Tiếng Anh 10 Unit 8 Communication and Culture / CLIL

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 8 Communication and Culture / CLIL (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 8 Communication and Culture / CLIL. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Listen and complete the conversation with the words in the box. Then practise it in pairs. 2. Work in pairs. Make similar conversations about how to install another study app on a smartphone. 1. Read a text about modern schools and answer the questions. 2. Work in groups. Discuss whether your school has similar features and learning activities.

Everyday English 1

Video hướng dẫn giải

Giving instructions

1. Listen and complete the conversation with the words in the box. Then practise it in pairs.

(Nghe và hoàn thành cuộc hội thoại với các từ trong hộp. Sau đó thực hành theo cặp.)

A. go

B. wait

C. click

D. type

Tom: Mai, can you show me how to install the app I-Speak on my smartphone? I want to practise my English speaking skills. 

Mai: Of course. First, (1) ______ to the App store on your phone. Second, (2) ______ ‘I-Speak’ in the search box at the top of the screen, then (3) ______ the ‘Search’ button.

Tom: Let me try. OK, I see the search results. What do I do next?

Mai: Now, click ‘Get’ next to the ‘I-Speak’ icon and (4) ______ until the download is complete.

Phương pháp giải:

go (v): đi

wait (v): chờ

click (v): nhấn, chọn

type (v):

Bài nghe:

Tom: Mai, can you show me how to install the app I-Speak on my smartphone? I want to practise my English speaking skills. 

Mai: Of course. First, go to the App store on your phone. Second, type ‘I-Speak’ in the search box at the top of the screen, then click the ‘Search’ button.

Tom: Let me try. OK, I see the search results. What do I do next?

Mai: Now, click ‘Get’ next to the ‘I-Speak’ icon and wait until the download is complete.

Tạm dịch:

Tom: Mai, bạn có thể chỉ cho mình cách cài đặt ứng dụng I-Speak trên điện thoại thông minh của mình không? Mình muốn rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh.

Mai: Tất nhiên là được rồi. Đầu tiên, hãy truy cập App store trên điện thoại của bạn. Thứ hai, gõ ‘I-Speak’ vào hộp tìm kiếm ở đầu màn hình, sau đó nhấn vào nút ‘Search’.

Tom: Để mình thử nào. OK, mình thấy kết quả tìm kiếm rồi. Mình làm gì tiếp theo?

Mai: Bây giờ, hãy nhấn vào ‘Get’ bên cạnh biểu tượng ‘I-Speak’ và đợi cho đến khi quá trình tải xuống hoàn tất.

Lời giải chi tiết:

1. A

2. D

3. C

4. B

Tom: Mai, can you show me how to install the app I-Speak on my smartphone? I want to practise my English speaking skills. 

Mai: Of course. First, go to the App store on your phone. Second, type ‘I-Speak’ in the search box at the top of the screen, then click the ‘Search’ button.

Tom: Let me try. OK, I see the search results. What do I do next?

Mai: Now, click ‘Get’ next to the ‘I-Speak’ icon and wait until the download is complete.

Tạm dịch:

Tom: Mai, bạn có thể chỉ cho mình cách cài đặt ứng dụng I-Speak trên điện thoại thông minh của mình không? Mình muốn rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh.

Mai: Tất nhiên là được rồi. Đầu tiên, hãy truy cập App store trên điện thoại của bạn. Thứ hai, gõ ‘I-Speak’ vào hộp tìm kiếm ở đầu màn hình, sau đó nhấn vào nút ‘Search’.

Tom: Để mình thử nào. OK, mình thấy kết quả tìm kiếm rồi. Mình làm gì tiếp theo?

Mai: Bây giờ, hãy nhấn vào ‘Get’ bên cạnh biểu tượng ‘I-Speak’ và đợi cho đến khi quá trình tải xuống hoàn tất.

Everyday English 2

Video hướng dẫn giải

2. Work in pairs. Make similar conversations about how to install another study app on a smartphone.

(Làm việc theo cặp. Thực hiện các cuộc trò chuyện tương tự về cách cài đặt một ứng dụng học tập khác trên điện thoại thông minh.)

Lời giải chi tiết:

A: Hey B, can you show me how to install the app Oxford Dictionary on my smartphone? I want to improve my vocabularies and grammar.

(Này B, bạn có thể chỉ cho tôi cách cài đặt ứng dụng Oxford Dictionary trên điện thoại thông minh của tôi không? Tôi muốn cải thiện vốn từ vựng và ngữ pháp của mình.)

B: Of course. First, go to the Play store on your phone. Second, type ‘Oxford Dictionary’ in the search box at the top of the screen, then click the ‘Search’ button.

(Tất nhiên được. Đầu tiên, hãy truy cập Play store trên điện thoại của bạn. Thứ hai, go ‘Oxford Dictionary’ vào hộp tìm kiếm ở đầu màn hình, sau đó nhấn vào nút ‘Search’.)

A: Let me try. OK, I see the search results. What do I do next?

