Tiếng Anh 10 Review 2 Language

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Review 2 Language (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Review 2 Language. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Escape the maze by connecting all the words with stress on the FIRST syllable. Follow the example. Then listen to check your answers. Practise saying the words. 1. What are the missing letters? Complete the sentences using the pictures to help you. The first word is done for you. 2. Complete the sentences using these words. There are some extra ones. Read the text and circle the correct answers.

Pronunciation

Video hướng dẫn giải

Escape the maze by connecting all the words with stress on the FIRST syllable. Follow the example. Then listen to check your answers. Practise saying the words.

(Thoát khỏi mê cung bằng cách kết nối các từ với các từ có trọng âm ở âm tiết thứ nhất. Làm theo ví dụ. Sau đó nghe để kiểm tra câu trả lời của em. Thực hành đọc các từ.)

Tiếng Anh 10 Review 2 Language 0 1

Phương pháp giải:

increase /'ɪnkriːs/ (n): sự gia tăng => trọng âm 1

present /prɪˈzent/ (v): thuyết trình => trọng âm 2

memory /ˈmeməri/ (n): trí nhớ => trọng âm 1

invention /ɪnˈvenʃn/ (n): sự phát minh => trọng âm 2

present /ˈpreznt/ (n): món quà/ hiện tại => trọng âm 1

Internet /ˈɪntənet/ (n): mạng => trọng âm 1

advantage /ədˈvɑːntɪdʒ/ (n): lợi ích => trọng âm 1

increase /ɪnˈkriːs/ (v): gia tăng => trọng âm 2

holiday /ˈhɒlədeɪ/ (n): kì nghỉ => trọng âm 1

charity /ˈʧærɪti/ (n): từ thiện => trọng âm 1

telephone /ˈtɛlɪfəʊn/ (n): điện thoại => trọng âm 1

benefit /ˈbɛnɪfɪt/ (n): lợi ích => trọng âm 1

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 10 Review 2 Language 0 2

Vocabulary 1

Video hướng dẫn giải

1. What are the missing letters? Complete the sentences using the pictures to help you. The first word is done for you.

(Những chữ cái còn thiếu là gì? Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng các hình ảnh để giúp bạn. Từ đầu tiên được thực hiện sẵn cho bạn.)

Example: Smartphones allow us to get access to the Internet anywhere.

(Điện thoại thông minh cho phép chúng ta truy cập Internet ở mọi nơi.)

Tiếng Anh 10 Review 2 Language 1 1

Tiếng Anh 10 Review 2 Language 1 2

Lời giải chi tiết:

1. Modern devices have changed the way we communicate.

(Các thiết bị hiện đại đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)

2. To help poor people, you can donate money to a charity. You can also become a volunteer in your community.

(Để giúp đỡ những người nghèo, bạn có thể quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện. Bạn cũng có thể trở thành tình nguyện viên trong cộng đồng của mình.)

Vocabulary 2

Video hướng dẫn giải

2. Complete the sentences using these words. There are some extra ones.

(Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng những từ này. Có một số từ thừa.)

useful useless interested interesting careful careless

1. Many__________inventions in the world are the results of hard work and _________experiments.

2. Things such as old clothes or toys seem ________, but you can donate them to charity. Some poor people may be ______ in them.

Phương pháp giải:

useful (adj): có ích >< useless (adj): vô ích

interested (adj): hứng thú

interesting (adj): thú vị

careful (adj): cẩn thận >< careless (adj): bất cẩn

Lời giải chi tiết:

1. useful – careful

Many useful inventions in the world are the results of hard work and careful experiments.

(Nhiều phát minh hữu ích trên thế giới là kết quả của những thử nghiệm chăm chỉ và cẩn thận.)

2. useless - interested

Things such as old clothes or toys seem useless, but you can donate them to charity. Some poor people may be interested in them.

(Những thứ như quần áo cũ hoặc đồ chơi tưởng chừng như vô dụng, nhưng bạn có thể quyên góp chúng cho tổ chức từ thiện. Một số người nghèo có thể quan tâm đến chúng.)

Grammar

Video hướng dẫn giải

Read the text and circle the correct answers.

(Đọc văn bản và khoanh tròn các câu trả lời đúng.)

Inventions and discoveries by accident!

