Tiếng Anh 10 Unit 6 Reading
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 10 Unit 6 Reading (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 10 Unit 6 Reading. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Match the sentences with the pictures. 2. Read the text and circle the correct meanings of the highlighted words and phrases. 3. Read the text again and decide whether the following statements are true (T), false (F) or not given (NG).4. Work in groups. Discuss possible solutions to one of the following problems.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
For an equal world (Cho một thế giới bình đẳng)
1. Match the sentences with the pictures.
(Nối các câu với những hình ảnh.)
1. Men often earn more than women for doing the same job.
2. A child mother takes care of her small kids.
3. Some women are unable to read or write.

Lời giải chi tiết:
1 - c | 2 - b | 3 - a |
1. Men often earn more than women for doing the same job.
(Đàn ông thường kiếm được nhiều hơn phụ nữ khi làm cùng một công việc.)
2. A child mother takes care of her small kids.
(Một bà mẹ trẻ chăm sóc những đứa con nhỏ của mình.)
3. Some women are unable to read or write.
(Một số phụ nữ không thể đọc hoặc viết.)
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Read the text and circle the correct meanings of the highlighted words and phrases.
(Đọc văn bản và khoanh tròn nghĩa đúng của các từ và cụm từ được đánh dấu.)
Gender equality has been greatly promoted around the world. However, there are still many challenges that women face.
First of all, there are still girls who are forced to get married before the age of 18. In many places, parents may see child marriage as a way to protect daughters from violence. However, many of these young girls become victims of domestic violence. Child marriage also carries serious health risks as young girls are not physically developed to give birth.
Secondly, more than half of the world's uneducated people are women. This means fewer girls than boys go to school or stay long at school. Girls who receive an education are less likely to marry young. They can also have better job skills and can earn higher salaries. Education gives girls the opportunity to have a better life and give back to their communities.
Thirdly, women are often paid less than men. In other words, women have to work longer than men to earn the same amount of money. Differences in career choices might be one reason. Women tend to become nurses, secretaries, or shop assistants, which are low-paying jobs, while men choose high-paying careers as surgeons, airline pilots, or engineers.
Women are still not equal to men in today's society, and governments, organisations and individuals must work together to achieve gender equality.

