Tiếng Anh 8 Unit 8 A Closer Look 2

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 8 A Closer Look 2 (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 8 A Closer Look 2. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the sentences with the adverbs of frequency from the box. 2. Read the schedule of the field trip for the grade 8 students tomorrow, and underline the verbs in the sentences. Then answer the questions. 3. Write A next to a sentence if it refers to a timetable, schedule or plan, and B if it is an unplanned future action. 4. Choose the correct option to complete each sentence. 5. Work in pairs. Ask and answer to check planned events for the community fair next month.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

Grammar

Adverbs of frequency (Trạng từ chỉ mức độ thường xuyên)

1. Complete the sentences with the adverbs of frequency from the box.

(Hoàn thành các câu với các trạng từ chỉ tần suất trong hộp.)

always often sometimes rarely never

1. My mother ­­­_____ shops at the supermarket. She never shops anywhere else.

2. I _____ buy things online, just once or twice a year. I prefer to shop at the shopping mall.

3. You can _____ bargain at a supermarket because the prices are fixed.

4. How _____ do you retum things you buy online?

5. I don't often buy things at the dollar store. My mother only takes me there _____.

Phương pháp giải:

- always: luôn luôn

- often: thông thường

- sometimes: thỉnh thoảng

- rarely: hiếm khi

- never: không bao giờ

dollar shop: cửa hàng mà tất cả các loại mặt hàng đều có giá 1 đô

Lời giải chi tiết:

1. always

2. rarely

3. never

4. often

5. sometimes

1. My mother always shops at the supermarket. She never shops anywhere else.

(Mẹ mình luôn mua đồ ở siêu thị. Bà ấy không bao giờ mua đồ ở bất cứ đâu khác.)

2. I rarely buy things online, just once or twice a year. I prefer to shop at the shopping mall.

(Mình hiếm khi mua đồ trên mạng, chỉ một hai lần một năm. Mình thích đi mua sắm ở trung tâm thương mại hơn.)

3. You can never bargain at a supermarket because the prices are fixed.

(Bạn không bao giờ có thể mặc cả ở siêu thị vì giá ở đó đã cố định.)

4. How often do you return things you buy online?

(Bạn có thường hoàn trả những thứ bạn đã mua trên mạng không?)

5. I don't often buy things at the dollar store. My mother only takes me there sometimes.

(Mình không thường mua đồ ở những cửa hàng một đô. Lâu lâu mẹ mình mới đưa mình đến đó.)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

Present simple for future events

(Thì hiện tại đơn chỉ sự việc trong tương lai)

2. Read the schedule of the field trip for the grade 8 students tomorrow, and underline the verbs in the sentences. 

(Đọc lịch trình của chuyến dã ngoại cho học sinh lớp 8 vào ngày mai, và gạch dưới các động từ trong câu.)

Tiếng Anh 8 Unit 8 A Closer Look 2 1 1

Answer the questions.

(Trả lời các câu hỏi.)

1. What tense are the verbs in the sentences? 

(Thì của động từ trong các câu là thì gì?)

2. Are the sentences about habits or future activities?

(Các câu nói về sở thích hay các hoạt động tương lai?)

Lời giải chi tiết:

Field trip to the Double Dragon Chocolate Factory

(Chuyến đi đến Nhà máy sô-cô-la Double Dragon)

30 February (30 tháng 2)

9:00

The bus leaves.

(Xe buýt khởi hành.)

10:00

Students arrive at the factory.

(Học sinh đến nhà máy.)

10:10

Students watch a documentary introducing the factory.

(Học sinh xem một đoạn phim tài liệu giới thiệu về nhà máy.)

10:30

The tour of the factory starts.

(Chuyến thăm quan nhà máy bắt đầu.)

12:00

Students return to school to write the trip reports.

(Học sinh trở về trường để viết bài thu hoạch về chuyến đi.)

1. The verbs in the sentences are present simple tense.

(Các động từ trong câu đều ở thì hiện tại đơn.)

2. The sentences are about future activities.

(Các câu nói về hành động trong tương lai.)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Choose A next to a sentence if it refers to a timetable, schedule or plan, and B if it is an unplanned future action.

(Viết A bên cạnh một câu nếu nó đề cập đến thời gian biểu, lịch trình hoặc kế hoạch và B nếu đó là một hành động không có kế hoạch trong tương lai.)

AB
1. We'll go to Costco to return this suitcase.
2. Look! We have a whole afternoon for shopping on the second day of our tour.
3. The summer sales end next Sunday.
4. Listen to the announcement. The train doesn't leave till 12:00. Let’s get something to drink. 
5. I'm too busy today, so we'll go shopping on Tuesday. 

Lời giải chi tiết:

1. B

2. A

3. A

4. A

5. B

1. B

We'll go to Costco to return this suitcase. 

(Chúng ta sẽ đến Costco để trả lại cái vali.)

=> hành động tương lai không có kế hoạch

2. A

Look! We have a whole afternoon for shopping on the second day of our tour. 

(Nhìn kìa! Chúng ta có cả một buổi chiều để mua sắm vào ngày thứ hai của chuyến đi.)

=> kế hoạch

3. A

The summer sales end next Sunday. 

(Đợt giảm giá mùa hè kết thúc vào Chủ nhật tuần sau.)

=> lịch trình/ kế hoạch

4. A

Listen to the announcement. The train doesn't leave till 12:00. Let’s get something to drink. 

