Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 2

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 2 (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 2. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Look at part of the conversation in Getting Started again. Then match Minh’s uncle’s direct speech with his reported speech. 2. Complete the second sentences using the correct verb forms. 3. Complete the second sentences with the words and phrases from the box. 4. Complete the second sentence in each pair so that it means the same as the first one. 5. GAME. He / She said that... Work in pairs. One student says a sentence and the other changes that sentence into reported speech. Then swap role

Bài 1

1. Look at part of the conversation in Getting Started again. Then match Minh’s uncle’s direct speech with his reported speech.

(Xem lại một phần cuộc trò chuyện trong phần Getting Started. Sau đó nối lời nói trực tiếp của chú Minh với lời nói tường thuật của ông ấy.)

Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 2 0 1

Lời giải chi tiết:

1 - B. The robot will be able to mark our work.

→ My uncle said the robots would be able to mark our work.

(Bác tôi nói rằng rô bốt sẽ có thể chấm bài.)

2 - A. The robots will be able to give us feedback too.

→ My uncle said the robots would be able to give us feedback too.

(Bác tôi nói rô bốt cũng có thể đưa ra nhận xét.)

Bài 2

2. Complete the second sentences using the correct verb forms.

(Hoàn thành các câu thứ hai bằng cách sử dụng các hình thức động từ đúng)

1. “I am a member of the IT club.”

(“Tôi là thành viên của câu lạc bộ CNTT.”)

Minh said that he _______ a member of the IT club.

2. “Mai will take an online course to improve her speaking.”

(“Mai sẽ tham gia một khóa học trực tuyến để cải thiện khả năng nói của mình.”)

Nam said Mai _______ an online course to improve her speaking.

3. “I am talking to Phong on the phone.”

(“Tôi đang nói chuyện với Phong qua điện thoại.”)

Tom said he __________ to Phong on the phone.

4. “They are going to send me an email.”

(“Họ sẽ gửi cho tôi một email.”)

He said they _________ to send him an email.

5. “I don't have an iPod to listen to music.”

(“Tôi không có iPod để nghe nhạc.”)

She said that she _________ an iPod to listen to music.

Lời giải chi tiết:

1. Minh said that he was a member of the IT club.

(Minh nói rằng anh ấy là một thành viên của câu lạc bộ tin học.)

2. Nam said Mai would take an online course to improve her speaking.

(Nam nói rằng Mai muốn học một khóa học trực tuyến để cải thiện kĩ năng nói.)

3. Tom said he was talking to Phong on the phone.

(Tom nói rằng cậu ấy đang nói chuyện với Phong trên điện thoại.)

4. He said they were going to send him an email.

(Anh ấy nói rằng họ đang gửi cho anh ấy một bức thư điện tử.)

5. She said that she didn't have an iPod to listen to music.

(Cô ấy nói rằng cô ấy không có iPod để nghe nhạc.)

Bài 3

3. Complete the second sentences with the words and phrases from the box.

(Hoàn thành câu thứ hai với các từ và cụm từ trong hộp.)

there that year that day then the next day

1. “I'm having a science test tomorrow.” Mary said.

Mary said she was having a science test ____________.

2. “The group is working on their project now,’ Tom said.

Tom said the group was working on their project __________.

3. “Mai is reading about Thomas Edison today,” the teacher said.

The teacher said that Mai was reading about Thomas Edison __________.

4. “They will invent a smart cooker this year,” my mum said.

My mum said that they would invent a smart cooker __________.

5. “My teacher will park her car here,” said Mi.

Mi said her teacher would park her car __________.

Lời giải chi tiết:

1. Mary said she was having a science test the next day.

(Mary nói rằng cô ấy có một bài thi khoa học vào ngày tiếp theo.)

2. Tom said the group was working on their project then.

(Tom nói rằng nhóm hiện tại đang làm việc với dự án của họ.)