The invention or discovery of something is not always the result of careful experiments. Sometimes, luck can help scientists (1) finding /find new things. Below are some famous examples.

Gravity:(2) Discover / Discovering the law of gravity is probably the most famous example. Isaac Newton (3) sat / was sitting under an apple tree when an apple (4) fell/ was falling on his head. He realised that something made apples fall straight to the ground. That was gravity!

Penicillin: Alexander Fleming came back from his holiday. He (5) was cleaning / cleaned his laboratory when he (6) discovered / was discovering something at the window. That was penicillin! Since then, doctors (7) used / have used penicillin around the world to save millions of lives

Popsicles: In 1905, 11-year-old Frank Epperson decided (8) to make / making himself a soft drink. When he finished (9) make / making the drink, he left it outside with the wooden stick inside it. That night, the drink froze in cold weather and thanks to this 'accident', popsicles were later invented!

Lời giải chi tiết:

1. find2. Discovering3. was sitting
4. fell5. was cleaning6. discovered
7. have used8. to make9. making

Giải thích: 

(1) help O + V nguyên thể: giúp ai làm gì => find

(2) Danh động từ (Ving) đứng đầu câu làm chủ ngữ => Discovering

(3), (4) When + S + Ved (QKĐ), S + was/ were + Ving (đang làm gì thì có hành động xen vào) => was sitting – fell

(5), (6) When + S + Ved (QKĐ), S + was/ were + Ving (đang làm gì thì có hành động xen vào) => was cleaning –discovered

(7) since then(kể từ đó) là dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành => have used

(8) decide to V: quyết định làm gì => to make

(9) finish + Ving: hoàn thành việc gì => making

Bài đọc hoàn chỉnh:

Inventions and discoveries by accident!

The invention or discovery of something is not always the result of careful experiments. Sometimes, luck can help scientists (1) find new things. Below are some famous examples.

Gravity:(2) Discovering the law of gravity is probably the most famous example. Isaac Newton (3) was sitting under an apple tree when an apple (4) fell on his head. He realised that something made apples fall straight to the ground. That was gravity!

Penicillin: Alexander Fleming came back from his holiday. He (5) was cleaning his laboratory when he (6) discovered something at the window. That was penicillin! Since then, doctors (7) have used penicillin around the world to save millions of lives

Popsicles: In 1905, 11-year-old Frank Epperson decided (8) to make himself a soft drink. When he finished (9) making the drink, he left it outside with the wooden stick inside it. That night, the drink froze in cold weather and thanks to this 'accident', popsicles were later invented!

Tạm dich bài đọc:

Những phát minh và khám phá tình cờ!

Việc phát minh hoặc khám phá ra một thứ gì đó không phải lúc nào cũng là kết quả của những thí nghiệm cẩn thận. Đôi khi, may mắn có thể giúp các nhà khoa học tìm ra những điều mới. Dưới đây là một số ví dụ nổi tiếng.

Lực hấp dẫn: Phát hiện định luật hấp dẫn có lẽ là ví dụ nổi tiếng nhất. Isaac Newton đang ngồi dưới gốc cây táo thì bị một quả táo rơi trúng đầu. Ông nhận ra rằng có thứ gì đó khiến táo rơi thẳng xuống đất. Đó là lực hấp dẫn!

Penicillin: Alexander Fleming đã trở lại sau kỳ nghỉ của mình. Ông ấy đang dọn dẹp phòng thí nghiệm của mình thì ông phát hiện ra thứ gì đó ở cửa sổ. Đó là penicillin! Kể từ đó, các bác sĩ đã sử dụng penicillin trên khắp thế giới để cứu sống hàng triệu người

Popsicles: Vào năm 1905, Frank Epperson, 11 tuổi, đã quyết định tự pha cho mình một thức uống giải khát. Khi cậu bé hoàn thành pha đồ uống, cậu để nó bên ngoài với thanh gỗ bên trong nó. Đêm đó, đồ uống bị đóng băng trong thời tiết lạnh giá và nhờ 'tai nạn' này, kem que sau đó đã được phát minh ra!

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Review 2 Language

Bài học Tiếng Anh 10 Review 2 Language mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Review 2 Language, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Review 2 Language, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Review 2 Language mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.