Tiếng Anh 8 Review 1 Skills

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Review 1 Skills (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Review 1 Skills. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Read the passage and choose the correct answer A, B, or C. 2. Work in pairs. Interview each other, using the questions below. Take notes of the answers and then report the results to the class. 3. Listen to Tom and Mai talking about their lives in the city and the countryside. Fill in each blank with ONE word. 4. Write a paragraph (80 - 100 words) about the leisure activities one of your family members does. You may use the following questions as cues.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

Reading

1. Read the passage and choose the correct answer A, B, or C.

(Đọc đoạn văn và chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)

Stress is a normal part of teens’ life; however, too much stress can be dangerous. When you face stress, use some of these strategies to manage it.

Getting a good night’s sleep: Teens need eight to ten hours of sleep a day, so get enough sleep. To make it easier, keep your smartphone away from your bed.

Doing exercise: Doing enough physical exercise is important for teens. You should exercise for at least 60 minutes a day.

Talking it out: Talk about your stress to an adult. This person can be your teacher, parent, or someone you trust.

Writing about it: You can reduce your stress by writing down your problems. You can also write about times you felt good and soon you will start to feel better.

Going outside: You will feel more relaxed if you spend some time in nature. Places with green trees and fresh air will make you feel better.

1. The passage is about _____.

A. the causes of stress

B. strategies to deal with stress

C. the dangers of stress

2. How many hours of sleep a day do teens need?

A. 6 to 8.

B.7 to 9.

C. 8 to 10.

3. How much time should teens spend on daily exercise?

A. At least an hour.

B. Exactly 60 minutes.

C. No more than 60 minutes.

4. Teens may talk about their problems to ________.

A. a friend in their class

B. a young person they like

C. someone they trust

5. Teens can feel better when they ________.

A. are at home with their parents

B. get closer to nature

C. write to a friend

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Áp lực là một phần bình thường trong cuộc sống của thanh thiếu niên. Tuy nhiên nếu có quá nhiều áp lực thì có thể sẽ nguy hiểm. Khi bạn đối mặt với áp lực, sử dụng vài cách sau để có thể đối mặt với nó.

Có một giấc ngủ tốt: Thiếu niên cần ngủ 8 đến 10 tiếng một ngày, nên hãy ngủ đủ giấc. Để dễ hơn thì hãy bỏ điện thoại ra xa khỏi giường.

Tập thể dục: Tập thể dục đầy đủ rất quan trọng cho trẻ vị thành niên. Bạn nên tập thể dục 60 phút mỗi ngày.

Nói ra: Bạn có thể nói về áp lực của mình với một người lớn. Người này có thể là giáo viên, bố mẹ hoặc là ai đó bạn tin tưởng.

Viết về nó: Bạn có thể giảm áp lực bằng cách viết ra những vấn đề của bản thân. Bạn có thể viết về những lúc bạn cảm thấy tốt và bạn sẽ cảm thấy tốt hơn sớm thôi.

Đi ra ngoài: Bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn nếu bạn dành chút thời gian với thiên nhiên. Nơi có cây xanh và không khí trong lành sẽ giúp bạn cảm thấy tốt hơn.

Lời giải chi tiết:

1. B

2. C

3. A

4. C

5. B

1. B

Đoạn văn nói về _____.

A. nguyên nhân gây căng thẳng

B. chiến lược để đối phó với căng thẳng

C. sự nguy hiểm của căng thẳng 

Thông tin: Stress is a normal part of teens’ life; however, too much stress can be dangerous. When you face stress, use some of these strategies to manage it.

(Áp lực là một phần bình thường trong cuộc sống của thanh thiếu niên. Tuy nhiên nếu có quá nhiều áp lực thì có thể sẽ nguy hiểm. Khi bạn đối mặt với áp lực, sử dụng vài cách sau để có thể đối mặt với nó.)

The passage is about strategies to deal with stress.

(Bài đọc nói về cách đối mặt với áp lực.)