3. The teacher said that Mai was reading about Thomas Edison that day.

(Giáo viên nói rằng Mai đang đọc về Thomas Edison vào ngày hôm đó.)

4. My mum said that they would invent a smart cooker that year.

(Mẹ tôi nói rằng nọ sẽ sáng tạo ra một nồi nấu thông minh vào năm nay.)

5. Mi said her teacher would park her car there.

(Mi nói rằng giáo viên của cô ấy muốn đậu xe ở đây.)

Bài 4

4. Complete the second sentence in each pair so that it means the same as the first one.

(Hoàn thành câu thứ hai trong mỗi cặp để nó có nghĩa giống như câu đầu tiên.)

1. “We will live much longer in the future.” said the scientist.

(“Chúng ta sẽ sống lâu hơn nhiều trong tương lai.” nhà khoa học nói.)

The scientist said that ______________________________________.

2. “Our school is going to have a new laboratory here,” said our teacher.

(“Trường chúng ta sẽ có một phòng thí nghiệm mới ở đây,” giáo viên của chúng tôi nói.)

Our teacher said that _______________________________________.

3. “They are developing technology to monitor students better,” my dad said.

(“Họ đang phát triển công nghệ để theo dõi học sinh tốt hơn,” bố tôi nói.)

My dad said that ___________________________________________.

4. “There are no classes tomorrow because our teacher is ill,” Tom said.

(“Ngày mai không có lớp học vì giáo viên của chúng ta bị ốm,” Tom nói.)

Tom said that ______________________________________________.

5. “We want some students to join the science club next semester,” the teacher said.

(“Thầy cô muốn một số học sinh tham gia câu lạc bộ khoa học vào học kỳ tới,” giáo viên nói.)

The teacher said that ________________________________________.

Lời giải chi tiết:

1. The scientist said that they would live much longer in the future.

(Các nhà khoa học nói rằng chúng ta sẽ sống lâu hơn trong tương lai.)

2. Our teacher said that our school was going to have a new laboratory there.

(Giáo viên của chúng tôi nói rằng trường chúng tôi có một phòng thí nghiệm ở đây.)

3. My dad said that they were developing technology to monitor students better.

(Bố tôi nói rằng họ đang phát triển công nghệ để giám sát học sinh tốt hơn.)

4. Tom said that there were no classes the next day because their teacher was ill.

(Tom nói rằng sẽ không có tiết vào ngày mai vì giáo viên bị ốm.)

5. The teacher said that she wanted some students to join the science club the following semester.

(Giáo viên nói rằng cô ấy muốn có vài học sinh tham gia câu lạc bộ khoa học vào học kì tới.)

Bài 5

5. GAME. He / She said that...

(Anh ấy/ Cô ấy nói…)

Work in pairs. One student says a sentence and the other changes that sentence into reported speech. Then swap roles.

(Làm việc theo cặp. Một học sinh nói một câu và học sinh kia chuyển câu đó thành câu tường thuật. Sau đó hoán đổi vai.)

Lời giải chi tiết:

- 'I love the Toy Story films,' she said.

→ She said she loved the Toy Story films.

(Cô ấy nói cô ấy yêu phim Câu chuyện đồ chơi.)

- 'I worked as a waiter before becoming a chef,' he said.

→ He said he'd worked as a waiter before becoming a chef.

(Anh ấy nói rằng anh ấy đã từng là một bồi bàn trước khi trở thành đầu bếp.)

- 'I'll phone you tomorrow,' he said.

→ He said he'd phone me the next day.

(Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ gọi cho tôi vào ngày mai.)

- 'I enjoy working in my garden,' said Bob.

→ Bob said that he enjoyed working in his garden.

(Bob nói rằng anh ấy rất thích thú với việc làm vườn.)

- 'We played tennis for our school,' said Alina.

→ Alina told me they'd played tennis for their school.

(Alina kể với tôi rằng họ đã chơi quần vợt cho trường của họ.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 2

Bài học Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 2 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 2, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 2, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 11 A Closer Look 2 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.