trường này nhằm mục đích bảo vệ rừng địa phương. Nó có một kế hoạch chi tiết để đạt được điều này.)
5. We need to improve the quality of goods and services so that they can enter new markets.
(Chúng ta cần cải thiện chất lượng hàng hóa và dịch vụ để họ có thể thâm nhập vào các thị trường mới.)
Grammar 1
Video hướng dẫn giải
Grammar: Comparative and superlative adjectives
(Ngữ pháp: So sánh hơn và so sánh nhất của tính từ)
1. Choose the correct answers.
(Chọn đáp án đúng.)
1. WTO rules make trade the easiest / easier for smaller member countries.
2. This job offer is more attractive / the most attractive than the previous one.
3. Because of poorly designed packaging, our products are less competitive / the least competitive than foreign products.
4. Over the past few years, Vet Nam has become one of more popular / the most popular destinations for foreign visitors in Southeast Asia.
Phương pháp giải:
Chúng ta dùng so sánh hơn của tính từ để:
- So sánh một người hoặc vật với người hoặc vật khác.
- Cho thấy sự thay đổi
Công thức:
1. So sánh hơn của tính từ ngắn: adj + -er + (than)
2. So sánh hơn của tính từ dài: more + adj + (than)
Chúng ta dùng so sánh nhất của tính từ để so sánh một người hoặc vật với toàn bộ nhóm của người hoặc vật đó.
Công thức:
1. So sánh nhất của tính từ ngắn: the adj + -est + (N)
2. So sánh nhất của tính từ dài: the most + adj + (N)
Lời giải chi tiết:
1. easier | 2. more attractive | 3. less competitive | 4. the most popular |
1. WTO rules make trade easier for smaller member countries.
(Các quy định của WTO giúp thương mại dễ dàng hơn đối với các nước thành viên nhỏ hơn.)
2. This job offer is more attractive than the previous one.
(Lời mời làm việc này hấp dẫn hơn lần trước.)
3. Because of poorly designed packaging, our products are less competitive than foreign products.
(Do bao bì được thiết kế kém, sản phẩm của chúng ta kém cạnh tranh hơn so với các sản phẩm nước ngoài.)
4. Over the past few years, Viet Nam has become one of the most popular destinations for foreign visitors in Southeast Asia.
(Trong những năm qua, Việt Nam đã trở thành một trong những điểm đến được du khách nước ngoài yêu thích nhất ở Đông Nam Á.)
Grammar 2
Video hướng dẫn giải
2. Write another sentences using the word(s) in brackets. Make sure it has the same meaning as the previous one.
(Viết một câu khác sử dụng (các) từ trong ngoặc. Đảm bảo rằng nó có cùng ý nghĩa với câu trước đó.)
Example:
The ASEAN markets are less competitive than the EU markets. (more competitive)
(Thị trường ASEAN kém cạnh tranh hơn so với thị trường EU.)
=> The EU markets are more competitive than the ASEAN markets.
(Thị trường EU cạnh tranh hơn thị trường ASEAN.)
1. No place is more popular with foreign visitors than this city. (the most popular)
=> ___________________________________________________________________________________.
2. In many supermarkets, imported goods are not as expensive as locally produced goods. (cheaper)
=> ___________________________________________________________________________________.
3. No international organisation is larger than the United Nations. (the largest)
=> ___________________________________________________________________________________.
4. In the past, our country wasn't as active on the International stage as it is today. (more active)
=> ___________________________________________________________________________________.
Phương pháp giải:
Chúng ta dùng so sánh hơn của tính từ để:
- So sánh một người hoặc vật với người hoặc vật khác.
- Cho thấy sự thay đổi
Công thức:
1. So sánh hơn của tính từ ngắn: adj + -er + (than)
2. So sánh hơn của tính từ dài: more + adj + (than)
Chúng ta dùng so sánh nhất của tính từ để so sánh một người hoặc vật với toàn bộ nhóm của người hoặc vật đó.
Công thức:
1. So sánh nhất của tính từ ngắn: the adj + -est + (N)
2. So sánh nhất của tính từ dài: the most + adj + (N)
Lời giải chi tiết:
1. This city is the most popular with foreign visitors.
(Thành phố này là phổ biến nhất với du khách nước ngoài.)
2. In many supermarkets, imported goods are cheaper than locally produced goods.
(Tại nhiều siêu thị, hàng nhập khẩu rẻ hơn hàng sản xuất trong nước.)
3. The United Nations is the largest international organisation.
(Liên hợp quốc là tổ chức quốc tế lớn nhất.)
4. Today, our country is more active on the International stage than it was in the past.
(Ngày nay, đất nước chúng ta đang hoạt động sôi nổi hơn trên trường Quốc tế so với ngày xưa.)
Từ vựng
disadvantaged children
(n.phr): trẻ em có hoàn cảnh khó khăn

