Tiếng Anh 10 Unit 6 Listening

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 6 Listening (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 6 Listening. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Work in pairs. Look at the picture and tell your partner what this woman’s job is. 2. Listen to a talk about Valentina Tereshkova. Choose the best answer to complete each sentence. 3. Listen again and give short answers to the following questions. 4. Work in groups. Discuss the following questions.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

The first woman in space

(Người phụ nữ đầu tiên trong không gian)

1. Work in pairs. Look at the picture and tell your partner what this woman’s job is.

(Làm việc theo cặp. Nhìn vào bức tranh và cho bạn của mình biết công việc của người phụ nữ này là gì.)

Tiếng Anh 10 Unit 6 Listening 0 1

Lời giải chi tiết:

I guess this woman is an astronaut. Her special helmet and some kinds of space machine like a rocket and a spaceship tell us about her job. The words in the picture look like Russian, so I think she comes from Russia.

(Tôi đoán người phụ nữ này là một phi hành gia. Mũ bảo hiểm đặc biệt của cô ấy và một số loại máy không gian như tên lửa và tàu vũ trụ cho chúng ta biết về công việc của cô ấy.Chữ trong bức tranh nhìn giống tiếng Nga nên tôi nghĩ cô ấy đến từ Nga.)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Listen to a talk about Valentina Tereshkova. Choose the best answer to complete each sentence.

(Nghe bài nói về Valentina Tereshkova. Chọn câu trả lời đúng nhất để hoàn thành mỗi câu.)

1. Valentina Tereshkova joined a local flying club and became a talented parachutist while she was ______.

A. working as a factory worker

B. training to be a cosmonaut

2. Tereshkova and ______ other women were chosen for the Soviet space program.

A. three

B. four

3. Tereshkova joined the Soviet Air Force and became ______ after completing her training and passing an examination.

A. an Air Force officer

B. the first female pilot

4. She travelled into space in Vostok 6 and successfully returned to Earth on _______.

A. 16 June, 1963

B. 19 June, 1963

5. After the flight, Tereshkova received many awards, and ______.

A. travelled in space again

B. completed her university degree

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

Valentina Tereshkova was born in 1937 in Russia. She started working when she was 16. She also joined a local flying club and soon became a talented parachutist. Her talent for skydiving led her to the Soviet space programme. In 1962, while still a factory worker, she was accepted along with three other woman parachutists and a female pilot into the programme. Together, they began intensive training to become cosmonauts. Tereshkova joined the Soviet Air Force. She became an Air Force officer after completing her training and passing an examination. In 1963, at the age of 26, Tereshkova became the first woman to travel in space. Her spacecraft Vostok 6 was guided by an automatic control system. She travelled into space in Vostok 6 on June 16, 1963 and successfully returned to Earth three days later. After her historic space flight, Valentina Tereshkova received many awards, including the Hero of the Soviet Union and the Order of Lenin. She never flew in space again, and later became a test pilot and an instructor. She also completed a degree in technical sciences.

Tạm dịch: 

Valentina Tereshkova sinh năm 1937 tại Nga. Cô bắt đầu làm việc khi 16 tuổi. Cô cũng tham gia một câu lạc bộ bay địa phương và nhanh chóng trở thành một vận động viên nhảy dù tài năng. Tài năng nhảy dù của cô đã đưa cô đến với chương trình về không gian của Liên Xô. Năm 1962, khi vẫn còn là công nhân nhà máy, cô đã được chấp nhận cùng với ba nữ vận động viên nhảy dù và một nữ phi công khác tham gia chương trình. Họ bắt đầu đào tạo chuyên sâu cùng nhau để trở thành phi hành gia. Tereshkova gia nhập Không quân Liên Xô. Cô trở thành một sĩ quan Không quân sau khi hoàn thành khóa đào tạo của mình và vượt qua một kỳ kiểm tra. Năm 1963, ở tuổi 26, Tereshkova trở thành người phụ nữ đầu tiên du hành trong không gian. Tàu vũ trụ Vostok 6 của cô được dẫn đường bằng hệ thống điều khiển tự động. Nó du hành vào vũ trụ trên tàu Vostok 6 vào ngày 16 tháng 6 năm 1963 và trở về Trái đất thành công ba ngày sau đó. Sau chuyến bay vào không gian lịch sử của mình, Valentina Tereshkova đã nhận được nhiều giải thưởng, bao gồm Anh hùng Liên Xô và Huân chương Lenin. Cô không bao giờ bay vào không gian nữa, sau này cô trở thành một phi công thử nghiệm và một người hướng dẫn. Cô cũng đã hoàn thành bằng khoa học kỹ thuật.