(Xin lắng nghe thông báo. Tàu sẽ không khởi hành cho đến 12 giờ. Hãy kiếm cái gì uống đi.)

=> lịch trình

5. B

I'm too busy today, so we'll go shopping on Tuesday. 

(Hôm nay mình quá bận rộn rồi, nên chúng ta sẽ đi mua sắm vào thứ Ba.)

=> hành động không có kế hoạch

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Choose the correct option to complete each sentence.

(Chọn phương án đúng để hoàn thành mỗi câu.)

1. The supermarket in my neighbourhood opens / will open longer hours than the one in yours.

2. Don’t worry. I make / will make a shopping list, and you just give it to the shop owner.

3. We don’t buy / won't buy a birthday cake this year. We can bake one at home instead.

4. The bus schedule says that there is / will be a bus to Aeon at 10:05.

5. Look at the advertisement. Does / Will the big sale start next Friday?

Lời giải chi tiết:

1. opens

2. will make

3. won't buy

4. is

5. Does

1. The supermarket in my neighbourhood opens longer hours than the one in yours.

(Siêu thị ở khu mình sống mở cửa nhiều giờ hơn siêu thị ở chỗ bạn.)

Giải thích: Hành động thời gian mở cửa của siêu thị là hành động theo thời khóa biểu, nên trong câu này ta sẽ sử dụng thì hiện tại đơn. Do đó từ cần chọn là opens.

2. Don’t worry. I will make a shopping list, and you just give it to the shop owner.

(Đừng lo. Mình sẽ viết một cái danh sách mua sắm, và cậu chỉ cần đưa nó cho chủ cửa hàng.)

Giải thích: Đây là hành động diễn ra mà không có dự tính trước trong tương lai, được quyết định ngay thời điểm nói, trong trường hợp này ta sẽ sử dụng thì tương lai đơn. Do đó từ cần chọn là will make.

3. We won't buy a birthday cake this year. We can bake one at home instead.

(Chúng ta không mua bánh sinh nhật năm nay. Thay vào đó chúng ta sẽ nướng một cái ở nhà.)

Giải thích: Đây là hành động diễn ra mà không có dự tính trước trong tương lai, được quyết định ngay thời điểm nói, trong trường hợp này ta sẽ sử dụng thì tương lai đơn. Do đó từ cần chọn là won’t buy.

4. The bus schedule says that there is a bus to Aeon at 10:05.

(Lịch trình xe buýt cho biết có một xe buýt đến Aeon vào 10 giờ 5 phút.)

Giải thích: Hành động trong câu là hành động diễn ra theo lịch trình, nên trong câu này ta sẽ sử dụng thì hiện tại đơn. Do đó từ cần chọn là is.

5. Look at the advertisement. Does the big sale start next Friday?

(Nhìn vào quảng cáo kìa. Có phải đợt giảm giá lớn bắt đầu vào thứ sáu tuần sau không?)

Giải thích: Đây là hành động được diễn ra theo kế hoạch được thông báo, tức là đã được lên kế hoạch trước, nên trong câu này ta sẽ sử dụng thì hiện tại đơn. Do đó từ cần chọn là does.

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. Work in pairs. Ask and answer to check planned events for the community fair next month.

(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời để kiểm tra các sự kiện đã lên kế hoạch cho hội chợ cộng đồng vào tháng tới.)

Community Fair (Hội chợ cộng đồng)

1 April(1 tháng 4)

Date

(Ngày)

Events

(Sự kiện)

1 March

(1/3)

Preparing for the fair

(Chuẩn bị cho hội chợ)

3 March

(3/3)

Calling for volunteers

(Kêu gọi tình nguyện viên)

1 April

(1/4)

8:30: Opening

(8:30: Khai mạc)

11:00: Holding food competition

(11:00: Tổ chức cuộc thi ẩm thực)

2 April

(2/4)

Cleaning up by volunteers

(Tình nguyện viên dọn dẹp)

Example: (Ví dụ)

A: When do we start preparing for the fair?

(Khi nào chúng ta sẽ bắt đầu chuẩn bị cho hội chợ?)

B: We start on the first of March.

(Chúng ta sẽ bắt đầu vào ngày 1 tháng Ba.)

Lời giải chi tiết:

A: When do we start calling for volunteers?

(Khi nào chúng ta bắt đầu kêu gọi tình nguyện viên?)

B: We start calling for volunteers on the 3rd of March.

(Chúng ta bắt đầu gọi tình nguyện viên vào ngày 3 tháng 3.)

 A: What do we do on the first of April?

(Chúng ta sẽ làm gì vào ngày 1/4?)

B: At 8:30, we start opening. At 11:00, we hold food competition.

(Vào 8 giờ 30, chúng ta sẽ bắt đầu khai mạc. Vào 11 giờ, chúng ta sẽ tổ chức cuộc thi ẩm thực.)

A: When do volunteers start cleaning up?

(Khi nào các tình nguyện viên bắt đầu dọn dẹp?)

B: They start clean up on the 2nd of April.

(Họ bắt đầu dọn dẹp vào ngày 2 tháng 4.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 8 A Closer Look 2

Bài học Tiếng Anh 8 Unit 8 A Closer Look 2 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 8 A Closer Look 2, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 8 A Closer Look 2, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 8 A Closer Look 2 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.