Tiếng Anh 8 Unit 10 Skills 1

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 10 Skills 1 (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 10 Skills 1. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Work in pairs. List as many ways of communication as you can.2. Read an interview with two students, Minh and Tom. Then tick (v) the speaker of each sentence. 3. Read the interview again. Choose the correct answer A, B, or C. 4. Work in pairs. Read the following ideas about online calls. Put the ideas in the correct column. 5. Work in groups. Choose a way of communication and discuss its advantages and disadvantages. Then report your answers to the class.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

1. Work in pairs. List as many ways of communication as you can.

(Làm việc theo cặp. Liệt kê càng nhiều cách giao tiếp càng tốt.)

Example: meeting face to face, sending letters, chatting online, etc.

(Ví dụ: gặp mặt trực tiếp, gửi thư, chat trực tuyến, vân vân.)

Lời giải chi tiết:

Some ways of communication (một số cách thức giao tiếp):

- Verbal communication: chatting, meeting

(Giao tiếp bằng lời nói: trò chuyện, hội họp)

- Non-verbal communication: facial expressions, posture, eye contact, hand movements, and touch.

(Giao tiếp không cần lời nói: biểu cảm gương mặt, dáng đứng, giao tiếp bằng mắt, chuyển động tay và đụng chạm.)

- Written communication: an email, a memo, a report, a Facebook post, a contract, etc.

(Giao tiếp bằng cách viết: một bức thư điện tử, một ghi chú, một bài báo cáo, một bài đăng Facebook, một hợp đồng…)

- Listening: active listening

(Lắng nghe: lắng nghe chủ động)

- Visual communication: images, videos

(Giao tiếp bằng hình ảnh: hình ảnh, đoạn phim)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Read an interview with two students, Minh and Tom. Then tick (v) the speaker of each sentence.

(Đọc một cuộc phỏng vấn với hai sinh viên, Minh và Tom. Sau đó đánh dấu (v) người nói của mỗi câu.)

TELEPATHY

MC: Hi everyone. Today, I'll ask some members of the Technology Club to predict how people will communicate in the future. Let’s meet Minh and Tom.

Minh & Tom: Hi everyone.

MC: Minh and Tom, how do you and your friends keep in contact?

Minh: Well, we mostly text each other. We also send voice messages.

Tom: I often see my friends in person, but sometimes we call via the Internet.

MC: Do you think these ways of communication will still be popular in 50 years?

Tom: Not really. We'll use more advanced ways, like telepathy. We'll pass our thoughts to another person without talking and...

MC: Hold on. I think only a very few people may have this ability.

Minh: Yes, but in the future, everyone will be able to use telepathy. We'll wear a tiny device to catch our thoughts and send them to other people.

MC: Cool! But will there be any problems with telepathy?

Tom: Hmm, telepathy devices can “read” one’s mind, so bad people might take advantage of it to control someone else.

MC: Besides that, some people will be too lazy to even talk anymore.

Who says that …?

Minh

Tom

1. he sends voice messages to friends

2. he calls his friends by using the Internet

3. everyone will be able to use telepathy in the future

4. people need a small device to send their thoughts to others

5. bad people can make use of telepathy to harm others

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

THẦN GIAO CÁCH CẢM

MC: Xin chào mọi người. Hôm nay tôi sẽ hỏi vài thành viên của CLB Công nghệ để dự đoán mọi người sẽ giao tiếp như thế nào trong tương lai.

Minh & Tom: Xin chào mọi người.

MC: Minh và Tom, làm cách nào để hai bạn và các bạn của bạn giữ liên lạc vậy?

Minh: À, bọn em nhắn tin với nhau. Bọn em cũng gửi tin nhắn thoại nữa.

Tom: Mình thường gặp trực tiếp bạn bè, nhưng đôi khi mình gọi điện qua Internet.

MC: Các bạn nghĩ những cách giao tiếp vẫn sẽ phổ biến trong 50 năm không?

Tom: Không hẳn. Chúng ta sẽ có những cách tân tiến hơn, như là thần giao cách cảm. Chúng ta sẽ truyền những suy nghĩ qua cho người khác mà không cần nói.

MC: Từ từ. Tôi nghỉ rằng chỉ một vài người có thể có khả năng này.

Minh: Vâng, nhưng trong tương lai, mọi người sẽ có thể dùng thần giao cách cảm. Chúng ta sẽ đeo một thiết bị nhỏ xíu để bắt những suy nghỉ của chúng ta và gửi cho người khác.

MC: Tuyệt! Nhưng liệu sẽ có vấn đề có vấn đề gì với thần giao cách cảm không?

Tom: Hmm, thiết bị thần giao cách cảm có thể đọc suy nghĩ của người khác, nên những người xấu có thể lợi dụng nó để thao túng người khác.

MC: Bên cạnh đó, vài người sẽ trở nên quá lười biếng để nói.