Lời giải chi tiết:

1. A

2. B

3. A

4. B

5. B

1. Valentina Tereshkova tham gia câu lạc bộ bay địa phương và trở thành vận động viên nhảy dù tài năng khi bà ______.

A. làm công nhân ở nhà máy

B. đào tạo để trở thành một nhà du hành vũ trụ

2. Tereshkova và ______ những phụ nữ khác đã được chọn cho chương trình vũ trụ của Liên Xô.

A. ba

B. bốn

3. Tereshkova gia nhập Lực lượng Không quân Liên Xô và trở thành ______ sau khi hoàn thành khóa đào tạo và vượt qua kỳ kiểm tra.

A. một sĩ quan không quân

B. nữ phi công đầu tiên

4. Bà ấy đã du hành vào không gian trong Vostok 6 và trở về Trái đất thành công vào _______.

A. Ngày 16 tháng 6 năm 1963

B. Ngày 19 tháng 6 năm 1963

5. Sau chuyến bay, Tereshkova đã nhận được nhiều giải thưởng, và ______.

A. lại du hành trong không gian

B. đã hoàn thành bằng đại học của bà ấy 

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Listen again and give short answers to the following questions.

(Nghe lại và trả lời ngắn gọn cho các câu hỏi sau.)

1. When was Tereshkova born?

(Tereshkova sinh năm nào?)

2. How old was she when she started working?

(Bà ấy bắt đầu đi làm bao nhiêu tuổi?)

3. When did she join the Soviet space program?

(Bà ấy tham gia chương trình vũ trụ của Liên Xô khi nào?)

4. At what age did she travel into space?

(Bà ấy du hành vào vũ trụ ở độ tuổi nào?)

5. How many days did she spend in space?

(Bà ấy đã ở trong không gian bao nhiêu ngày?)

Lời giải chi tiết:

1. 1937

2. 16 

3. 1962 

4. 26

5. Three days (3 ngày)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Work in groups. Discuss the following questions.

(Làm việc nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau.)

Do you want to be a cosmonaut? Why or why not?

(Bạn có muốn trở thành phi hành gia? Tại sao có hoặc tại sao không?)

Lời giải chi tiết:

I’ve always been interested in space, and becoming a cosmonaut, specifically a NASA Astronaut is my ambition. Working on the ISS is really very exciting and scary at the same time. Besides, I want to experience the feeling of microgravity. I also want to fly into space and watch the breath-taking views of our Blue Planet!

(Tôi luôn có hứng thú với không gian và trở thành một nhà du hành vũ trụ, cụ thể là Phi hành gia NASA là tham vọng của tôi. Làm việc trên ISS thực sự rất thú vị và đồng thời đáng sợ. Bên cạnh đó, tôi muốn trải nghiệm cảm giác vi trọng lực. Tôi cũng muốn bay vào vũ trụ và ngắm nhìn khung cảnh ngoạn mục của Hành tinh Xanh của chúng ta!)

Từ vựng

parachutist

/ˈpærəʃuːtɪst/

(n): vận động viên nhảy dù

Minh họa cho parachutist

Ví dụ minh họa

Valentina Tereshkova joined a local flying club and became a talented parachutist while she was training to be a cosmonaut.

Valentina Tereshkova tham gia một câu lạc bộ bay địa phương và trở thành một vận động viên nhảy dù tài năng trong khi cô đang được đào tạo để trở thành một phi hành gia.

Soviet space program

/ˈsəʊvɪət speɪs ˈprəʊgræm/

(n.phr): chương trình vũ trụ của Liên Xô

Minh họa cho Soviet space program

Ví dụ minh họa

When did she join the Soviet space program?

Cô ấy tham gia chương trình vũ trụ của Liên Xô khi nào?

travel into space

/ˈtrævl ˈɪntuː speɪs/

(v.phr): du hành vào vũ trụ

Minh họa cho travel into space

Ví dụ minh họa

She travelled into space in Vostok 6 and successfully returned to Earth.

Cô đã du hành vào vũ trụ bằng Vostok 6 và trở về Trái đất thành công.

award

/əˈwɔːrd/

(n): giải thưởng

Ví dụ minh họa

After the flight, Tereshkova received many awards and completed her university degree.

Sau chuyến bay, Tereshkova đã nhận được nhiều giải thưởng và hoàn thành chương trình đại học.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 6 Listening

Bài học Tiếng Anh 10 Unit 6 Listening mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 6 Listening, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 6 Listening, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 6 Listening mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.