Tiếng Anh 8 Unit 12 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 12 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 12 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 12. Life in other planets Tiếng Anh 8 Global Success

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

thrilling

/ˈθrɪlɪŋ/

(adj) kịch tính

Minh họa cho thrilling

Ví dụ minh họa

Sounds thrilling!

Nghe xúc động quá!

fiction

/ˈfɪkʃn/

(n) viễn tưởng

Minh họa cho fiction

Ví dụ minh họa

That’s a science fiction book.

Đó là một cuốn sách khoa học viễn tưởng.

creature

/ˈkriːtʃə(r)/

(n) sinh vật

Minh họa cho creature

Ví dụ minh họa

Tommy helps the four creatures make a new spaceship so that they can return to Soduka.

Tommy giúp bốn sinh vật chế tạo một con tàu vũ trụ mới để họ có thể quay trở lại Soduka.

spaceship

/ˈspeɪsʃɪp/

(n) tàu không gian

Minh họa cho spaceship

Ví dụ minh họa

Titu, Kaku, Hub, and Barb have to land on Earth because their spaceship breaks down.

Titu, Kaku, Hub và Barb phải hạ cánh xuống Trái đất vì tàu vũ trụ của họ bị hỏng.

break down

/breɪk daʊn/

(phr.v) phá vỡ

Minh họa cho break down

Ví dụ minh họa

Along the way they have to land on Earth because their spaceship breaks down.

Dọc đường họ phải hạ cánh xuống Trái đất vì tàu vũ trụ của họ bị hỏng.

repair

/rɪˈpeə(r)/

(v) sửa chữa

Minh họa cho repair

Ví dụ minh họa

Tommy helps the four creatures repair their spaceship, so they can travel back to their home planet.

Tommy giúp bốn sinh vật sửa chữa tàu vũ trụ của họ, để họ có thể quay trở lại hành tinh quê hương của mình.

commander

/kəˈmɑːn.dər/

(n) chỉ huy

Minh họa cho commander

Ví dụ minh họa

Tommy and the four creatures manage to stop the commander from destroying Earth.

Tommy và bốn sinh vật đã xoay sở để ngăn chỉ huy hủy diệt Trái Đất.

oppose

/əˈpəʊz/

(v) phản đối

Minh họa cho oppose

Ví dụ minh họa

Tommy and the four creatures try to oppose the commander.

Tommy và bốn sinh vật cố gắng chống lại chỉ huy.

possibility

/ˌpɒsəˈbɪləti/

(n) khả năng

Minh họa cho possibility

Ví dụ minh họa

What do you think about the possibility of aliens attacking Earth?

Bạn nghĩ gì về khả năng người ngoài hành tinh tấn công Trái Đất?

attack

/əˈtæk/

(v) tấn công

Minh họa cho attack

Ví dụ minh họa

The novel makes Nick and Mai think about the possibility that Earth might be attacked by aliens.

Cuốn tiểu thuyết khiến Nick và Mai nghĩ về khả năng Trái Đất có thể bị người ngoài hành tinh tấn công.

think about

/θɪŋk əˈbaʊt/

(phr.v) nghĩ về

Minh họa cho think about

Ví dụ minh họa

What do you think about life in the mountains?

Bạn nghĩ gì về cuộc sống ở vùng núi?

alien

/ˈeɪliən/

(n) người ngoài hành tinh

Minh họa cho alien

Ví dụ minh họa

This story is about three aliens who try to take over Earth.

Câu chuyện này kể về ba người ngoài hành tinh cố gắng chiếm lấy Trái Đất.

take over

/teɪk əʊvə/

(phr.v) tiếp quản, kiểm soát

Minh họa cho take over

Ví dụ minh họa

I sometimes ask myself what we would do if aliens took over our planet.

Đôi khi tôi tự hỏi mình sẽ làm gì nếu người ngoài hành tinh chiếm lấy hành tinh của chúng ta.

punish

/ˈpʌn.ɪʃ/

(v) trừng phạt

Minh họa cho punish

Ví dụ minh họa

These soldiers were punished because they didn’t obey their commander.

