Tiếng Anh 8 Unit 8 Getting Started
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 8 Getting Started (Môn Tiếng Anh Lớp 8)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 8 Getting Started. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Listen and read. 2. Mai and Alice mentioned four places where they can buy things. Complete the list. 3. Match the types of markets with the features. 4. Complete the sentences with the words and phrases from the box. 5. GAME. Listing Work in groups. Quickly write down the names of some speciality shops. The group with the most correct answers wins.
Bài 1
Video hướng dẫn giải
My favourite shopping place
(Nơi mua sắm yêu thích của tôi)
1. Listen and read.
(Nghe và đọc.)
Mai: How was your trip to Bac Ha, Alice?
Alice: It’s awesome. I like Bac Ha Fair most. It’s an open-air market in Lao Cai.
Mai: What do you like about it?
Alice: Many things. The people at the market were wearing really colourful costumes.
Mai: Yeah ... They came from different minority groups.
Alice: I think so, and most of the products sold at the market were home-grown and home-made. I love it.
Mai: Do you have similar markets in New Zealand?
Alice: Yes, we do. Back in my city, Auckland, we have a farmers’ market every Saturday where farmers sell their products. My mother loves shopping there, and she rarely misses one.
Mai: I prefer shopping at the supermarket. I can find almost everything I need there, and I don’t have to bargain. All the items have fixed prices on their price tags.
Alice: Right. It’s more convenient.
Mai: Yeah ... Oh, I’ve got to go. My art lesson starts at one o'clock, and I want to go to a convenience store on the way. See you later.
Alice: See you.

Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Mai: Aice, chuyến đi của cậu đến Bắc Hà như thế nào?
Alice: Tuyệt vời. Mình thích Hội chợ Bắc Hà nhất. Nó là một khu chợ trời ở Lào Cai.
Mai: Cậu thích điều gì ở đó?
Alice: Nhiều thứ lắm. Mọi người ở khu chợ mặc rất nhiều bộ đồ đầy màu sắc.
Mai: Đúng rồi ... Họ đến từ những dân tộc khác nhau.
Alice: Mình cũng thế, và hầu hết các sản phẩm ở chợ đều là tự trồng và tự làm lấy. Mình rất thích điều đó.
Mai: Ở Niu Di-lân có khu chợ như thế không?
Alice: Có chứ. Ở thành phố của mình, Auckland, tụi mình có một khu chợ nông sản nơi mà nông dân bán những sản phẩm của họ. Mẹ mình rất yêu thích mua sắm ở đó và bà ấy hiếm khi bỏ lỡ một lần nào.
Mai: Mình thích mua sắm ở siêu thị. Mình có thể tìm thất hầu hết mọi thứ mình cần ở đây và mình không cần phải trả giá. Tất cả mọi mặt hàng đều có giá cố định trên nhãn giá.
Alice: Đúng rồi. Như vậy thì tiện lợi hơn.
Mai: Ừa… Ồ, đến lúc mình phải đi rồi. Tiết mỹ thuật của mình sẽ bắt đầu vào lúc một giờ và mình muốn đến cửa hàng tiện lợi trên đường đi. Hẹn gặp lại cậu.
Alice: Hẹn gặp lại.
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Mai and Alice mentioned four places where they can buy things. Complete the list.
(Mai và Alice đã đề cập đến bốn nơi mà họ có thể mua đồ. Hoàn thành danh sách.)
1. open-air market
2. ________________
3. ________________
4. ________________
Lời giải chi tiết:
1. open-air market (khu chợ trời)
Thông tin:
Alice: It’s awesome. I like Bac Ha Fair most. It’s an open-air market in Lao Cai.
(Tuyệt vời. Mình thích Hội chợ Bắc Hà nhất. Nó là một khu chợ trời ở Lào Cai.)
Alice: I think so, and most of the products sold at the market were home-grown and home-made. I love it.
(Mình cũng thế, và hầu hết các sản phẩm ở chợ đều là tự trồng và tự làm lấy. Mình rất thích điều đó.)
2. farmers' market (chợ nông sản)
Thông tin:
Alice: Yes, we do. Back in my city, Auckland, we have a farmers’ market every Saturday where farmers sell their products. My mother loves shopping there, and she rarely misses one.
(Có chứ. Ở thành phố của mình, Auckland, tụi mình có một khu chợ nông sản nơi mà nông dân bán những sản phẩm của họ. Mẹ mình rất yêu thích mua sắm ở đó và bà ấy hiếm khi bỏ lỡ một lần nào.)
3. supermarket (siêu thị)
Thông tin:
Mai: I prefer shopping at the supermarket. I can find almost everything I need there, and I don’t have to bargain. All the items have fixed prices on their price tags.