1. be forced
a. be made to do something unwanted
b. be made to do something necessary
2. domestic violence
a. action taken to please someone
b. behaviour intended to hurt someone you live with
3. uneducated
a. having little or no formal education at school
b. not having many jobs opportunities
4. low-paying
a. giving money to a person
b. providing very little money
Phương pháp giải:
- are forced: bị ép, buộc làm gì
- domestic violence: bạo lực gia đình
- uneducated (adj): không được giáo dục
- low-paying (adj): được trả thấp
Tạm dịch:
Bình đẳng giới đã được thúc đẩy mạnh mẽ trên khắp thế giới. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức mà phụ nữ phải đối mặt.
Đầu tiên, vẫn còn tình trạng các trẻ em gái bị ép kết hôn trước 18 tuổi. Ở nhiều nơi, các bậc cha mẹ có thể coi tảo hôn là một cách để bảo vệ con gái khỏi bạo lực gia đình. Tuy nhiên, nhiều em gái trẻ trong số này lại trở thành nạn nhân của bạo lực gia đình. Kết hôn trẻ em cũng đem đến những rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe do các cô gái trẻ không được phát triển về thể chất để sinh con.
Thứ hai, hơn một nửa số người thất học trên thế giới là phụ nữ. Điều này có nghĩa là ít trẻ em gái hơn trẻ em trai đến trường hoặc ở lại trường lâu hơn. Những cô gái được đào tạo bài bản ít có khả năng lấy chồng trẻ hơn. Họ cũng có thể có kỹ năng công việc tốt hơn và có thể kiếm được mức lương cao hơn. Giáo dục mang lại cho trẻ em gái cơ hội có cuộc sống tốt đẹp hơn và cống hiến cho cộng đồng của họ.
Thứ ba, nữ giới thường được trả lương thấp hơn nam giới. Nói cách khác, nữ giới phải làm việc lâu hơn nam giới để kiếm được cùng một số tiền. Sự khác biệt trong lựa chọn nghề nghiệp có thể là một lý do. Phụ nữ có xu hướng trở thành y tá, thư ký hoặc trợ lý cửa hàng, những công việc được trả lương thấp, trong khi đàn ông chọn những nghề được trả lương cao như bác sĩ phẫu thuật, phi công hàng không hoặc kỹ sư.
Nữ giới vẫn chưa bình đẳng với nam giới trong xã hội ngày nay, và các chính phủ, tổ chức và cá nhân phải làm việc cùng nhau để đạt được bình đẳng giới.
Lời giải chi tiết:
1 - a | 2 - b | 3 - a | 4 - b |
1. be forced: bị ép, buộc làm gì
a. be made to do something unwanted
(bị yêu cầu làm điều gì đó không mong muốn)
b. be made to do something necessary
(bị yêu cầu làm điều gì đó cần thiết)
2. domestic violence: bạo lực gia đình
a. action taken to please someone
(hành động được thực hiện để làm hài lòng ai đó)
b. behaviour intended to hurt someone you live with
(hành vi nhằm mục đích làm tổn thương người mà bạn sống cùng)
3. uneducated (adj): không được giáo dục
a. having little or no formal education at school
(có ít hoặc không có giáo dục chính thức ở trường)
b. not having many jobs opportunities
(không có nhiều cơ hội việc làm)
4. low-paying (adj): được trả thấp
a. giving money to a person
(đưa tiền cho một người)
b. providing very little money
(cung cấp rất ít tiền)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Read the text again and decide whether the following statements are true (T), false (F) or not given (NG).
(Đọc lại văn bản và quyết định xem các câu sau là đúng (T), sai (F) hay không nhắc đến (NG).)
T | F | NG | |
1. Child marriage involves a girl under the age of 18. | |||
2. Fewer men than women around the world are educated. | |||
3. Men work much less than women, but earn much more. | |||
4. Men’s career choices lead to high-paying jobs. | |||
5. Only individuals must work towards gender equality. |
Lời giải chi tiết:
1. T | 2. F | 3. NG | 4. T | 5. F |
1. T
Child marriage involves a girl under the age of 18.
(Tảo hôn liên quan đến trẻ em gái dưới 18 tuổi kết hôn.)
Thông tin: First of all, there are still girls who are forced to get married before the age of 18. In many places, parents may see child marriage as a way to protect daughters from violence.
(Đầu tiên, vẫn còn tình trạng các trẻ em gái bị ép kết hôn trước 18 tuổi. Ở nhiều nơi, các bậc cha mẹ có thể coi tảo hôn là một cách để bảo vệ con gái khỏi bạo lực gia đình.)
2. F
Fewer men than women around the world are educated.
(Ít đàn ông hơn phụ nữ trên khắp thế giới được giáo dục.)
Thông tin: Secondly, more than half of the world's uneducated people are women. This means fewer girls than boys go to school or stay long at school.
(Thứ hai, hơn một nửa số người thất học trên thế giới là phụ nữ. Điều này có nghĩa là ít trẻ em gái hơn trẻ em trai đến trường hoặc ở lại trường lâu hơn.)
3. NG
Men work much less than women, but earn much more.
(Đàn ông làm việc ít hơn nhiều so với phụ nữ, nhưng kiếm được nhiều hơn.)
Thông tin:women are often paid less than men. In other words, women have to work longer than men to earn the same amount of money.
(phụ nữ thường được trả lương ít hơn nam giới. Nói cách khác, nữ giới phải làm việc lâu hơn nam giới để kiếm được cùng một số tiền.)
4. T
Men’s career choices lead to high-paying jobs.
(Lựa chọn nghề nghiệp của nam giới dẫn đến công việc được trả lương cao.)
Thông tin:while men choose high-paying careers as surgeons, airline pilots, or engineers.
(trong khi nam giới chọn nghề nghiệp được trả lương cao như bác sĩ phẫu thuật, phi công hàng không hoặc kỹ sư.)
5. F
Only individuals must work towards gender equality.
(Chỉ các cá nhân mới phải làm việc để hướng tới bình đẳng giới.)
Thông tin: Women are still not equal to men in today's society, and governments, organisations and individuals must work together to achieve gender equality.
(Nữ giới vẫn chưa bình đẳng với nam giới trong xã hội ngày nay, và các chính phủ, tổ chức và cá nhân phải làm việc cùng nhau để đạt được bình đẳng giới.)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
4. Work in groups. Discuss possible solutions to one of the following problems.
(Làm việc nhóm. Thảo luận về các giải pháp khả thi cho một trong các vấn đề sau.)
- Child marriage
- A lack of education for girls
- Low pay for women
Lời giải chi tiết:
We’re gonna talk about solutions to a lack of education for girls. Although this problem isn’t a common one in Vietnam, we still wanna talk about it due to its importance. The first possible thing we can do is to find someone who can partner with her family and her entire community – men, women, boys and girls – to help them understand a girl’s worth and why her rights must be protected. In particular, we can help them understand the importance of supporting girls’ education rights. Furthermore, we can launch some fund-raising campaigns which help support education initiatives directly by helping to supply classrooms, provide nutritious school meals or supply textbooks for children. By doing these, we believe that more girls will be educated.
Tạm dịch:
Chúng tôi sẽ nói về các giải pháp cho tình trạng thiếu giáo dục cho trẻ em gái. Mặc dù vấn đề này không phải là một vấn đề phổ biến ở Việt Nam, chúng tôi vẫn muốn nói về nó do tầm quan trọng của nó. Điều đầu tiên chúng ta có thể làm là tìm một người có thể hợp tác với gia đình và toàn bộ cộng đồng của trẻ em gái ấy - đàn ông, phụ nữ, trẻ em trai và trẻ em gái - để giúp họ hiểu giá trị của một cô gái và lý do tại sao quyền của cô ấy phải được bảo vệ. Đặc biệt, chúng ta có thể giúp họ hiểu tầm quan trọng của việc hỗ trợ quyền giáo dục của trẻ em gái. Hơn nữa, chúng ta có thể khởi động một số chiến dịch gây quỹ giúp hỗ trợ trực tiếp các sáng kiến giáo dục bằng cách giúp cung cấp các lớp học, cung cấp bữa ăn dinh dưỡng ở trường hoặc cung cấp sách giáo khoa cho trẻ em. Bằng cách làm này, chúng tôi tin rằng sẽ có nhiều trẻ em gái được giáo dục hơn.
Từ vựng
take care of
(phr.v): chăm sóc