Những người lính này đã bị trừng phạt vì họ không tuân theo chỉ huy của họ.

mars

/mɑːz/

(n) sao Hoả

Minh họa cho mars

Ví dụ minh họa

What do you think we should bring with us to Mars?

Bạn nghĩ chúng ta nên mang theo gì lên sao Hỏa?

jupiter

/ˈdʒuːpɪtə(r)/

(n) sao Mộc

Minh họa cho jupiter

Ví dụ minh họa

The outer planets, which are made up mostly of gas, include Jupiter, Saturn, Uranus, and Neptune.

Các hành tinh bên ngoài, được tạo thành chủ yếu từ khí, bao gồm Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương.

saturn

/ˈsætɜːn/

(n) sao Thổ

Minh họa cho saturn

Ví dụ minh họa

She used the telescope to see Saturn.

Cô ấy đã sử dụng kính viễn vọng để nhìn thấy Sao Thổ.

uranus

/ˈjʊə.rən.əs/

(n) sao Thiên Vương

Minh họa cho uranus

Ví dụ minh họa

Like all the other planets, Uranus spins like a top.

Giống như tất cả các hành tinh khác, Sao Thiên Vương quay như một con quay.

venus

/ˈviːnəs/

(n) sao Kim

Minh họa cho venus

Ví dụ minh họa

The planet which is the second closest to the sun is Venus.

Hành tinh gần mặt trời thứ hai là sao Kim.

mercury

/ˈmɜːkjəri/

(n) sao Thủy

Minh họa cho mercury

Ví dụ minh họa

Compared to other planets, Mercury is difficult to explore.

So với các hành tinh khác, Sao Thủy rất khó khám phá.

neptune

/ˈneptjuːn/

(n) sao Hải Vương

Minh họa cho neptune

Ví dụ minh họa

Neptune is the furthest planet from the sun.

Sao Hải Vương là hành tinh xa nhất tính từ mặt trời.

rocket

/ˈrɒkɪt/

(n) tên lửa

Minh họa cho rocket

Ví dụ minh họa

We use a rocket, which is in the shape of a big tube, for travelling or carrying things into space.

Chúng tôi sử dụng một tên lửa, có hình dạng của một cái ống lớn, để di chuyển hoặc mang đồ vật vào không gian.

galaxy

/ˈɡæləksi/

(n) ngân hà

Minh họa cho galaxy

Ví dụ minh họa

Planet Hope is located in the Milky Way Galaxy.

Hành tinh Hy vọng nằm trong Dải Ngân hà.

telescope

/ˈtelɪskəʊp/

(n) kính thiên văn

Minh họa cho telescope

Ví dụ minh họa

We need to use a telescope to clearly see the surface of the moon.

Chúng ta cần sử dụng kính viễn vọng để nhìn rõ bề mặt của mặt trăng.

crater

/ˈkreɪ.tər/

(n) miệng núi lửa

Minh họa cho crater

Ví dụ minh họa

There are many craters on the surface of the moon.

Có rất nhiều miệng núi lửa trên bề mặt của mặt trăng.

basketball

/ˈbɑːskɪtbɔːl/

(n) bóng rổ

Minh họa cho basketball

Ví dụ minh họa

My favourite sports are football, tennis, basketball, and volleyball.

Các môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá, quần vợt, bóng rổ và bóng chuyền.

playful

/ˈpleɪ.fəl/

(adj) vui tươi

Minh họa cho playful

Ví dụ minh họa

My kitten is cute, smart, playful, and noisy.

Mèo con của tôi dễ thương, thông minh, tinh nghịch và ồn ào.

pork

/pɔːk/

(n) thịt lợn

Minh họa cho pork

Ví dụ minh họa

I’d like some pork, some chicken, some tofu, and some vegetables.

Tôi muốn một ít thịt lợn, một ít thịt gà, một ít đậu phụ và một ít rau.

jumper

/ˈdʒʌmpə(r)/

(n) áo len

Minh họa cho jumper

Ví dụ minh họa

I bought a T-shirt, a jumper, a tie, and a cap.

Tôi đã mua một chiếc áo phông, một chiếc áo len, một chiếc cà vạt và một chiếc mũ lưỡi trai.

tie

/taɪ/

(n/v) cà vạt thắt, buộc

Minh họa cho tie

Ví dụ minh họa

He always wears a jacket and tie to work.