(Hãy để tôi thử. OK, tôi thấy kết quả tìm kiếm. Tôi làm gì tiếp theo?)

B: Now, click ‘Get’ next to the ‘Oxford Dictionary’ icon and wait until the download is complete.

(Bây giờ, hãy nhấn vào ‘Get’ bên cạnh biểu tượng ‘Oxford Dictionary’ và đợi cho đến khi quá trình tải xuống hoàn tất.)

Culture 1

Video hướng dẫn giải

1. Read a text about modern schools and answer the questions.

(Đọc một văn bản về trường học hiện đại và trả lời các câu hỏi.)

MODERN SCHOOLS

Modern schools are designed to help each student to be successful. Teachers play the role of a guide for them and prepare them for lifelong learning. They encourage and challenge them to become responsible and confident individuals.

Class discussion is a main feature of modern schools. Students are expected to take part in discussions and express personal opinions. It is also important to ask questions in class if students do not understand any point or instruction. Group learning is another common feature. Students may work in small groups on a project task.

In class, teachers and students use computers to access digital learning resources. Teachers use technology and audio-visual materials to support their lessons. Outside the classroom, students have a chance to participate in field trips to famous landmarks such as museums, hospitals, and industry locations. These trips give them real-world experiences. Students also attend school camps to make friends with other students and to develop life skills in unfamiliar environments.

1. What is the role of teachers in modern schools?

(Vai trò của giáo viên trong trường học hiện đại là gì?)

2. What are two common features of modern schools?

(Hai đặc điểm chung của trường học hiện đại là gì?)

3. How do students use computers in the learning process?

(Học sinh sử dụng máy tính như thế nào trong quá trình học tập?)

4. How do students learn about the real world?

(Làm thế nào để học sinh tìm hiểu về thế giới thực?)

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

TRƯỜNG HỌC HIỆN ĐẠI

Trường học hiện đại được thiết kế để giúp mỗi học sinh thành công. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn các em và chuẩn bị cho các em học tập suốt đời. Họ khuyến khích và thử thách để học sinh trở thành những cá nhân có trách nhiệm và tự tin.

Thảo luận trong lớp là một đặc điểm chính của các trường học hiện đại. Học sinh phải tham gia thảo luận và bày tỏ ý kiến cá nhân. Đặt câu hỏi trong lớp nếu học sinh không hiểu bất kỳ điểm hoặc hướng dẫn nào cũng rất quan trọng. Học nhóm là một đặc điểm phổ biến khác. Học sinh có thể làm việc theo nhóm nhỏ trong một nhiệm vụ của dự án.

Trong lớp học, giáo viên và học sinh sử dụng máy tính để truy cập các nguồn học tập kỹ thuật số. Giáo viên sử dụng công nghệ và tài liệu nghe nhìn để hỗ trợ bài học của họ. Ngoài lớp học, học sinh có cơ hội tham gia các chuyến đi thực tế đến các địa danh nổi tiếng như bảo tàng, bệnh viện và các địa điểm trong ngành công nghiệp. Những chuyến đi này mang đến cho học sinh những trải nghiệm thực tế. Học sinh cũng tham gia các buổi cắm trại của trường để kết bạn với các học sinh khác và phát triển các kỹ năng sống trong môi trường xa lạ.

Lời giải chi tiết:

1. Teachers play the role of a guide for them and prepare them for lifelong learning.

(Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn các em và chuẩn bị cho các em học tập suốt đời.)

2. They are class discussion and group learning.

(Đó là thảo luận trong lớp và học nhóm.)

3. They use computers to access digital learning resources.

(Họ sử dụng máy tính để truy cập các nguồn học tập kỹ thuật số.)

4. They participate in field trips to famous landmarks such as museums, hospitals, and industry locations.

(Họ tham gia các chuyến đi thực tế đến các địa danh nổi tiếng như bảo tàng, bệnh viện và các địa điểm trong ngành công nghiệp.)

Culture 2

Video hướng dẫn giải

2. Work in groups. Discuss whether your school has similar features and learning activities.

(Làm việc nhóm. Thảo luận xem trường của bạn có các đặc điểm và hoạt động học tập tương tự không.)

Lời giải chi tiết:

In my opinion, our school is a modern school. Why? It also has some similar features and activities of modern schools as in the text. We discuss a lot in the classroom to solve learning tasks. Sometimes, our teacher organizes group learning if we have a big task or project. Besides, each classroom has a computer and a projector to facilitate our learning, which means we do have a chance to access digital learning resources. However, we have never participated in any field trips to learn about the real world. I hope that we will be given a chance to be given real-world experiences in the future.

