Tiếng Anh 10 Unit 2 Reading
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 2 Reading (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 2 Reading. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Work in groups. Look at the pictures and answer the questions. 2. Read the following text and choose the best title for it. 3. Circle the correct meanings of the highlighted words and phrases in the text. 4. Read the text again and decide whether the following statements are true (T) or false (F). 5. Work in pairs. Discuss the following question.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
1. Work in groups. Look at the pictures and answer the questions.
(Làm việc nhóm. Quan sát các bức tranh và trả lời các câu hỏi.)
Which pictures show a green lifestyle? Why?
(Những bức tranh nào cho thấy lối sống xanh không? Vì sao?)

Lời giải chi tiết:
Pictures b, d show a green lifestyle. In picture b, the man is harvesting organic food which reduces harmful chemicals in food and protects the environment. In picture d, the sign shows us the activity of saving electricity, which helps our life and environment to be greener.
(Hình b, d thể hiện lối sống xanh. Trong hình b, người đàn ông đang thu hoạch rau đựng trong giỏ thay vì dùng túi ni lông. Trong hình d, biển báo cho chúng ta thấy hành động tiết kiệm điện, giúp cuộc sống và môi trường của chúng ta xanh hơn.)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Read the following text and choose the best title for it.
(Đọc bài đọc sau và lựa chọn tiêu đề hay nhất.)
1. Green living (Sống xanh)
2. Green issues (Các vấn đề xanh)
3. Green products (Các sản phẩm xanh)
More and more people adopt a green lifestyle. It is a choice we make to change to a greener and more sustainable lifestyle. There are many things you can do to become an eco-friendly person. Here are some of them.
Turning off your appliances when they are not in use
This is one of the easiest ways to save energy and reduce your carbon footprint. It also helps reduce energy bills and prevent any dangerous situations such as a fire or an explosion.
Buying products that are grown using more natural organic methods
This helps reduce the use of harmful chemicals in food. Organic food is better for us because it is safer and healthier. It also tastes better.
Cutting down on plastic use
This really helps the environment because it takes many years for plastic waste to break down into small pieces. Bring a reusable bag when you go shopping, and your own refillable bottle instead of buying bottled water.
Recycling as much as possible
This prevents pollution because it reduces the need to collect new raw materials and protects natural resources such as water and trees. So don't throw away your used household items, but sort and recycle them.
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Ngày càng có nhiều người sống theo lối sống xanh. Đó là một sự lựa chọn mà chúng ta thực hiện để thay đổi sang một lối sống xanh hơn và bền vững hơn. Có rất nhiều điều bạn có thể làm để trở thành một người thân thiện với môi trường. Dưới đây là một số trong số chúng.
Tắt thiết bị của bạn khi không sử dụng
Đây là một trong những cách dễ nhất để tiết kiệm năng lượng và giảm lượng khí thải carbon của bạn. Nó cũng giúp giảm hóa đơn năng lượng và ngăn ngừa mọi tình huống nguy hiểm như cháy hoặc nổ.
Mua các sản phẩm được trồng bằng các phương pháp hữu cơ tự nhiên hơn
Điều này giúp giảm thiểu việc sử dụng các hóa chất độc hại trong thực phẩm. Thực phẩm hữu cơ tốt hơn cho chúng ta vì nó an toàn và lành mạnh hơn. Nó cũng ngon hơn.
Cắt giảm sử dụng nhựa
Điều này thực sự giúp ích cho môi trường vì phải mất nhiều năm rác thải nhựa mới phân hủy thành các mảnh nhỏ. Mang theo túi có thể tái sử dụng khi bạn đi mua sắm và chai có thể tái sử dụng của riêng bạn thay vì mua nước đóng chai.
Tái chế càng nhiều càng tốt
Điều này ngăn ngừa ô nhiễm vì nó làm giảm nhu cầu thu thập các nguyên liệu thô mới và bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên như nước và cây cối. Vì vậy, đừng vội vứt bỏ những món đồ gia dụng đã qua sử dụng mà hãy phân loại và tái chế chúng.
