Tiếng Anh 8 Unit 10 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 10 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 8)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 10 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 10. Communication in the future Tiếng Anh 8 Global Success
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
account
(n) tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội..)

Ví dụ minh họa
Mi often logs on to her Instagram account to chat with her friends.
Mi thường đăng nhập vào tài khoản Instagram của mình để trò chuyện với bạn bè.
advanced
(adj) tiên tiến
Ví dụ minh họa
We’ll use more advanced ways, like telepathy.
Chúng tôi sẽ sử dụng những cách tiên tiến hơn, như thần giao cách cảm.
carrier pigeon
(np) bồ câu đưa thư

Ví dụ minh họa
I was born into the age of the carrier pigeon.
Tôi được sinh ra trong thời đại của chim bồ câu đưa thư.
charge
(v) nạp, sạc (pin)

Ví dụ minh họa
They will be able to charge their battery automatically when we are at home.
Họ sẽ có thể tự động sạc pin khi chúng tôi ở nhà.
emoji
(n) biểu tượng cảm xúc

Ví dụ minh họa
Many people add emojis to their text messages to express their feelings.
Nhiều người thêm biểu tượng cảm xúc vào tin nhắn văn bản để bày tỏ cảm xúc của họ.
holography
(n) hình thức giao tiếp bằng không gian ba chiều

Ví dụ minh họa
By using holography, you can attend a meeting with your 3D image instead of being there in person.
Bằng cách sử dụng ảnh ba chiều, bạn có thể tham dự cuộc họp với hình ảnh 3D của mình thay vì phải trực tiếp đến đó.
instantly
(adv) ngay lập tức

Ví dụ minh họa
Many people reply to messages instantly, but others take a long time to respond.
Nhiều người trả lời tin nhắn ngay lập tức, nhưng những người khác mất nhiều thời gian để trả lời.
internet connection
(np) kết nối mạng

Ví dụ minh họa
We have a high-speed Internet connection here.
Chúng tôi có kết nối Internet tốc độ cao ở đây.
language barrier
(np) rào cản ngôn ngữ

Ví dụ minh họa
I think language barriers will disappear in 30 years.
Tôi nghĩ rào cản ngôn ngữ sẽ biến mất sau 30 năm nữa.
live
(adj) (phát sóng, truyền hình) trực tiếp

Ví dụ minh họa
People want to watch live performances.
Mọi người muốn xem các buổi biểu diễn trực tiếp.
smartphone
(n) điện thoại thông minh

Ví dụ minh họa
Now they all chat with each other more frequently than before because they have smartphones.
Bây giờ tất cả họ trò chuyện với nhau thường xuyên hơn trước vì họ có điện thoại thông minh.
social network
(np) mạng xã hội

Ví dụ minh họa
My classmates connect with each other on a social network called Friends-connect.
Các bạn cùng lớp của tôi kết nối với nhau trên mạng xã hội có tên Friends-connect.
tablet
(n) máy tính bảng

Ví dụ minh họa
I’ll connect with you via one of my tablets.
Tôi sẽ kết nối với bạn qua một trong những máy tính bảng của tôi.
telepathy
(n) hình thức giao tiếp bằng ý nghĩ, thần giao cách cảm

Ví dụ minh họa
In the future, everyone will be able to use telepathy.
Trong tương lai, mọi người sẽ có thể sử dụng thần giao cách cảm.
text
(n/v) văn bản, nhắn tin

Ví dụ minh họa
We mostly text each other.
Chúng tôi chủ yếu nhắn tin cho nhau.
thought
(n) ý nghĩ

Ví dụ minh họa
We’ll pass our thoughts to another person without talking.
Chúng ta sẽ chuyển suy nghĩ của mình cho người khác mà không cần nói.
translation machine
(np) máy dịch thuật

Ví dụ minh họa
In the future, everyone can carry a translation machine with them whenever they go abroad.
Trong tương lai, mọi người có thể mang theo máy phiên dịch bất cứ khi nào họ ra nước ngoài.
transmit
(v) truyền chuyển giao

Ví dụ minh họa
Video call transmits live images of the speakers with a webcam or camera on smart devices.
Cuộc gọi video truyền hình ảnh trực tiếp của diễn giả bằng webcam hoặc camera trên thiết bị thông minh.
webcam
(n) thiết bị ghi / truyền hình ảnh