(Mình thích mua sắm ở siêu thị. Mình có thể tìm thất hầu hết mọi thứ mình cần ở đây và mình không cần phải trả giá. Tất cả mọi mặt hàng đều có giá cố định trên nhãn giá.)
4. convenience store (cửa hàng tiện lời)
Thông tin:
Mai: Yeah ... Oh, I’ve got to go. My art lesson starts at one o'clock, and I want to go to a convenience store on the way. See you later.
(Ừa… Ồ, đến lúc mình phải đi rồi. Tiết mỹ thuật của mình sẽ bắt đầu vào lúc một giờ và mình muốn đến cửa hàng tiện lợi trên đường đi. Hẹn gặp lại cậu.)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Match the types of markets with the features.
(Nối các loại chợ với các đặc điểm.)
Types of markets | Features |
1. Open-air market 2. Supermarket | a. It’s outdoor. b. Goods are displayed on shelves. c. Shoppers can bargain. d. All items have fixed prices. e. The weather does not affect shopping. |
Lời giải chi tiết:
Types of markets (Loại chợ) | Features (Chức năng) |
1. Open-air market (Chợ trời) | a. It’s outdoor. (Ở ngoài trời.) c. Shoppers can bargain. (Người mua có thể trả giá.) |
2. Supermarket (Siêu thị) | b. Goods are displayed on shelves. (Hàng hóa được trưng bày trên kệ.) d. All items have fixed prices. (Tất cả các món đồ đều có giá cố định.) e. The weather does not affect shopping. (Thời tiết không ảnh hưởng đến việc mua sắm.) |
Bài 4
Video hướng dẫn giải
4. Complete the sentences with the words and phrases from the box.
(Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong hộp.)
home-grown bargain home-made price tag convenience store |
1. - What is ‘_____’?
- It's when buyers talk to the sellers to get a lower price.
2. A _____is a small shop and is usually open 24/7.
3. This salad is made of _____vegettables.
4. How much is this T-shirt? I cannot see the _____.
5. Try our _____ bread, Mai. My mother made it this morning.
Phương pháp giải:
home-grown (adj): tự trồng
bargain (n, v): mặc cả
home-made (adj): tự làm
price tag (n): bảng giá
convenience store (np): cửa hàng tiện lợi
Lời giải chi tiết:
1. bargain | 2. convenience store | 3. home-grown |
4. price tag | 5. home-made |
1. - What is ‘bargain'?
(Trả giá là gì?)
- It's when buyers talk to the sellers to get a lower price.
(Đó là khi người mua nói chuyện với người bán để có giá thấp hơn.)
2. A conveniencestore is a small shop and is usually open 24/7.
(Một cửa hàng tiện lợi là một cửa hàng nhỏ và thường mở 24/7.)
3. This salad is made of home-grown vegetables.
(Đĩa sa-lát này được làm từ rau củ nhà trồng.)
4. How much is this T-shirt? I cannot see the price tag.
(Cái áo thun này bao nhiêu tiền vậy. Tôi không nhìn thấy nhãn giá.)
5. Try our home-made bread, Mai. My mother made it this morning.
(Mai, cậu thử bánh mì nhà làm này xem. Mẹ mình mới làm chúng sáng nay đó.)
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. GAME. Listing
(Trò chơi. Liệt kê)
Work in groups. Quickly write down the names of some speciality shops. The group with the most correct answers wins.
(Làm việc nhóm. Viết nhanh tên của một số cửa hàng chuyện doanh. Nhóm có nhiều câu trả lời đúng nhất sẽ thắng.)
Example: clothes shop, florist’s, ...
(Ví dụ: cửa hàng quần áo, cửa hàng hoa,...)
Lời giải chi tiết:
- bakery(tiệm bánh)
- barber (tiệm cắt tóc)
- café (quán ăn)
- bookshop (hiệu sách)
- candy shop (cửa hàng kẹo)
- clothes shop(cửa hàng quần áo)
- pawn shop (hiệu cầm đồ)
- boutique (cửa hàng quần áo)
- computer shop (cửa hàng vi tính)
- butcher’s (cửa hàng thịt/ quầy bán thịt)
- greengrocer’s (cửa hàng rau củ tươi)
- music shop (cửa hàng nhạc cụ)
- newsagent’s (cửa hàng bán báo/ quầy báo)
- jewellery store (cửa hàng trang sức)
- fishmonger’s (cửa hàng bán cá/ quầy bán cá)
- gift shop(cửa hàng quà tặng)
- toy shop (cửa hàng đồ chơi)
- pet shop (cửa hàng thú cưng)
- shoe shop(cửa hàng giày dép)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 8 Getting Started
Bài học Tiếng Anh 8 Unit 8 Getting Started mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 8 Getting Started, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 8 Getting Started, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 8 Getting Started mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.