Cách làm bài đọc:
- Đọc lướt toàn bộ bài đọc.
- Chú ý đến câu mở đầu của mỗi đoạn.
- Lựa chọn tiêu đề hay nhất mà thể hiện được nội dung của toàn bài chứ không phải nội dung của một đoạn nhỏ trong bài.
Lời giải chi tiết:
The best title for the text is 1. Green living
(Tiêu đề hay nhất cho bài đọc là 1. Sống xanh)
Thông tin:There are many things you can do to become an eco-friendly person. Here are some of them.
(Có rất nhiều điều bạn có thể làm để trở thành một người thân thiện với môi trường. Dưới đây là một số trong số chúng.)
=> Sống thân thiện với môi trường chính là sống “xanh”. Bài đọc đưa ra 4 cách để sống “xanh”, nên tiêu đề 1 là hay nhất.
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Circle the correct meanings of the highlighted words and phrases in the text.
(Khoanh chọn nghĩa đúng của các từ và cụm từ được làm nổi bật trong bài đọc trên.)
1. sustainable(bền vững, phát triển lâu dài)
a.causing little or no damage to the environment (gây hại ít hoặc không gây thiệt hại cho môi trường)
b. bringing no benefits to the environment(không mang lại lợi ích cho môi trường)
2. organic (hữu cơ)
a. without the use of animal organs (không sử dụng nội tạng động vật)
b.without the use of chemicals (không sử dụng hóa chất)
3. cutting down on(cắt giảm)
a.reducing(giảm bớt)
b. reusing (tái sử dụng)
4. natural resources(tài nguyên thiên nhiên)
a.materials supporting life (vật liệu hỗ trợ cuộc sống)
b. materials harmful to life (vật liệu có hại cho cuộc sống)
Lời giải chi tiết:
1. a | 2. b | 3. a | 4. a |
1. sustainable = a.causing little or no damage to the environment
(bền vững, phát triển lâu dài = gây hại ít hoặc không gây thiệt hại cho môi trường)
2. organic = b.without the use of chemicals
(hữu cơ = không sử dụng hóa chất)
3. cutting down on = a.reducing
(cắt giảm = giảm bớt)
4. natural resources = a.materials supporting life
(tài nguyên thiên nhiên = vật chất hỗ trợ cuộc sống)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
4. Read the text again and decide whether the following statements are true (T) or false (F).
(Đọc lại bài đọc và xác định những câu sau đúng (T) hay sai (F).)
T | F | |
1. Green living is now compulsory for many people. | ||
2. Turning off electrical appliances is an easy way to save energy. | ||
3. It takes a long time for plastic waste to break down. | ||
4. The use of refillable water bottles is not encouraged. |
Lời giải chi tiết:
1. F | 2. T | 3. T | 4. F |
1. F
Green living is now compulsory for many people.
(Sống xanh hiện nay là điều bắt buộc đối với nhiều người.)
Thông tin: It is a choice we make to change to a greener and more sustainable lifestyle.
(Đó là một sự lựa chọn mà chúng ta thực hiện để thay đổi sang một lối sống xanh hơn và bền vững hơn.)
2. T
Turning off electrical appliances is an easy way to save energy.
(Tắt các thiết bị điện là một cách dễ dàng để tiết kiệm năng lượng.)
Thông tin: This is one of the easiest ways to save energy and reduce your carbon footprint.
(Đây là một trong những cách dễ nhất để tiết kiệm năng lượng và giảm lượng khí thải carbon của bạn.)
3. T
It takes a long time for plastic waste to break down.
(Phải mất một thời gian dài để rác thải nhựa phân hủy.)
Thông tin: This really helps the environment because it takes many years for plastic waste to break down into small pieces.
(Điều này thực sự giúp ích cho môi trường vì phải mất nhiều năm rác thải nhựa mới phân hủy thành các mảnh nhỏ.)
=> T
4. F
The use of refillable water bottles is not encouraged.
(Việc sử dụng các chai nước có thể tái sử dụng không được khuyến khích.)
Thông tin: Bring a reusable bag when you go shopping, and your own refillable bottle instead of buying bottled water.