Ví dụ minh họa
Our responsibility is to help the most disadvantaged children.
Trách nhiệm của chúng tôi là giúp đỡ những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn nhất.
environmental protection
(n.phr): bảo vệ môi trường

Ví dụ minh họa
This organisation aims to promote environmental protection.
Tổ chức này nhằm thúc đẩy việc bảo vệ môi trường.
educational opportunities
(n.phr): cơ hội giáo dục
Ví dụ minh họa
UNICEF aims to create educational opportunities for all children.
UNICEF nhằm tạo cơ hội giáo dục cho tất cả trẻ em.
intend
(v): định làm gì
Ví dụ minh họa
I intend to visit him this weekend.
Tôi định đến thăm anh ấy vào cuối tuần này.
create
(v.phr): tạo ra
Ví dụ minh họa
We are pleased that we created an interesting plot for the school play.
Chúng tôi rất vui vì chúng tôi đã tạo ra một cốt truyện thú vị cho vở kịch học đường.
go into
(phr.v): nhập ngũ
Ví dụ minh họa
Eric went into the army right after school.
Eric nhập ngũ ngay sau khi tan học.
encourage
(v): khuyến khích
Ví dụ minh họa
He claims the new regulations will encourage people to invest.
Ông khẳng định các quy định mới sẽ khuyến khích mọi người đầu tư.
promise
(v): hứa
Ví dụ minh họa
He promises to finish his homework on time.
Anh ấy hứa sẽ hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.
customs
(n): phong tục
Ví dụ minh họa
Organising different festivals helps Viet Nam promote local customs and values.
Tổ chức các lễ hội khác nhau giúp Việt Nam quảng bá các phong tục và giá trị địa phương.
commit
(v): cam kết

Ví dụ minh họa
UNDP has committed to provide Viet Nam with technical support and advice.
UNDP đã cam kết cung cấp cho Việt Nam sự hỗ trợ và tư vấn kỹ thuật.
donation
(n): sự quyên góp

Ví dụ minh họa
We have to use the donations effectively.
Chúng tôi sử dụng các khoản đóng góp một cách hiệu quả.
sign an agreement
(v.phr): ký một thỏa thuận

Ví dụ minh họa
We have signed an agreement on this issue.
Chúng tôi đã ký một thỏa thuận về điều này.
packaging
(n): bao bì

Ví dụ minh họa
Because of poorly designed packaging, our products are less competitive than foreign products.
Do bao bì được thiết kế kém nên sản phẩm của chúng tôi kém cạnh tranh hơn so với sản phẩm của nước ngoài.
destination
(n): điểm đến
Ví dụ minh họa
Over the post few years, Viet Nam has become one of the most popular destinations for foreign visitors in Southeast Asia.
Trong vài năm trở lại đây, Việt Nam đã trở thành một trong những điểm đến phổ biến nhất đối với du khách nước ngoài ở Đông Nam Á.
competitive
(adj): cạnh tranh
Ví dụ minh họa
The ASEAN markets are less competitive than the EU markets.
Thị trường ASEAN kém cạnh tranh hơn so với thị trường EU.
imported goods
(n.phr): hàng nhập khẩu
Ví dụ minh họa
In many supermarkets, imported goods are not as expensive as locally produced goods.
Tại nhiều siêu thị, hàng nhập khẩu không đắt như hàng sản xuất trong nước.
stage
(n): trường (vị trí)
Ví dụ minh họa
In the past, our country wasn"t as active on the international stage as it is today.
Trong quá khứ, đất nước chúng ta không sôi động trên trường quốc tế như ngày nay.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 7 Language
Bài học Tiếng Anh 10 Unit 7 Language mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 7 Language, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 7 Language, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 7 Language mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.