Tạm dịch:

Theo tôi, trường học của chúng ta là một trường học hiện đại. Tại sao? Nó cũng có một số đặc điểm và hoạt động tương tự như các trường học hiện đại ở trong văn bản. Chúng ta thảo luận rất nhiều trong lớp học để giải quyết các nhiệm vụ học tập. Đôi khi, giáo viên của chúng ta tổ chức học nhóm nếu chúng ta có một nhiệm vụ hoặc dự án lớn. Bên cạnh đó, mỗi lớp học đều có một máy tính và một máy chiếu để tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập của chúng ta, có nghĩa là chúng ta có cơ hội tiếp cận các nguồn học tập kỹ thuật số. Tuy nhiên, chúng ta chưa từng được tham gia bất kỳ chuyến đi thực tế nào để tìm hiểu về thế giới thực. Tôi hy vọng rằng trong tương lai, chúng ta sẽ có cơ hội để được trải nghiệm thực tế.

Từ vựng

click

/klɪk/

(v): nhấp vào

Ví dụ minh họa

Now, click "Get" next to the "I-Speak" icon and wait until the download is complete.

Bây giờ, hãy nhấp vào "Nhận" bên cạnh biểu tượng "Tôi nói" và đợi cho đến khi quá trình tải xuống hoàn tất.

install

/ɪnˈstɔːl/

(v): cài đặt

Minh họa cho install

Ví dụ minh họa

Mai, can you show me how to install the app I-Speak on my smartphone?

Mai, bạn có thể chỉ cho tôi cách cài đặt ứng dụng I-Speak trên điện thoại thông minh của tôi được không?

practise

/ˈpræktɪs/

(v): rèn luyện

Ví dụ minh họa

I want to practise my English speaking skills.

Tôi muốn rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh của mình.

play the role of

/pleɪ ðə rəʊl ɒv/

(v.phr): đóng vai trò là

Ví dụ minh họa

Teachers play the role of a guide for them and prepare them for lifelong learning.

Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn các em và chuẩn bị cho các em học tập suốt đời.

challenge

/ˈtʃælɪndʒ/

(v): thách thức

Ví dụ minh họa

They encourage and challenge them to become responsible and confident individuals.

Họ khuyến khích và thách thức họ trở thành những cá nhân có trách nhiệm và tự tin.

class discussion

/klɑːs dɪsˈkʌʃən/

(n.phr): thảo luận trong lớp học

Minh họa cho class discussion

Ví dụ minh họa

Class discussion is a main feature of modern schools.

Thảo luận trong lớp là một đặc điểm chính của các trường học hiện đại.

take part in

/teɪk pɑːt ɪn/

(v.phr): tham gia

Ví dụ minh họa

Students are expected to take part in discussions and express personal opinions.

Học sinh phải tham gia vào các cuộc thảo luận và bày tỏ ý kiến cá nhân.

group learning

/gruːp ˈlɜːnɪŋ/

(n.phr): học nhóm

Minh họa cho group learning

Ví dụ minh họa

Group learning is another common feature.

Học nhóm là một đặc điểm chung khác.

digital learning resources

/ˈdɪʤɪtl ˈlɜːnɪŋ rɪˈsɔːsɪz/

(n.phr): các nguồn học tập kỹ thuật số

Ví dụ minh họa

In class, teachers and students use computers to access digital learning resources.

Trong lớp, giáo viên và học sinh sử dụng máy tính để truy cập các nguồn học tập kỹ thuật số.

audio-visual materials

/ˈɔːdɪˌəʊ-ˈvɪzjʊəl məˈtɪərɪəlz/

(n.phr): tài liệu nghe nhìn

Minh họa cho audio-visual materials

Ví dụ minh họa

Teachers use technology and audio-visual materials to support their lessons.

Giáo viên sử dụng công nghệ và tài liệu nghe nhìn để hỗ trợ bài học của họ.

field trip

/fiːld trɪp/

(n.phr): chuyến đi thực tế

Minh họa cho field trip

Ví dụ minh họa

Outside the classroom, students have a chance to participate in field trips to famous landmarks such as museums, hospitals, and industry locations.

Ngoài lớp học, học sinh có cơ hội tham gia các chuyến đi thực tế đến các địa danh nổi tiếng như bảo tàng, bệnh viện và các địa điểm trong ngành.

real-world experiences

/rɪəl-wɜːld ɪksˈpɪərɪənsɪz/

(n.phr): những trải nghiệm thực tế

Ví dụ minh họa

These trips give them real-world experiences.

Những chuyến đi này mang đến cho họ những trải nghiệm thực tế.

unfamiliar environments

/ˌʌnfəˈmɪliər ɪnˈvaɪərənmənts/

(n.phr): môi trường xa lạ

Ví dụ minh họa

Students also attend school camps to make friends with other students and to develop life skills in unfamiliar environments.

Học sinh cũng tham gia các buổi cắm trại của trường để kết bạn với các học sinh khác và phát triển các kỹ năng sống trong môi trường xa lạ.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 8 Communication and Culture / CLIL

Bài học Tiếng Anh 10 Unit 8 Communication and Culture / CLIL mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 8 Communication and Culture / CLIL, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 8 Communication and Culture / CLIL, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 8 Communication and Culture / CLIL mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.