Lời giải chi tiết:

1. Minh

2. Tom

3. Minh

4. Minh

5. Tom

1. Minh

He sends voice messages to friends.

(Cậu ấy gửi tin nhắn thoại cho bạn bè.)

Thông tin: Minh:Well, we mostly text each other. We also send voice messages.

(Minh: À, bọn em nhắn tin với nhau. Bọn em cũng gửi tin nhắn thoại nữa.)

2. Tom

He calls his friends by using the Internet.

(Anh ấy gọi bạn mình bằng cách dùng Internet.)

Thông tin: Tom:I often see my friends in person, but sometimes we call via the Internet.

(Tom: Mình thường gặp trực tiếp bạn bè, nhưng đôi khi mình gọi điện qua Internet.)

3. Minh

Everyone will be able to use telepathy in the future.

(Mọi người có thể dùng thần giao cách cảm trong tương lai.)

Thông tin: Minh:Yes, but in the future, everyone will be able to use telepathy. 

(Minh: Vâng, nhưng trong tương lai, mọi người sẽ có thể dùng thần giao cách cảm.)

4. Minh

People need a small device to send their thoughts to others.

(Mọi người cần một thiết bị để gửi những ý nghĩ đến người khác.)

Thông tin: Minh: We'll wear a tiny device to catch our thoughts and send them to other people.

(Minh: Chúng ta sẽ đeo một thiết bị nhỏ xíu để bắt những suy nghĩ của chúng ta và gửi cho người khác.)

5. Tom

Bad people can make use of telepathy to harm others.

(Những người xấu có thể dùng thần giao cách cảm để hại người.)

Thông tin: Tom:Hmm, telepathy devices can “read” one’s mind, so bad people might take advantage of it to control someone else.

(Tom: Hmm, thiết bị thần giao cách cảm có thể đọc suy nghĩ của người khác, nên những người xấu có thể lợi dụng nó để thao túng người khác.)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Read the interview again. Choose the correct answer A, B, or C.

(Đọc lại cuộc phỏng vấn. Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C)

1. What is the interview mainly about?

(Nội dung chính của cuộc phỏng vấn là gì?)

A. One way of future communication.

(Một cách giao tiếp trong tương lai.)

B. Voice chats and online calls.

(Trò chuyện bằng giọng nói và cuộc gọi trực tuyến.)

C. Problems of telepathy.

(Các vấn đề về thần giao cách cảm.)

2. Which way of communication below is NOT mentioned in the interview?

(Cách giao tiếp nào dưới đây KHÔNG được đề cập trong cuộc phỏng vấn?)

A. Meeting face to face.

(Gặp mặt trực tiếp.)

B. Writing an email.

(Viết thư điện tử.)

C. Telepathy.

(Thần giao cách cảm.)

3. According to Tom, telepathy means _____.

(Theo Tom, thần giao cách cảm có nghĩa là _____.)

A. making phone calls via the Internet

(gọi điện thoại qua Internet)

B. talking on tiny devices

(nói chuyện trên các thiết bị nhỏ)

C. communicating by thoughts

(giao tiếp bằng suy nghĩ)

4. The MC says that _____.

(MC nói rằng _____.)

A. telepathy is perfect

(thần giao cách cảm là hoàn hảo)

B. not all people can do telepathy

(không phải tất cả mọi người đều có thể thực hiện thần giao cách cảm)

C. she disagrees with Minh's opinion

(cô ấy không đồng ý với ý kiến của Minh)

5. What does the MC think may be a problem with telepathy?

(MC nghĩ rằng thần giao cách cảm có thể có vấn đề gì?)

A. People won't want to meet each other.

(Mọi người sẽ không muốn gặp nhau.)

B. Telepathy devices can be expensive.

(Thiết bị thần giao cách cảm có thể đắt tiền.)

C. Some people won't want to talk anymore.

(Một số người sẽ không muốn nói chuyện nữa.)

Lời giải chi tiết:

1. A

2. B

3. C

4. B

5. C

1. A

What is the interview mainly about? - A. One way of future communication.

(Cuộc phỏng vấn nói về điều gì? - A. Một cách giao tiếp trong tương lai.)

Thông tin: MC: Hi everyone. Today, I'll ask some members of the Technology Club to predict how people will communicate in the future. Let’s meet Minh and Tom.

(Xin chào mọi người. Hôm nay tôi sẽ hỏi vài thành viên của CLB Công nghệ để dự đoán mọi người sẽ giao tiếp như thế nào trong tương lai.)

2. B

Which way of communication below is NOT mentioned in the interview? - B. Writing an email.

(Cách giao tiếp nào bên dưới không được nhắc đến trong phỏng vấn? Viết thư điện tử.)

Thông tin:

Minh: Well, we mostly text each other. We also send voice messages.

(À, bọn em nhắn tin với nhau. Bọn em cũng gửi tin nhắn thoại nữa.)