2. C

Thanh thiếu niên cần ngủ bao nhiêu giờ mỗi ngày?

A. 6 đến 8.

B.7 đến 9.

C. 8 đến 10.

Thông tin: Teens need eight to ten hours of sleep a day, so get enough sleep. To make it easier, keep your smartphone away from your bed.

(Thiếu niên cần ngủ 8 đến 10 tiếng một ngày, nên hãy ngủ đủ giấc. Để dễ hơn thì hãy bỏ điện thoại ra xa khỏi giường.)

How many hours of sleep a day do teens need? 8 to 10.

(Thiếu niên cần ngủ mấy tiếng một ngày? 8 đến 10.)

3. A

Thanh thiếu niên nên dành bao nhiêu thời gian cho việc tập thể dục hàng ngày?

A. Ít nhất một giờ.

B. Đúng 60 phút.

C. Không quá 60 phút.

Thông tin: Doing enough physical exercise is important for teens. You should exercise for at least 60 minutes a day.

(Tập thể dục đầy đủ rất quan trọng cho trẻ vị thành niên. Bạn nên tập thể dục 60 phút mỗi ngày.)

How much time should teens spend on daily exercise? At least an hour.

(Thiếu niên cần dành bao nhiêu thời gian để tập thể dục mỗi ngày? Ít nhất một tiếng.)

4. C

Thanh thiếu niên có thể nói về vấn đề của họ với ________.

A. một người bạn trong lớp của họ

B. một người trẻ mà họ thích

C. người mà họ tin tưởng

Thông tin: Talk about your stress to an adult. This person can be your teacher, parent, or someone you trust.

(Bạn có thể nói về áp lực của mình với một người lớn. Người này có thể là giáo viên, bố mẹ hoặc là ai đó bạn tin tưởng.)

Teens may talk about their problems to someone they trust.

(Trẻ vị thành niên nên nói vấn đề của họ đến ai đó mà họ tin tưởng.)

5. B

Thanh thiếu niên có thể cảm thấy tốt hơn khi họ ________.

A. đang ở nhà với bố mẹ

B. gần gũi với thiên nhiên

C. viết thư cho một người bạn

Thông tin: You will feel more relaxed if you spend some time in nature. Places with green trees and fresh air will make you feel better.

(Bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn nếu bạn đanh chút thời gian với thiên nhiên. Nơi có cây xanh và không khí trong lành sẽ giúp bạn cảm thấy tốt hơn.)

Teens can feel better when they get closer to nature.

(Trẻ vị thành niên có thể cảm thấy tốt hơn khi ở gần thiên nhiên.)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

Speaking

2. Work in pairs. Interview each other, using the questions below. Take notes of the answers and then report the results to the class.

(Làm việc theo cặp. Phỏng vấn lẫn nhau, sử dụng các câu hỏi dưới đây. Ghi lại các câu trả lời và sau đó báo cáo kết quả trước lớp.)

Questions

Answers

What are some reasons why people like living in the countryside?

What are some reasons why people dislike living in the countryside?

What are some advantages or disadvantages of living in the city?

Lời giải chi tiết:

Questions

Answers

What are some reasons why people like living in the countryside?

(Lí do mà mọi người thích sống ở nông thôn?)

- slower pace of life (nhịp sống chậm hơn)

- lower cost of living(chi phí sinh hoạt thấp hơn)

- less noise, more space (ít ồn ào hơn, rộng rãi thoải mái hơn)

- cleaner air (không khí trong lành hơn)

What are some reasons why people dislike living in the countryside?

(Lí do mà mọi người không thích sống ở nông thôn?)

 - old facilities (cơ sở vật chất cũ kỹ)

- narrow and low-quality roads (đường chật và chất lượng kém)

- not many schools and hospitals(không có nhiều trường học và bệnh viện)

- lack of job opportunity (thiếu cơ hội việc làm)

What are some advantages or disadvantages of living in the city?

(Một vài ưu điểm và khuyết điểm của việc sống ở thành phố?)