Anh ấy luôn mặc áo khoác và thắt cà vạt khi đi làm.

professor

/prəˈfesə(r)/

(n) giáo sư

Minh họa cho professor

Ví dụ minh họa

The student asked his professor what forms of life could exist on Mars.

Sinh viên hỏi giáo sư của mình những dạng sống nào có thể tồn tại trên sao Hỏa.

solar system

/ˈsəʊlər sɪstəm/

(np) hệ mặt trời

Minh họa cho solar system

Ví dụ minh họa

He wanted to know how many planets there were in our solar system.

Anh ấy muốn biết có bao nhiêu hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta.

phone

/fəʊn/

(v/n) điện, gọi điện điện thoại

Minh họa cho phone

Ví dụ minh họa

He phoned to ask his mother what she was doing then.

Anh ấy đã gọi điện để hỏi xem lúc đó mẹ anh ấy đang làm gì.

condition

/kənˈdɪʃn/

(n) tình trạng

Ví dụ minh họa

There has been no detectable change in the patient"s condition.

Không có thay đổi có thể phát hiện được trong tình trạng của bệnh nhân.

doubt

/daut/

(v) nghi ngờ

Minh họa cho doubt

Ví dụ minh họa

I doubt if she"ll come this evening.

Tôi nghi ngờ nếu cô ấy sẽ đến tối nay.

daytime

/ˈdeɪtaɪm/

(n) ban ngày

Minh họa cho daytime

Ví dụ minh họa

Mercury very hot in the daytime but very cold at night.

Sao Thủy rất nóng vào ban ngày nhưng rất lạnh vào ban đêm.

similar

/ˈsɪmələ(r)/

(adj) tương tự

Minh họa cho similar

Ví dụ minh họa

What planet is similar in size to Earth?

Hành tinh nào có kích thước tương tự Trái Đất?

injure

/ˈɪndʒə(r)/

(v) bị thương

Minh họa cho injure

Ví dụ minh họa

She injured her arm in a match last week.

Cô ấy bị thương ở cánh tay trong một trận đấu tuần trước.

gravity

/ˈɡrævəti/

(n) trọng lực

Minh họa cho gravity

Ví dụ minh họa

If a planet is too small, its gravity is not strong enough to hold an enough amount of air.

Nếu một hành tinh quá nhỏ, lực hấp dẫn của nó không đủ mạnh để chứa đủ lượng không khí.

habitable

/ˈhæbɪtəbl/

(adj) có thể ở được

Ví dụ minh họa

Scientists are using space telescopes to find habitable planets.

Các nhà khoa học đang sử dụng kính viễn vọng không gian để tìm các hành tinh có thể ở được.

promising

/ˈprɒm.ɪ.sɪŋ/

(adj) hứa hẹn

Minh họa cho promising

Ví dụ minh họa

Mars is one of the most promising planets for life in our solar system.

Sao Hỏa là một trong những hành tinh hứa hẹn nhất cho sự sống trong hệ mặt trời của chúng ta.

trace

/treɪs/

(n) dấu vết

Minh họa cho trace

Ví dụ minh họa

Although scientists have not found actual water on Mars, there seems to be traces of it on the planet’s surface.

Mặc dù các nhà khoa học chưa tìm thấy nước thực sự trên sao Hỏa, nhưng dường như có dấu vết của nó trên bề mặt hành tinh.

unsuitable

/ʌnˈsuː.tə.bəl/

(adj) không hợp

Minh họa cho unsuitable

Ví dụ minh họa

However, the climate on Mars is unsuitable for human life because it is too cold and Mars lacks oxygen to support human life.

Tuy nhiên, khí hậu trên sao Hỏa không phù hợp với sự sống của con người vì quá lạnh và sao Hỏa thiếu oxy để hỗ trợ sự sống của con người.

temperature

/ˈtemprətʃə(r)/

(n) nhiệt độ

Minh họa cho temperature

Ví dụ minh họa

Firstly, they must have liquid water, so their temperature must not be too high or too low.

