Tiếng Anh 8 Unit 1 A Closer Look 2

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 1 A Closer Look 2 (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 1 A Closer Look 2. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Work in pairs. Put the verbs in the appropriate column. 2. Choose the correct answer A, B, or C. 3. Look at the pictures and complete the sentences, using the verbs in brackets in their suitable form. 4. Complete the sentences about yourself. 5. GAMES Like and dislikes mimes. Work in groups. One mimes a leisure activity he / she likes or dislikes. The others guess the activity by asking Yes / No questions using the verbs they have learnt.

Bài 1

Video hướng dẫn giải

1. Work in pairs. Put the verbs in the appropriate column.

(Làm việc theo cặp. Xếp các động từ vào các cột phù hợp.)

love

like

detest

fancy

dislike

enjoy

hate

prefer

Verbs followed by gerunds only

Verbs followed by both gerunds and to-infinities

Lời giải chi tiết:

Verbs followed by gerunds only

(Động từ chỉ được theo bởi danh động từ)

Verbs followed by both gerunds and to-infinities

(Động từ theo bởi cả danh động từ và động từ nguyên mẫu có to)

detest: ghét cay ghét đắng

fancy: yêu thích, si mê

dislike: không thích, ghét

enjoy: thích thú, tận hưởng

love: yêu

like: thích

hate: ghét

prefer: thích hơn, ưa hơn

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Choose the correct answer A, B, or C.

(Chọn đáp án đúng A, B, hoặc C.)

1. I love _____, so in my leisure time, I go to some villages near Ha Noi to relax and enjoy the outdoors.

A. travelling

B. travelled

C. a travel

2. Tom enjoys _____ puzzles, especially Sudoku.

A. doing

B. do

C. to do

3. When do you like _____ TV?

A. watched

B. watch

C. to watch

4. Do you fancy _____ to the cinema this weekend?

A. go

B. going

C. to go

5. I detest _____. I think it's cruel to harm animals.

A. hunting

B. to hunt

C. hunt

Lời giải chi tiết:

1. A

2. A

3. A, C

4. B

5. A

1. A

I love travelling, so in my leisure time, I go to some villages near Ha Noi to relax and enjoy the outdoors.

(Mình thích đi du lịch, nên vào lúc rảnh, mình đi đến vài ngôi làng gần Hà Nội để thư giãn và tận hưởng ngoài trời.)

Giải thích: love + Ving: yêu thích làm việc gì đó

2. A

Tom enjoys doing puzzles, especially Sudoku.

(Tom thích giải các câu đố, đặc biệt là Sudoku.)

Giải thích: enjoy + Ving: thích thú với việc gì đó

3. C

When do you like to watch TV?

(Khi nào bạn thích xem TV?)

Giải thích: like + Ving/to V: thích làm gì đó

4. B

Do you fancy going to the cinema this weekend?

(Bạn có muốn tới rạp chiếu phim cuối tuần này không?)

Giải thích: fancy + Ving: muốn làm gì đó

5. A

I detest hunting. I think it's cruel to harm animals.

(Tôi ghét cay ghét đắng việc săn bắn. Tôi thấy là thật độc ác khi làm hại động vật.)

Giải thích: detest + Ving: ghét cay ghét đắng thứ gì đấy

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Look at the pictures and complete the sentences, using the verbs in brackets in their suitable form.

(Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành các câu sau, sử dụng dạng phù hợp của các động từ trong ngoặc.)

Tiếng Anh 8 Unit 1 A Closer Look 2 2 1

1. Mark _____. (likes)

2. The girls _____. (enjoy)

3. My cousin _____. (dislike)

4. My father _____. (hate)

5. Tom and his sister _____. (prefer)

Lời giải chi tiết:

1. Mark likes surfing/ to surf the net.

(Mark thích lướt mạng.)

Giải thích: Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả một thói quen hay sở thích. Ở đây Mark là tên riêng nên ta thêm s vào sau động từ like thành likeslike + Ving/to-V.

2. The girls enjoy knitting.

(Các cô gái thích đan len.)

Giải thích: Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả một thói quen hay sở thích. Ở đây the girls là danh từ số nhiều nên ta giữ nguyên động từ và enjoy + V-ing.

3. My cousin dislikes cooking.

(Em họ mình ghét nấu ăn.)

Giải thích: Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả một thói quen hay sở thích. Ở đây my cousin là ngôi ba số ít nên ta thêm s vào sau động từ dislike thành dislikesdislike + V-ing.

4. My father hates going/ to go shopping.

(Bố mình ghét đi mua sắm.)

Giải thích: Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả một thói quen hay sở thích. Ở đây my father là ngôi ba số ít nên ta thêm s vào sau động từ hate thành hateshate + V-ing/to-V.

5. Tom and his sister prefer doing/to do DIY.

(Tom và chị gái thích tự làm đồ thủ công hơn.)

Giải thích: Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả một thói quen hay sở thích. Ở đây Tom and his sister là ngôi ba số nhiều nên ta giữ nguyên động từ và prefer + V-ing/to V.

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Complete the sentences about yourself.

(Hoàn thành các câu về bản thân.)

All about me

I like _____.

I dislike _____.

I prefer _____.

I hate _____.

I love _____.

I detest _____.

Lời giải chi tiết:

All about me

(Tất cả về tôi)

I like messaging friends.

(Tôi thích nhắn tin với bạn bè.)

I dislike doing puzzles.

(Tôi không thích giải câu đố.)

I prefer cooking.

(Tôi thích nấu ăn hơn.)

I hate surfing the net.

(Tôi không thích lướt mạng.)

I love singing.

(Tôi yêu thích ca hát.)

I detest hunting.

(Tôi ghét cay ghét đắng việc săn bắn.)

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. GAMES Like and dislikes mimes.

(TRÒ CHƠI Kịch câm về sở thích và không thích.)

Work in groups. One mimes a leisure activity he / she likes or dislikes. The others guess the activity by asking Yes / No questions using the verbs they have learnt.

(Làm việc nhóm. Một người bắt chước một hoạt động giải trí mà anh ấy / cô ấy thích hoặc không thích. Những người khác đoán hoạt động bằng cách đặt câu hỏi Có / Không sử dụng các động từ họ đã học.)

Example: (Ví dụ)

A: Do you like surfing the net?

(Bạn có thích lướt mạng không?)

B: No, I don’t.

(Không, mình không thích.)

A: Do you love messaging your friends?

(Bạn có thích nhắn tin với các bạn không?)

B: Yes, I do.

(Vâng, mình thích.)

Lời giải chi tiết:

A: Do you like doing DIY? (Cậu có thích làm đồ tự chế không?)

B: No, I don't. (Mình không.)

C: Do you love cooking? (Cậu có thích nấu ăn không?)

B: Yes, I do.(Mình có.)

A: Do you like doing the puzzles? (Cậu có thích giải câu đố không?)

B: No, I don’t.(Mình không)

A: Do you like doing housework? (Cậu có thích làm việc nhà không?)

B: No, I don’t. (Mình không.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 1 A Closer Look 2

Bài học Tiếng Anh 8 Unit 1 A Closer Look 2 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 1 A Closer Look 2, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 1 A Closer Look 2, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 1 A Closer Look 2 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.