(Mang theo túi có thể tái sử dụng khi bạn đi mua sắm và chai có thể tái sử dụng của riêng bạn thay vì mua nước đóng chai.)
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Work in pairs. Discuss the following question.
(Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi sau.)
In your opinion, which of the suggestions in the text is the easiest way to live green?
(Theo ý kiến của bạn, gợi ý nào trong bài đọc là cách dễ nhất để sống xanh?)
Lời giải chi tiết:
In my opinion, turning off the appliances when they are not in use is the easiest way to live green. The only thing we need to do is to remember to turn off electrical devices after using them.
(Theo tôi, tắt các thiết bị khi không sử dụng là cách đơn giản nhất để sống xanh. Điều duy nhất chúng ta cần làm là nhớ tắt các thiết bị điện sau khi sử dụng.)
Từ vựng
lifestyle
(n): lối sống
Ví dụ minh họa
More and more people adopt a green lifestyle.
Ngày càng có nhiều người áp dụng lối sống xanh.
sustainable
(adj): bền vững
Ví dụ minh họa
We choose to change to a greener and more sustainable lifestyle.
Chúng tôi chọn thay đổi sang một lối sống xanh hơn và bền vững hơn.
prevent
(v): ngăn ngừa
Ví dụ minh họa
It also helps reduce energy bills and prevent any dangerous situations such as a fire or an explosion.
Nó cũng giúp giảm hóa đơn năng lượng và ngăn ngừa mọi tình huống nguy hiểm như hỏa hoạn hoặc cháy nổ.
natural and organic
(adj): tự nhiên và hữu cơ
Ví dụ minh họa
Buying products that are grown using more natural and organic methods.is good for our health.
Việc mua các sản phẩm được trồng bằng các phương pháp tự nhiên và hữu cơ hơn thì có lợi cho sức khỏe chúng ta.
chemical
(n): chất độc hại

Ví dụ minh họa
This helps reduce the use of harmful chemicals in food.
Điều này giúp giảm thiểu việc sử dụng các hóa chất độc hại trong thực phẩm.
cut down
(phr.v): cắt giảm
Ví dụ minh họa
Cut down on plastic use.
Hãy cắt giảm việc sử dụng nhựa.
break down
(phr.v): phân hủy
Ví dụ minh họa
This really helps the environment because it takes many years for plastic waste to break down into small pieces.
Điều này thực sự giúp ích cho môi trường vì phải mất nhiều năm rác thải nhựa mới phân hủy thành các mảnh nhỏ.
refillable
(adj): có thể đổ đầy
Ví dụ minh họa
Bring a reusable bag when you go shopping, and your own refillable bottle instead of buying bottled water.
Hãy mang theo túi có thể tái sử dụng khi bạn đi mua sắm và chai có thể tự làm đầy thay vì mua nước đóng chai.
recycle
(v): tái chế

Ví dụ minh họa
Recycle as much as possible.
Hãy tái chế càng nhiều càng tốt.
raw material
(n.phr): nguyên liệu thô

Ví dụ minh họa
This prevents pollution because it reduces the need to collect new raw materials and protects natural resources such as water and trees.
Điều này ngăn ngừa ô nhiễm vì nó làm giảm nhu cầu thu thập nguyên liệu thô mới và bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên như nước và cây cối.
throw away
(phr.v): vứt
Ví dụ minh họa
So don"t throw away your used household items, but sort and recycle them.
Vì vậy, đừng vội vứt bỏ những món đồ gia dụng đã qua sử dụng mà hãy phân loại và tái chế chúng.
compulsory
(adj): bắt buộc
Ví dụ minh họa
Green living is now compulsory for many people.
Sống xanh hiện nay là điều bắt buộc đối với nhiều người.
electrical appliance
(n.phr): thiết bị điện
Ví dụ minh họa
Turning off electrical appliances is an easy way to save energy.
Tắt các thiết bị điện là một cách dễ dàng để tiết kiệm năng lượng.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 2 Reading
Bài học Tiếng Anh 10 Unit 2 Reading mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 2 Reading, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 2 Reading, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 2 Reading mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.