Thứ nhất, chúng phải có nước ở thể lỏng, nhiệt độ không được quá cao hoặc quá thấp.

solid

/ˈsɒl.ɪd/

(n) chất rắn

Minh họa cho solid

Ví dụ minh họa

A cube is a solid figure.

Một khối lập phương là một khối rắn.

petrol

/ˈpetrəl/

(n) xăng dầu

Minh họa cho petrol

Ví dụ minh họa

Hopeans drink petrol from under the ground.

Những người hy vọng uống xăng từ dưới đất.

ground

/ɡraʊnd/

(n) đất

Minh họa cho ground

Ví dụ minh họa

The gravity of the Earth makes things fall to the ground when we drop them.

Lực hấp dẫn của Trái Đất khiến mọi thứ rơi xuống đất khi chúng ta thả chúng xuống.

climate

/ˈklaɪmət/

(n) khí hậu

Minh họa cho climate

Ví dụ minh họa

The climate on Planet Hope is very hot all year around.

Khí hậu trên hành tinh Hope rất nóng quanh năm.

appearance

/əˈpɪərəns/

(n) vẻ bề ngoài

Minh họa cho appearance

Ví dụ minh họa

She always has a nice appearance.

Cô ấy luôn có vẻ ngoài xinh đẹp.

behaviour

/bɪˈheɪvjə(r)/

(n) hành vi

Minh họa cho behaviour

Ví dụ minh họa

Addicting shopping is a form of behaviour that makes shoppers buy many items they don’t need.

Nghiện mua sắm là một dạng hành vi khiến người mua sắm mua nhiều món hàng mà họ không cần.

spacemen

/ˈspeɪs.men/

(n) phi hành gia

Minh họa cho spacemen

Ví dụ minh họa

I asked my teacher what food spacemen ate when they were travelling in a spacecraft.

Tôi đã hỏi giáo viên của mình thức ăn mà các phi hành gia đã ăn khi họ du hành trên tàu vũ trụ.

spacecraft

/ˈspeɪskrɑːft/

(n) tàu vũ trụ

Minh họa cho spacecraft

Ví dụ minh họa

The spacecraft sends a beacon signal to the ground indicating how urgent it is to track the spacecraft for telemetry.

Tàu vũ trụ gửi tín hiệu báo hiệu xuống mặt đất cho biết mức độ khẩn cấp của việc theo dõi tàu vũ trụ để đo từ xa.

wonder

/ˈwʌn.dɚ/

(v) thắc mắc

Ví dụ minh họa

Ann wondered what plants Vietnamese people grew for food.

Ann tự hỏi người Việt Nam trồng cây gì để ăn.

drop

/drɒp/

(v) làm rơi

Minh họa cho drop

Ví dụ minh họa

Its temperature drops.

Nhiệt độ của nó giảm xuống.

scientist

/ˈsaɪəntɪst/

(n) nhà khoa học

Minh họa cho scientist

Ví dụ minh họa

How do the scientists observe the other planets?

Làm thế nào để các nhà khoa học quan sát các hành tinh khác?

observe

/əbˈzɜːv/

(v) quan sát

Minh họa cho observe

Ví dụ minh họa

Jack observed a look of anxiety on his brother"s face.

Jack quan sát vẻ lo lắng trên khuôn mặt của anh trai mình.

season

/ˈsiːzn/

(n) mùa

Ví dụ minh họa

Shopping centres attract a lot of customers during the sales season.

Các trung tâm mua sắm thu hút rất nhiều khách hàng trong mùa giảm giá.

lack

/læk/

(v) thiếu

Minh họa cho lack

Ví dụ minh họa

He just lacks a little confidence.

Anh ấy chỉ thiếu một chút tự tin thôi.

oxygen

/ˈɒksɪdʒən/

(n) ôxy

Ví dụ minh họa

The planet must have enough oxygen in the air.

Hành tinh phải có đủ oxy trong không khí.

favourite

/ˈfeɪvərɪt/

(adj) yêu thích

Minh họa cho favourite

Ví dụ minh họa

Who’s your favourite actor?

Ai là diễn viên yêu thích của bạn?

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 12 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 8 Unit 12 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 12 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 12 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 12 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.