Ví dụ minh họa
This webcam is easy to handle.
Webcam này rất dễ xử lý.
zoom (in/out)
(phr.v) phóng (to), thu (nhỏ)

Ví dụ minh họa
Use this button to move it up or down, and this to zoom in or out.
Sử dụng nút này để di chuyển lên hoặc xuống và nút này để phóng to hoặc thu nhỏ.
video conference
(np) cuộc họp trực tuyến

Ví dụ minh họa
We’re having a video conference with Tech Savvy next Thursday.
Chúng tôi sẽ có một cuộc họp video với Tech Savvy vào thứ Năm tới.
technology
(n) công nghệ

Ví dụ minh họa
Is that the technology club at the Japanese school?
Đó có phải là câu lạc bộ công nghệ ở trường tiếng Nhật không?
a piece of cake
(idiom) dễ, đơn giản

Ví dụ minh họa
Our English exam was a piece of cake.
Kỳ thi tiếng Anh của chúng tôi dễ như ăn bánh.
adjust
(v) điều chỉnh

Ví dụ minh họa
How can I adjust this webcam?
Làm cách nào để điều chỉnh webcam này?
high-speed
(adj) tốc độ cao

Ví dụ minh họa
We have a high-speed Internet connection here.
Chúng tôi có kết nối Internet tốc độ cao ở đây.
smoothly
(adv) trơn tru

Ví dụ minh họa
I hope the conference goes smoothly.
Tôi hy vọng hội nghị diễn ra suôn sẻ.
voice message
(np) tin nhắn thoại

Ví dụ minh họa
He sends voice messages to friends.
Anh ấy gửi tin nhắn thoại cho bạn bè.
private
(adj) bí mật

Ví dụ minh họa
Telephone helps you communicate in private time.
Điện thoại giúp bạn liên lạc trong thời gian riêng tư.
reply
(v) hồi đáp

Ví dụ minh họa
Automatic translation functions instantly reply to customers in all languages.
Chức năng dịch tự động trả lời tức thời cho khách hàng bằng mọi ngôn ngữ.
respond
(n) trả lời

Ví dụ minh họa
Many people reply to messages instantly, but others take a long time to respond.
Nhiều người trả lời tin nhắn ngay lập tức, nhưng những người khác mất nhiều thời gian để trả lời.
express
(v) thể hiện
Ví dụ minh họa
An emoji is a small digital image used on social media to express emotions.
Biểu tượng cảm xúc là một hình ảnh kỹ thuật số nhỏ được sử dụng trên phương tiện truyền thông xã hội để thể hiện cảm xúc.
feeling
(n) cảm giác

Ví dụ minh họa
Many people add emojis to their text messages to express their feelings.
Nhiều người thêm biểu tượng cảm xúc vào tin nhắn văn bản để bày tỏ cảm xúc của họ.
close
(v) đóng

Ví dụ minh họa
In the UK, supermarkets always close early on Sundays.
Ở Anh, các siêu thị luôn đóng cửa sớm vào Chủ Nhật.
disappear
(v) biến mất

Ví dụ minh họa
I think language barriers will disappear in 30 years.
Tôi nghĩ rào cản ngôn ngữ sẽ biến mất sau 30 năm nữa.
relatives
(n) họ hàng

Ví dụ minh họa
Are you one of their relatives?
Bạn có phải là một trong những người thân của họ không?
scholarship
(n) học bổng

Ví dụ minh họa
Last year, two of our classmates won scholarships to the US.
Năm ngoái, hai bạn cùng lớp của chúng tôi đã giành được học bổng sang Mỹ.
smartwatch
(n) đồng hồ thông minh

Ví dụ minh họa
She looked on the table and finally found her smartwatch.
Cô ấy nhìn trên bàn và cuối cùng cũng tìm thấy chiếc đồng hồ thông minh của mình.
get on
(phr.v) lên (tàu)

Ví dụ minh họa
You have to show your ticket when you get on the train.
Bạn phải xuất trình vé khi lên tàu.
pavement
(n) vỉa hè