Ví dụ minh họa
A child mother takes care of her small kids
Bà mẹ một con chăm con nhỏ.
be unable to
(v.phr): không thể đọc
Ví dụ minh họa
Some women are unable to read or write.
Một số phụ nữ không thể đọc hoặc viết.
challenge
(v): thách thức
Ví dụ minh họa
However, there are still many challenges that women face.
Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức mà phụ nữ phải đối mặt.
be forced to
(v.phr): buộc phải
Ví dụ minh họa
First of all, there are still girls who are forced to get married before the age of 18.
Trước hết, vẫn có những cô gái buộc phải kết hôn trước 18 tuổi.
protect someone from something
(v.phr): bảo vệ ai đó khỏi cái gì
Ví dụ minh họa
ln many places, parents may see child marriage as a way to protect their daughters from violence.
Ở nhiều nơi, cha mẹ có thể coi tảo hôn như một cách để bảo vệ con gái của họ khỏi bạo lực.
domestic violence
(n.phr): bạo lực gia đình

Ví dụ minh họa
However, many of these young girls become victims of domestic violence.
Tuy nhiên, nhiều cô gái trẻ trong số này lại trở thành nạn nhân của bạo lực gia đình.
child marriage
(n.phr): kết hôn trẻ em

Ví dụ minh họa
Child marriage also carries serious health risks as young girls are not physically developed to give birth.
Kết hôn trẻ em cũng mang lại những rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe do các cô gái trẻ không được phát triển về thể chất để sinh con.
give birth
(v.phr): sinh con

Ví dụ minh họa
Child marriage also carries serious health risks as young girls are not physically developed to give birth.
Kết hôn trẻ em cũng mang lại những rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe do các cô gái trẻ không được phát triển về thể chất để sinh con.
uneducated
(adj): thất học
Ví dụ minh họa
Secondly, more than half of the world"s uneducated people are women.
Thứ hai, hơn một nửa số người thất học trên thế giới là phụ nữ.
stay long
(v.phr): ở lại lâu hơn
Ví dụ minh họa
This means fewer girls than boys go to school or stay long at school.
Điều này có nghĩa là ít trẻ em gái hơn trẻ em trai đến trường hoặc ở lại trường lâu hơn.
be less likely to
(v.phr): ít có khả năng
Ví dụ minh họa
Girls who receive an education are less likely to marry young.
Những cô gái được đào tạo bài bản ít có khả năng lấy chồng trẻ hơn.
higher salary
(n.phr): lương cao hơn
Ví dụ minh họa
They can also have better job skills and can earn higher salaries.
Họ cũng có thể có kỹ năng công việc tốt hơn và có thể kiếm được mức lương cao hơn.
community
(n): cộng đồng

Ví dụ minh họa
Education gives girls the opportunity to have a better life and give back to their communities.
Giáo dục mang lại cho trẻ em gái cơ hội có một cuộc sống tốt đẹp hơn và cống hiến cho cộng đồng của họ.
earn
(v): kiếm tiền

Ví dụ minh họa
In other words, women have to work longer than men to earn the same amount of money.
Nói cách khác, phụ nữ phải làm việc lâu hơn nam giới để kiếm được cùng một số tiền.
tend to
(v.phr): có xu hướng
Ví dụ minh họa
Women tend to become nurses, secretaries, or shop assistants, which are low-paying jobs, while men choose high-paying careers as surgeons, airline pilots, or engineers.
Phụ nữ có xu hướng trở thành y tá, thư ký hoặc trợ lý cửa hàng, những công việc được trả lương thấp, trong khi nam giới chọn những nghề được trả lương cao như bác sĩ phẫu thuật, phi công hàng không hoặc kỹ sư.
achieve
(v): đạt được
Ví dụ minh họa
Women are still not equal to men in today"s society, and governments, organisations and individuals must work together to achieve gender equality.
Phụ nữ vẫn chưa bình đẳng với nam giới trong xã hội ngày nay, và các chính phủ, tổ chức và cá nhân phải làm việc cùng nhau để đạt được bình đẳng giới.
lead to
(v.phr): dẫn đến
Ví dụ minh họa
Men"s career choices lead to high-paying jobs.
Lựa chọn nghề nghiệp của nam giới dẫn đến những công việc được trả lương cao.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 10 Unit 6 Reading
Bài học Tiếng Anh 10 Unit 6 Reading mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 10 Unit 6 Reading, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 10 Unit 6 Reading, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 10 Unit 6 Reading mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.