Disadvantages: (Bất lợi)

- hustle and bustle life (nhịp sống hối hả)

- air pollution (ô nhiễm không khí)

- crowded (đông đúc)

Advantages: (Thuận lợi)

- better infrastructure(cơ sở hạ tầng tốt hơn)

- more job opportunity (nhiều cơ hội việc làm hơn)

- better transportation(giao thông tốt hơn)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Listen to Tom and Mai talking about their lives in the city and the countryside. Fill in each blank with ONE word.

(Nghe Tom và Mai nói về cuộc sống của họ ở thành phố và nông thôn. Điền vào mỗi chỗ trống với MỘT từ.)

In the city

(Ở thành phố)

In the countryside

(Ở nông thôn)

There are many (1) _____ for entertainment.

(Có nhiều _____ cho việc giải trí.)

It is more (2) _____ to get around.

(_____ hơn khi di chuyển xung quanh.)

There are many means of (3) _____ transport.

(Có rất nhiều phương tiện _____.)

It is peaceful and (4) _____.

(Nó yên bình và _____.)

Things are simple and lovely.

(Mọi thứ đơn giản và đáng yêu.)

People are kind and (5) _________.

(Mọi người tốt bụng và _____.)

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

Mai: How's life in the city. Tom?

Tom: It's quite convenient. There are places for entertainment like cinemas, theatres, and amusement parks. There are also good schools and universities.

Mai: Sounds great! I guess it is very convenient to get around in big cities.

Tom: Right. There are various means of public transport like buses, trains, and undergrounds.

Mai: So, l don't think you would like living here in the country

Tom: Why not? It's peaceful and spacious. I love nature, green fields, and orchards. I also like riding a bike to school like the children here co

Mai: Yes, things here are simple and lovely. The people in my village are kind and hospitable

Tom: Yes I have noticed that, Mai. 

Tạm dịch: 

Mai: Cuộc sống ở thành phố thế nào, Tom?

Tom: Nó khá thuận tiện. Có nhiều nơi để giải trí như rạp chiếu phim, nhà hát và công viên giải trí. Ngoài ra còn có các trường học và trường đại học tốt nữa

Mai: Nghe hay đấy! Tớ đoán là rất thuận tiện để đi lại trong các thành phố lớn.

Tom: Đúng rồi. Có nhiều phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, xe lửa và tàu điện ngầm.

Mai: Vậy nên tớ không nghĩ rằng cậu sẽ thích sống ở nông thôn.

Tom: Tại sao không? Ở đó thật yên bình và rộng rãi. Tớ yêu thiên nhiên, những cánh đồng xanh và những vườn cây ăn trái. Tớ cũng thích đi xe đạp đến trường, giống như những đứa trẻ ở đây.

Mai: Đúng vậy, mọi thứ ở đây rất đơn giản và đáng yêu. Người dân làng tôi rất tốt bụng và mến khách.

Tom: Ừ tớ cũng cảm thấy vậy Mai ạ.

Lời giải chi tiết:

1. places

2. convenient

3. public

4. spacious

5. hospitable

In the city

(Ở thành phố)

In the countryside

(Ở nông thôn)

There are many place for entertainment.

(Có nhiều địa điểm cho việc giải trí.)

It is more convenient to get around.

(Thuận tiện hơn khi di chuyển xung quanh.)

There are many means of public transport.

(Có rất nhiều phương tiện công cộng.)

It is peaceful and spacious.

(Nó yên bình và rộng rãi.)

Things are simple and lovely.

(Mọi thứ đơn giản và đáng yêu.)

People are kind and hospitable.

(Mọi người tốt bụng và hiếu khách.)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

Writing

4. Write a paragraph (80 - 100 words) about the leisure activities one of your family members does. You may use the following questions as cues.

(Viết một đoạn văn (80 - 100 từ) về các hoạt động giải trí mà một thành viên trong gia đình bạn làm. Bạn có thể sử dụng các câu hỏi sau đây làm gợi ý.)