Ví dụ minh họa
Walk on the pavement.
Đi bộ trên vỉa hè.
automatically
(adv) tự động
Ví dụ minh họa
They will be able to charge their battery automatically when we are at home.
Họ sẽ có thể tự động sạc pin khi chúng tôi ở nhà.
interrupt
(v) làm gián đoạn

Ví dụ minh họa
Sorry for interrupting, but I think we should meet at 9:00 a.m.
Xin lỗi vì đã cắt ngang, nhưng tôi nghĩ chúng ta nên gặp nhau lúc 9 giờ sáng.
device
(n) thiết bị

Ví dụ minh họa
We need to test the devices.
Chúng tôi cần kiểm tra các thiết bị.
hold on
(phr.v) giữ lấy, tiếp tục làm việc bạn đang làm

Ví dụ minh họa
Hold on. Can you repeat that, please?
Đợi đã. Bạn có thể lặp lại điều đó không?
handle
(v) xử lí

Ví dụ minh họa
I can handle the pressure.
Tôi có thể xử lý áp lực.
button
(n) nút

Ví dụ minh họa
You click these buttons to move it up or down.
Bạn bấm vào các nút này để di chuyển nó lên hoặc xuống.
look like
(phr.v) trông giống như

Ví dụ minh họa
You look like Nick and Peter.
Bạn trông giống như Nick và Peter.
regardless of
(np) bất kể

Ví dụ minh họa
Emojis help people communic ate their emotions effectively regardless of the language they speak.
Biểu tượng cảm xúc giúp mọi người truyền đạt cảm xúc của họ một cách hiệu quả bất kể họ nói ngôn ngữ nào.
face to face
(vp) mặt đối mặt

Ví dụ minh họa
Many teenagers like to meet on social networks rather than face to face.
Nhiều thanh thiếu niên thích gặp nhau trên mạng xã hội hơn là gặp mặt trực tiếp.
keep in contact
(vp) giữ liên lạc

Ví dụ minh họa
How do you and your friends keep in contact?
Làm thế nào để bạn và bạn bè của bạn giữ liên lạc?
exhibition
(n) triển lãm

Ví dụ minh họa
In general, what does the exhibition show?
Nói chung, triển lãm trưng bày những gì?
documentary
(adj) (thuộc) tài liệu

Ví dụ minh họa
We will watch a documentary about the Khmer.
Chúng tôi sẽ xem một bộ phim tài liệu về người Khmer.
business partner
(np) đối tác kinh doanh

Ví dụ minh họa
Video call can be useful for family members and business partners.
Cuộc gọi video có thể hữu ích cho các thành viên gia đình và đối tác kinh doanh.
type
(v) gõ

Ví dụ minh họa
Students use it to type essays and to learn online.
Sinh viên sử dụng nó để viết tiểu luận và học trực tuyến.
text message
(np) tin nhắn văn bản

Ví dụ minh họa
Sending text messages is inconvenient because you have to type.
Gửi tin nhắn văn bản bất tiện vì bạn phải gõ.
comment
(n) bình luận

Ví dụ minh họa
Automatic translation functions translate comments and private messages in all languages.
Chức năng dịch tự động dịch nhận xét và tin nhắn riêng tư bằng mọi ngôn ngữ.
roll
(v) cuộn

Ví dụ minh họa
In 2035, we might be able to roll a phone like a sheet of paper.
Vào năm 2035, chúng ta có thể cuộn điện thoại như một tập giấy.
frightening
(adj) đáng sợ

Ví dụ minh họa
It might be frightening because we won’t know whether we are chatting with a human or a robot online!
Có thể đáng sợ vì chúng ta sẽ không biết mình đang trò chuyện trực tuyến với người hay rô-bốt!
via
(prep) qua
Ví dụ minh họa
I often see my friends in person, but sometimes we call via the Internet.
Tôi thường gặp trực tiếp bạn bè, nhưng đôi khi chúng tôi gọi điện qua Internet.
opposite
(adj) đối diện

Ví dụ minh họa
She’s in the opposite room.
Cô ấy ở phòng đối diện.
owner
(n) người sở hữu

Ví dụ minh họa
Social robots can send a text message to its owner to remind them of dinner time.
Robot xã hội có thể gửi tin nhắn văn bản cho chủ nhân của nó để nhắc họ về giờ ăn tối.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 10 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 8 Unit 10 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 10 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 10 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 10 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.