Tom: I often see my friends in person, but sometimes we call via the Internet.

(Mình thường gặp trực tiếp bạn bè, nhưng đôi khi mình gọi điện qua Internet.)

3. C

According to Tom, telepathy means communicating by thoughts.

(Theo Tom, thần giao cách cảm bằng cách giao tiếp bằng ý nghĩ.)

Thông tin:Minh:Yes, but in the future, everyone will be able to use telepathy. We'll wear a tiny device to catch our thoughts and send them to other people.

(Vâng, nhưng trong tương lai, mọi người sẽ có thể dùng thần giao cách cảm. Chúng ta sẽ đeo một thiết bị nhỏ xíu để bắt những suy nghỉ của chúng ta và gửi cho người khác.)

4. B

The MC says that not all people can do telepathy.

(MC nói rằng không phải tất cả mọi người có thể dùng thần giao cách cảm.)

Thông tin: MC: Hold on. I think only a very few people may have this ability.

(Từ từ. Tôi nghỉ rằng chỉ một vài người có thể có khả năng này.)

5. C

What does the MC think may be a problem with telepathy? - C. Some people won't want to talk anymore.

(MC nghĩ rằng có vấn đề gì với thần giao cách cảm? - C. Vài người sẽ không nói chuyện nữa.)

Thông tin: MC: Besides that, some people will be too lazy to even talk anymore.

(Bên cạnh đó, vài người sẽ trở nên quá lười biếng để nói.)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Work in pairs. Read the following ideas about online calls. Put the ideas in the correct column.

(Làm việc theo cặp. Đọc những ý tưởng sau đây về các cuộc gọi trực tuyến. Đặt các ý tưởng vào đúng cột.)

a. They’re cheap or even free.

b. There must be an Internet connection.

c. You can talk to people from distant places.

d. You may receive unwanted calles.

e. You can make group calls.

f. You need a smart device.

Tiếng Anh 8 Unit 10 Skills 1 3 1

Lời giải chi tiết:

Advantages

(Lợi ích)

Disadvantages

(Bất lợi)

a. They’re cheap or even free.

(Chúng rẻ hay thậm chí miễn phí.)

c. You can talk to people from distant places.

(Bạn có thể nói chuyện với mọi người từ khoảng cách xa.)

e. You can make group calls.

(Các bạn có thể gọi điện nhóm.)

b. There must be an Internet connection.

(Phải có kết nối Internet.)

d. You may receive unwanted calls.

(Bạn có thể những cuộc gọi không mong muốn.)

f. You need a smart device.

(Bạn cần thiết bị thông minh.)

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. Work in groups. Choose a way of communication and discuss its advantages and disadvantages. Then report your answers to the class.

(Làm việc nhóm. Chọn một cách giao tiếp và thảo luận về những ưu điểm và nhược điểm của nó. Sau đó báo cáo câu trả lời của bạn cho cả lớp.)

You can start your discussion as follows:

(Bạn có thể bắt đầu cuộc thảo luận của mình như sau)

I think there are both advantages and disadvantages of online calls. ...

(Tôi nghĩ rằng có cả ưu điểm và nhược điểm của các cuộc gọi trực tuyến....)

Lời giải chi tiết:

I think there are both advantages and disadvantages of online calls. Internet calls are cheap or even free. Many social networks provide free calls for people to communicate. Online calls help us to communicate with people that are really far away from us, for example, our relatives or our Internet friends. Moreover, you can create group calls when you are in need of hosting a conference or a family meeting. However, online calls also have drawbacks. You can’t make online calls unless you have Internet connection. Also, you need a smart device to perform a call. Sometimes, you may get unwanted calls from the person you don’t know.

Tạm dịch:

Mình nghĩ là có cả ưu điểm và nhược điểm của cuộc gọi trực tuyến. Cuộc gọi trên Internet rẻ hay thậm chí là miễn phí. Có nhiều mạng xã hội cung cấp các cuộc gọi miễn phí để mọi người có thể giao tiếp. Những cuộc gọi trực tiếp giúp người ta giao tiếp với những người ở rất xa, ví dụ như họ hàng hay bạn bè qua mạng. Hơn nữa, bạn có thể tạo những cuộc gọi nhóm khi bạn cần tổ chức cuộc họp hay họp gia đình. Tuy nhiên, những cuộc gọi trực tuyến cũng có những hạn chế. Bạn không thể thực hiện cuộc gọi trực tuyến nếu không có kết nối mạng. Hơn nữa bạn cũng cần một thiết bị thông minh để gọi điện. Đôi khi bạn có thể nhận những cuộc gọi không mong muốn từ những người bạn không biết.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 10 Skills 1

Bài học Tiếng Anh 8 Unit 10 Skills 1 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 10 Skills 1, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 10 Skills 1, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 10 Skills 1 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.