Tiếng Anh 8 Unit 6 A Closer Look 1
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 6 A Closer Look 1 (Môn Tiếng Anh Lớp 8)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 6 A Closer Look 1. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Match the words and phrases with the pictures. 2. Complete the sentences with the words and phrases from the box. 3. Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence. 4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /br/ and /pr/. 5. Listen and practise the sentences. Underline the words with the sound /br/ and circle the words with the sound /pr/.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Vocabulary
1. Match the words and phrases with the pictures.
(Nối các từ và cụm từ với hình ảnh.)

Lời giải chi tiết:
1 – e. dogsled: xe trượt tuyết do chó kéo
2 – d. making crafts: làm đồ thủ công
3 – c. native art: tranh vẽ của người bản địa
4 – a. weaving: dệt vải
5 – b. tribal dance: vũ điệu của bộ tộc ít người
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Complete the sentences with the words and phrases from the box.
(Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong hộp.)
tribal dances weaving dogsled making crafts native art |
1. The traditional craft of the villagers is _____ bamboo baskets.
2. We all joined in the _____ when we attended the local festival.
3. The gallery in the city centre has an excellent collection of _____.
4. Hoa is very keen on _____. She loves to knit gloves after school.
5. The ______ is still used as a means of transport in Alaska today.
Lời giải chi tiết:
1. weaving | 2. tribal dances | 3. native art | 4. making crafts | 5. dogsled |
1. The traditional craft of the villagers is weaving bamboo baskets.
(Nghề thủ công của người trong làm là đan rổ tre.)
2. We all joined in the tribal dances when we attended the local festival.
(Chúng tôi đều tham gia vào vũ điệu của người dân tộc khi mà chúng tôi tham gia lễ hội ở địa phương.)
3. The gallery in the city centre has an excellent collection of native art.
(Phòng tranh ở trung tâm thành phố có một bộ sưu tập xuất sắc về tranh vẽ bản địa.)
4. Hoa is very keen on making crafts. She loves to knit gloves after school.
(Hoa rất là say mê với làm đồ thủ công. Cô ấy yêu thích đan găng tay sau khi tan trường.)
5. The dogsled is still used as a means of transport in Alaska today.
(Xe trượt tuyết do chó kéo vẫn được dùng như một phương tiện ở Alaska ngày nay.)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence.
(Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C để hoàn thành mỗi câu.)
1. The tribal women know how to _________ these threads into beautiful clothes.
A. weave
B. make
C. cut
2. She comes from Korea, so her _________ language is Korean.
A. modern
B. native
C. practical
3. Sticking out one’s tongue was a way of greeting in _________ Tibetan culture.
A. traditional
B. leisurely
C. simple
4. How do people _________ New Years in your country, Jack?
A. practise
B. keep
C. celebrate
5. We like that restaurant: it _________ very delicious food.
A. practices
B. serves
C. buys
Lời giải chi tiết:
1. A | 2. B | 3. A | 4. C | 5. B |
1. A
The tribal women know how to weave these threads into beautiful clothes.
(Những người phụ nữ dân tộc biết cách để dệt những sợi tơ thành những bộ quần áo đẹp.)
2. B
She comes from Korea, so her native language is Korean.
(Cô ấy đến từ Hàn Quốc, vậy tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Hàn.)
3. A
Sticking out one’s tongue was a way of greeting in traditional Tibetan culture.
(Lè lưỡi là một trong những cách chào hỏi trong văn hóa truyền thống Tây Tạng.)
4. C
How do people celebrate New Years in your country, Jack?
(Mọi người mừng năm mới ở quốc gia cậu như thế nào vậy Jack?)
5. B
We like that restaurant: it serves very delicious food.
(Chúng tôi thích nhà hàng đó, nó phục vụ đồ ăn rất ngon.)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
Pronunciation
/br/ and /pr/
4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /br/ and /pr/.
(Lắng nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến âm /br/ và /pr/.)
/br/ | /pr/ |
bridge /brɪdʒ/: cây cầu | present /ˈpreznt/: món quà |
broccoli /ˈbrɒkəli/: bông cải | practise /ˈpræktɪs/: luyện tập |
breakfast /ˈbrekfəst/: bữa sáng | precious /ˈpreʃəs/: quý giá |
algebra /ˈældʒɪbrə/: đại số | programme /ˈprəʊɡræm/: chương trình |
celebrate /ˈselɪbreɪt/: ăn mừng | express /ɪkˈspres/: thể hiện |
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Listen and practise the sentences. Underline the words with the sound /br/ and circle the words with the sound /pr/.
(Nghe và thực hành các câu. Gạch dưới các từ có âm /br/ và khoanh tròn các từ có âm /pr/.)
1. My brother says online learning improves our IT skills.
(Anh tôi nói rằng học trực tuyến cải thiện kĩ năng tin học.)
2. Santa Claus brings a lot of presents to children.
(Ông già Noel mang rất nhiều món quà cho trẻ em.)
3. She briefly introduced the new programme.
(Cô ấy giới thiệu ngắn gọn về chương trình mới.)
4. He spent a lot of time preparing for his algebra test.
(Anh ấy dành rất nhiều thời gian chuẩn bị cho bài kiểm tra đại số.)
5. My mum prays at the temple before breakfast on Sundays.
(Mẹ tôi cầu nguyện ở đền trước bữa sáng vào mỗi Chủ nhật.)
Lời giải chi tiết:
1. My brother says online learning improves our IT skills.
brother /ˈbrʌð.ər/
improve /ɪmˈpruːv/
2. Santa Claus brings a lot of presents to children.
bring /brɪŋ/
present /ˈprez.ənt/
3. She briefly introduced the new programme.
briefly /ˈbriːf.li/
programme /ˈprəʊ.ɡræm/
4. He spent a lot of time preparing for his algebra test.
prepare /prɪˈpeər/
algebra /ˈæl.dʒə.brə/
5. My mum prays at the temple before breakfast on Sundays.
pray /preɪ/
breakfast /ˈbrek.fəst/
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 6 A Closer Look 1
Bài học Tiếng Anh 8 Unit 6 A Closer Look 1 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 6 A Closer Look 1, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 6 A Closer Look 1, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 6 A Closer Look 1 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.