1. What does he / she like doing in his / her free time?

(Anh ấy/cô ấy thích làm gì trong thời gian rảnh rỗi?)

2. Who does he / she like doing these with?

(Anh ấy/cô ấy thích làm những việc này với ai?)

3. Why does he / she like doing these?

(Tại sao anh ấy/cô ấy thích làm những việc này?)

Tiếng Anh 8 Review 1 Skills 3 1

Lời giải chi tiết:

My sister’s favorite hobby is playing badminton in her spare time. After completing her homework at home, she generally spends almost her free time playing badminton. She has been interested in playing badminton since she was a child. However, she started learning to play well when she was 10 years old. My father told one of his friends, who is a well-trained badminton player, about her hobby. And his friend told him that there was a daily facility of playing sports in the school from class 1 so he could admit my sister. Now, she really enjoys playing badminton and can participate in inter-school competitions.

Tạm dịch:

Sở thích yêu thích của chị tôi là chơi cầu lông vào thời gian rảnh rỗi. Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, chị thường dành hầu hết thời gian rảnh để chơi cầu lông. Chị tôi đã thích chơi cầu lông từ khi còn nhỏ. Tuy nhiên, chị bắt đầu học chơi giỏi khi mới 10 tuổi. Bố tôi đã kể với một người bạn của mình, một vận động viên cầu lông được đào tạo bài bản, về sở thích của chị. Và người bạn của bố tôi đã nói với bố rằng có một cơ sở chơi thể thao hàng ngày trong trường từ lớp 1 để bác ấy có thể nhận chị tôi vào học. Bây giờ, chị ấy thực sự thích chơi cầu lông và có thể tham gia các cuộc thi liên trường.

My brother’s favorite sport is football. After school, he generally spends his lot of free time in playing football. There are some reasons why he likes it. First, he can improve her health by playing it. It makes her feel energetic everyday. Second, he enjoys the feeling of the badminton with best effort to beat his opponents in each match. Besides that, he has a chance to make friends with the others when playing football. Now, he really enjoys playing football and participate in the inter-school competitions.

Tạm dịch:

Môn thể thao yêu thích của anh trai tôi là bóng đá. Sau giờ học, anh ấy thường dành nhiều thời gian rảnh để chơi bóng đá. Có một số lý do tại sao anh ấy thích nó. Đầu tiên, anh ấy có thể cải thiện sức khỏe của cô ấy bằng cách chơi nó. Nó làm cho cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng mỗi ngày. Thứ hai, anh tận hưởng cảm giác đánh cầu lông với nỗ lực hết mình để đánh bại đối thủ trong mỗi trận đấu. Bên cạnh đó, anh ấy có cơ hội kết bạn với những người khác khi chơi bóng đá. Bây giờ, anh ấy thực sự thích chơi bóng đá và tham gia các cuộc thi liên trường.

In his free time, my father likes watching television, especially watching sports programmes. He rarely misses any football match or tennis match. He often asks me to watch tennis and football with him. He likes watching sports on television because he really likes sports, and he also likes following his favourite sports players. He also feels relaxed when lying on the sofa watching television. Moreover, he also watches other television programmes to update himself.

Tạm dịch:

Vào thời gian rảnh rỗi, bố tôi thích xem tivi, đặc biệt là xem các chương trình thể thao. Bố hiếm khi bỏ lỡ bất kỳ trận bóng đá hay trận quần vợt nào. Bố thường rủ tôi xem quần vợt và bóng đá cùng bố. Bố thích xem thể thao trên tivi vì bố thực sự thích thể thao, và bố cũng thích theo dõi các cầu thủ thể thao yêu thích của mình. Bố cũng cảm thấy thư giãn khi nằm trên ghế sô-pha xem tivi. Hơn nữa, bố cũng xem các chương trình truyền hình khác để cập nhật thông tin.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Review 1 Skills

Bài học Tiếng Anh 8 Review 1 Skills mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Review 1 Skills, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Review 1 Skills, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Review 1 Skills mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.