Tiếng Anh 8 Unit 2 A Closer Look 1

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 2 A Closer Look 1 (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 2 A Closer Look 1. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Circle the correct words to complete the sentences. 2. Match the following adjectives with their definitions. 3. Complete the sentences with the words from 2. 4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sound /ə/and /ɪ/. 5. Listen and practice the sentences. Underline the bold words with /ə/, and circle the bold words with /ɪ/.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

Vocabulary

1. Circle the correct words to complete the sentences.

(Khoanh tròn vào từ đúng để hoàn thành các câu sau.)

1. We helped the farmers herd cattle / poultry.

2. They are helping their parents pick plants / fruit in the orchard.

3. At harvest time farmers are busy cutting and collecting food / crops.

4. The driver loaded / unloaded the rice from the back of the truck.

5. People here live by catching / holding fish from nearby lakes and ponds.

Lời giải chi tiết:

1. cattle

2. fruit

3. crops

4. unloaded

5. catching

1.

cattle (n): gia súc => herd cattle: chăn thả gia súc

poultry (n): gia cầm

We helped the farmers herd cattle.

(Chúng tôi giúp những người nông dân chăn gia súc.)

2.

plant (n): cây cối => pick fruit: hái quả

fruit (n): quả

They are helping their parents pick fruit in the orchard.

(Họ đang giúp bố mẹ hái quả trong vườn cây.)

3.

food (n): thức ăn

crop (n): nông sản => collecting crops (n): thu hoạch nông sản

At harvest time farmers are busy cutting and collecting crops.

(Vào mùa thu hoạch, những người nông dân bận rộn cắt và thu hoạch nông sản.)

4.

load (v): chất hàng

unload (v): dỡ hàng

The driver unloaded the rice from the back of the truck.

(Người tài xế dỡ lúa từ thùng hàng của xe tải.)

5.

catch (v): bắt

hold (v): cầm, nắm

People here live by catching fish from nearby lakes and ponds.

(Mọi người ở đấy sống bằng cách bắt cá từ các hồ và đầm ở gần đây.)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Match the following adjectives with their definitions.

(Nối các tính từ sau với định nghĩa của chúng.)

1. vast

a. pretty, especially in a way that looks old-fashioned

2. hospitable

b. having something near or around

3. well-trained

c. extremely large in area, size, amount, etc

4. surrounded

d. pleased to welcome guests; generous and friendly to visitors

5. picturesque

e. having received good or thorough training

Lời giải chi tiết:

1. c

2. d

3. e

4. b

5. a

1 – c: vast - extremely large in area, size, amount, etc

(bao la – rất lớn về diện tích, cỡ, số lượng v.v)

2 – d: hospitable - pleased to welcome guests; generous and friendly to visitors

(hiếu khách – vui mừng khi chào đón khách; hào phóng và thân thiện với khách đến thăm)

3 - e. well-trained - having received good or thorough training

(được đào tạo tốt – nhận được sự đào tạo tốt hoặc bài bản)

4 – b: surrounded - having something near or around

(bao quanh – có thứ ở gần hoặc xung quanh)

5 – a: picturesque - pretty, especially in a way that looks old-fashioned

(đẹp như tranh vẽ - tuyệt đẹp, đặc biệt là đẹp theo một cách hoài cổ)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Complete the sentences with the words from 2.

(Hoàn thành các câu với các từ ở bài 2.)

1. The local people are kind and _____ to visitors.

2. Our factory needs a lot of _____ workers.

3. While travelling up the mountain, people always stop and take photos of the _____ scenery.

4. The Sahara is a _____ desert that covers parts of eleven countries in northern Africa.

5. The lake is _____ by a lot of trees.

Phương pháp giải:

- vast (adj): bao la

- hospitable (adj): hiếu khách

- well-trained (adj): được đào tạo tốt

- surrounded (adj): được bao quanh

- picturesque (adj): đẹp như tranh vẽ

Lời giải chi tiết:

1. hospitable

2. well-trained

3. picturesque

4. vast

5. surrounded

1. The local people are kind and hospitable to visitors.

(Người dân bản địa rất tốt bụng và hiếu khách.)

2. Our factory needs a lot of well-trained workers.

(Nhà máy của chúng tôi cần các công nhân được đào tạo tốt.)

3. While travelling up the mountain, people always stop and take photos of the picturesque scenery.

(Khi đi du lịch leo núi, mọi người luôn dừng lại và chụp ảnh phong cảnh đẹp như tranh vẽ.)

4. The Sahara is a vast desert that covers parts of eleven countries in northern Africa.

(Sa mạc Sahara là một sa mạc rộng lấn bao phủ nhiều phần của mười một quốc gia Bắc Phi.)

5. The lake is surrounded by a lot of trees.

(Cái hồ được nhiều cây bao quanh.)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

Pronunciation

4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sound /ə/and /ɪ/.

(Lắng nghe và lặp lại các từ. Hãy chú ý đến âm /ə/ và /ɪ/.)

/ə/

/ɪ/

activity /ækˈtɪv.ə.ti/

hospitable /hɒsˈpɪt.ə.bəl

garden /ˈɡɑː.dən/

picturesque /ˌpɪk.tʃərˈesk/

collect /kəˈlekt

pick /pɪk/

village /ˈvɪl.ɪdʒ/

harvest /ˈhɑː.vɪst/

busy /ˈbɪz.i/

cottage /ˈkɒt.ɪdʒ/

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. Listen and practice the sentences. Underline the bold words with /ə/, and circle the bold words with /ɪ/.

(Nghe và luyện tập các câu sau. Gạch dưới những từ in đậm với /ə/, và khoanh tròn những từ in đậm với /ɪ/).

1. There is a lot of waterin the bottle.

(Có rất nhiều nước trong chai.)

2. The farmers here are hard-working.

(Những người nông dân ở đây rất cần cù.)

3. They are picking fruits in the orchard.

(Họ đang hái trái cây trong vườn.)

4. People in my village usually gather at weekends.

(Mọi người trong làng tôi thường tụ tập vào cuối tuần.)

5. Please buy some milk and pasta at the supermarket.

(Hãy mua một ít sữa và mì ống ở siêu thị.)

Lời giải chi tiết:

Lưu ý: Từ có chứa âm /ə/ được gạch dưới, từ có chứa âm /ɪ/ được tô nền màu vàng nổi bật.

1. There is a lot of waterinthe bottle.

water /ˈwɔːtə(r)/

in /ɪn/

2. The farmers here are hard-working.

farmer /ˈfɑːmə(r)/

hard-working /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/

3. They are pickingfruits in the orchard.

pick /pɪk/

orchard /ˈɔːtʃəd/

4. People in my villageusually gather at weekends.

village /ˈvɪlɪdʒ/

gather /ˈɡæðə(r)/

5. Please buy some milkand pasta at the supermarket.

milk /mɪlk/

pasta /ˈpæstə/

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 2 A Closer Look 1

Bài học Tiếng Anh 8 Unit 2 A Closer Look 1 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 2 A Closer Look 1, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 2 A Closer Look 1, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 2 A Closer Look 1 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.